Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103750759 |
VIETNAM BIOLABS COMPANY LIMITED |
990.430.000 VND | 990.430.000 VND | 24 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium carboxymethyl cellulose |
4 | Lọ 1 kg | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | (S)-(−)-Perillaldehyde |
11 | Lọ 5 g | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | PEG 2000 |
5 | Lọ 1kg | Đức | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | PEG 4000 |
5 | Lọ 1kg | Đức | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tetraethyl orthosilicate |
3 | Lọ 250 mL | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Oxytetracycline hydrochloride |
1 | Lọ 50g | Mỹ | 16,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Doxycycline hyclate |
2 | Lọ 10g | Trung Quốc | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dodecyl sulfate sodium salt |
2 | Lọ 100g | Mỹ | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sodium tetrahydroborate (NaBH4) |
2 | Lọ 500g | Mỹ | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chloroform, for analysis |
3 | Chai 2,5 lit | Đức | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ammonia solution 25% |
8 | Chai 1 lit | Đức | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chitosan, low molecular weight |
6 | Lọ 50g | Mỹ | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | N,N′-Dicyclohexylcarbodiimide |
3 | Lọ 100g | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Poly(ethylene glycol)-block-poly(propylene glycol)-block-poly(ethylene glycol) (PEG-PPG-PEG) |
2 | Lọ 250 ml | Mỹ | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tetrahydrofuran |
8 | Lọ 500 mL | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | N-Hydroxysuccinimide (NHS) |
3 | Lọ 100g | Mỹ | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | N-(3-Dimethylaminopropyl)-N′-ethylcarbodiimide hydrochloride (EDC) |
2 | Lọ 5g | Mỹ | 6,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sodium Alginate |
3 | Lọ 5 kg | Mỹ | 25,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ethanol, absolute for analysis |
6 | Chai 2.5 lit | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Silicagel |
1 | Bao 25KG | Mỹ | 30,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Pentane |
5 | Chai 1 lit | Mỹ | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Toluene |
2 | Chai 1 lit | Đức | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | 1-Butanol |
5 | Chai 1 lit | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | N-isopropylacrylamide |
2 | Lọ 25g | Mỹ | 10,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ethylenediamine solution |
3 | Chai 1 lit | Mỹ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Acetonitrile |
1 | Chai 2.5 lit | Đức | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Diethyl ether |
3 | Chai 1 lit | Đức | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | N,N-Methylene-diacrylamide |
2 | Lọ 250g | Canada | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Acetic acid |
9 | Lọ 500 mL | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | NaHCO3 |
100 | Lọ 500 g | Canada | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Boric acid |
9 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sodium phosphate monobasic dihydrate |
42 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Zinc chloride |
16 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cobalt(II) chloride hexahydrate |
11 | Lọ 100 g | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ammonium molybdate tetrahydrate |
20 | Lọ 500g | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Copper(II) sulfate pentahydrate |
7 | Lọ 500g | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sodium phosphate dibasic heptahydrate |
10 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Zinc sulfate heptahydrate |
8 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sodium molybdate dihydrate |
15 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Calcium carbonate |
20 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Potassium sulfate |
15 | Lọ 1 kg | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Calcium Chloride Dihydrate |
15 | Lọ 500 g | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Iron(II) sulfate heptahydrate |
15 | Lọ 500 g | Ấn Độ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Meat extract |
12 | Lọ 500g | Ấn Độ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Yeast extract |
12 | Lọ 500g | Ấn Độ | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Peptone |
12 | Lọ 500g | Ấn Độ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Diammonium hydrogen citrate |
8 | Lọ 500g | Ấn Độ | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Casein |
2 | Lọ 500g | Ấn Độ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Protease |
3 | Lọ 50ml | Mỹ | 5,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | α-Amylase |
2 | Lọ 50g | Mỹ | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cellulase |
2 | Lọ 50ml | Mỹ | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | L(+)-Lactic acid, 90% solution in water |
3 | Lọ 250 mL | Tây Ban Nha | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tinh bột tan |
4 | Lọ 250g | Đức | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sucrose |
9 | Lọ 500g | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Agar |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sodium acetate trihydrate |
9 | Lọ 500g | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Alpha-Lactose monohydrate |
11 | Lọ 1 kg | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Glucose |
9 | Lọ 500g | Canada | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Glycerol |
4 | Chai 1 lít | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sulfuric acid |
5 | Chai 500ml | Đức | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sodium hydroxide |
10 | Lọ 500g | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dipotassium hydrogen phosphate |
15 | Lọ 500g | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Potassium iodide |
4 | Lọ 500g | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Potassium hydroxide |
10 | Lọ 500g | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Magnesium chloride hexahydrate |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Magnesium sulfate heptahydrate |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mangane Chloride tetrahydrate |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Manganese sulfate monohydrate |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sodium chloride |
8 | Lọ 500g | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ammonium chloride |
6 | Lọ 500g | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sodium citrate tribasic dihydrate |
5 | Lọ 500g | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tween 80 |
5 | Lọ 500 mL | Mỹ | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | EDTA |
4 | Lọ 500g | Canada | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | 3,4-Dihydroxy-L-phenylalanine |
3 | Lọ 25 g | Mỹ | 14,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sodium cacodylate trihydrate |
3 | Lọ 25 g | Mỹ | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Trypsin |
5 | Lọ 100 mg | Mỹ | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lysozyme |
3 | Lọ 5 g | Mỹ | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | TCBS agar |
10 | Lọ 500 g | Ấn Độ | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nước cất |
730 | lít | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ethanol 96%, công nghiệp |
100 | lít | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |