supply chemical materials

Tender ID
Views
44
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
supply chemical materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
397.010.000 VND
Estimated price
397.010.000 VND
Completion date
15:30 20/12/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
45 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 8036959556

PHẠM ĐỨC DŨNG

396.859.710 VND 396.859.710 VND 45 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
CÁM MỲ - nguyên liệu trồng nấm
Cám mỳ
9408.3
kg
Đạm: 28-36%, Độ ẩm: 12%-13%, Chất xơ: 3.5%-13%, Bao: 50kg
TQ
6,000
2
BÃ NGÔ – nguyên liệu trồng nấm
bã ngô
5183.3
kg
Độ ẩm: 10% - 12%, Chất xơ: 8% - 10%, Bao: 25kg
VN
3,000
3
MÙN CƯA - nguyên liệu trồng nấm
Mùn cưa
1.920
Kg
Độ ẩm: 8% - 12%, Độ tro: < 1.5%, Bao: 25kg
VN
1,500
4
CÁM GẠO nguyên liệu trồng nấm
cám gạo
1741.54
kg
Đạm: 12% -14%, Độ ẩm: 12%, Chất xơ: 7% nhỏ nhất, Bao: 50kg
VN
6,500
5
BỘT NGÔ nguyên liệu trồng nấm
cám ngô
767.5
Kg
Đạm: 28%-36%, Độ ẩm: 12.5%-13%, Chất xơ: 3.5%-4% - Bao: 50kg
VN
8,000
6
Muối tinh khiết
Muối tinh khiết
15
Kg
NaCl > 95%, Độ ẩm: < 3%, Túi: 1kg
Thái Lan
10,000
7
Đường tinh luyên
Đường tinh luyện thượng hạng
20
Kg
Độ Pol >99.9%, Độ ẩm < 0.05%, Gói: 1kg
VN
25,000
8
Bao bì PE cho sản phẩm nấm
túi PE
500
Túi
Kích thước: 25x15cm, Độ dày: 50mic, 100 túi/hộp
VN
1,000
9
Bao bì zipper
túi zip
100
Túi
Kích thước: 17x24cm, Túi zip chỉ trắng, 100 túi/hộp
VN
1,000
10
Bộ chất màu chuẩn huấn luyện đánh giá cảm quan
83951, 86293, 83883
1
bộ
Bao gồm: 83951-1SET-F Color Reference Solutions B acc. to PhEur - 10 X 2mL ampules, 86293-1SET-F Color Reference Solutions BY acc. to PhEur - 8 X 2mL ampules, 83883-1SET-F Color Reference Solutions Y acc. to PhEur - 8 X 2mL ampules
Sigma
12,000,000
11
Bộ chất mùi chuẩn huấn luyện đánh giá cảm quan
112283, 47526
1
bộ
Bao gồm các hương vị: Fermented (Ethyl Isovalerate), Musty (2,4,6 Trichloroanisole), Geosmin/Dry Earth (Geosmin: Musty, Dusty, Attic, Closet, Grain)
Sigma, Flavoractiv
25,000,000
12
Bộ thử nếm cảm quan
dụng cụ thử nếm
1
bộ
Cốc thủy tinh màu đen: 6 cái/bộ,Muỗng cupping Bonavita: Bộ 12 muỗng (vàng, trắng, đen mỗi loại 4 cái), Chén sứ chuyên thử nếm: 20 cái/bộ
Đức
9,800,000
13
AgNO3
hóa chất tinh khiết
4
Lọ
AgNO3: 99.8%, Tinh thể màu trắng. Lọ 100g
TQ
1,200,000
14
Albumin (phân tích)
A7030
4
hộp
Hộp: 25g, Dạng bột mịn màu trắng. Độ tinh khiết >98%
Sigma
980,000
15
Coomasie blue
C.I.42655
2
Lọ
pH: 6.4, Khối lượng riêng: 520kg/m3, Tính tan trong nước: 40g/lít 200C, Khối lượng phân tử: 854.04g/mol, Lọ: 100g
Merck
4,800,000
16
Ninhydrin
106762
4
Lọ
pH: 4.6-5.0, Độ hòa tan: 20g/l, Lọ: 250g
Merck
6,670,000
17
Dung dịch Bradford
B6916
4
Lọ
Lọ: 100ml, GC grade; Độ tinh khiết ≥98.0%;
Sigma
2,000,000
18
Dung dịch thuốc thử Folin
F9252
4
Lọ
pH < 0.5, Tỷ trọng: 1.24g/cm3, Lọ: 500ml
Sigma
1,800,000
19
Dung dịch chuẩn pH 4,8 và 6,1
HI54710-10
4
Bộ
GC grade; Độ tinh khiết ≥98.0%; Lọ 250 mL.
Hanna
2,800,000
20
Cồn phân tích (tuyệt đối)
100983
10
Lít
Ethanol Alcohol tinh khiết >99.5%, Chai: 1000 ml
Merck
100,000
21
Thuốc thử DNS
128848
4
Lọ
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 97%; Lọ: 100ml 
Sigma
2,670,000
22
Thuốc thử phenolphtalein
214145003
4
Lọ
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 97%; Lọ: 50g 
Mỹ
900,000
23
Tris- HCL (phân tích)
TB0103
4
Lọ
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 98%; Lọ: 250g 
Bio basic
2,100,000
24
Tris- bazo (phân tích)
93362
4
Lọ
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 98%; Lọ: 250g 
Sigma
2,600,000
25
CuSO4
CDB0063
2
Lọ
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 98%; Cu>25%, Lọ: 100g 
Bio basic
1,600,000
26
Cao nấm men
117257
3
kg
Độ tan: 410g/l, Tỷ trọng: 0.5g/cm3, Lọ: 500g
Merck
4,800,000
27
Pepton
RM001
2
kg
Nito tổng số >12%, Độ ẩm <6%, pH: 5-7.2, Lọ: 500g
Himedia Ấn Độ
2,360,000
28
Cao thịt
103979
1
kg
Nito tổng số >12%, Độ ẩm <6%, pH: 6-7, Lọ: 500g
Merck
7,000,000
29
Agar
Rau câu bột agar
1
Kg
Độ bền chắc gel ở nồng độ 1,5%, 200C >700g/cm2 Lọ 250g
VN
500,000
30
Casein tinh khiết
E3414
1
kg
Tiêu chuẩn phân tích; Độ tinh khiết 98%; Điểm đẳng điện cực pH 4.6, Lọ: 500g
Sigma
2,000,000
31
LB broth base
L3397
1
kg
pH: 6.8-7.2, Bột mịn màu vàng nâu, Lọ: 500g
Sigma
1,800,000
32
Tween 80
P4780
1
Lit
Chất lỏng nhờn có màu vàng đến vàng cam. Chất nhũ hóa. Chai 500 ml
Sigma
400,000
33
Trypton
TG217
1
kg
Bột mịn, màu nâu sáng đến vàng, Độ ẩm <6%, pH 5-7, NaCl <5%, Chai 500 ml
Bio basic
4,100,000
34
Trixton X-100
108643
1
Lit
pH: 5-8, Chai: 500 ml
Merck
4,400,000
35
Đĩa Petrifilm đếm Coliform Nhanh
4603412
30
cái
Cho kết quả sau 6-14 giờ, 10 đĩa/hộp
Nelson Fameson
400,000
36
Ethanol
Cồn thực phẩm
2
Can
Độ tinh khiết ≥98.0%; Can 20 L.
VN
840,000
37
Chỉ thị Taxiro hỗn hợp
chỉ thị
2
Lọ
Hỗn hợp metyl đỏ và metyl chàm, pT: 5.4, Lọ 100ml
VN
1,800,000
38
Đầu týp
28092
7
Túi
Đầu týp nhựa trắng, Dung tích 100 µl, Túi 1000 cái
FL- Ý
500,000
39
Đầu týp
28053
7
Túi
Đầu týp nhựa trắng, Dung tích 1000 µl, Túi 1000 cái
FL- Ý
550,000
40
Ống Falcon
P1013-15BF
9
Túi
Đầu týp nhựa trắng, Dung tích 15 ml, Túi 500 cái
Biologix
2,500,000
41
Ống Falcon
430291
2
Túi
Đầu týp nhựa trắng, Dung tích 50 ml, Túi 100 cái
Corning
500,000
42
Ống eppendorf
BSA022
12
Túi
Ống nhựa trắng có nắp, Dung tích 1.5 ml, Túi 500 cái
Ý
500,000
43
Pipetman
76169-240
12
Cái
Dung tích hút lớn nhất: 1000µl, Bước điều chỉnh: 5.0µl
VWR
2,880,000
44
Giấy lọc
102-150
25
hộp
Kích thước: Ø150mm, 100 tờ/hộp, Giấy lọc định tính, không tạo tro
TQ
120,000
45
Màng Parafin
P7793
9
hộp
Kích thước cuộn: 10x3810cm/hộp, Chống bay hơi chất lỏng
Sigma
800,000
46
Cuvet thạch anh
Q5
9
hộp
Bước sóng đo được: 200nm-2500nm, Dày: 1,5 mm, Thể tích: 3500ul, Kích thước: 10x10mm
Labomed Mỹ
500,000
47
Cân 1kg
NHS-1
2
chiếc
Phạm vi đo: 50g-1000g, Vỏ sắt sơn tĩnh điện
VN
300,000
48
Cốc đong nhỏ 50 ml
Cốc 50 ml
30
Cốc
Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt, Có chia vạch; Dung tích: 50 ml    
TQ
30,000
49
Cốc đong lớn 500 ml
Cốc 500 ml
30
Cốc
Chất liệu thủy tinh chịu nhiệt, Có chia vạch; Dung tích: 500 ml    
TQ
39,000
50
Thìa lớn
Thìa nhựa trắng
10
lốc
Nhựa PP màu trắng đục, Dài 15 cm
VN
22,000
51
Thìa nhỏ
HK03
10
lốc
Nhựa PP màu trắng, Dài 7cm
VN
20,000
52
Giấy lau
giấy lau
10
hộp
Hộp: 100 tờ, Kích thước: 20x20cm
VN
15,000
53
Hộp nhựa loại nhỏ
hộp caramen
20
lốc
Hộp nhưa trắng trong, Dung tích: 100ml
VN
50,000
54
Kẹp gắp cốc nung
100638.100732
10
chiếc
Kẹp inox, Dài: 50cm
VN
25,000
55
Đũa thủy tinh (đũa khuấy)
GER56278
30
chiếc
Kích thước: Ø4x200mm, Thủy tinh chịu nhiệt và kháng hóa chất
Đức
15,000
56
Túi thiếc zip
túi zip
20
chiếc
Kích thước: 17x24cm, Túi zip thiếc
VN
7,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second