Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600264614 |
Bông y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
2 |
Bông y tế |
. |
. |
. |
. |
12 |
Kg |
100% cotton, hút nước, chống thấm, miếng, tiệt trùng/ không tiệt trùng. |
|||||||
3 |
PP2600264615 |
Gạc Phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp, (10 cái/gói) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
4 |
Gạc Phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp, (10 cái/gói) |
. |
. |
. |
. |
120 |
Cái |
- Chủng loại: Tiệt trùng
- Chất liệu: Sợi cotton, vải không dệt. |
|||||||
5 |
PP2600264616 |
Giấy y tế (giấy lau siêu âm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
6 |
Giấy y tế (giấy lau siêu âm) |
. |
. |
. |
. |
176 |
Kg |
Kích thước: (40 x 25 cm/ 40 x 50cm) |
|||||||
7 |
PP2600264617 |
Giấy Monitor sản khoa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
8 |
Giấy Monitor sản khoa |
. |
. |
. |
. |
5 |
Xấp |
- Chất liệu: Giấy tốt, in sắc nét
- Kích thước 152mmx150mm x 200tờ |
|||||||
9 |
PP2600264618 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
10 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế |
. |
. |
. |
. |
40 |
Hộp |
- Chất liệu: Nhựa HDPE, polyethylene, Carton., dung tích : 5 lít |
|||||||
11 |
PP2600264619 |
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
12 |
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
. |
. |
. |
. |
6000 |
Que |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm nữ (dài 16cm), đường kính 5mm. |
|||||||
13 |
PP2600264620 |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
14 |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution) |
. |
. |
. |
. |
600 |
Bộ |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung bao gồm:
- 01 lọ dung dịch Cellprep Cervical Solution (20ml)
Vật tư đi kèm gồm:
- 01 màng lọc, 01 lam kính, 01 chổi. |
|||||||
15 |
PP2600264621 |
Vòng tránh thai Tcu 380A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
16 |
Vòng tránh thai Tcu 380A |
. |
. |
. |
. |
500 |
Cái |
Vòng nhựa chữ T và hình cánh cung, có quấn đồng; đuôi vòng có 2 dây nhỏ; đã được tiệt trùng. |
|||||||
17 |
PP2600264622 |
Gạc y tế 5x6 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
18 |
Gạc y tế 5x6 cm |
. |
. |
. |
. |
800 |
miếng |
- Gạc y tế có đệm bông xơ tự nhiên, không dệt.
- Chất liệu vải ngoài 100% cotton tự nhiên không độc tố, không gây dị ứng, mềm mại, khô thoáng giúp vết thương nhanh lành, không mưng mủ. |
|||||||
19 |
PP2600264623 |
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
20 |
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng |
. |
. |
. |
. |
20 |
Đôi |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|||||||
21 |
PP2600264624 |
Bông gòn vô khuẩn 50g |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
22 |
Bông gòn vô khuẩn 50g |
. |
. |
. |
. |
50 |
gói |
Bông y tế làm từ bông xơ tự nhiên 100% cotton, chỉ có sợi bông không có loại sợi nào khác; có màu trắng tự nhiên; không dùng chất tạo màu trắng.
Vô khuẩn, đóng gói 50g |
|||||||
23 |
PP2600264625 |
Đồ bảo hộ phòng chống dịch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
24 |
Đồ bảo hộ phòng chống dịch |
. |
. |
. |
. |
100 |
bộ |
Kiểu dáng: Liền thân, có mũ trùm đầu, che kín cổ, có khóa kéo phía trước kèm nẹp chống thấm, tối thiểu có khẩu trang kháng khuẩn y tế 3 lớp
Chất liệu: Vải không dệt (PP/SMS/SMMS hoặc tương đương), có lớp chống thấm dịch.
Định lượng vải: ≥ 50 g/m².
Khả năng kháng thấm máu, dịch: Đạt ISO 16603 (tối thiểu Class 3) hoặc tương đương.
Khả năng kháng virus: Đạt ISO 16604 (tối thiểu Class 2) hoặc tương đương.
Đường may: Ép nhiệt/dán kín, không thấm dịch qua đường may.
Cổ tay – cổ chân – viền mũ: Bo chun kín.
Độ bền cơ học: Đạt yêu cầu về bền kéo, bền xé trong quá trình thao tác.
Kích cỡ: Đầy đủ size phù hợp nhân viên y tế.
Sử dụng: Dùng một lần. |
|||||||
25 |
PP2600264626 |
Khẩu trang N95 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
26 |
Khẩu trang N95 |
. |
. |
. |
. |
100 |
cái |
- Khẩu trang gồm 3-5 lớp; lọc ≥ 95% hạt bụi có kích thước 0.3 micromet
- Dây đeo đàn hồi.
- Thanh nẹp mũi: kim loại hoặc nhựa định hình giúp sản phẩm áp sát da mặt vùng sống mũi.
- Có giấy chứng nhận NIOSH. |
|||||||
27 |
PP2600264627 |
Găng tay vô khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
28 |
Găng tay vô khuẩn |
. |
. |
. |
. |
450 |
đôi |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|||||||
29 |
PP2600264628 |
Bình xịt cồn sát khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
30 |
Bình xịt cồn sát khuẩn |
. |
. |
. |
. |
15 |
Cái |
Chai 500ml; có vòi phun sương; dùng trong y tế |
|||||||
31 |
PP2600264629 |
Đầu côn 5ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
32 |
Đầu côn 5ml |
. |
. |
. |
. |
2000 |
cái |
1. Chất liệu: polypropylene
2. Thông số kỹ thuật: dùng cho thể tích tối đa 5ml; chiều dài 14,7cm
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: đầu tip không màu; hộp có mã màu xanh lá cây; không chứa: DNA, DNase, RNase, Endotoxin, không có màng lọc, đã tiệt trùng sẵn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO |
|||||||
33 |
PP2600264630 |
Dụng cụ trợ pipet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
34 |
Dụng cụ trợ pipet |
. |
. |
. |
. |
8 |
cái |
1. Chất liệu: Chất liệu pin: Lithium-Ion
2. Thông số kỹ thuật: Tốc độ hút: 8, Tốc độ nhả: 8, Thời gian sử dụng liên tục: 15 giờ, Tuổi thọ pin lên đến 400 chu kỳ sạc (khuyến cáo nên thay pin sau 3 năm sử dụng), Thời gian sạc: 3 giờ (có chế độ tự ngắt khi đầy và chế độ sạc nhanh), Thời gian hút đầy 50ml: 5,5 giây, Nguồn điện cung cấp: 100-240 V AC 60-50 Hz, 0,2 A, Nguồn điện đầu ra: 6,0 V DC, 0,5 A, Trong lượng: 220g, Điều kiện môi trường hoạt động: cao từ 0 – 1,524m, nhiệt độ từ 10-350C, độ ẩm tương đối từ 10-95%.
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: được thiết kế để sử dụng với serological pipets bằng thủy tinh hoặc nhựa, Nó cung cấp sự thỏa mái tối đa, hiệu suất pipette cao, tiết kiệm thời gian thao tác, tuổi thọ dài nhờ pin từ lithium-ion, Màn hình hiển thị LCD có đèn nền hiển thị thời lượng pin còn lại và báo động với đèn nhấp nháy khi mức sạc pin thấp, giảm thiểu nguy cơ làm chậm pipet ở giữa quy trình, Cài đặt tốc độ hút, nhả riêng biệt, mạnh mẽ và hiển thị tốc độ thực tế trên màn hình để thuận tiện thao tác, Dễ dàng thay thế linh kiện như: màng lọc 0.45 micron chống tràng, đầu nối với serological pipets 1ml chống run lắc …., Cung cấp bao gồm: 1 cái: S1 Pipet Filler White, 1 cái: Dây sạc + 4 cái: Giắc cắm, 1 cái: Chân đế, 1 cái: Giá treo
4. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO |
|||||||
35 |
PP2600264631 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
36 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
. |
. |
. |
. |
92 |
Cái |
Thông số kỹ thuật: Loại 1,5 lít |
|||||||
37 |
PP2600264632 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
38 |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
. |
. |
. |
. |
66 |
Cái |
Thông số kỹ thuật: Loại 6,8 lít |
|||||||
39 |
PP2600264633 |
Micropipette 1000 microlit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
40 |
Micropipette 1000µl |
. |
. |
. |
. |
4 |
Cái |
1. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Sử dụng hút hóa chất. Sản phẩm có nhãn, mác, nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
2. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO. |
|||||||
41 |
PP2600264634 |
Micropipette 5000 microlit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
42 |
Micropipette 5000µl |
. |
. |
. |
. |
2 |
Cái |
1. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Sử dụng hút hóa chất. Sản phẩm có nhãn, mác, nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
2. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO. |
|||||||
43 |
PP2600264635 |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
44 |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ |
. |
. |
. |
. |
3500 |
Cái |
1. Chất liệu: Ống được làm bằng nhựa y tế PP, nắp bằng nhựa LDPE
2. Thông số kỹ thuật:
Nắp nhựa LDPE đậy kín thành ống và được giữ chặt bởi khe tròn giữa 3 vòng răng ở thành trong của nắp và lõi lọt lòng trong của ống, dùng các hạt bi nhựa để tách nhanh huyết thanh.
Kích thước ống 12x75mm, có vạch định mức lấy mẫu, chịu được lực quay ly tâm 6000 vòng/phút trong vòng 5 - 10 phút, nhãn màu đỏ.
Có phiếu kiểm định chất lượng của cơ quan kiểm định. |
|||||||
45 |
PP2600264636 |
Tubing and connector kit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
46 |
Tubing and connector kit |
. |
. |
. |
. |
2 |
Cái |
1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent
2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định. |
|||||||
47 |
PP2600264637 |
O-Rings, (đầu đốt máy quang phổ hấp thu nguyên tử AA240FS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
48 |
O-Rings, (đầu đốt máy quang phổ hấp thu nguyên tử AA240FS) |
. |
. |
. |
. |
2 |
Cái |
1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent, 6910010500
2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định. |
|||||||
49 |
PP2600264638 |
Đèn Cathod nguyên tố Fe |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
50 |
Đèn Cathod nguyên tố Fe |
. |
. |
. |
. |
2 |
Cái |
Part No: 5610102700
1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent
2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định. |