Tender package No 03: Construction

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package No 03: Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
344.469.000 VND
Publication date
17:03 19/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
171/QĐ-MNTK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thach Khoi Kindergarten
Approval date
12/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0800480154 0800480154

TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY

343.760.007,9 VND 343.760.000 VND 30 day 12/12/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
6
m2
Theo quy định tại Chương V
11,000
2
Phá dỡ cột, trụ gạch đá
1.3569
m3
Theo quy định tại Chương V
449,000
3
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
1.3569
m3
Theo quy định tại Chương V
69,000
4
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1.3569
m3
Theo quy định tại Chương V
29,000
5
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1.3569
m3
Theo quy định tại Chương V
58,000
6
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
0.9742
1m3
Theo quy định tại Chương V
305,000
7
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
0.1188
m3
Theo quy định tại Chương V
1,355,000
8
Xây móng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40
0.2991
m3
Theo quy định tại Chương V
1,606,000
9
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40
2.1635
m3
Theo quy định tại Chương V
2,122,000
10
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
18.4272
m2
Theo quy định tại Chương V
207,000
11
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40
44.08
m
Theo quy định tại Chương V
47,000
12
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
18.4272
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
13
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40
0.51
m3
Theo quy định tại Chương V
1,658,000
14
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304
277.23
kg
Theo quy định tại Chương V
183,500
15
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
277,000
16
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
151,000
17
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi
6.2
m2
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
18
CỔNG KHU C
Theo quy định tại Chương V
0
19
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
9.68
m2
Theo quy định tại Chương V
11,000
20
Phá dỡ cột, trụ gạch đá
2.5338
m3
Theo quy định tại Chương V
449,000
21
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
2.5338
m3
Theo quy định tại Chương V
69,000
22
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
2.5338
m3
Theo quy định tại Chương V
29,000
23
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
2.5338
m3
Theo quy định tại Chương V
58,000
24
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40
2.9028
m3
Theo quy định tại Chương V
2,122,000
25
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
21.8313
m2
Theo quy định tại Chương V
207,000
26
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40
90.48
m
Theo quy định tại Chương V
47,000
27
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
21.8313
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
28
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304
285.66
kg
Theo quy định tại Chương V
182,000
29
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
277,000
30
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
151,000
31
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi
6.2
m2
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
32
CỔNG KHU B1
Theo quy định tại Chương V
0
33
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.575
m2
Theo quy định tại Chương V
11,000
34
Phá dỡ cột, trụ gạch đá
1.4004
m3
Theo quy định tại Chương V
449,000
35
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
1.4004
m3
Theo quy định tại Chương V
69,000
36
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1.4004
m3
Theo quy định tại Chương V
29,000
37
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1.4004
m3
Theo quy định tại Chương V
58,000
38
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40
1.8662
m3
Theo quy định tại Chương V
2,122,000
39
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
17.4123
m2
Theo quy định tại Chương V
207,000
40
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40
7.08
m
Theo quy định tại Chương V
47,000
41
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
17.4123
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
42
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40
1.344
m3
Theo quy định tại Chương V
1,588,000
43
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304
297.91
kg
Theo quy định tại Chương V
183,500
44
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
277,000
45
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
151,000
46
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi
6.2
m2
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
47
Khoan ramset cấy bu lông D14
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
76,000
48
Gia công cột bằng thép hình
0.2496
tấn
Theo quy định tại Chương V
38,225,000
49
Lắp cột thép các loại
0.2496
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,465,000
50
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m
0.4161
tấn
Theo quy định tại Chương V
45,138,000
51
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m
0.4161
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,852,000
52
Gia công xà gồ thép
0.7312
tấn
Theo quy định tại Chương V
35,373,000
53
Gia công lan can
0.128
tấn
Theo quy định tại Chương V
44,385,000
54
Lắp dựng lan can sắt
5.157
m2
Theo quy định tại Chương V
169,000
55
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
1.4076
100m2
Theo quy định tại Chương V
29,241,000
56
Máng tôn khổ 300
6
m
Theo quy định tại Chương V
68,000
57
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
87,000
58
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm
0.149
100m
Theo quy định tại Chương V
7,952,000
59
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
53,000
60
CỔNG KHU B
Theo quy định tại Chương V
0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second