Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SỬA CHỮA NHÀ B |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
2 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
369.0156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
3 |
Đào hót cát nền bằng thủ công |
27.397 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
4 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - sàn thao tác, sàn băng tải, sàn nhà công nghiệp |
0.1021 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
5 |
Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván |
21.386 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
38.4675 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
9 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 |
27.397 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
10 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
369.0156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
11 |
Lắp đặt vách nhôm sơn tĩnh điện Đông Á, kính trắng Đáp Cầu dày 5mm |
21.386 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
12 |
Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác |
0.2041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
13 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.2041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
14 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.0176 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
15 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.0176 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
16 |
Gia công xà gồ thép |
0.0205 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
17 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.0205 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
18 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
0.0631 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
19 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
20 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
22 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
23 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
24 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
25 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
26 |
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
27 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
28 |
Sửa chữa nhà C |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
29 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
195.7422 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
30 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
5.8723 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
33 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
195.7422 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
34 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
35 |
Sửa chữa khu nhà đa năng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
36 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
39 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
40 |
Lắp đặt bể nước Inox 2m3 |
1 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
41 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A chống giật, chống chập |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
42 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
43 |
Lắp đầu nối cấp nước đến vòi |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
44 |
Sửa chữa phòng học ngoại ngữ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||||
45 |
Lắp đặt cửa đi bằng sắt, pano tôn mạ kẽm |
2.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
46 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
7.743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
47 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
7.743 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
48 |
Lắp đặt quạt treo tường |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
49 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |
||
50 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Ngọc Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. |
30 |