Tender package No 04: Construction work

        Watching
Tender ID
Views
36
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package No 04: Construction work
Bidding method
Online bidding
Tender value
159.800.833 VND
Publication date
11:02 23/10/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
79/QĐ-MNVN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vu Ninh Kindergarten
Approval date
15/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn2301084494 2301084494

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN THỊNH

159.785.803,4819 VND 159.785.000 VND 30 day 30 days
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Mái Vòm
0
Theo quy định tại Chương V
2
Cắt sân để đào móng
1.92
10m
Theo quy định tại Chương V
266,444
3
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
1.152
m3
Theo quy định tại Chương V
305,850
4
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
11.52
m2
Theo quy định tại Chương V
23,916
5
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m
0.0173
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,959,502
6
Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km
0.0173
100m3
Theo quy định tại Chương V
5,950,139
7
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0.1146
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,384,446
8
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0.0516
100m2
Theo quy định tại Chương V
14,311,989
9
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm
0.0058
tấn
Theo quy định tại Chương V
21,743,574
10
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm
0.0368
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,021,673
11
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm
0.0396
tấn
Theo quy định tại Chương V
21,957,230
12
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
0.338
m3
Theo quy định tại Chương V
1,512,593
13
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
0.9538
m3
Theo quy định tại Chương V
1,755,352
14
Bu lông neo D20x500
8
cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
15
Thép tấm dày 6-10mm làm cột
374.472
kg
Theo quy định tại Chương V
22,745
16
Gia công cột bằng thép tấm
0.3566
tấn
Theo quy định tại Chương V
9,617,736
17
Lắp cột thép các loại
0.3566
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,300,490
18
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
11.8259
1m2
Theo quy định tại Chương V
44,911
19
Thép ống mạ kẽm làm vì kèo
653.7996
kg
Theo quy định tại Chương V
23,566
20
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m
0.641
tấn
Theo quy định tại Chương V
11,071,563
21
Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m
0.641
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,755,554
22
Thép hộp mạ kẽm làm xà gồ
570.9865
kg
Theo quy định tại Chương V
23,566
23
Thép tấm dày 8-10mm làm bản mã xà gồ
6.7548
kg
Theo quy định tại Chương V
22,745
24
Gia công xà gồ thép
0.5637
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,804,587
25
Lắp dựng xà gồ thép
0.5637
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,015,104
26
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45ly
0.9302
100m2
Theo quy định tại Chương V
24,203,775
27
Máng tôn thu nước khổ 400 dày 0,45mm
14.4
m
Theo quy định tại Chương V
76,447
28
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95
0.1017
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,738,770
29
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40
1.1395
m3
Theo quy định tại Chương V
1,600,039
30
Lát gạch gốm đỏ Cotto 500x500mm, vữa XM M75, PCB40
11.395
m2
Theo quy định tại Chương V
267,862
31
Nhà lớp học
0
Theo quy định tại Chương V
32
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
173.825
m2
Theo quy định tại Chương V
31,888
33
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m
0.0261
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,959,502
34
Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km
0.0261
100m3
Theo quy định tại Chương V
5,950,139
35
Công tác ốp gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM M75, PCB40
173.825
m2
Theo quy định tại Chương V
362,872
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second