Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101066423 | 0101066423 | Liên danh công ty thực hiện Dự án: Xây dựng trường tiểu học Lại Yên B; |
QUOC THINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
113.266.175.471,69 VND | 113.266.175.000 VND | 113.266.175.472 VND | 360 day | 360 days | ||
| 2 | vn0500573545 | 0500573545 | Liên danh công ty thực hiện Dự án: Xây dựng trường tiểu học Lại Yên B; |
NAMSON VINA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
113.266.175.471,69 VND | 113.266.175.000 VND | 113.266.175.472 VND | 360 day | 360 days | ||
| 3 | vn0102549310 | 0102549310 | Liên danh công ty thực hiện Dự án: Xây dựng trường tiểu học Lại Yên B; |
THT VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
113.266.175.471,69 VND | 113.266.175.000 VND | 113.266.175.472 VND | 360 day | 360 days | ||
| 4 | vn0107262350 | 0107262350 | Liên danh công ty thực hiện Dự án: Xây dựng trường tiểu học Lại Yên B; |
DUY VU CONSTRUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
113.266.175.471,69 VND | 113.266.175.000 VND | 113.266.175.472 VND | 360 day | 360 days | ||
| 5 | vn0104906293 | 0104906293 | Liên danh công ty thực hiện Dự án: Xây dựng trường tiểu học Lại Yên B; |
FIS ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
113.266.175.471,69 VND | 113.266.175.000 VND | 113.266.175.472 VND | 360 day | 360 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | QUOC THINH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | NAMSON VINA SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | THT VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | DUY VU CONSTRUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 5 | FIS ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
|
2 |
Phần điện nhẹ |
0
|
0 |
0 |
Phần điện nhẹ |
0
|
0 |
|
3 |
Khối hiệu bộ (Nhà A) |
0
|
0 |
0 |
Khối hiệu bộ (Nhà A) |
0
|
0 |
|
4 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
8 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
5 |
Đầu ghi hình |
DS-7732NXI-K4(D)
|
2 |
Cái |
Đầu ghi hình |
China
|
13,500,000 |
|
6 |
Ổ cứng cho đầu ghi hình |
WD102PURP
|
6 |
Cái |
Ổ cứng cho đầu ghi hình |
Thái Lan
|
17,820,000 |
|
7 |
Màn hình TV cho camera |
K-65S25VM2
|
2 |
cái |
Màn hình TV cho camera |
Việt Nam
|
25,380,000 |
|
8 |
Dây HDMI dài 10m |
10111
|
1 |
cái |
Dây HDMI dài 10m |
China
|
702,000 |
|
9 |
Bộ phát wifi gắn trần |
RG-RAP2260(H)
|
6 |
Cái |
Bộ phát wifi gắn trần |
China
|
3,402,000 |
|
10 |
Tủ rack 20U |
TM206BN-B
|
2 |
Cái |
Tủ rack 20U |
Việt Nam
|
3,078,000 |
|
11 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
12 |
Switch POE 24 port SFP |
P124GH
|
2 |
Cái |
Switch POE 24 port SFP |
China
|
5,940,000 |
|
13 |
Switch POE 24 port POE |
DS-3E1526P-SI
|
1 |
Cái |
Switch POE 24 port POE |
China
|
8,100,000 |
|
14 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
8 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
15 |
Bộ điều khiển trung tâm IP |
TF-M06104
|
1 |
Cái |
Bộ điều khiển trung tâm IP |
China
|
32,400,000 |
|
16 |
Âm ly 1000W |
APU USB 1000F
|
1 |
Cái |
Âm ly 1000W |
China
|
16,740,000 |
|
17 |
Vang số (Chia tín hiệu âm thanh) |
JBL KX190
|
1 |
Cái |
Vang số (Chia tín hiệu âm thanh) |
China
|
13,500,000 |
|
18 |
Bộ lưu điện 8KVA |
SRT8KRMXLI
|
1 |
cái |
Bộ lưu điện 8KVA |
Philippines
|
102,600,000 |
|
19 |
Nhà lớp học số 1 (Nhà B) |
0
|
0 |
0 |
Nhà lớp học số 1 (Nhà B) |
0
|
0 |
|
20 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
6 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
21 |
Dây HDMI dài 10m |
10111
|
15 |
cái |
Dây HDMI dài 10m |
China
|
702,000 |
|
22 |
Tủ rack 10U D400 |
AR-1060XFIN
|
1 |
cái |
Tủ rack 10U D400 |
Việt Nam
|
2,160,000 |
|
23 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
24 |
Switch POE 12 port SFP |
VOLKTEK MEN-6412
|
1 |
Cái |
Switch POE 12 port SFP |
Taiwan
|
12,420,000 |
|
25 |
Switch POE 16 port SFP |
TL-SG1218MP
|
1 |
Cái |
Switch POE 16 port SFP |
China
|
4,860,000 |
|
26 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
15 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
27 |
Nhà lớp học số 2 (Nhà C) |
0
|
0 |
0 |
Nhà lớp học số 2 (Nhà C) |
0
|
0 |
|
28 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
6 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
29 |
Dây HDMI dài 10m |
10111
|
16 |
cái |
Dây HDMI dài 10m |
China
|
702,000 |
|
30 |
Tủ rack 10U D400 |
AR-1060XFIN
|
1 |
cái |
Tủ rack 10U D400 |
Việt Nam
|
2,160,000 |
|
31 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
32 |
Switch POE 12 port SFP |
VOLKTEK MEN-6412
|
1 |
Cái |
Switch POE 12 port SFP |
Taiwan
|
12,420,000 |
|
33 |
Switch 16 port POE |
DS-3E1318P-EI/M
|
1 |
Cái |
Switch 16 port POE |
China
|
3,888,000 |
|
34 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
15 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
35 |
Nhà thể chất (Nhà D) |
0
|
0 |
0 |
Nhà thể chất (Nhà D) |
0
|
0 |
|
36 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
16 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
37 |
Bộ phát wifi gắn trần |
RG-RAP2260(H)
|
2 |
Cái |
Bộ phát wifi gắn trần |
China
|
3,402,000 |
|
38 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
39 |
Switch 8 port SFP |
DS-3E0510P-E/M
|
1 |
Cái |
Switch 8 port SFP |
China
|
2,700,000 |
|
40 |
Switch POE 16 port POE |
DS-3E1318P-EI/M
|
1 |
Cái |
Switch POE 16 port POE |
China
|
3,888,000 |
|
41 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
12 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
42 |
Bộ điều khiển trung tâm IP |
TF-M06104
|
1 |
Cái |
Bộ điều khiển trung tâm IP |
China
|
32,400,000 |
|
43 |
Âm ly 1000W |
APU USB 1000F
|
1 |
Cái |
Âm ly 1000W |
China
|
16,740,000 |
|
44 |
Vang số (Chia tín hiệu âm thanh) |
JBL KX190
|
1 |
Cái |
Vang số (Chia tín hiệu âm thanh) |
China
|
13,500,000 |
|
45 |
Nhà bộ môn (Nhà E) |
0
|
0 |
0 |
Nhà bộ môn (Nhà E) |
0
|
0 |
|
46 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
15 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
47 |
Bộ phát wifi gắn trần |
RG-RAP2260(H)
|
1 |
Cái |
Bộ phát wifi gắn trần |
China
|
3,402,000 |
|
48 |
Tủ rack 10U D400 |
AR-1060XFIN
|
1 |
cái |
Tủ rack 10U D400 |
Việt Nam
|
2,160,000 |
|
49 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
50 |
Switch POE 24 port SFP |
P124GH
|
3 |
Cái |
Switch POE 24 port SFP |
China
|
5,940,000 |
|
51 |
Switch POE 16 port POE |
DS-3E1318P-EI/M
|
1 |
Cái |
Switch POE 16 port POE |
China
|
3,888,000 |
|
52 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
16 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
53 |
Nhà bảo vệ |
0
|
0 |
0 |
Nhà bảo vệ |
0
|
0 |
|
54 |
Camera |
DS-2CD2121G0-I
|
2 |
Cái |
Camera |
China
|
2,322,000 |
|
55 |
Màn hình TV cho camera |
K-65S25VM2
|
2 |
cái |
Màn hình TV cho camera |
Việt Nam
|
21,600,000 |
|
56 |
Bộ phát wifi gắn trần |
RG-RAP2260(H)
|
1 |
Cái |
Bộ phát wifi gắn trần |
China
|
3,402,000 |
|
57 |
Tủ rack 10U D400 |
AR-1060XFIN
|
1 |
cái |
Tủ rack 10U D400 |
Việt Nam
|
2,160,000 |
|
58 |
Bộ giải mã quang 4FO |
BT-HD4V1DF-T/R
|
1 |
Cái |
Bộ giải mã quang 4FO |
China
|
2,700,000 |
|
59 |
Switch 8 port SFP |
DS-3E0510P-E/M
|
1 |
Cái |
Switch 8 port SFP |
China
|
2,700,000 |
|
60 |
Switch 8 port POE |
DS-3E1310P-EI/M
|
1 |
Cái |
Switch 8 port POE |
China
|
2,700,000 |
|
61 |
Loa hộp 15W |
T-774
|
1 |
Cái |
Loa hộp 15W |
China
|
2,322,000 |
|
62 |
Phần cấp nước |
0
|
0 |
0 |
Phần cấp nước |
0
|
0 |
|
63 |
Máy bơm sinh hoạt |
G33-50-3HP-60
|
2 |
Bộ |
Máy bơm sinh hoạt |
Việt Nam
|
22,140,000 |
|
64 |
Máy Bơm Tăng Áp Chạy Biến Tần |
Sekitani S2-20
|
1 |
Bộ |
Máy Bơm Tăng Áp Chạy Biến Tần |
China
|
5,400,000 |
|
65 |
Khác |
0
|
0 |
0 |
Khác |
0
|
0 |
|
66 |
Cổng xếp |
CX1.6
|
16.3 |
m |
Cổng xếp |
China
|
3,186,000 |
|
67 |
Đầu máy cổng xếp |
BS420
|
1 |
Bộ |
Đầu máy cổng xếp |
China
|
12,472,000 |
|
68 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
|
69 |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 32 kênh |
CM-CP1-32L
|
1 |
Trung tâm |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 32 kênh |
Đài Loan
|
41,000,000 |
|
70 |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 24 kênh |
CM-CP1-24L
|
1 |
Trung tâm |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 24 kênh |
Đài Loan
|
32,000,000 |
|
71 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 5 l/s, H= 55 m.c.n |
Đầu bơm: KP(R)40-200/7,5 Động cơ: Y3-132S2-2
|
1 |
bơm |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 5 l/s, H= 55 m.c.n |
Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc Đầu bơm và động cơ được lắp ráp tại Việt Nam
|
36,496,000 |
|
72 |
Máy bơm chữa cháy động cơ diesel có Q= 5 l/s, H= 55 m.c.n |
KP188FB
|
1 |
bơm |
Máy bơm chữa cháy động cơ diesel có Q= 5 l/s, H= 55 m.c.n |
Trung Quốc Nhập khẩu trọn bộ, nguyên chiếc
|
53,920,000 |
|
73 |
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có Q= 1 l/s, H= 60 m.c.n |
KPM4-10
|
1 |
bơm |
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện có Q= 1 l/s, H= 60 m.c.n |
Trung Quốc Nhập khẩu trọn bộ, nguyên chiếc
|
27,388,000 |
|
74 |
Tủ điều khiển bơm chữa cháy cho cụm bơm (2 chế độ tự động và bằng tay) |
Không có model
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển bơm chữa cháy cho cụm bơm (2 chế độ tự động và bằng tay) |
Việt Nam
|
20,196,000 |
|
75 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
|
76 |
Máy phát điện |
0
|
0 |
0 |
Máy phát điện |
0
|
0 |
|
77 |
Máy phát điện |
THG110MT
|
1 |
Bộ |
Máy phát điện |
Nhật Bản
|
432,000,000 |
|
78 |
Trạm biến áp |
0
|
0 |
0 |
Trạm biến áp |
0
|
0 |
|
79 |
Trạm biến áp |
CTL
|
1 |
Bộ |
Trạm biến áp |
Việt Nam
|
788,400,000 |
|
80 |
Tủ RMU |
NE-IDI
|
1 |
Bộ |
Tủ RMU |
Trung Quốc
|
378,000,000 |
|
81 |
Tủ hạ thế |
HNMAE
|
1 |
Bộ |
Tủ hạ thế |
Việt Nam
|
172,800,000 |
|
82 |
Tủ tụ bù |
HNMAE
|
1 |
Bộ |
Tủ tụ bù |
Việt Nam
|
75,060,000 |