Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106142734 | Thép và Thiết bị Hà Nôi - Vũ Linh |
HA NOI IMPORT EXPORT STEEL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
17.088.260.000 VND | 17.088.260.000 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0104095260 | Thép và Thiết bị Hà Nôi - Vũ Linh |
VU LINH AUTO JOINT STOCK COMPANY |
17.088.260.000 VND | 17.088.260.000 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HA NOI IMPORT EXPORT STEEL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VU LINH AUTO JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108180 | Liên danh PCC1 Group – STS | PETROLIMEX CONSTRUCTION 1 JOINT STOCK COMPANY GROUP | DON'T MATCH the technical requirements |
| 2 | vn0102278290 | Liên danh PCC1 Group – STS | SOLUTIONS TECHNOLOGY AND SERVICE AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY | DON'T MATCH the technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van chặn 4" (Gate valve) - 300#RF |
1 | cái | Trung Quốc | 22,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Van chặn 8" (Gate valve) - 150#RF |
17 | cái | Trung Quốc | 21,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Van chặn 6" (Gate valve) - 150#RF |
9 | cái | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Van chặn 4" (Gate valve) - 150#RF |
6 | cái | Trung Quốc | 7,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Van chặn 3" (Gate valve) - 150#RF |
1 | cái | Trung Quốc | 5,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Van chặn 1.1/2" (Gate valve) - 150#RF |
9 | cái | Trung Quốc | 2,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van chặn 1" (Gate valve) - 150#RF |
15 | cái | Trung Quốc | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Van an toàn đường ống 1"x1.1/2" (Safety valve) - 150#RF |
9 | cái | Trung Quốc | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bình lọc cốc 2" A216-WCB |
1 | cái | Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Van chặn 2" (Gate valve) - 150#RF A182-F304 |
13 | cái | Trung quốc | 3,348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Van 1 chiều 2" (Check valve) - 150#RF A182-F304 |
1 | cái | Trung Quốc | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Van cầu 2" (Spring loaded ball valve) - 150#RF A182-F304 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Van cầu 1.1/2" (Spring loaded ball valve) - 150#RF A182-F304 |
1 | cái | Trung Quốc | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bình tách nước 600L |
1 | cái | Việt Nam | 33,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bơm lắc tay 2m3/h |
1 | cái | Việt Nam | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Van cầu 1/2" thép không gỉ |
1 | cái | Trung Quốc | 1,728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | van thở kèm bình ngăn tia lửa 2" |
1 | cái | Hàn Quốc | 39,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Van chặn 6" (Gate valve) - 150#RF (có 50 cái - 26 cái sử dụng lại) |
24 | cái | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Van chặn 4" (Gate valve) - 300#RF |
3 | cái | Trung Quốc | 22,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Van 1 chiều 4" (Check valve) - 150#RF |
8 | cái | Trung Quốc | 8,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Van 1 chiều 4" (Check valve) - 300#RF |
2 | cái | Trung Quốc | 27,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy bơm ly tâm động cơ điện Q=100m3/h, H=40mH20, NPSH<4 |
6 | cái | Hà Lan | 361,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy bơm cánh gạt động cơ điện Q=100m3/h, H=40mH20 |
1 | cái | Italia | 308,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | ống mềm chống rung 2 đầu nối bích 6" 150#RF L=475mm (P=10kg/cm2, độ giãn dài tối đa =30mm) |
10 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | ống mềm chống rung 2 đầu nối bích 4" 300#RF L=345mm (P=10kg/cm2, độ giãn dài tối đa =30mm) |
2 | cái | Việt Nam | 13,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | ống mềm chống rung 2 đầu nối bích 4" 150#RF L=345mm (P=10kg/cm2, độ giãn dài tối đa =30mm) |
8 | cái | Việt Nam | 4,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chân không kế 1/2" : -1+3kg/cm2 (Vacuum Gauge) - Nối ren |
10 | cái | Italia | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | áp kế 1/2" : 0-16kg/cm2 (Pressure Gauge) - Nối ren |
10 | cái | Italia | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Van bi đóng nhanh 1/2" nối ren - CL800 |
30 | cái | Trung Quốc | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Van hồi lưu 3"x4" - 150#RF (Bypass/ Pressure relief valve) |
8 | cái | Trung Quốc | 37,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Van hồi lưu 3"x4" - 300#RF (Bypass/ Pressure relief valve) |
2 | cái | Trung Quốc | 74,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình lọc 6" (Basket strainers) - 150#RF |
10 | cái | Trung quốc | 31,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van chặn 6" (Gate valve) - 150#RF |
10 | cái | Trung Quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Van chặn 4" (Gate valve) - 150#RF |
15 | cái | Trung Quốc | 7,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van 1 chiều 4" (Check valve) - 150#RF |
4 | cái | Trung Quốc | 8,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy bơm cánh gạt động cơ điện Q=100m3/h, H=40mH20 |
4 | cái | Italia | 308,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | ống mềm chống rung 2 đầu nối bích 6" 150#RF L=475mm (P=10kg/cm2, độ giãn dài tối đa =30mm) |
4 | cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | ống mềm chống rung 2 đầu nối bích 4" 150#RF L=345mm (P=10kg/cm2, độ giãn dài tối đa =30mm) |
4 | cái | Việt Nam | 4,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chân không kế 1/2" : -1+3kg/cm2 (Vacuum Gauge) - Nối ren |
4 | cái | Italia | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | áp kế 1/2" : 0-16kg/cm2 (Pressure Gauge) - Nối ren |
4 | cái | Italia | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Van bi đóng nhanh 1/2" nối ren - CL800 |
12 | cái | Trung Quốc | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Van hồi lưu 3"x4" - 150#RF (Bypass/ Pressure relief valve) |
4 | cái | Trung Quốc | 37,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bình lọc 6" (Basket strainers) - 150#RF |
4 | cái | Trung Quốc | 31,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lưu lượng kế 4" |
6 | cái | Tây Ban Nha | 470,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Van định lượng 4" |
6 | cái | Tây Ban Nha | 285,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bình lọc tinh + tách khí 4" kèm van xả khí |
6 | cái | Tây Ban Nha | 262,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cần xuất dầu 4" |
6 | cái | Italia | 132,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | áp kế 1/2" : 0 đến 15kg/cm2 (Pressure Gauge) - 150#RF |
6 | cái | Italia | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van cầu 1/2" nối ren |
6 | cái | Trung Quốc | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cầu lật thủy lực 3 bậc |
8 | cái | Trung Quốc | 115,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bảng hiển thị đồng hồ lưu lượng kế (2 mặt) |
6 | cái | Tây Ban Nha | 97,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bể trụ nằm ngang chôn ngầm 25m3 |
8 | bể | Việt Nam | 102,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Van chặn 6" (Gate valve) - 150#RF |
3 | cái | Trung quốc | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Van chặn 3" (Gate valve) - 150#RF |
8 | cái | Trung quốc | 5,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Van đóng nhanh 3" (Ball valve) - 150#RF |
6 | cái | Trung quốc | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Van 1 chiều 3" (Check valve) - 150#RF |
6 | cái | Trung quốc | 4,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Van thở + bình ngăn tia lửa 3" |
3 | cái | Hàn quốc | 48,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Nắp đo mức thủ công 3" |
8 | cái | Trung Quốc | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Họng nhập kín 3" nối ren - CL800 |
6 | cái | Trung Quốc | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Crefin 4" nối ren NPT |
8 | cái | Việt Nam | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Van chặn 4" (Gate valve) - 150#RF |
6 | cái | Trung Quốc | 7,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Van chặn 2" (Gate valve) - 150#RF |
4 | cái | Trung Quốc | 3,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Van bi 3" (Ball valve) - 150#RF |
1 | cái | Trung Quốc | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Họng nối ống mềm 3" |
1 | cái | Trung Quốc | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nắp + Cổ nối đo mức thủ công 4" |
4 | cái | Trung Quốc | 2,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cổ nối thông áp 2" |
4 | cái | Trung Quốc | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Van thở + bình ngăn tia lửa 6" |
2 | cái | Hàn Quốc | 71,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | ống co giãn 10" (Engine Exhaust Beloow) |
1 | cái | Việt Nam | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | ống co giãn 8" (Engine Exhaust Beloow) |
1 | cái | Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | ống co giãn 6" (Engine Exhaust Beloow) |
1 | cái | Việt Nam | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Van thở + bình ngăn tia lửa 6" |
2 | cái | Hàn Quốc | 71,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | ống co giãn 10" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | Việt Nam | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | ống co giãn 8" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | ống co giãn 6" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | việt Nam | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Van thở + bình ngăn tia lửa 4" |
5 | cái | Hàn Quốc | 56,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | ống co giãn 10" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | Việt Nam | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | ống co giãn 8" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | ống co giãn 6" (Engine Exhaust Beloow) |
4 | cái | việt Nam | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Van chặn 8" |
2 | cái | Trung Quốc | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |