Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Supplies

Find: 18:40 26/06/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of materials and chemicals (2nd time)
Bidding package name
Supplies
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Estimate for procurement of materials and chemicals (2nd time)
Spending category
Other
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Service revenue; Funding sources are not autonomous - spending on irregular activities (preventive health, other health care); Global Fund resources.
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Package execution location
Phường Tân Triều, Province Đồng Nai
AI-classified business sector
Approval date
26/06/2026 18:39
Approval Authority
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 02/07/2026
Price quotation end time
08:00 06/07/2026
Validity of bid documents
30 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600264614
Bông y tế
3.840.000
11.520
2
PP2600264615
Gạc Phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp, (10 cái/gói)
388.800
1.166
3
PP2600264616
Giấy y tế (giấy lau siêu âm)
8.553.600
25.660
4
PP2600264617
Giấy Monitor sản khoa
432.000
1.296
5
PP2600264618
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
1.728.000
5.184
6
PP2600264619
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
3.840.000
11.520
7
PP2600264620
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution)
192.000.000
576.000
8
PP2600264621
Vòng tránh thai Tcu 380A
13.500.000
40.500
9
PP2600264622
Gạc y tế 5x6 cm
574.400
1.723
10
PP2600264623
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng
61.740
185
11
PP2600264624
Bông gòn vô khuẩn 50g
900.000
2.700
12
PP2600264625
Đồ bảo hộ phòng chống dịch
10.000.000
30.000
13
PP2600264626
Khẩu trang N95
1.000.000
3.000
14
PP2600264627
Găng tay vô khuẩn
4.500.000
13.500
15
PP2600264628
Bình xịt cồn sát khuẩn
972.000
2.916
16
PP2600264629
Đầu côn 5ml
6.048.000
18.144
17
PP2600264630
Dụng cụ trợ pipet
43.305.264
129.915
18
PP2600264631
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
1.159.200
3.477
19
PP2600264632
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
1.663.200
4.989
20
PP2600264633
Micropipette 1000 microlit
15.989.612
47.968
21
PP2600264634
Micropipette 5000 microlit
7.994.806
23.984
22
PP2600264635
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ
5.950.000
17.850
23
PP2600264636
Tubing and connector kit
28.684.800
86.054
24
PP2600264637
O-Rings, (đầu đốt máy quang phổ hấp thu nguyên tử AA240FS)
626.400
1.879
25
PP2600264638
Đèn Cathod nguyên tố Fe
41.040.000
123.120
26
PP2600264639
Đèn Cathod nguyên tố Cu
41.040.000
123.120
27
PP2600264640
Van điều áp khí nén
11.880.000
35.640
28
PP2600264641
Van điều áp khí Argon
6.048.000
18.144
29
PP2600264642
Nickel Skimmer Cone
45.446.400
136.339
30
PP2600264643
Nickel Sample Cone
46.461.600
139.384
31
PP2600264644
Hyper Skimmer Cone
25.293.600
75.880
32
PP2600264645
Sampler Cone Gasket
864.000
2.592
33
PP2600264646
Hyper Skimmer O-Ring
660.960
1.982
34
PP2600264647
Wide-bore pump tube, 2.79 mm i.d., violet-white
1.918.800
5.756
35
PP2600264648
Narrow-bore pump tube, 1.14 mm i.d., red-red
1.918.800
5.756
36
PP2600264649
Capillyary Tubing Assembly
41.320.800
123.962
37
PP2600264650
Flared PVC 0.51 mm Orange/Yellow Pump Tubing
1.321.200
3.963
38
PP2600264651
Gray/Gray Pump Tubing
626.400
1.879
39
PP2600264652
Bình định mức 50ml
5.896.800
17.690
40
PP2600264653
Bình định mức 200ml
6.480.000
19.440
41
PP2600264654
Bình định mức 1000ml
4.309.200
12.927
42
PP2600264655
Bình định mức 2000ml
5.076.000
15.228
43
PP2600264656
Pipet bầu (chính xác) 100ml
13.780.800
41.342
44
PP2600264657
Micro Burette 10ml (vạch chia 0,01ml)
19.332.000
57.996
45
PP2600264658
Cốc thủy tinh 50ml
6.901.200
20.703
46
PP2600264659
Ống ly tâm đáy bằng 15 ml
1.600.000
4.800
47
PP2600264660
Ống ly tâm đáy bằng 50 ml
2.592.000
7.776
48
PP2600264661
Pipet bầu (chính xác) 2ml
1.728.000
5.184
49
PP2600264662
Pipet bầu (chính xác) 4ml
2.484.000
7.452
50
PP2600264663
Pipet bầu (chính xác) 40ml
5.400.000
16.200
51
PP2600264664
Đèn Cathod nguyên tố Mn
29.246.400
87.739
52
PP2600264665
Bình định mức 100ml
5.130.000
15.390
53
PP2600264666
Chén cân 54x30
6.480.000
19.440
54
PP2600264667
Bình tia 500 ml
4.104.000
12.312
55
PP2600264668
Quả bóp cao su
1.312.200
3.936
56
PP2600264669
Ống nhỏ giot 3ml tiệt trùng
2.160.000
6.480
57
PP2600264670
Nhiệt kế vẩy thuy tinh
170.000
510
58
PP2600264671
Giấy in nhiệt phù hợp với máy xét nghiệm
1.296.000
3.888
59
PP2600264672
Cuvette sử dụng cho máy sinh hóa tự động Mindray BS200
4.000.000
12.000
60
PP2600264673
Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa tự động Mindray BS200
5.300.000
15.900
61
PP2600264674
Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại, các cỡ, không bột
4.690.000
14.070
62
PP2600264675
Khẩu trang y tế
18.489.900
55.469
63
PP2600264676
Khẩu trang hoạt tính 4 lớp
2.300.000
6.900
64
PP2600264677
Hộp inox đựng gòn (đường kính 7.5cm, cao 6.5cm)
504.000
1.512
65
PP2600264678
Hộp inox đựng gòn (đường kính 7.5cm, cao 8cm)
448.000
1.344
66
PP2600264679
Ống nghiệm EDTA
19.840.000
59.520
67
PP2600264680
Cốc đựng mẫu (Sample cup)
2.280.000
6.840
68
PP2600264681
Đầu côn có phin lọc 1000 microlit
20.475.000
61.425
69
PP2600264682
Đầu côn 200 microlit
571.200
1.713
70
PP2600264683
Kính bảo hộ lao động
440.000
1.320
71
PP2600264684
Bag Filter vô trùng
6.653.000
19.959
72
PP2600264685
Đĩa Petri nhựa 60 mm (Đĩa nhựa vô trùng 60mm)
53.222.400
159.667
73
PP2600264686
Đĩa Petri nhựa 150 mm (Đĩa nhựa vô trùng 150mm)
9.504.000
28.512
74
PP2600264687
Đĩa Rodac
1.296.000
3.888
75
PP2600264688
Lam kính
3.960.000
11.880
76
PP2600264689
Lancet
180.000
540
77
PP2600264690
Giấy xúc Y tế
1.425.600
4.276
78
PP2600264691
Que cấy vi sinh hai đầu nhựa vô trùng 10 microlit
2.592.000
7.776
79
PP2600264692
Khay Inox (dài 35cm, rộng 26 cm)
2.800.000
8.400
80
PP2600264693
Khay Inox (dài 40cm, rộng 30cm)
4.080.000
12.240
81
PP2600264694
Pipet nhựa 1ml
5.400.000
16.200
82
PP2600264695
Micropipette (5-50) microlit
12.000.000
36.000
83
PP2600264696
Micropipette (10-100)microlit
9.000.000
27.000
84
PP2600264697
Gối kê tay khám bệnh, lấy máu xét nghiệm
4.160.000
12.480
85
PP2600264698
Pen kẹp inox
252.000
756
86
PP2600264699
Ống ly tâm 50ml
11.200.000
33.600
87
PP2600264700
Nước rửa tay sát khuẩn nhanh
3.000.000
9.000
88
PP2600264701
Phim khô X-quang (của máy in Agfa)
7.000.000
21.000
89
PP2600264702
Bình định mức 25ml
4.320.000
12.960
90
PP2600264703
Pipet bầu (chính xác) 50ml
4.644.000
13.932
91
PP2600264704
Cốc thủy tinh 100ml
6.026.400
18.079
92
PP2600264705
Cốc thủy tinh 25ml
7.560.000
22.680
93
PP2600264706
Chai trung tính GL 45 Duran 1000 ml
11.664.000
34.992
94
PP2600264707
Chai trung tính GL 45 Duran 500 ml
10.260.000
30.780
95
PP2600264708
Cốc nhựa 250 ml
1.296.000
3.888
96
PP2600264709
Cốc nhựa 500 ml
2.235.600
6.706
97
PP2600264710
Cốc nhựa 1000 ml
3.229.200
9.687
98
PP2600264711
Cốc nhựa 2000 ml
3.726.000
11.178
99
PP2600264712
Cốc thủy tinh 1000 ml
2.808.000
8.424
100
PP2600264713
Cốc thủy tinh 2000 ml
4.914.000
14.742
101
PP2600264714
Bông tẩm cồn.
73.500
220
102
PP2600264715
Ống nghiệm Citrate
1.000.000
3.000
103
PP2600264716
Giấy điện tim 12 cần ( 210*295cm)
20.000.000
60.000
104
PP2600264717
Giấy điện tim 5 cần ( 110 * 140 cm)
2.940.000
8.820
105
PP2600264718
Giấy lau siêu âm (khăn giấy y tế 40*25)
7.128.000
21.384
106
PP2600264719
Giấy in nhiệt siêu âm
9.000.000
27.000
107
PP2600264720
Phim X Quang (8x10,203x254mm)
105.000.000
315.000
108
PP2600264721
Nhíp
20.000.000
60.000
109
PP2600264722
Bơm kim tiêm 10ml
1.296.000
3.888
110
PP2600264723
Hộp an toàn
26.875.000
80.625
111
PP2600264724
Găng tay y tế
31.526.800
94.580
112
PP2600264725
Bông gòn y tế
31.752.000
95.256
113
PP2600264726
Săng hấp dụng cụ
3.840.000
11.520
114
PP2600264727
Ống cắm Pen
1.200.000
3.600
115
PP2600264728
Khay hạt đậu
2.160.000
6.480
116
PP2600264729
Pen y tế
441.000
1.323
117
PP2600264730
Hộp chữ nhật Inox
900.000
2.700
118
PP2600264731
Gạc vô trùng
20.000.000
60.000
119
PP2600264732
Băng cuộn vải
40.000.000
120.000
120
PP2600264733
Băng cuộn Urgo
2.400.000
7.200
121
PP2600264734
Dây thở oxy
238.500
715
122
PP2600264735
Bóp bóng
1.800.000
5.400
123
PP2600264736
Ống thổi đo chức năng hô hấp
179.796.500
539.389
124
PP2600264737
Pen không mấu 16cm
63.000
189
125
PP2600264738
Kim tiêm 18G
140.000
420
126
PP2600264739
Hộp đựng bông gòn sát khuẩn
200.000
600
127
PP2600264740
Ống phát hiện Carbon monixide
7.128.000
21.384
128
PP2600264741
Ống phát hiện Acetone
17.820.000
53.460
129
PP2600264742
Ống phát hiện Toluene
16.038.000
48.114
130
PP2600264743
Ống phát hiện Xylene
17.820.000
53.460
131
PP2600264744
Ống phát hiện Ethyl Acohol
17.280.000
51.840
132
PP2600264745
Ống phát hiện n-Hexane
7.128.000
21.384
133
PP2600264746
Ống phát hiện Methyl Acohol
7.128.000
21.384
134
PP2600264747
Ống phát hiện Benzen
3.564.000
10.692
135
PP2600264748
Ống phát hiện Hydrogen sulphide
10.692.000
32.076
136
PP2600264749
Ống phát hiện Amoniac
8.910.000
26.730
137
PP2600264750
Ống phát hiện AcidSunfuaric
15.120.000
45.360
138
PP2600264751
Ống phát hiện Axit Nitric
7.128.000
21.384
139
PP2600264752
Ống phát hiện Chlorine
10.692.000
32.076
140
PP2600264753
Ống phát hiện Butyl Acetat
7.128.000
21.384
141
PP2600264754
Ống phát hiện Methyl Mercaptan
6.480.000
19.440
142
PP2600264755
Ống phát hiện Sulphur dioxide
12.474.000
37.422
143
PP2600264756
Ống phát hiện Acetic acid
8.910.000
26.730
144
PP2600264757
Ống phát hiện Ozone
6.480.000
19.440
145
PP2600264758
Ống phát hiện Methyl Ethyl ketone
10.800.000
32.400
146
PP2600264759
Ống phát hiện General Hydrocarbon
5.346.000
16.038
147
PP2600264760
Ống phát hiện Acid Hydrochloric
12.474.000
37.422
148
PP2600264761
Ống phát hiện Carbon dioxide
5.346.000
16.038
149
PP2600264762
Ống phát hiện Formaldehyde
5.346.000
16.038
150
PP2600264763
Ống phát hiện Oxygen
3.564.000
10.692
151
PP2600264764
Ống phát hiện Butanol
2.160.000
6.480
152
PP2600264765
Ống phát hiện Dimethyl Formamide
1.782.000
5.346
153
PP2600264766
Ống phát hiện Cyclohexanone
6.480.000
19.440
154
PP2600264767
Ống phát hiện Nito monoxide, nito dioxide
3.564.000
10.692
155
PP2600264768
Ống phát hiện Gasoline
3.564.000
10.692
156
PP2600264769
Giấy lọc lấy mẫu bụi Whatman GF/A 37mm
4.968.000
14.904
157
PP2600264770
Giấy lọc lấy mẫu bụi Whatman GF/A 25mm
4.050.000
12.150
158
PP2600264771
CELLULOSE NITRATE FILTER 0.45 micromet,47mmm (Màng lọc vi sinh)
99.792.000
299.376
159
PP2600264772
CELLULOSE NITRATE FILTER 0.2 micromet,47mm( Màng lọc vi sinh)
56.095.200
168.285
160
PP2600264773
Ống nghiệm EDTA
7.612.500
22.837

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2600264614
Bông y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
2
Bông y tế
.
.
.
.
12
Kg
100% cotton, hút nước, chống thấm, miếng, tiệt trùng/ không tiệt trùng.
3
PP2600264615
Gạc Phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp, (10 cái/gói)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
4
Gạc Phẫu thuật 5 x 6.5cm x 12 lớp, (10 cái/gói)
.
.
.
.
120
Cái
- Chủng loại: Tiệt trùng - Chất liệu: Sợi cotton, vải không dệt.
5
PP2600264616
Giấy y tế (giấy lau siêu âm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
6
Giấy y tế (giấy lau siêu âm)
.
.
.
.
176
Kg
Kích thước: (40 x 25 cm/ 40 x 50cm)
7
PP2600264617
Giấy Monitor sản khoa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
8
Giấy Monitor sản khoa
.
.
.
.
5
Xấp
- Chất liệu: Giấy tốt, in sắc nét - Kích thước 152mmx150mm x 200tờ
9
PP2600264618
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
10
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
.
.
.
.
40
Hộp
- Chất liệu: Nhựa HDPE, polyethylene, Carton., dung tích : 5 lít
11
PP2600264619
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
12
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
.
.
.
.
6000
Que
Tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm nữ (dài 16cm), đường kính 5mm.
13
PP2600264620
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
14
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung (Cellprep Cervical Solution)
.
.
.
.
600
Bộ
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung bao gồm: - 01 lọ dung dịch Cellprep Cervical Solution (20ml) Vật tư đi kèm gồm: - 01 màng lọc, 01 lam kính, 01 chổi.
15
PP2600264621
Vòng tránh thai Tcu 380A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
16
Vòng tránh thai Tcu 380A
.
.
.
.
500
Cái
Vòng nhựa chữ T và hình cánh cung, có quấn đồng; đuôi vòng có 2 dây nhỏ; đã được tiệt trùng.
17
PP2600264622
Gạc y tế 5x6 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
18
Gạc y tế 5x6 cm
.
.
.
.
800
miếng
- Gạc y tế có đệm bông xơ tự nhiên, không dệt. - Chất liệu vải ngoài 100% cotton tự nhiên không độc tố, không gây dị ứng, mềm mại, khô thoáng giúp vết thương nhanh lành, không mưng mủ.
19
PP2600264623
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
20
Găng tay phẫu thuật/thủ thuật size M tiệt trùng
.
.
.
.
20
Đôi
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
21
PP2600264624
Bông gòn vô khuẩn 50g
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
22
Bông gòn vô khuẩn 50g
.
.
.
.
50
gói
Bông y tế làm từ bông xơ tự nhiên 100% cotton, chỉ có sợi bông không có loại sợi nào khác; có màu trắng tự nhiên; không dùng chất tạo màu trắng. Vô khuẩn, đóng gói 50g
23
PP2600264625
Đồ bảo hộ phòng chống dịch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
24
Đồ bảo hộ phòng chống dịch
.
.
.
.
100
bộ
Kiểu dáng: Liền thân, có mũ trùm đầu, che kín cổ, có khóa kéo phía trước kèm nẹp chống thấm, tối thiểu có khẩu trang kháng khuẩn y tế 3 lớp Chất liệu: Vải không dệt (PP/SMS/SMMS hoặc tương đương), có lớp chống thấm dịch. Định lượng vải: ≥ 50 g/m². Khả năng kháng thấm máu, dịch: Đạt ISO 16603 (tối thiểu Class 3) hoặc tương đương. Khả năng kháng virus: Đạt ISO 16604 (tối thiểu Class 2) hoặc tương đương. Đường may: Ép nhiệt/dán kín, không thấm dịch qua đường may. Cổ tay – cổ chân – viền mũ: Bo chun kín. Độ bền cơ học: Đạt yêu cầu về bền kéo, bền xé trong quá trình thao tác. Kích cỡ: Đầy đủ size phù hợp nhân viên y tế. Sử dụng: Dùng một lần.
25
PP2600264626
Khẩu trang N95
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
26
Khẩu trang N95
.
.
.
.
100
cái
- Khẩu trang gồm 3-5 lớp; lọc ≥ 95% hạt bụi có kích thước 0.3 micromet - Dây đeo đàn hồi. - Thanh nẹp mũi: kim loại hoặc nhựa định hình giúp sản phẩm áp sát da mặt vùng sống mũi. - Có giấy chứng nhận NIOSH.
27
PP2600264627
Găng tay vô khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
28
Găng tay vô khuẩn
.
.
.
.
450
đôi
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
29
PP2600264628
Bình xịt cồn sát khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
30
Bình xịt cồn sát khuẩn
.
.
.
.
15
Cái
Chai 500ml; có vòi phun sương; dùng trong y tế
31
PP2600264629
Đầu côn 5ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
32
Đầu côn 5ml
.
.
.
.
2000
cái
1. Chất liệu: polypropylene 2. Thông số kỹ thuật: dùng cho thể tích tối đa 5ml; chiều dài 14,7cm 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: đầu tip không màu; hộp có mã màu xanh lá cây; không chứa: DNA, DNase, RNase, Endotoxin, không có màng lọc, đã tiệt trùng sẵn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO
33
PP2600264630
Dụng cụ trợ pipet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
34
Dụng cụ trợ pipet
.
.
.
.
8
cái
1. Chất liệu: Chất liệu pin: Lithium-Ion 2. Thông số kỹ thuật: Tốc độ hút: 8, Tốc độ nhả: 8, Thời gian sử dụng liên tục: 15 giờ, Tuổi thọ pin lên đến 400 chu kỳ sạc (khuyến cáo nên thay pin sau 3 năm sử dụng), Thời gian sạc: 3 giờ (có chế độ tự ngắt khi đầy và chế độ sạc nhanh), Thời gian hút đầy 50ml: 5,5 giây, Nguồn điện cung cấp: 100-240 V AC 60-50 Hz, 0,2 A, Nguồn điện đầu ra: 6,0 V DC, 0,5 A, Trong lượng: 220g, Điều kiện môi trường hoạt động: cao từ 0 – 1,524m, nhiệt độ từ 10-350C, độ ẩm tương đối từ 10-95%. 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: được thiết kế để sử dụng với serological pipets bằng thủy tinh hoặc nhựa, Nó cung cấp sự thỏa mái tối đa, hiệu suất pipette cao, tiết kiệm thời gian thao tác, tuổi thọ dài nhờ pin từ lithium-ion, Màn hình hiển thị LCD có đèn nền hiển thị thời lượng pin còn lại và báo động với đèn nhấp nháy khi mức sạc pin thấp, giảm thiểu nguy cơ làm chậm pipet ở giữa quy trình, Cài đặt tốc độ hút, nhả riêng biệt, mạnh mẽ và hiển thị tốc độ thực tế trên màn hình để thuận tiện thao tác, Dễ dàng thay thế linh kiện như: màng lọc 0.45 micron chống tràng, đầu nối với serological pipets 1ml chống run lắc …., Cung cấp bao gồm: 1 cái: S1 Pipet Filler White, 1 cái: Dây sạc + 4 cái: Giắc cắm, 1 cái: Chân đế, 1 cái: Giá treo 4. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO
35
PP2600264631
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
36
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
.
.
.
.
92
Cái
Thông số kỹ thuật: Loại 1,5 lít
37
PP2600264632
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
38
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
.
.
.
.
66
Cái
Thông số kỹ thuật: Loại 6,8 lít
39
PP2600264633
Micropipette 1000 microlit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
40
Micropipette 1000µl
.
.
.
.
4
Cái
1. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Sử dụng hút hóa chất. Sản phẩm có nhãn, mác, nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. 2. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO.
41
PP2600264634
Micropipette 5000 microlit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
42
Micropipette 5000µl
.
.
.
.
2
Cái
1. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Sử dụng hút hóa chất. Sản phẩm có nhãn, mác, nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. 2. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO.
43
PP2600264635
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
44
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ
.
.
.
.
3500
Cái
1. Chất liệu: Ống được làm bằng nhựa y tế PP, nắp bằng nhựa LDPE 2. Thông số kỹ thuật: Nắp nhựa LDPE đậy kín thành ống và được giữ chặt bởi khe tròn giữa 3 vòng răng ở thành trong của nắp và lõi lọt lòng trong của ống, dùng các hạt bi nhựa để tách nhanh huyết thanh. Kích thước ống 12x75mm, có vạch định mức lấy mẫu, chịu được lực quay ly tâm 6000 vòng/phút trong vòng 5 - 10 phút, nhãn màu đỏ. Có phiếu kiểm định chất lượng của cơ quan kiểm định.
45
PP2600264636
Tubing and connector kit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
46
Tubing and connector kit
.
.
.
.
2
Cái
1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent 2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định.
47
PP2600264637
O-Rings, (đầu đốt máy quang phổ hấp thu nguyên tử AA240FS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
48
O-Rings, (đầu đốt máy quang phổ hấp thu nguyên tử AA240FS)
.
.
.
.
2
Cái
1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent, 6910010500 2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định.
49
PP2600264638
Đèn Cathod nguyên tố Fe
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
50
Đèn Cathod nguyên tố Fe
.
.
.
.
2
Cái
Part No: 5610102700 1. Tính năng kỹ thuật: vật tư theo máy Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS), Agilent 2. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định.

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 21

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second