Supplies

            Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Supplies
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.955.411.282 VND
Publication date
19:45 22/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
533/QĐ-KSBT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
DONG NAI CITY CENTER FOR DISEASE CONTROL
Approval date
20/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0309075240
0309075240
38.840.000
40.772.000
6
See details
2
vn0310631397
0310631397
7.296.000
9.720.000
5
See details
3
vn0311795486
0311795486
449.349.800
476.469.200
36
See details
4
vn0313103885
0313103885
9.970.000
10.000.000
1
See details
5
vn0312406238
0312406238
282.273.375
323.557.518
14
See details
6
vn0316182405
0316182405
432.000
432.000
1
See details
7
vn0317071144
0317071144
92.330.140
94.368.440
32
See details
8
vn3801235827
3801235827
338.950.000
365.256.800
8
See details
9
vn0107834128
0107834128
24.800.000
28.680.000
4
See details
10
vn0314039015
0314039015
54.459.200
62.154.400
5
See details
11
vn0303390976
0303390976
100.770.600
103.830.600
18
See details
12
vn0315661476
0315661476
24.094.350
25.300.000
2
See details
13
vn0301750824
0301750824
2.592.000
2.592.000
1
See details
14
vn0110446823
0110446823
40.700.000
43.960.000
2
See details
15
vn0309365870
0309365870
9.288.000
11.200.000
1
See details
16
vn0310905383
0310905383
20.837.250
31.752.000
1
See details
Total: 16 contractors
1.496.922.333
1.630.044.958
137
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Ống phát hiện General Hydrocarbon
.
30
ống
-
178,200
2
Hộp an toàn
.
2.150
Cái
-
12,362
3
Bình định mức 100ml
.
25
Cái
-
205,200
4
CELLULOSE NITRATE FILTER 0.45 μm,47mmm (Màng lọc vi sinh)
.
11.000
Tấm
-
7,272
5
Ống nhỏ giot 3ml tiệt trùng
.
200
Cái
-
9,750
6
Ống phát hiện Nito monoxide, nito dioxide
.
20
ống
-
178,200
7
Micropipette (10-100)µl
.
3
Cái
-
2,666,666
8
Cốc thủy tinh 50ml
.
71
Cái
-
97,200
9
Khay Inox (dài 40cm, rộng 30cm)
.
17
Cái
-
205,882
10
Bình xịt cồn sát khuẩn
.
15
Cái
-
63,333
11
Ống phát hiện Methyl Mercaptan
.
30
ống
-
216,000
12
Ống phát hiện Carbon monixide
.
40
ống
-
178,200
13
Cốc thủy tinh 2000 ml
.
13
Cái
-
376,153
14
Đồ bảo hộ phòng chống dịch
.
100
bộ
-
99,700
15
Chén cân 54x30
.
5
Cái
-
1,296,000
16
Giấy điện tim 5 cần ( 110 * 140 cm)
.
100
Xấp
-
28,500
17
Ống phát hiện Methyl Ethyl ketone
.
50
ống
-
216,000
18
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
.
40
Hộp
-
38,750
19
Ống cắm Pen
.
12
Cái
-
82,500
20
Hộp chữ nhật Inox
.
10
Cái
-
89,500
21
Cốc nhựa 250 ml
.
24
Cái
-
53,750
22
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng
.
20
Đôi
-
3,087
23
Ống phát hiện Butanol
.
10
ống
-
216,000
24
Ống phát hiện n-Hexane
.
40
ống
-
178,200
25
Băng cuộn vải
.
1.000
Cuộn
-
37,000
26
Ống phát hiện Butyl Acetat
.
40
ống
-
178,200
27
Bông gòn vô khuẩn 50g
.
50
gói
-
18,000
28
Găng tay vô khuẩn
.
450
đôi
-
9,733
29
Ống nghiệm EDTA
.
2.500
Ống
-
2,580
30
Cốc thủy tinh 1000 ml
.
13
Cái
-
214,615
31
Giấy Monitor sản khoa
.
5
Xấp
-
86,400
32
Bông y tế
.
12
Kg
-
217,500
33
Giấy lau siêu âm (khăn giấy y tế 40*25)
.
200
Kg
-
34,750
34
Gạc vô trùng
.
5.000
Miếng
-
3,800
35
Gối kê tay khám bệnh, lấy máu xét nghiệm
.
13
Cái
-
320,000
36
Ống phát hiện Gasoline
.
20
ống
-
178,200
37
Bình định mức 50ml
.
26
Cái
-
226,800
38
Nhiệt kế vẩy thuy tinh
.
5
Cái
-
34,000
39
Ống thổi đo chức năng hô hấp
.
25.870
Cái
-
5,991
40
Van điều áp khí nén
.
2
Cái
-
5,940,000
41
Chai trung tính GL 45 Duran 1000 ml
.
40
Cái
-
274,000
42
Ống phát hiện Hydrogen sulphide
.
60
ống
-
178,200
43
Pipet bầu (chính xác) 50ml
.
10
Cái
-
464,400
44
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
.
92
Cái
-
12,600
45
Kính bảo hộ lao động
.
22
Cái
-
20,000
46
Ống ly tâm đáy bằng 50 ml
.
400
ống
-
6,480
47
Cốc nhựa 1000 ml
.
23
Cái
-
139,565
48
Micropipette 5000µl
.
2
Cái
-
2,075,000
49
Pipet bầu (chính xác) 4ml
.
10
Cái
-
248,400
50
Bông tẩm cồn.
.
500
cái
-
147
51
Cốc nhựa 500 ml
.
23
Cái
-
96,956
52
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
.
66
Cái
-
25,200
53
Ống phát hiện Ozone
.
30
ống
-
216,000
54
Pen y tế
.
14
Cái
-
28,428
55
Giấy y tế (giấy lau siêu âm)
.
176
Kg
-
45,284
56
Bình tia 500 ml
.
38
Cái
-
108,000
57
Hộp đựng bông gòn sát khuẩn
.
2
Cái
-
99,000
58
Đĩa Rodac
.
200
Cái
-
6,480
59
Ống phát hiện Sulphur dioxide
.
70
ống
-
178,200
60
Vòng tránh thai Tcu 380A
.
500
Cái
-
26,000
61
Khẩu trang y tế
.
43.100
Cái
-
429
62
Ống ly tâm 50ml
.
2.000
Ống
-
4,644
63
Phim khô X-quang (của máy in Agfa)
.
2
Hộp
-
3,500,000
64
Chai trung tính GL 45 Duran 500 ml
.
50
Cái
-
189,200
65
Ống phát hiện Acetic acid
.
50
ống
-
178,200
66
Pipet bầu (chính xác) 40ml
.
10
Cái
-
540,000
67
Giấy in nhiệt phù hợp với máy xét nghiệm
.
100
Cuộn
-
12,000
68
Đầu côn 200 µl
.
2.400
Cái
-
238
69
Đĩa Petri nhựa 150 mm (Đĩa nhựa vô trùng 150mm)
.
440
Cái
-
21,372
70
Que cấy vi sinh hai đầu nhựa vô trùng 10µl
.
2.000
Cái
-
1,296
71
Khay hạt đậu
.
12
Cái
-
173,333
72
Micropipette 1000µl
.
4
Cái
-
2,000,000
73
Cốc thủy tinh 100ml
.
62
Cái
-
97,200
74
Đầu côn có phin lọc 1000 µl
.
7.000
Cái
-
2,814
75
Ống phát hiện Acetone
.
100
ống
-
178,200
76
Ống phát hiện Carbon dioxide
.
30
ống
-
178,200
77
Đĩa Petri nhựa 60 mm (Đĩa nhựa vô trùng 60mm)
.
12.320
Cái
-
3,814
78
CELLULOSE NITRATE FILTER 0.2 μm,47mm( Màng lọc vi sinh)
.
4.900
Tấm
-
9,877
79
Pipet nhựa 1ml
.
500
Cái
-
10,700
80
Ống phát hiện Methyl Acohol
.
40
ống
-
178,200
81
Micropipette (5-50) µl
.
4
Cái
-
2,497,500
82
Khẩu trang hoạt tính 4 lớp
.
5.750
Cái
-
400
83
Ống phát hiện Xylene
.
100
ống
-
178,200
84
Cốc thủy tinh 25ml
.
70
Cái
-
107,571
85
Giấy điện tim 12 cần ( 210*295cm)
.
100
Xấp
-
189,000
86
Khẩu trang N95
.
100
cái
-
10,000
87
Capillyary Tubing Assembly
.
2
Cái
-
20,660,400
88
Ống phát hiện Benzen
.
20
ống
-
178,200
89
Van điều áp khí Argon
.
2
Cái
-
3,024,000
90
Ống phát hiện AcidSunfuaric
.
70
ống
-
216,000
91
Ống phát hiện Toluene
.
90
ống
-
178,200
92
Pen kẹp inox
.
8
Cái
-
31,500
93
Ống phát hiện Oxygen
.
20
ống
-
178,200
94
Ống phát hiện Cyclohexanone
.
30
ống
-
216,000
95
Giấy lọc lấy mẫu bụi Whatman GF/A 25mm
.
500
cái
-
7,860
96
Lam kính
.
7.920
Cái
-
467
97
Bình định mức 1000ml
.
7
Cái
-
612,857
98
Bình định mức 200ml
.
20
cái
-
324,000
99
Ống phát hiện Chlorine
.
60
ống
-
178,200
100
Bag Filter vô trùng
.
500
Cái
-
13,306
101
Găng tay y tế
.
26.900
Đôi
-
1,115
102
Giấy xúc Y tế
.
40
Gói
-
35,640
103
Ống ly tâm đáy bằng 15 ml
.
400
ống
-
4,000
104
Khay Inox (dài 35cm, rộng 26 cm)
.
14
Cái
-
200,000
105
Ống nghiệm EDTA
.
12.400
Cái
-
1,209
106
Đầu côn 5ml
.
2.000
cái
-
3,005
107
Pen không mấu 16cm
.
2
cái
-
31,000
108
Ống phát hiện Ethyl Acohol
.
80
ống
-
216,000
109
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa tự động Mindray BS200
.
1
Cái
-
5,194,350
110
Hộp inox đựng gòn (đường kính 7.5cm, cao 6.5cm)
.
9
Cái
-
56,000
111
Ống phát hiện Dimethyl Formamide
.
10
ống
-
178,200
112
Bơm kim tiêm 10ml
.
800
Cái
-
1,562
113
Pipet bầu (chính xác) 100ml
.
22
Cái
-
611,363
114
Bông gòn y tế
.
105
Kg
-
198,450
115
Hộp inox đựng gòn (đường kính 7.5cm, cao 8cm)
.
7
Cái
-
64,000
116
Bình định mức 2000ml
.
5
Cái
-
1,015,200
117
Ống nghiệm Citrate
.
500
cái
-
1,700
118
Ống phát hiện Acid Hydrochloric
.
70
ống
-
178,200
119
Cốc đựng mẫu (Sample cup)
.
3.000
Cái
-
666
120
Kim tiêm 18G
.
200
Cái
-
700
121
Giấy in nhiệt siêu âm
.
150
Cuộn
-
60,000
122
Cốc nhựa 2000 ml
.
23
Cái
-
161,304
123
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution)
.
600
Bộ
-
300,000
124
Phim X Quang (8x10,203x254mm)
.
3.000
phim
-
33,333
125
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ
.
3.500
Cái
-
928
126
Bóp bóng
.
10
Cái
-
150,000
127
Băng cuộn Urgo
.
100
Cuộn
-
23,900
128
Bình định mức 25ml
.
20
Cái
-
216,000
129
Ống phát hiện Amoniac
.
50
ống
-
178,200
130
Quả bóp cao su
.
27
Cái
-
48,600
131
Nhíp
.
1.000
cái
-
17,000
132
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
.
6.000
Que
-
441
133
Ống phát hiện Axit Nitric
.
40
ống
-
178,200
134
Ống phát hiện Formaldehyde
.
30
ống
-
178,200
135
Giấy lọc lấy mẫu bụi Whatman GF/A 37mm
.
500
cái
-
9,720
136
Pipet bầu (chính xác) 2ml
.
10
Cái
-
172,800
137
Micro Burette 10ml (vạch chia 0,01ml)
.
2
Cái
-
8,870,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second