Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CỔNG KHU C |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
9.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
3 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
4 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
2.5338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
7 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2.9028 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
8 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
21.8313 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
9 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 |
90.48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
10 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
21.8313 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
11 |
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304 |
285.66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
12 |
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
13 |
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
14 |
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi |
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
15 |
CỔNG KHU B1 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
16 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
8.575 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
17 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
18 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
1.4004 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
21 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
1.8662 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
22 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
17.4123 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
23 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 |
7.08 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
24 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
17.4123 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
25 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
1.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
26 |
Gia công, lắp dựng cổng, rào chắn, khung biển hiệu inox 304 |
297.91 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
27 |
Bản lề cối, mã liên kết cánh cổng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
28 |
Then cửa chốt đứng + then cửa cài ngang |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
29 |
Gia công lắp đặt mặt biển hiệu bằng tấm aluminium dày 3mm, chữ nổi |
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
30 |
Khoan ramset cấy bu lông D14 |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
31 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.2496 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
32 |
Lắp cột thép các loại |
0.2496 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
33 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m |
0.4161 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
34 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.4161 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
35 |
Gia công xà gồ thép |
0.7312 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
36 |
Gia công lan can |
0.128 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
37 |
Lắp dựng lan can sắt |
5.157 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
38 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
1.4076 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
39 |
Máng tôn khổ 300 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
40 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
41 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm |
0.149 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
42 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
43 |
CỔNG KHU B |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
44 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
45 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
46 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
47 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
1.3569 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
49 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.9742 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
50 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.1188 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |