Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800480154 |
TAN QUANG CONSTRUCTION AND INDUSTRY LIMITED COMPANY |
406.511.689,5375 VND | 406.511.000 VND | 30 day | 29/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801250932 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THÀNH CÔNG | Do not come to participate in contract negotiations |
1 |
SỬA CHỮA NHÀ B |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
2 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
|
369.0156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,532 |
||
3 |
Đào hót cát nền bằng thủ công |
|
27.397 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
132,818 |
||
4 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - sàn thao tác, sàn băng tải, sàn nhà công nghiệp |
|
0.1021 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,248,527 |
||
5 |
Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván |
|
21.386 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,226 |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,297 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,847 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,273 |
||
9 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
|
27.397 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,658,066 |
||
10 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
369.0156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
325,605 |
||
11 |
Lắp đặt vách nhôm sơn tĩnh điện Đông Á, kính trắng Đáp Cầu dày 5mm |
|
21.386 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,195,613 |
||
12 |
Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác |
|
0.2041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
41,561,619 |
||
13 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
|
0.2041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,714,563 |
||
14 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
|
0.0176 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
48,116,106 |
||
15 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.0176 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,852,360 |
||
16 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.0205 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
35,372,582 |
||
17 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.0205 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,048,945 |
||
18 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
0.0631 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,102,023 |
||
19 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
22,420 |
||
20 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 |
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
44,623 |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
|
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,561 |
||
22 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,280 |
||
23 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,194 |
||
24 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
|
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
339,466 |
||
25 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,062,646 |
||
26 |
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
113,269 |
||
27 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
339,466 |
||
28 |
Sửa chữa nhà C |
|
Theo quy định tại Chương V |
74,694,422 |
||||
29 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
|
195.7422 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,532 |
||
30 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,297 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,847 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,273 |
||
33 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
195.7422 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
325,605 |
||
34 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
339,466 |
||
35 |
Sửa chữa khu nhà đa năng |
|
Theo quy định tại Chương V |
33,728,330 |
||||
36 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
372,303 |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
|
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
22,420 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
|
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,561 |
||
39 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,280 |
||
40 |
Lắp đặt bể nước Inox 2m3 |
|
1 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
7,674,270 |
||
41 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
339,466 |
||
42 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,062,646 |
||
43 |
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
113,269 |
||
44 |
Sửa chữa phòng học ngoại ngữ |
|
Theo quy định tại Chương V |
15,004,107 |
||||
45 |
Lắp đặt cửa đi bằng sắt, pano tôn mạ kẽm |
|
2.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,573,176 |
||
46 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
|
7.743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,532 |
||
47 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
7.743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
325,605 |
||
48 |
Lắp đặt quạt treo tường |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
464,414 |
||
49 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
253,816 |
||
50 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,280 |
||
51 |
Lắp đặt ổ cắm đơn |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,545 |
||
52 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
22,420 |
||
53 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 |
|
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
44,623 |
||
54 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
|
45 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,561 |