Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800480154 | 0800480154 |
TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY |
343.760.007,9 VND | 343.760.000 VND | 30 day | 12/12/2023 |
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
2 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
|
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
449,000 |
||
3 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,000 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
58,000 |
||
6 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
0.9742 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
305,000 |
||
7 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
0.1188 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,355,000 |
||
8 |
Xây móng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
0.2991 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,606,000 |
||
9 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.1635 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,122,000 |
||
10 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
18.4272 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
207,000 |
||
11 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
44.08 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
12 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
18.4272 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
13 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
|
0.51 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,658,000 |
||
14 |
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304 |
|
277.23 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
183,500 |
||
15 |
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
277,000 |
||
16 |
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
151,000 |
||
17 |
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi |
|
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
18 |
CỔNG KHU C |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
19 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
9.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
20 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
|
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
449,000 |
||
21 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,000 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
58,000 |
||
24 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.9028 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,122,000 |
||
25 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
21.8313 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
207,000 |
||
26 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
90.48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
27 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
21.8313 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
28 |
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304 |
|
285.66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
182,000 |
||
29 |
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
277,000 |
||
30 |
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
151,000 |
||
31 |
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi |
|
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
32 |
CỔNG KHU B1 |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
33 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.575 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
34 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
|
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
449,000 |
||
35 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,000 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
58,000 |
||
38 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
1.8662 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,122,000 |
||
39 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
17.4123 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
207,000 |
||
40 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
7.08 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47,000 |
||
41 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
17.4123 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
42 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
|
1.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,588,000 |
||
43 |
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304 |
|
297.91 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
183,500 |
||
44 |
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
277,000 |
||
45 |
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
151,000 |
||
46 |
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi |
|
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
47 |
Khoan ramset cấy bu lông D14 |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
76,000 |
||
48 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.2496 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
38,225,000 |
||
49 |
Lắp cột thép các loại |
|
0.2496 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,465,000 |
||
50 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m |
|
0.4161 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
45,138,000 |
||
51 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.4161 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,852,000 |
||
52 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.7312 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
35,373,000 |
||
53 |
Gia công lan can |
|
0.128 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
44,385,000 |
||
54 |
Lắp dựng lan can sắt |
|
5.157 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
169,000 |
||
55 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
1.4076 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,241,000 |
||
56 |
Máng tôn khổ 300 |
|
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
68,000 |
||
57 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
58 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm |
|
0.149 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,952,000 |
||
59 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
53,000 |
||
60 |
CỔNG KHU B |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |