Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mái Vòm |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Cắt sân để đào móng |
1.92 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
1.152 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
11.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
5 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.0173 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
6 |
Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
0.0173 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
7 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.1146 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
8 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0516 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm |
0.0058 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm |
0.0368 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm |
0.0396 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
12 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
13 |
Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.9538 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
14 |
Bu lông neo D20x500 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
15 |
Thép tấm dày 6-10mm làm cột |
374.472 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
16 |
Gia công cột bằng thép tấm |
0.3566 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
17 |
Lắp cột thép các loại |
0.3566 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
11.8259 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
19 |
Thép ống mạ kẽm làm vì kèo |
653.7996 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
20 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m |
0.641 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
21 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m |
0.641 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
22 |
Thép hộp mạ kẽm làm xà gồ |
570.9865 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
23 |
Thép tấm dày 8-10mm làm bản mã xà gồ |
6.7548 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
24 |
Gia công xà gồ thép |
0.5637 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.5637 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
26 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45ly |
0.9302 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
27 |
Máng tôn thu nước khổ 400 dày 0,45mm |
14.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
28 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1017 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
29 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 |
1.1395 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
30 |
Lát gạch gốm đỏ Cotto 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 |
11.395 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
31 |
Nhà lớp học |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
173.825 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
33 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m |
0.0261 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
34 |
Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
0.0261 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |
||
35 |
Công tác ốp gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
173.825 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
30 ngày |