Tender package No 04: Construction work

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package No 04: Construction work
Bidding method
Online bidding
Tender value
207.155.000 VND
Publication date
11:23 17/03/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
47A/QĐ-MNKB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
KINH BAC NURSING SCHOOL
Approval date
03/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn2301084494 2301084494

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN THỊNH

206.995.646,5 VND 206.995.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I
0.7928
1m3
Theo quy định tại Chương V
149,000
2
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
0.0079
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,879,000
3
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
0.0079
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
3,204,000
4
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I
0.0079
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
892,000
5
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0.0343
100m2
Theo quy định tại Chương V
8,955,000
6
Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
0.3604
m3
Theo quy định tại Chương V
1,577,000
7
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40
404
m3
Theo quy định tại Chương V
1,535,000
8
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
2.1302
m3
Theo quy định tại Chương V
1,839,000
9
Phá lớp vữa trát tường ngoài
13.86
m2
Theo quy định tại Chương V
32,000
10
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
54.4782
m2
Theo quy định tại Chương V
98,000
11
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
54.4782
m2
Theo quy định tại Chương V
83,000
12
Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB40
0.8018
m3
Theo quy định tại Chương V
1,566,000
13
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30
41.38
m2
Theo quy định tại Chương V
294,000
14
Mua thép bản làm cột mái khu rửa
47.292
kg
Theo quy định tại Chương V
23,000
15
Mua thép mã kẽm làm cột mái khu rửa
44.676
kg
Theo quy định tại Chương V
23,000
16
Gia công cột bằng thép hình
0.0888
tấn
Theo quy định tại Chương V
4,399,000
17
Lắp cột thép các loại
0.0888
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,336,000
18
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.3944
1m2
Theo quy định tại Chương V
45,000
19
Khoan cấy Hiti dầm-lỗ khoan D18
6
1 lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
79,000
20
Mua thép hộp mạ kẽm làm kèo mái
89.046
kg
Theo quy định tại Chương V
23,000
21
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m
0.0873
tấn
Theo quy định tại Chương V
13,970,000
22
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m
0.0873
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,784,000
23
Mua thép hình mã kẽm làm xà gồ mái
104.958
kg
Theo quy định tại Chương V
23,000
24
Gia công xà gồ thép
0.1029
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,804,000
25
Lắp dựng xà gồ thép
0.1029
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,039,000
26
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm
0.2879
100m2
Theo quy định tại Chương V
30,460,000
27
Phá dỡ nền gạch
579.37
m2
Theo quy định tại Chương V
21,000
28
Phá dỡ kết cấu gạch đá
0.8842
m3
Theo quy định tại Chương V
160,000
29
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m -
0.1247
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,871,000
30
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km
0.1247
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
4,294,000
31
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km
0.1247
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
1,235,000
32
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I
0.4203
1m3
Theo quy định tại Chương V
120,000
33
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
0.0042
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,879,000
34
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
0.0042
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
3,204,000
35
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I
0.0042
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
892,000
36
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm
2
cây
Theo quy định tại Chương V
41,000
37
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm
2
gốc
Theo quy định tại Chương V
74,000
38
Lát nền gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40
524.6
m2
Theo quy định tại Chương V
253,000
39
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30
41.52
m2
Theo quy định tại Chương V
294,000
40
Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm
0.3476
100m
Theo quy định tại Chương V
464,000
41
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
0.3604
m3
Theo quy định tại Chương V
311,000
42
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m -
0.0036
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,871,000
43
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km
0.0036
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
4,294,000
44
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km
0.0036
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
1,235,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second