Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
15.8573 |
m2 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
||||
2 |
Công tác ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa KT gạch 60x240, vữa XM mác 75 |
95.8635 |
m2 |
Công tác ốp gạch thẻ vào tường bồn hoa KT gạch 60x240, vữa XM mác 75 |
||||
3 |
Trồng cỏ |
1.1496 |
100m2 |
Trồng cỏ |
||||
4 |
* Phục vụ thi công: |
* Phục vụ thi công: |
||||||
5 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
16.0812 |
100m2 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
||||
6 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
14.8131 |
100m2 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
||||
7 |
* Vận chuyển lên cao: |
* Vận chuyển lên cao: |
||||||
8 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ |
90.4518 |
m3 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ |
||||
9 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng |
27.2114 |
tấn |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng |
||||
10 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại |
95.2095 |
10m2 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại |
||||
11 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại |
2.0778 |
10m2 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại |
||||
12 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) |
1.2932 |
tấn |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) |
||||
13 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại |
7.76 |
10m2 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại |
||||
14 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại |
2.5066 |
100m2 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại |
||||
15 |
HẠNG MỤC: NHÀ B KHỐI LỚP HỌC SỐ 1 PHẦN ĐIỆN |
HẠNG MỤC: NHÀ B KHỐI LỚP HỌC SỐ 1 PHẦN ĐIỆN |
||||||
16 |
TĐT-NB (600x450x180): |
TĐT-NB (600x450x180): |
||||||
17 |
Lắp đặt tủ điện KT 600x450x180 |
1 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện KT 600x450x180 |
||||
18 |
Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le thời gian |
1 |
cái |
Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le thời gian |
||||
19 |
MCCB 3P 125A-22KA |
1 |
cái |
MCCB 3P 125A-22KA |
||||
20 |
MCB 3P 50A-10KA |
2 |
cái |
MCB 3P 50A-10KA |
||||
21 |
MCB 2P 40-6KA |
5 |
cái |
MCB 2P 40-6KA |
||||
22 |
MCB 1P 16A-4.5KA |
1 |
cái |
MCB 1P 16A-4.5KA |
||||
23 |
MCB 1P 10A-4.5KA |
1 |
cái |
MCB 1P 10A-4.5KA |
||||
24 |
Lắp đặt cầu chì 6A |
3 |
cái |
Lắp đặt cầu chì 6A |
||||
25 |
Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) |
3 |
cái |
Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) |
||||
26 |
TĐT2+3 (600x400x180): |
TĐT2+3 (600x400x180): |
||||||
27 |
Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180 |
2 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180 |
||||
28 |
MCB 3P 50A-10KA |
2 |
cái |
MCB 3P 50A-10KA |
||||
29 |
MCB 2P 40-6KA |
12 |
cái |
MCB 2P 40-6KA |
||||
30 |
MCB 1P 10A-4.5KA |
2 |
cái |
MCB 1P 10A-4.5KA |
||||
31 |
TĐ phòng-B-1.1 tương tự B1.2-3.5 tổng 15 tủ (9 MCB): |
TĐ phòng-B-1.1 tương tự B1.2-3.5 tổng 15 tủ (9 MCB): |
||||||
32 |
Lắp đặt tủ điện 9 MCB |
15 |
tủ |
Lắp đặt tủ điện 9 MCB |
||||
33 |
MCB 2P 40-10KA |
15 |
cái |
MCB 2P 40-10KA |
||||
34 |
RCBO 1P+1N 16A 4.5kN/30mA |
15 |
cái |
RCBO 1P+1N 16A 4.5kN/30mA |
||||
35 |
MCB 1P 16A-4.5KA |
45 |
cái |
MCB 1P 16A-4.5KA |
||||
36 |
MCB 1P 10A-4.5KA |
15 |
cái |
MCB 1P 10A-4.5KA |
||||
37 |
PHẦN THIẾT BỊ |
PHẦN THIẾT BỊ |
||||||
38 |
Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1.2 m 36W chiếu sáng chuyên dụng lớp học thả trần + ty treo chóa gắn tường sàn |
135 |
bộ |
Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1.2 m 36W chiếu sáng chuyên dụng lớp học thả trần + ty treo chóa gắn tường sàn |
||||
39 |
Lắp đặt đèn led chiếu sáng bảng 1.2m 20W |
30 |
bộ |
Lắp đặt đèn led chiếu sáng bảng 1.2m 20W |
||||
40 |
Đèn led ốp trần D220-22w |
42 |
bộ |
Đèn led ốp trần D220-22w |
||||
41 |
Quạt trần sải cánh 1,4m (quạt+chiết áp+móc treo quạt) |
60 |
cái |
Quạt trần sải cánh 1,4m (quạt+chiết áp+móc treo quạt) |
||||
42 |
Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
2 |
cái |
Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
||||
43 |
Công tắc 4 hạt 1 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
15 |
cái |
Công tắc 4 hạt 1 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
||||
44 |
Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 phím loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
4 |
cái |
Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 phím loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
||||
45 |
Công tắc 1 hạt 2 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
4 |
cái |
Công tắc 1 hạt 2 chiều loại 10A-250v âm tường (gồm đế+ mặt+ hạt) |
||||
46 |
Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường có cực tiếp địa 16A-250V (gồm đế+mặt) |
45 |
cái |
Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường có cực tiếp địa 16A-250V (gồm đế+mặt) |
||||
47 |
PHẦN DÂY DẪN |
PHẦN DÂY DẪN |
||||||
48 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 |
20 |
m |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 |
||||
49 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 |
975 |
m |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 |
||||
50 |
Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 |
1200 |
m |
Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 |