Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101488753 | 0101488753 |
VIET NAM TELECOMMUNICATION AND NETWORKING COMPANY LIMITED |
3.592.309.000 VND | 3.592.309.000 VND | 3.592.309.000 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng đế van |
4 | Cái | Nga | 4,696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hạt kẹp chì |
50 | Hạt | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Van |
1 | Cái | Nga | 2,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bảng đế van |
4 | Cái | Nga | 5,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hòm dụng cụ |
4 | Cái | Việt Nam | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Van |
2 | Cái | Nga | 3,419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng dính |
18 | Cuộn | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp đựng tài liệu |
8 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Van |
1 | Cái | Nga | 1,894,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Băng dính cách điện |
147 | Cuộn | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hộp thông gió |
4 | Cái | Nga | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vít đầu bằng Inox |
250 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Băng dính giấy |
45 | Cuộn | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kệ đựng |
12 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vít đầu bằng Inox |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng dính vải xanh |
171 | Cuộn | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kệ trung tải |
12 | Cái | Việt Nam | 3,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vít đầu bằng Inox |
180 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bạt che cửa kính + khuy + khuyết |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Keo chịu nhiệt |
8 | Tuýp | Thái Lan | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vít đầu cầu + đệm bằng + êcu |
600 | Bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bạt ống |
30 | m | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Keo |
27 | Hộp | Thái Lan | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vít đầu cầu + đệm bằng + êcu |
100 | Bộ | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bát phanh |
8 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Keo |
5 | Hộp | Đức | 2,844,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vít đầu cầu + êcu |
100 | Bộ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bìa amiăng |
17 | m2 | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Keo |
5 | Hộp | Đức | 1,467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vít đầu cầu Inox |
250 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bìa cách điện |
16 | m2 | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khẩu trang vải |
158 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vít đầu cầu Inox |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bìa |
270 | Tờ | Việt Nam | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khóa cố định |
24 | Bộ | Nga | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vở kẻ ngang |
18 | Quyển | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bìa xanh |
270 | Tờ | Việt Nam | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Khóa cửa |
6 | Bộ | Nga | 826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vòng bi |
2 | Cái | Nga | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biển cấm hút thuốc |
12 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khóa cửa buồng bơm |
4 | Bộ | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vòng bi |
4 | Cái | Nga | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bình ắc quy |
8 | Bình | Việt Nam | 2,909,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khoá khí nén |
28 | Cái | Nga | 1,806,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vòng bi |
4 | Cái | Nga | 1,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bình khí |
1 | Cái | Việt Nam | 8,681,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khóa khởi động |
4 | Cái | Nga | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vòng bi |
2 | Cái | Nga | 278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình Ôxy |
11 | Bình | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khóa mát |
4 | Cái | Nga | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vòng bi |
2 | Cái | Nga | 278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ chổi than |
18 | Bộ | Nga | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Khóa van |
2 | Cái | Nga | 2,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vòng bi |
4 | Cái | Nga | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ cọ vẽ |
18 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Khóa xả nước |
4 | Cái | Nga | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vòng bi |
2 | Cái | Thuỵ Điển | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ đệm bơm |
2 | Bộ | Nga | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khớp nối đầu sấy |
3 | Cái | Nga | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vòng cách |
36 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ đệm bơm |
2 | Bộ | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Khớp nối trung hòa |
1 | Cái | Nga | 2,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vòng đệm |
1 | Cái | Nga | 2,589,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ đệm bơm |
2 | Bộ | Nga | 595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Khuyết hàn |
24 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vòng găng |
36 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ đệm van |
2 | Bộ | Nga | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kính + gioăng cao su cabin |
2 | Bộ | Việt Nam | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vòng găng |
32 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ đệm van |
2 | Bộ | Nga | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kính thước nhiên liệu |
1 | Cái | Nga | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vòng găng |
12 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ đệm van |
10 | Bộ | Nga | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kính thước nhiên liệu |
1 | Cái | Nga | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vòng găng |
16 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ đệm van |
2 | Bộ | Nga | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lá nhíp |
2 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vòng găng |
24 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ đệm van |
2 | Bộ | Nga | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lá nhíp |
2 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vòng găng |
16 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ ép van |
16 | Cái | Nga | 2,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Lá van+ đệm |
1 | Bộ | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vòng găng |
8 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ ép van |
8 | Cái | Nga | 2,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lá van+ đệm |
1 | Bộ | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vòng găng |
32 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ ép van |
4 | Cái | Nga | 2,727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Lá van+ đệm |
1 | Bộ | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vòng găng |
19 | Bộ | Nga | 1,906,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ ép van |
4 | Bộ | Nga | 2,262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Lá van+ đệm |
1 | Bộ | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Vòng lót Flo |
2 | Cái | Nga | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ ép van |
4 | Cái | Nga | 2,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lăng phụt |
1 | Cái | Nga | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vòng lót vòng găng |
32 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ ép van |
4 | Cái | Nga | 2,202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lăng phụt |
1 | Cái | Nga | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Vú mỡ |
8 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ gioăng cao su |
9 | Bộ | Việt Nam | 7,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lăng phụt |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Xà phòng |
48 | kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ lọc |
2 | Cái | Nga | 6,436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lăng phụt |
1 | Cái | Nga | 1,198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Xeolit |
28 | kg | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ lọc |
8 | Cái | Nga | 2,723,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lít kế |
1 | Cái | Nga | 8,719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Xi lanh |
4 | Cái | Nga | 5,449,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ lọc |
8 | Cái | Nga | 2,719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Lít kế |
1 | Cái | Nga | 8,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Xi lanh |
4 | Cái | Nga | 5,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ lọc |
1 | Cái | Nga | 4,052,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lò xo guốc phanh |
8 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Xi lanh |
8 | Cái | Nga | 4,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ ly hợp |
2 | Bộ | Nga | 8,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lò xo inox |
3 | Cái | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Xi lanh |
4 | Cái | Nga | 9,415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ sấy điện |
1 | Cái | Nga | 4,539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lò xo |
40 | Cái | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Xi lanh |
4 | Cái | Nga | 4,567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ sấy nóng |
1 | Bộ | Nga | 7,781,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lò xo |
1 | Cái | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Xi lanh |
22 | Cặp | Nga | 1,441,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Lò xo ống cân bằng |
1 | Cái | Nga | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xi lanh |
19 | Cặp | Nga | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Lò xo ống cân bằng |
3 | Cái | Nga | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Xi phông chậu rửa |
1 | Bộ | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lò xo ống cân bằng |
1 | Cái | Nga | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Xích inox |
3 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Lõi lọc nhiên liệu |
4 | Cái | Nga | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Xích inox |
245 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Lõi lọc nhiên liệu |
4 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Xích inox |
20 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ tách dầu nước |
4 | Cái | Nga | 2,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Lồng cáp |
2 | Bộ | Nga | 1,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Xích+móc |
10 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ tạo không |
1 | Bộ | Nga | 18,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Lốp |
2 | Cái | Việt Nam | 6,246,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Xu páp hút |
19 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ thu nhiệt độ |
8 | Cái | Nga | 1,061,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Lốp |
8 | Cái | Việt Nam | 6,674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Xu páp xả |
19 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ tiếp điểm |
10 | Bộ | Nga | 1,193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lụa vàng cách điện |
9 | m² | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ tiếp điểm |
32 | Bộ | Nga | 1,193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lưới lọc dầu |
4 | Cái | Nga | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ tiếp điểm |
12 | Bộ | Nga | 1,242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Lưới lọc téc nước |
1 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ tiếp điểm |
24 | Bộ | Nga | 1,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lưu lượng kế |
1 | Cái | Nga | 3,203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bơm chính |
1 | Cái | Nga | 5,706,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ma tít 2 thành phần |
60 | kg | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bơm chính |
1 | Cái | Nga | 5,665,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Máy phát |
4 | Cái | Nga | 2,469,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bơm chính |
1 | Cái | Nga | 6,465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Mỡ |
9 | kg | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bơm phun |
2 | Cái | Nga | 1,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Mỡ |
26.5 | kg | Nga | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bơm tay |
1 | Cái | Nga | 3,731,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Mỡ |
9 | kg | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bơm tay |
1 | Cái | Nga | 3,711,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Mỡ chịu nhiệt |
40.5 | kg | Nga | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bơm tay nhiên liệu |
4 | Cái | Nga | 1,218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Mỡ chịu nhiệt |
31 | kg | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bột đá |
20 | kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Mỡ chống a xít |
9 | kg | Nga | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bột rà tinh |
1.6 | kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Mỡ đầu trục |
10 | kg | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bu lông + đệm + êcu |
200 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Mỡ |
10 | kg | Nga | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bu lông + đệm + êcu |
530 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Mỡ |
9 | kg | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bu lông + đệm + êcu |
230 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Mực in |
9 | Hộp | Việt Nam | 2,251,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bu lông + đệm bằng + êcu Inox |
140 | Bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Nạp bình khí nén |
8 | Bình | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bu lông + đệm bằng + êcu Inox |
100 | Bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Nắp bịt đường ống mềm |
24 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bu lông |
80 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Nắp bịt đường ống mềm |
24 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Buồng chứa khí |
4 | Cái | Nga | 5,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Nắp bịt đường ống mềm |
24 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Buồng chứa khí |
4 | Cái | Nga | 6,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Nắp két nước |
4 | Cái | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bút bi đen |
26 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Nắp khối van |
8 | Cái | Nga | 3,253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bút dạ |
9 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Nắp khối van |
8 | Cái | Nga | 2,247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bút dạ |
9 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Nắp khối van |
4 | Cái | Nga | 1,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Butyl |
92 | lít | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Nắp khối van |
4 | Cái | Nga | 1,072,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Cảm biến áp suất dầu |
4 | Cái | Nga | 845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Nắp thùng kiềm |
1 | Cái | Nga | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cảm biến áp suất dầu |
3 | Cái | Nga | 1,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Nắp thùng nhiên liệu |
1 | Cái | Nga | 1,378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cảm biến áp suất dầu |
4 | Cái | Nga | 1,574,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Nắp thùng tạo bọt |
2 | Cái | Nga | 706,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cảm biến áp suất |
2 | Cái | Nga | 1,267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ngoàm phanh hơi |
2 | Cái | Nga | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cảm biến nhiên liệu |
4 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Nhiệt kế |
2 | Cái | Nga | 362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Cần mở khí |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Nhíp thủy lực |
2 | Cái | Nga | 2,107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Cao su chịu dầu |
5 | m2 | Nga | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Nhôm tấm |
24 | kg | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cao su giảm chấn |
32 | Cái | Nga | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Nhôm tấm |
75 | kg | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Cao su xốp |
4.5 | m2 | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Nhựa thông |
3.1 | kg | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cặp đựng tài liệu |
9 | Cái | Việt Nam | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Nilon |
81 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Chất tạo bọt |
300 | lít | Trung Quốc | 65,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Nối thẳng nhựa |
6 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Chỉ khối |
4500 | m | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Núm cao su |
12 | Cái | Nga | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Chõ hút |
1 | Cái | Nga | 1,264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Ổ cắm đèn |
3 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Chổi quét sơn |
63 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Ống bạt bảo vệ |
12 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Chổi than |
32 | Cái | Nga | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Ống cao su |
2 | Cái | Nga | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Chốt chẻ |
20 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống cao su |
2 | m | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Chốt chẻ |
20 | Cái | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ống cao su |
2 | m | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Chốt chẻ Inox |
60 | Cái | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Ống cao su |
2.4 | m | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Chốt chẻ Inox |
60 | Cái | Việt Nam | 1,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ống cao su |
2 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Chốt chẻ Inox |
60 | Cái | Việt Nam | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Ống cao su |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Cổ hút |
1 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ống cao su |
1 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Cờ lê bán nguyệt |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Ống cao su |
2 | Cái | Nga | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Cọc đất |
2 | Cái | Nga | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Ống dẫn |
2 | Cái | Nga | 2,198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Cồn công nghiệp |
58.5 | lít | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ống ghen nhựa |
80 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Cụm bánh răng bơm dầu |
4 | Bộ | Nga | 4,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ống hút cao su |
2 | Cái | Nga | 1,819,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Cụm chia khí |
2 | Cái | Nga | 1,561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ống lót |
2 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Cụm đèn trần |
16 | Bộ | Nga | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ống mềm |
16 | Ống | Nga | 8,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Đá cắt |
10 | Viên | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Ống mềm |
19 | Cái | Nga | 3,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Đá mài |
10 | Viên | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Ống mềm |
16 | Ống | Nga | 6,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Dẫn hướng Pit tông |
4 | Cái | Nga | 2,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Ống mềm |
6 | Cái | Nga | 5,436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Dẫn hướng Pit tông |
4 | Cái | Nga | 2,214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Ống mềm |
6 | Cái | Nga | 8,424,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Dẫn hướng Pit tông |
4 | Cái | Nga | 2,284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Ống mềm |
6 | Cái | Nga | 4,642,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Dàn lạnh |
4 | Cái | Nga | 6,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Ống nhựa |
7 | Cây | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Dàn lạnh |
4 | Cái | Nga | 6,708,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Ống nối |
2 | Bộ | Nga | 4,267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Dầu |
180 | lít | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Ống nước |
8 | Cái | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Dầu |
54 | lít | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Ống rửa |
3 | Cái | Nga | 1,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Dầu |
21 | lít | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ống xả bọc cao su |
1 | Cái | Nga | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Dầu áp kế chân không |
6 | lít | Nga | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Ống xả vải bạ |
4 | Cái | Việt Nam | 989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Đầu bọp ắc quy |
16 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Ống xả vải bạt |
8 | Cái | Việt Nam | 548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Phao cơ khí |
1 | Cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Phin lọc khí cao áp |
2 | Cái | Nga | 6,483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Phin lọc thô |
1 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Phin lọc thô |
2 | Cái | Nga | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,839,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Phin lọc tinh |
2 | Bộ | Nga | 6,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,887,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Phin lọc vòi nạp |
2 | Cái | Nga | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,867,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Phớt cao su |
4 | Cái | Nga | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Phớt chặn dầu |
2 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Phớt đánh gỉ |
25 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Phớt đánh gỉ |
45 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,812,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Phớt dầu |
4 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,867,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Phớt đầu trục |
8 | Cái | Nga | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,849,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Phớt đuôi trục |
8 | Cái | Nga | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,873,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Phớt, phíp bơm nước |
4 | Bộ | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Đầu chuyển tiếp |
4 | Bộ | Nga | 2,832,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Pít tông |
4 | Cái | Nga | 2,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Đầu chuyển tiếp |
1 | Cái | Nga | 2,231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Pít tông |
4 | Cái | Nga | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Đầu chuyển tiếp |
4 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Pít tông |
8 | Cái | Nga | 1,861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,823,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Pít tông |
4 | Cái | Nga | 1,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,818,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Pít tông |
4 | Cái | Nga | 1,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Pít tông |
22 | Quả | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,818,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Quai nhê |
20 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Quai nhê Inox |
2 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 4,481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Quai nhê Inox |
20 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Đầu chuyển tiếp |
2 | Bộ | Nga | 2,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Quai nhê Inox |
2 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Dầu |
30 | lít | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Quang treo |
2 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Dầu hỏa |
300 | lít | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Que hàn |
4 | kg | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Dầu nhớt |
140 | lít | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Que hàn |
3.5 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Đầu nối khí |
1 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Ruột xi lanh |
4 | Cái | Nga | 2,483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Đầu nối khí |
1 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Săm + yếm |
2 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Đầu nối khí |
2 | Cái | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Săm + yếm |
8 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Đầu nối khớp hút |
1 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Sàn gỗ |
2 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Dầu |
39 | Hộp | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Silicagen chỉ thị |
6.5 | kg | Nga | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Dầu |
30 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Silicagen |
297 | kg | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Dầu |
9 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Sơn cách điện |
2.5 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Đầu thổi |
1 | Cái | Nga | 3,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Sơn cách điện cao áp |
2 | kg | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Đầu thổi |
1 | Cái | Nga | 3,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Sơn chống gỉ |
3 | kg | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Đầu thổi |
2 | Cái | Nga | 2,737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Sơn chống gỉ |
111 | kg | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Đầu thổi |
2 | Cái | Nga | 2,747,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Sơn dấu |
1 | Hộp | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Đầu thổi |
2 | Cái | Nga | 1,252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Sơn đen |
90 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Đầu thổi |
2 | Cái | Nga | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Sơn đen |
21 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Đầu thổi |
1 | Cái | Nga | 1,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Sơn đỏ |
11 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Dầu thủy lực |
9 | Lít | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Sơn đỏ |
13 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Đầu vòi phun |
22 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Sơn ghi |
59 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Đầu xả đáy |
1 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Sơn ghi |
14 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Đầu xả đáy |
1 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Sơn ghi nhũ vi tính |
45 | kg | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Dây ắc quy |
12 | m | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Sơn nhũ |
29.5 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Dây amiăng |
8 | kg | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Sơn nhũ chịu nhiệt |
42 | kg | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Dây cấp nước |
5 | Sợi | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Sơn nhũ vân búa |
12 | kg | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Dây chống giật |
1 | Cái | Việt Nam | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Sơn trắng |
9 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Dây đai |
4 | Cái | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Sơn vàng |
6 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Dây đai |
8 | Cái | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Sơn vàng |
26 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Dây kẹp chì inox |
0.6 | kg | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Sơn xanh |
165 | kg | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Dây kẹp chì |
1540 | m | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Sơn xịt bạc |
27 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Dây kẹp chì |
900 | m | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Sơn xịt bóng |
96 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Dây mạng Lan |
20 | m | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Sơn xịt đen |
31 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Đệm cao su |
4 | Cái | Nga | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Sơn xịt đồng |
9 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Đệm cao su |
10 | m2 | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Sơn xịt ghi |
8 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Đệm dàn cò |
8 | Cái | Nga | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Sơn xịt nhũ bạc |
17 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Đệm đáy dầu |
4 | Cái | Nga | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Sơn xịt trắng |
5 | Hộp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Đệm đồng |
34 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Súng nạp |
2 | Cái | Nga | 6,519,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Súng xả |
1 | Cái | Nga | 4,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Đệm đồng |
40 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Súng xả |
1 | Cái | Nga | 4,111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Đệm đồng |
40 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Tai hồng Inox |
40 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Đệm đồng |
40 | Cái | Việt Nam | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Tai hồng Inox |
40 | Cái | Việt Nam | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Tấm lót |
21 | m² | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Đệm đồng |
16 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Tay khóa |
30 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Thanh giằng |
38 | Bộ | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Thép ống inox |
30 | m | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Thép ống |
8 | m | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Thép ống |
48 | m | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Thép ống |
6 | m | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Đệm đồng |
20 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Thép tấm inox |
40 | kg | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Thép tấm inox |
143 | kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Thép tấm |
231 | kg | Việt Nam | 33,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Đệm đồng |
12 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Thép tấm |
117 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Đệm đồng |
16 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Thép tấm |
48 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Thép tấm |
101 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Thép tấm |
69 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Đệm đồng |
4 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Thép tròn |
12 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Thép |
114 | kg | Việt Nam | 33,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Đệm đồng |
4 | Cái | Nga | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Thiếc hàn |
6.6 | kg | Việt Nam | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Thiết bị phát hiện rò rỉ |
2 | Bộ | Nga | 3,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Đệm đồng |
8 | Cái | Nga | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Tốc kế bơm |
2 | Cái | Nga | 1,916,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Đệm Flo |
2 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Trục các đăng |
2 | Cái | Nga | 3,088,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Đệm Flo |
2 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Túi đựng |
18 | Cái | Việt Nam | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Đệm Flo |
4 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Túi đựng |
27 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Đệm Flo |
2 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Túi đựng |
63 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Đệm ghế |
2 | Bộ | Việt Nam | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Tuy ô cao su hơi |
10 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Đệm nắp máy |
8 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tuy ô cao su hơi |
2 | Cái | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Đệm nhôm |
120 | Cái | Nga | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Ty van khí |
4 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Đệm ống |
20 | Cái | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Ty xả |
10 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Đệm ống |
8 | Cái | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Vải dán |
18 | m | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Đệm ống |
12 | Cái | Nga | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Vải màn |
75 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Đệm ống |
6 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Vải mộc |
90 | m | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Đệm ống |
12 | Cái | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Vải phin |
280 | m | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Đệm vênh |
100 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Van |
2 | Cái | Nga | 1,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Đèn led |
5 | Cái | Trung Quốc | 2,904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 1,903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Đinh tán rút |
1000 | Cái | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 1,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Đồng hồ |
2 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 1,907,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Đồng hồ |
1 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Đồng hồ |
2 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Đồng hồ |
4 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Đồng hồ |
4 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Đồng hồ |
4 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,707,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Đồng hồ |
8 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Van an toàn |
4 | Cái | Nga | 2,573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Đồng hồ |
4 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Van áp lực |
1 | Cái | Nga | 2,213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Đồng hồ |
1 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Van ba ngả |
2 | Cái | Nga | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Đồng hồ |
2 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Van ba ngả |
16 | Cái | Nga | 2,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Đồng hồ |
3 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Van ba ngả |
1 | Cái | Nga | 7,842,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Đồng hồ |
1 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Van bình khí nén |
4 | Cái | Nga | 2,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Đồng hồ |
14 | Cái | Nga | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Van cấp xả |
2 | Cái | Nga | 1,712,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Đồng hồ |
2 | Cái | Nga | 1,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Van |
8 | Cái | Nga | 2,303,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Dung dịch axit |
140 | lít | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Van |
5 | Cái | Nga | 1,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Dung dịch |
300 | lít | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Van điều khiển |
2 | Cái | Nga | 2,104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Đường ống nén |
4 | Cái | Nga | 6,493,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Van điều khiển |
2 | Cái | Nga | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Đường ống nén |
4 | Cái | Nga | 6,489,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Van duy trì áp suất |
4 | Cái | Nga | 2,682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Đường ống nén |
4 | Cái | Nga | 6,472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Van gạt đồng |
2 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Đường ống nén |
4 | Cái | Nga | 6,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Van giảm áp |
4 | Cái | Nga | 2,861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Đường ống |
4 | Cái | Nga | 5,372,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Van hút |
8 | Cái | Nga | 5,148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Đường ống |
4 | Cái | Nga | 5,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Van hút |
4 | Cái | Nga | 1,861,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Đường ống |
4 | Cái | Nga | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Van khí |
2 | Cái | Nga | 2,121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Đường ống |
4 | Cái | Nga | 5,359,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Van khí |
2 | Cái | Nga | 1,745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Đường ống |
4 | Cái | Nga | 5,343,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Van khí |
2 | Cái | Nga | 2,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Ga |
11 | Bình | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Van một chiều |
1 | Cái | Nga | 1,723,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Găng tay cao su |
8 | Đôi | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Van nén |
8 | Cái | Nga | 1,902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Găng tay sợi |
155 | Đôi | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Van nén |
4 | Cái | Nga | 3,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Giá đỡ + gông bình ắc |
4 | Bộ | Việt Nam | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Van phân phối khí |
2 | Cái | Nga | 1,901,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Giấy |
24.5 | Ram | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Van phân phối khí |
2 | Bộ | Nga | 2,522,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Giấy nến |
251 | m² | Việt Nam | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Van phân phối khí |
2 | Cái | Nga | 1,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Giấy ráp đĩa |
103 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Van tiết lưu |
2 | Cái | Nga | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Giấy ráp nước |
45 | Tờ | Nhật Bản | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Van tiết lưu |
4 | Cái | Nga | 2,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Giấy ráp |
685 | Tờ | Nhật Bản | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Van tổng hợp |
4 | Cái | Nga | 1,982,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Giấy ráp |
665 | Tờ | Nhật Bản | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Van tổng hợp |
4 | Cái | Nga | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Giấy ráp |
70 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Van xả |
1 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Giấy ráp |
50 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Van xả |
2 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Giấy ráp vải |
45 | Tờ | Việt Nam | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Van xả |
4 | Cái | Nga | 1,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Giẻ bảo quản |
287 | kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Van |
2 | Cái | Nga | 2,708,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Gioăng cao su |
3 | Cái | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Van |
1 | Cái | Nga | 1,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Gioăng cao su |
60 | m | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Van |
2 | Cái | Nga | 1,944,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Amiăng sợi |
1 | kg | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Gioăng cao su |
60 | m | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Van |
4 | Cái | Nga | 2,161,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Bạc biên |
21 | Cặp | Nga | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Gioăng xi lanh |
4 | Bộ | Nga | 1,197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Van |
7 | Cái | Nga | 2,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Bạc trục |
24 | Cặp | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Guốc phanh |
8 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Van |
2 | Cái | Nga | 2,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Bản lề Inox |
12 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Hạt kẹp chì Inox |
1860 | Hạt | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Van |
2 | Cái | Nga | 2,402,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |