Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2301084494 | 2301084494 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
206.995.646,5 VND | 206.995.000 VND | 30 day |
1 |
Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
0.7928 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
149,000 |
||
2 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.0079 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,879,000 |
||
3 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
|
0.0079 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
3,204,000 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
|
0.0079 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
892,000 |
||
5 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
|
0.0343 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,955,000 |
||
6 |
Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
|
0.3604 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,577,000 |
||
7 |
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
404 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,535,000 |
||
8 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.1302 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,839,000 |
||
9 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài |
|
13.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
10 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
54.4782 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,000 |
||
11 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
54.4782 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,000 |
||
12 |
Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB40 |
|
0.8018 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,566,000 |
||
13 |
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 |
|
41.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
294,000 |
||
14 |
Mua thép bản làm cột mái khu rửa |
|
47.292 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
15 |
Mua thép mã kẽm làm cột mái khu rửa |
|
44.676 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
16 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.0888 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,399,000 |
||
17 |
Lắp cột thép các loại |
|
0.0888 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,336,000 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1.3944 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
19 |
Khoan cấy Hiti dầm-lỗ khoan D18 |
|
6 |
1 lỗ khoan |
Theo quy định tại Chương V |
79,000 |
||
20 |
Mua thép hộp mạ kẽm làm kèo mái |
|
89.046 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
21 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
|
0.0873 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
13,970,000 |
||
22 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.0873 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,784,000 |
||
23 |
Mua thép hình mã kẽm làm xà gồ mái |
|
104.958 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
24 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.1029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
1,804,000 |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.1029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,039,000 |
||
26 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm |
|
0.2879 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,460,000 |
||
27 |
Phá dỡ nền gạch |
|
579.37 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
28 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
|
0.8842 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
29 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - |
|
0.1247 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,871,000 |
||
30 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
|
0.1247 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
4,294,000 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km |
|
0.1247 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
1,235,000 |
||
32 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I |
|
0.4203 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
33 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.0042 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,879,000 |
||
34 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
|
0.0042 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
3,204,000 |
||
35 |
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
|
0.0042 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
892,000 |
||
36 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
41,000 |
||
37 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm |
|
2 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
74,000 |
||
38 |
Lát nền gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
524.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
253,000 |
||
39 |
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 |
|
41.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
294,000 |
||
40 |
Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm |
|
0.3476 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
464,000 |
||
41 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
|
0.3604 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
311,000 |
||
42 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - |
|
0.0036 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,871,000 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
|
0.0036 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
4,294,000 |
||
44 |
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km |
|
0.0036 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
1,235,000 |