Types of tests

        Watching
Tender ID
Views
39
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Types of tests
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.273.229.650 VND
Estimated price
1.273.229.650 VND
Completion date
18:22 21/10/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
12 tháng
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0309075240

HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG

1.098.372.905 VND 1.098.372.905 VND 12 month
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Test nhanh HBsAg
G3001
11.491
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
7,830
2
Test HBeAb
G3002
360
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
14,200
3
Test nhanh HCV Ab
G3003
7.200
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
13,500
4
Test nhanh HIV
G3004
5.184
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
14,500
5
Test nhanh TROPONIN
G3005
3.600
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
39,500
6
Test nhanh HAV IgM
G3006
720
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
CTK/ Mỹ
37,706
7
Test nhanh HEV IgM
G3007
600
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
CTK/ Mỹ
31,185
8
Test nhanh IgM- IgG Dengue
G3008
1.440
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
CTK/ Mỹ
37,800
9
Test nhanh Ns1Ag
G3009
5.011
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
CTK/ Mỹ
55,000
10
Test nhanh heroin/morphin/opiate
G3010
4.684
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
9,450
11
Test nhanh H.pylori Ab
G3011
2.437
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
CTK/ Mỹ
21,735
12
Test nhanh HBeAg
G3012
720
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
13,900
13
Test đường máu mao mạch
G3013
12.000
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Osang/ Hàn Quốc
6,450
14
Test nước tiểu 10 thông số
G3014
16.934
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Teco/ Mỹ
2,190
15
Test thử ma túy tổng hợp 4 chân
G3015
72
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
50,500
16
Test AFP
G3016
720
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Asan/ Hàn Quốc
18,800
17
Test CEA
G3017
720
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Asan/ Hàn Quốc
18,800
18
Test PSA
G3018
720
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
18,800
19
Test phát hiện vi khuẩn H.pylori trong nội soi
G3019
1.658
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nam Khoa/ Việt Nam
12,200
20
Khay xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2
G3020
1.500
Test
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Acon (Flowflex)/ Trung Quốc
17,750
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second