Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG |
1.098.372.905 VND | 1.098.372.905 VND | 12 month |
1 |
Test nhanh HBsAg |
G3001
|
11.491 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
7,830 |
|
2 |
Test HBeAb |
G3002
|
360 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
14,200 |
|
3 |
Test nhanh HCV Ab |
G3003
|
7.200 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
13,500 |
|
4 |
Test nhanh HIV |
G3004
|
5.184 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
14,500 |
|
5 |
Test nhanh TROPONIN |
G3005
|
3.600 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
39,500 |
|
6 |
Test nhanh HAV IgM |
G3006
|
720 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
CTK/ Mỹ
|
37,706 |
|
7 |
Test nhanh HEV IgM |
G3007
|
600 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
CTK/ Mỹ
|
31,185 |
|
8 |
Test nhanh IgM- IgG Dengue |
G3008
|
1.440 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
CTK/ Mỹ
|
37,800 |
|
9 |
Test nhanh Ns1Ag |
G3009
|
5.011 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
CTK/ Mỹ
|
55,000 |
|
10 |
Test nhanh heroin/morphin/opiate |
G3010
|
4.684 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
9,450 |
|
11 |
Test nhanh H.pylori Ab |
G3011
|
2.437 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
CTK/ Mỹ
|
21,735 |
|
12 |
Test nhanh HBeAg |
G3012
|
720 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
13,900 |
|
13 |
Test đường máu mao mạch |
G3013
|
12.000 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Osang/ Hàn Quốc
|
6,450 |
|
14 |
Test nước tiểu 10 thông số |
G3014
|
16.934 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Teco/ Mỹ
|
2,190 |
|
15 |
Test thử ma túy tổng hợp 4 chân |
G3015
|
72 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
50,500 |
|
16 |
Test AFP |
G3016
|
720 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Asan/ Hàn Quốc
|
18,800 |
|
17 |
Test CEA |
G3017
|
720 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Asan/ Hàn Quốc
|
18,800 |
|
18 |
Test PSA |
G3018
|
720 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Mỹ (Amvi)/ Việt Nam
|
18,800 |
|
19 |
Test phát hiện vi khuẩn H.pylori trong nội soi |
G3019
|
1.658 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Khoa/ Việt Nam
|
12,200 |
|
20 |
Khay xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 |
G3020
|
1.500 |
Test |
Xem tại Mục 2.1, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Acon (Flowflex)/ Trung Quốc
|
17,750 |