Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8014081250 | 8014081250 | Cửa hàng thương mại và dịch vụ HoàngGiang |
329.634.000 VND | 329.634.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Thiamin-HCl |
T0614.0100
|
4 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
1,500,000 |
|
2 |
Nicotinic acid |
N0611.0100
|
4 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
1,500,000 |
|
3 |
Pyridoxine |
P0612.0100
|
4 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
2,000,000 |
|
4 |
Biotin |
B0603.0500
|
4 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa-Hà Lan
|
500,000 |
|
5 |
Inositol |
I0609.1000
|
9 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
7,450,000 |
|
6 |
NH4NO3 |
A/5920/53
|
90 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Fisher- Mỹ.
|
340,000 |
|
7 |
KNO3 |
P/6120/53
|
90 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Fisher- Mỹ.
|
260,000 |
|
8 |
(NH4)2SO4 |
A0502.1000
|
22 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
150,000 |
|
9 |
Ca(NO3)2.4H2O |
13477-34-4
|
22 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Alpha Chemika - Ấn độ
|
155,000 |
|
10 |
CaCl2.2H2O |
1035-04-8
|
16 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
230,000 |
|
11 |
MgSO4.7H2O |
1034-99-8
|
18 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
215,000 |
|
12 |
KH2PO4 |
P0574.1000
|
8.4 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
270,000 |
|
13 |
MnSO4.4H2O |
M0514.0250
|
3 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
315,000 |
|
14 |
ZnSO4.7H2O |
Z0526.0500
|
2 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
240,000 |
|
15 |
H3BO3 |
Z0526.0500
|
2 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
260,000 |
|
16 |
KI |
1.05043.1000
|
2 |
Lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Merck - Đức
|
3,500,000 |
|
17 |
Na2MoO22H2O |
7631-95-0
|
2 |
Lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
2,160,000 |
|
18 |
CuSO4.5H2O |
7758-99-8
|
2 |
Lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
410,000 |
|
19 |
CoCl2.6H2O |
C0507.0025
|
2 |
Lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
1,750,000 |
|
20 |
Na2EDTA |
6381-92-6
|
2.6 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
3,450,000 |
|
21 |
FeSO4.7H2O |
7782-63-0
|
2.6 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Xilong-Trung Quốc
|
175,000 |
|
22 |
BAP (6-BenzylAmino purine ) |
BB0743
|
3 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Biobasic- Canada
|
2,790,000 |
|
23 |
Kinetin |
KB0745
|
1 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Biobasic- Canada
|
1,360,000 |
|
24 |
Kinetin |
KB0745
|
7 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Biobasic- Canada
|
1,700,000 |
|
25 |
2,4D (2,4 – Dichlorophenoxyacetic acid) |
D0911.0100
|
3 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Duchefa- Hà Lan
|
1,080,000 |
|
26 |
IBA (Indole – 3 – butyric acid) |
IB0725
|
4 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Biobasic- Canada
|
3,300,000 |
|
27 |
αNAA |
NB0729
|
3 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Biobasic- Canada
|
2,632,000 |
|
28 |
HgCl2 (Mercuric chloride) |
423931000
|
12 |
lọ |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Merck - Đức
|
2,990,000 |
|
29 |
Agar |
9002-18-0
|
72 |
kg |
Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Long Hải-Việt Nam
|
850,000 |