Tender package No 03: Construction

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package No 03: Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
408.144.000 VND
Publication date
16:06 02/01/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
208/QĐ-THNC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ngoc Chau Primary School, Hai Duong City
Approval date
29/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800480154

TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY

406.511.689,5375 VND 406.511.000 VND 30 day 29/12/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0801250932 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THÀNH CÔNG Do not come to participate in contract negotiations
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
SỬA CHỮA NHÀ B
Theo quy định tại Chương V
0
2
Phá dỡ nền gạch lá nem
369.0156
m2
Theo quy định tại Chương V
20,532
3
Đào hót cát nền bằng thủ công
27.397
m3
Theo quy định tại Chương V
132,818
4
Tháo dỡ các kết cấu thép - sàn thao tác, sàn băng tải, sàn nhà công nghiệp
0.1021
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,248,527
5
Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván
21.386
m2
Theo quy định tại Chương V
11,226
6
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
38.4675
m3
Theo quy định tại Chương V
69,297
7
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
38.4675
m3
Theo quy định tại Chương V
28,847
8
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
38.4675
m3
Theo quy định tại Chương V
43,273
9
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40
27.397
m3
Theo quy định tại Chương V
1,658,066
10
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40
369.0156
m2
Theo quy định tại Chương V
325,605
11
Lắp đặt vách nhôm sơn tĩnh điện Đông Á, kính trắng Đáp Cầu dày 5mm
21.386
m2
Theo quy định tại Chương V
1,195,613
12
Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác
0.2041
tấn
Theo quy định tại Chương V
41,561,619
13
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn
0.2041
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,714,563
14
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m
0.0176
tấn
Theo quy định tại Chương V
48,116,106
15
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m
0.0176
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,852,360
16
Gia công xà gồ thép
0.0205
tấn
Theo quy định tại Chương V
35,372,582
17
Lắp dựng xà gồ thép
0.0205
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,048,945
18
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
0.0631
100m2
Theo quy định tại Chương V
29,102,023
19
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2
40
m
Theo quy định tại Chương V
22,420
20
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2
50
m
Theo quy định tại Chương V
44,623
21
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm
90
m
Theo quy định tại Chương V
14,561
22
Lắp đặt công tắc 1 hạt
1
cái
Theo quy định tại Chương V
29,280
23
Lắp đặt ổ cắm đôi
20
cái
Theo quy định tại Chương V
40,194
24
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập
24
cái
Theo quy định tại Chương V
339,466
25
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
20
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,062,646
26
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi
20
Cái
Theo quy định tại Chương V
113,269
27
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập
12
cái
Theo quy định tại Chương V
339,466
28
Sửa chữa nhà C
Theo quy định tại Chương V
74,694,422
29
Phá dỡ nền gạch lá nem
195.7422
m2
Theo quy định tại Chương V
20,532
30
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
5.8723
m3
Theo quy định tại Chương V
69,297
31
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
5.8723
m3
Theo quy định tại Chương V
28,847
32
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
5.8723
m3
Theo quy định tại Chương V
43,273
33
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40
195.7422
m2
Theo quy định tại Chương V
325,605
34
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập
18
cái
Theo quy định tại Chương V
339,466
35
Sửa chữa khu nhà đa năng
Theo quy định tại Chương V
33,728,330
36
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
372,303
37
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2
35
m
Theo quy định tại Chương V
22,420
38
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm
35
m
Theo quy định tại Chương V
14,561
39
Lắp đặt công tắc 1 hạt
3
cái
Theo quy định tại Chương V
29,280
40
Lắp đặt bể nước Inox 2m3
1
bể
Theo quy định tại Chương V
7,674,270
41
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập
2
cái
Theo quy định tại Chương V
339,466
42
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,062,646
43
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
113,269
44
Sửa chữa phòng học ngoại ngữ
Theo quy định tại Chương V
15,004,107
45
Lắp đặt cửa đi bằng sắt, pano tôn mạ kẽm
2.52
m2
Theo quy định tại Chương V
1,573,176
46
Phá dỡ nền gạch lá nem
7.743
m2
Theo quy định tại Chương V
20,532
47
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40
7.743
m2
Theo quy định tại Chương V
325,605
48
Lắp đặt quạt treo tường
8
cái
Theo quy định tại Chương V
464,414
49
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
253,816
50
Lắp đặt công tắc 1 hạt
3
cái
Theo quy định tại Chương V
29,280
51
Lắp đặt ổ cắm đơn
9
cái
Theo quy định tại Chương V
30,545
52
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
22,420
53
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2
15
m
Theo quy định tại Chương V
44,623
54
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm
45
m
Theo quy định tại Chương V
14,561
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second