Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu và có giá thấp hơn giá dự toán
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106366477 | 0106366477 | HỘ KINH DOANH HÒA THỊNH |
324.175.000 VND | 324.175.000 VND | 180 day | 180 ngày |
1 |
Dụng cụ đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay |
EXTECH MO750
|
4 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Công ty cổ phần Emin Việt Nam
|
7,500,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
2 |
Thước kẹp đo đường kính |
INSIZE 1108
|
4 |
bộ |
Theo YCKT Chương V |
Công ty cổ phần Emin Việt Nam
|
1,000,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
3 |
Mũi khoan gỗ Onishi Kogyo, 12,7mm |
Mũi khoan Onishi £12
|
10 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Xuất xứ: Onishi Việt Nam
|
170,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
4 |
Mũi khoan gỗ Onishi Kogyo, 9,5mm |
Mũi khoan Onishi £9
|
10 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Xuất xứ: Onishi Việt Nam
|
200,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
5 |
Máy khoan gỗ Makita DD2020 |
Máy khoan Makita DD2020
|
3 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Xuất xứ: Nhật Bản. Nhà phân phối Công ty TNHH MTV Thương mại Hà Như
|
3,500,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
6 |
Máy cưa xích chạy điện Makita |
Makita 5016B
|
2 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Xuất xứ: Nhật Bản. Nhà phân phối Công ty TNHH MTV Thương mại Hà Như
|
2,500,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
7 |
Bao nhựa hút chân không |
Chất liệu: PA
|
10 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
8 |
Dụng cụ đóng gói hút chân không |
Hencovac T6
|
1 |
Cáí |
Theo YCKT Chương V |
Xuất xứ: Hencovac. Nhà phân phối: Công ty TNHH máy và thiết bị Tân Tiến
|
75,000,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
9 |
Khay nhựa gieo hạt 50 lỗ |
Chất liệu nhựa
|
1.000 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
10 |
Kéo cắt cành |
Lưỡi thép, độ cứng lưỡi đạt HRC 59, có chốt khóa tự động bật mở.
|
8 |
Cái |
Theo YCKT Chương V |
Nhật Bản
|
300,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
11 |
Cuốc |
Lưỡi thép, cán gỗ
|
30 |
Cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
12 |
Xẻng |
Lưỡi thép, cán gỗ
|
30 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
13 |
Kéo cắt |
Lưỡi thép, cán nhựa
|
5 |
Cái |
Theo YCKT Chương V |
Nhật Bản
|
100,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
14 |
Giàn đặt cây con |
Làm bằng gỗ kích thước 2*2,5m
|
20 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
15 |
Bình phun thuốc BVTV |
Bình bơm Oshima OS20
|
10 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Công ty cổ phần công nghệ Savimax
|
1,500,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
16 |
Bình phun 20 lít |
Bình bơm Oshima AG20
|
6 |
Bình |
Theo YCKT Chương V |
Công ty cổ phần công nghệ Savimax
|
1,700,000 |
Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
17 |
Khẩu trang |
Khẩu trang surgical face mask
|
30 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Sản xuất bởi công ty TNHH trang thiết bị Nam Anh
|
100,000 |
|
18 |
Quần áo bảo hộ lao động |
Quần áo làm bằng chất liệu kaki Hàn Quốc
|
30 |
bộ |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
500,000 |
|
19 |
Dây thép buộc, đinh |
Chất liệu thép không gỉ
|
155 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
20 |
Sọt nhựa 400x400x90 mm |
Chất liệu nhựa PP
|
500 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
21 |
Bạt chống thấm |
Chất liệu nhựa HDLE
|
500 |
m2 |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
17,000 |
|
22 |
Bạt nilon làm bể chứa nước |
Chất liệu nhựa HDLE
|
200 |
m2 |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
80,000 |
|
23 |
Túi nilon chịu nhiệt |
Chất liệu nhựa PP
|
70 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
24 |
Chun nịt |
Chất liệu cao su thiên nhiên
|
35 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
|
25 |
Cổ nắp nhựa |
Chất liệu nhựa PP
|
60 |
Kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
26 |
Thun |
Chất liệu cao su thiên nhiên
|
5 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
27 |
Que cấy meo mùn cưa 12mm |
Chất liệu bằng đồng
|
2 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
28 |
Bao polypropylen 400x400x500mm |
Bao làm bằng chất liệu PP
|
10 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
29 |
Sáp (sealing wax) |
Chất liệu sáp bơ
|
5 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
30 |
Boc thu mẫu |
Chất liệu nhựa PE
|
10 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
400,000 |
|
31 |
Túi bầu các loại |
Chất liệu nhựa
|
45 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
32 |
Lưới che làm mái che nắng |
Lưới đen
|
500 |
m2 |
Theo YCKT Chương V |
Thái Lan
|
23,000 |