Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107786202 | 0107786202 |
VAN XUAN SERVICES AND DEVICE COMPANY LIMITED |
430.050.000 VND | 430.050.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110655513 | 0110655513 | DAI LUC TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED | Contractor price is not the lowest price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2SA1015 |
3 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bán dẫn 2SA1345 |
13 | Cái | Nhật Bản | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bán dẫn 2SC197J |
2 | Cái | Nhật Bản | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bán dẫn 2SC2714-Y |
2 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bán dẫn 2SC3268 |
2 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bán dẫn 2SC3399 |
3 | Cái | Nhật Bản | 244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bán dẫn 2SC3402 |
11 | Cái | Nhật Bản | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bán dẫn 2SC3775-3-TB |
2 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bán dẫn 2SC383TM |
2 | Cái | Nhật Bản | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bán dẫn 2SC3908 |
2 | Cái | Nhật Bản | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bán dẫn 2SC4081 T107 R |
2 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bán dẫn 2SC4116-BL |
8 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bán dẫn 2SC4215-O |
4 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bán dẫn 2SC4226-T2 R25 |
4 | Cái | Nhật Bản | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bán dẫn 2SC945 |
3 | Cái | Nhật Bản | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bán dẫn 2SK192A |
1 | Cái | Nhật Bản | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bán dẫn 2SK241 |
3 | Cái | Nhật Bản | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bán dẫn 2T208M |
11 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bán dẫn 3133 |
1 | Cái | Nhật Bản | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bán dẫn МП13-Б |
18 | Cái | Nga | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bán dẫn МП-14А |
3 | Cái | Nga | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bán dẫn МП15-A |
45 | Cái | Nga | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bán dẫn П214Г |
11 | Cái | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bán dẫn П217A |
2 | Cái | Nga | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bán dẫn П217B |
13 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Biến áp quay СКВТ |
5 | Cái | Nga | 6,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Biến áp TP1 ПТ601 |
4 | Cái | Nga | 2,765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biến áp TP2 ПТ602 |
4 | Cái | Nga | 3,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Biến áp ДС |
10 | Cái | Nga | 1,319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Biến áp КЮ4719002 |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biến áp ЛК-156 |
2 | Cái | Nga | 1,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biến thế ổn áp КЮ4719011 |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Biến thế ổn áp КЮ4735000 |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biến thế quay ЛШ30Р0044 |
2 | Cái | Nga | 6,984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biến thế quay Ц6713597 |
4 | Cái | Nga | 6,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biến thế rung КЮ4719012 |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến thế КЮ471061СМ |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Biến trở 10kΩ 5W 1% |
2 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Biến trở 470Ω 25W 10% |
1 | Cái | Nhật Bản | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biến trở 5.1Ω 10W 10% |
1 | Cái | Nhật Bản | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Biển trở 5.8kΩ 25W 10% |
1 | Cái | Nhật Bản | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Biến trở 680Ω 25W 10% |
2 | Cái | Nhật Bản | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp tín hiệu bọc kim 0,75x2 chống cháy |
50 | Mét | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp tín hiệu bọc kim 1,5x5 chống cháy |
20 | Mét | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cầu đấu dây КП |
36 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cầu nắn xenen 40ДM8Г |
6 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chổi than động cơ KT 1x5x0.5 |
28 | Cái | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chổi than kích từ KT 1x4x0.5 |
3 | Cái | Nga | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuyển mạch điều khiển CM.ПУ.10.2 |
1 | Cái | Nga | 2,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chuyển mạch П 10.2 |
8 | Cái | Nga | 2,389,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Công tắc tơ tuyến tính КЕ-152 |
11 | Cái | Nga | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cuộn cảm LAL03NA101K (100p) |
2 | Cái | Nhật Bản | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cuộn cảm LB4R36K (0.36p) |
4 | Cái | Nhật Bản | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cuộn cảm LR-142 |
1 | Cái | Nhật Bản | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cuộn cảm LR-143 |
1 | Cái | Nhật Bản | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cuộn cảm LR-151 |
1 | Cái | Nhật Bản | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dây phi đơ LMR-400 |
15 | m | Mỹ | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đèn chiếu sáng 12V |
5 | Cái | Nhật Bản | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đèn tín hiệu 110B 15W |
3 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đèn tín hiệu-chiếu sáng 27V 5W |
8 | Cái | Nhật Bản | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đi ốt 1SS133 |
25 | Cái | Nhật Bản | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đi ốt MV5 |
3 | Cái | Nhật Bản | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đi ốt Д226 |
22 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đi ốt Д232А |
3 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Điện trở 12KΩ-1/2W-1% |
13 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Điện trở 12Ω-1/2W-1% |
15 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Điện trở 2,2KΩ-1/2W-1% |
12 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điện trở 22KΩ-1/2W-1% |
11 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Điện trở 22Ω-1/2W-1% |
11 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Điện trở 33KΩ-1/2W-1% |
15 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Điện trở 33Ω-1/2W-1% |
33 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Điện trở 470KΩ-1/2W-1% |
3 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Điện trở 470Ω-1/2W-1% |
28 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở C5-16B 8 1.3R±5% |
10 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện trở C5-16B MB5 0.2R±1% |
10 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện trở C5-16B-10 4.7R±1% |
10 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Điện trở dây quấn 1,0-3a-C-X15H60 |
5 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Điện trở dây quấn 1,2-3a-C-X15H60 |
13 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Điện trở dây quấn 10Ω 150W |
2 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Điện trở dây quấn 180Ω 100W |
3 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Điện trở dây quấn 330Ω 100W |
2 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Điện trở dây quấn ДКРМ 0.25МНМщ 40-1.5 |
11 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Điện trở ERJ3GEYJ 102 V (1 kΩ) |
4 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Điện trở ERJ3GEYJ 103 V (10 kΩ) |
21 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Điện trở ERJ3GEYJ 104 V (100 kΩ) |
12 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện trở ERJ3GEYJ 682 V (6.8 kΩ) |
2 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Điện trở ERJ3GEYJ 822 V (8.2 kΩ) |
2 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Điện trở ERJ3GEYJ 824 V (820 kΩ) |
2 | Cái | Nga | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Điện trở nhiệt MMT-4a-1.5 kOm |
7 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Điện trở ОМЛТ-B-150RJ/2W |
7 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở ОМЛТ-B-180R/0.5W |
4 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở ОМЛТ-B-221R/0.5W |
4 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Điện trở ОМЛТ-B-470R/0.5W |
7 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Khuếch đại YP-16A |
2 | Khối | Nga | 14,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Mạch chỉ báo góc lái ЭИУПР-010 |
1 | Cái | Nga | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mạch điều chỉnh điện áp MĐA-АП-300 |
1 | Cái | Nga | 5,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Mosfet 2SK30A |
2 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phát tốc ТД-103 |
4 | Cái | Nga | 1,513,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Rơ le nhiệt ТРА-16.5/18 |
17 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Rơ le PEC-22 |
2 | Cái | Nga | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Rơ le vi phân Р-30УУ4 |
17 | Cái | Nga | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Rơ le КД-103ДОД |
1 | Cái | Nga | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Rơ le РСУ-52 |
2 | Cái | Nga | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tụ điện 0.1μF 400V |
1 | Cái | Nhật Bản | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tụ điện 0.25μF 400V |
2 | Cái | Nhật Bản | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tụ điện 0.5μF 400V |
14 | Cái | Nhật Bản | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tụ điện 10μF/50V |
33 | Cái | Nhật Bản | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tụ điện 1μF 160V |
2 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tụ điện 1μF 400V |
10 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tụ điện 2μF/50V |
33 | Cái | Nhật Bản | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tụ điện 2МF400B |
4 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tụ điện 5μF/50V |
33 | Cái | Nhật Bản | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tụ điện C1608 CH 1H 390J-T-A |
2 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tụ điện C1608 CH 1H 470J-T-A |
17 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tụ điện C1608 CH 1H 560J-T-A |
2 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tụ điện C1608 CH 1H 680J-T-A |
2 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tụ điện C1608 JB 1A 224K-T-N |
4 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tụ điện C1608 JB 1C 104KT-N |
27 | Cái | Nga | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tụ điện К10-17a-H90-0,15uF |
11 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tụ điện К10-17a-H90-0,66uF |
11 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tụ điện КБГ-МН-2-600-В-0.5 |
26 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tụ điện КБГ-МП-2-К-1500В-2х0.05 |
36 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tụ điện КБГ-МП-5-1500В |
10 | Cái | Nga | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tụ hóa 20V/4.7uF |
11 | Cái | Nhật Bản | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Vi mạch A7805 |
3 | Cái | Nhật Bản | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Vi mạch M54459L |
3 | Cái | Nhật Bản | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vi mạch M54466L |
2 | Cái | Nhật Bản | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Vi mạch PC1037H |
7 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Vi mạch TA78L008AP |
3 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Vi mạch TC4013BP |
2 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Vi mạch TC4066BP |
2 | Cái | Mỹ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Xen xin ДИ-150 |
7 | Cái | Nga | 6,984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |