Verification/Equipment Testing

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Verification/Equipment Testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
782.454.750 VND
Publication date
17:22 14/10/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
3469/QĐ-BV.TMHH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hematology Hematology Hospital
Approval date
13/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0301281040

Quality Assurance and Testing Center 3

731.425.800 VND 731.425.800 VND 365 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Micro Pipette/ Piston Piptte (8 kênh)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,785,250
2
Nhiệt kế hồng ngoại
73
Cái
Theo quy định tại Chương V
278,250
3
Thiết bị đo và theo dõi nhiệt độ (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
851,550
4
Thiết bị đo và theo dõi nhiệt độ wifi
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
851,550
5
Thiết bị đo và theo dõi nhiệt độ (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,000
6
Thiết bị ghi nhiệt độ (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
32
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,000
7
Thiết bị ghi nhiệt độ (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
60
Cái
Theo quy định tại Chương V
968,100
8
Thiết bị ghi nhiệt độ (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
33
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,085,700
9
Thiết bị hạ nhiệt tế bào gốc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,741,900
10
Thiết bị theo dõi nhiệt độ
23
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,000
11
Thiết bị theo dõi nhiệt độ (bằng USB) (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,000
12
Thiết bị theo dõi nhiệt độ (bằng USB) (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
968,100
13
Thiết bị theo dõi nhiệt độ (bằng wifi) (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
34
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,000
14
Thiết bị theo dõi nhiệt độ (bằng wifi) (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
851,550
15
Thiết bị theo dõi nhiệt độ (bằng wifi) (Thiết bị theo dõi nhiệt độ)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
968,100
16
Thước thủy Nivo điện tử
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,669,500
17
Tủ Bảo Quản Chế Phẩm Có Cảnh Báo Không Dây
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
18
Tủ bảo quản tiểu cầu kèm máy lắc (loại 192 túi) (Tủ đựng tiểu cầu chuyên dụng, thể tích < 1m³)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
19
Tủ bảo quản tiểu cầu kèm máy lắc (loại 96 túi (Tủ đựng tiểu cầu chuyên dụng, thể tích < 1m³)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
20
Tủ bảo quản tiểu cầu kèm máy lắc loại 15 túi (Tủ đựng tiểu cầu chuyên dụng, thể tích < 1m³)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
21
Tủ bảo quản tiểu cầu kèm máy lắc loại 48 túi (Tủ đựng tiểu cầu chuyên dụng, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
22
Tủ đông lạnh nhanh huyết tương
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
979,650
23
Tủ lạnh âm (-20°C) loại ≥ 400 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,392,300
24
Tủ lạnh âm (-40°C) ≥ 400 lít
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
25
Tủ lạnh âm (-40°C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
26
Tủ lạnh âm (-40°C) ≥ 480 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
27
Tủ lạnh âm (-80 °C) ≥ 300 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
28
Tủ lạnh âm (-80 °C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
29
Tủ lạnh âm (-80°C) ≥ 350 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
30
Tủ lạnh âm (-80°C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
31
Tủ lạnh âm (-80°C) ≥ 500 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
32
Tủ trữ máu (4 °C) ≥ 300 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
33
Tủ trữ máu (4°C) ≥ 1000 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích (1 - 4) m³)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,450
34
Tủ trữ máu (4°C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
35
Tủ trữ máu (4°C) ≥ 480 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
36
Tủ trữ máu (4°C) ≥ 70 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
37
Tủ trữ thuốc, Hóa Chất (2 -14°C) ≥ 150 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
19
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
38
Tủ trữ thuốc, Hóa Chất (2 -8°C) ≥ 70 Lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
39
Tủ trữ thuốc, hóa chất (-20-14 °C) ≥ 210 lít (Tủ lạnh 2 ngăn, thể tích < 1m³)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,714,650
40
Tủ trữ thuốc, hóa chất (-20-14 °C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 2 ngăn, thể tích < 1m³)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,714,650
41
Tủ trữ thuốc, hóa chất (-20-14 °C) ≥ 400 lít (Tủ lạnh 2 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,249,100
42
Tủ trữ thuốc, hóa chất (-20-14°C) ≥ 150 lít (Tủ lạnh 2 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,714,650
43
Tủ trữ thuốc, hóa chất (2-14 °C) ≥ 300 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
44
Tủ trữ thuốc, hóa chất (2-14 °C) ≥ 300 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,392,300
45
Tủ trữ thuốc, hóa chất (2-14 °C) ≥ 450 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
46
Tủ trữ thuốc, hóa chất (2-14 °C) ≥ 450 lít (Tủ lạnh 1 ngăn, thể tích < 1m³)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,392,300
47
Tủ ủ 37 °C (≥ 90 lít) (Tủ ủ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
48
Tủ ủ 37°C (≥ 150 lít) (Tủ ủ)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
49
Tủ ủ 37°C, CO2 ≥ 150 lít (Tủ ủ CO2)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
50
Tủ ủ 37°C, CO2 ≥ 150 lít (Tủ ủ CO2)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,352,500
51
Máy đo huyết áp điện tử
35
Cái
Theo quy định tại Chương V
667,800
52
Hệ thống đông lạnh nhanh huyết tương
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
12,896,100
53
Bể điều nhiệt
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
54
Cân thăng bằng
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,335,600
55
Đồng hồ bấm giờ (Đồng hồ bấm giây)
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
556,500
56
Hệ thống lưu trữ huyết tương tự động
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
8,443,050
57
Hệ thống lưu trữ tế bào gốc
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
9,741,900
58
Máy cấy máu tự động
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
916,650
59
Máy đo cường độ ánh sáng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,896,550
60
Máy đo độ ồn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,669,500
61
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (Nhiệt kế hồng ngoại)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
278,250
62
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
63
Máy đo pH
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
667,800
64
Máy đo tốc độ vòng quay (kiểu không tiếp xúc)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
556,500
65
Máy hấp tiệt trùng (loại ≥ 50 lít)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
66
Máy hấp tiệt trùng 2 cửa (loại ≥ 400 lít)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
67
Máy hấp ướt tiệt khuẩn 2 cửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
68
Máy hấp y dụng cụ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
69
Máy lắc cân túi máu (Cân lắc túi máu)
13
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,850
70
Máy lắc ủ (Máy ủ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
71
Máy lai lam Fish
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,690,100
72
Máy lai lam kính dùng trong kỹ thuật FISH (Máy lai lam Fish)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,690,100
73
Máy làm ấm máu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
667,800
74
Máy ly tâm dịch não tủy (Máy quay ly tâm)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
75
Máy ly tâm lạnh tube máu (Máy quay ly tâm)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,392,300
76
Máy ly tâm lạnh tube máu (Máy quay ly tâm)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
77
Máy ly tâm lạnh túi máu (Máy quay ly tâm)
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
78
Máy ly tâm tube máu (Máy quay ly tâm)
21
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
79
Máy ly tâm tube máu (Máy quay ly tâm)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
80
Máy nhân gen PCR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
8,731,800
81
Máy nhân gen PCR
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
8,731,800
82
Máy nhân gen PCR
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
8,731,800
83
Máy rã đông (Bể điều nhiệt)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
84
Máy rã đông huyết tương (Máy rã đông, Bể điều nhiệt)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
85
Máy rửa khử khuẩn dụng cụ 02 cửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
86
Máy rửa khử khuẩn sấy khô dụng cụ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
87
Máy rửa khử khuẩn xe đẩy, giường bệnh 02 cửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
88
Máy sấy dụng cụ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
642,600
89
Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp sử dụng khí EO
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,251,600
90
Máy ủ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
856,800
91
Máy ủ lắc nhiệt
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
917,700
92
Micro Pipette/ Piston Pipette (1 kênh)
129
Cái
Theo quy định tại Chương V
667,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second