Tender package: Chemical materials

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Tender package: Chemical materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
331.140.000 VND
Estimated price
331.140.000 VND
Completion date
09:51 15/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 8014081250 8014081250

Cửa hàng thương mại và dịch vụ HoàngGiang

329.634.000 VND 329.634.000 VND 90 day 90 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thiamin-HCl
T0614.0100
4
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
1,500,000
2
Nicotinic acid
N0611.0100
4
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
1,500,000
3
Pyridoxine
P0612.0100
4
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
2,000,000
4
Biotin
B0603.0500
4
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa-Hà Lan
500,000
5
Inositol
I0609.1000
9
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
7,450,000
6
NH4NO3
A/5920/53
90
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Fisher- Mỹ.
340,000
7
KNO3
P/6120/53
90
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Fisher- Mỹ.
260,000
8
(NH4)2SO4
A0502.1000
22
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
150,000
9
Ca(NO3)2.4H2O
13477-34-4
22
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Alpha Chemika - Ấn độ
155,000
10
CaCl2.2H2O
1035-04-8
16
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
230,000
11
MgSO4.7H2O
1034-99-8
18
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
215,000
12
KH2PO4
P0574.1000
8.4
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
270,000
13
MnSO4.4H2O
M0514.0250
3
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
315,000
14
ZnSO4.7H2O
Z0526.0500
2
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
240,000
15
H3BO3
Z0526.0500
2
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
260,000
16
KI
1.05043.1000
2
Lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Merck - Đức
3,500,000
17
Na2MoO22H2O
7631-95-0
2
Lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
2,160,000
18
CuSO4.5H2O
7758-99-8
2
Lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
410,000
19
CoCl2.6H2O
C0507.0025
2
Lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
1,750,000
20
Na2EDTA
6381-92-6
2.6
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
3,450,000
21
FeSO4.7H2O
7782-63-0
2.6
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Xilong-Trung Quốc
175,000
22
BAP (6-BenzylAmino purine )
BB0743
3
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Biobasic- Canada
2,790,000
23
Kinetin
KB0745
1
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Biobasic- Canada
1,360,000
24
Kinetin
KB0745
7
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Biobasic- Canada
1,700,000
25
2,4D (2,4 – Dichlorophenoxyacetic acid)
D0911.0100
3
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Duchefa- Hà Lan
1,080,000
26
IBA (Indole – 3 – butyric acid)
IB0725
4
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Biobasic- Canada
3,300,000
27
αNAA
NB0729
3
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Biobasic- Canada
2,632,000
28
HgCl2 (Mercuric chloride)
423931000
12
lọ
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Merck - Đức
2,990,000
29
Agar
9002-18-0
72
kg
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Long Hải-Việt Nam
850,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second