VT-LK-B306: Supplying component materials

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
VT-LK-B306: Supplying component materials
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
438.580.000 VND
Publication date
11:07 23/07/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
709/QĐ-NM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Factory X56
Approval date
05/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0107786202 0107786202

VAN XUAN SERVICES AND DEVICE COMPANY LIMITED

430.050.000 VND 430.050.000 VND 30 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0110655513 0110655513 DAI LUC TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED Contractor price is not the lowest price

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Bán dẫn 2SA1015
3 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Bán dẫn 2SA1345
13 Cái Nhật Bản 176,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Bán dẫn 2SC197J
2 Cái Nhật Bản 241,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Bán dẫn 2SC2714-Y
2 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Bán dẫn 2SC3268
2 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Bán dẫn 2SC3399
3 Cái Nhật Bản 244,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Bán dẫn 2SC3402
11 Cái Nhật Bản 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Bán dẫn 2SC3775-3-TB
2 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bán dẫn 2SC383TM
2 Cái Nhật Bản 242,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bán dẫn 2SC3908
2 Cái Nhật Bản 242,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bán dẫn 2SC4081 T107 R
2 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Bán dẫn 2SC4116-BL
8 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Bán dẫn 2SC4215-O
4 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bán dẫn 2SC4226-T2 R25
4 Cái Nhật Bản 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Bán dẫn 2SC945
3 Cái Nhật Bản 242,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bán dẫn 2SK192A
1 Cái Nhật Bản 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Bán dẫn 2SK241
3 Cái Nhật Bản 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Bán dẫn 2T208M
11 Cái Nga 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Bán dẫn 3133
1 Cái Nhật Bản 215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Bán dẫn МП13-Б
18 Cái Nga 225,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Bán dẫn МП-14А
3 Cái Nga 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Bán dẫn МП15-A
45 Cái Nga 225,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Bán dẫn П214Г
11 Cái Nga 220,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Bán dẫn П217A
2 Cái Nga 825,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Bán dẫn П217B
13 Cái Nga 180,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Biến áp quay СКВТ
5 Cái Nga 6,596,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Biến áp TP1 ПТ601
4 Cái Nga 2,765,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Biến áp TP2 ПТ602
4 Cái Nga 3,395,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Biến áp ДС
10 Cái Nga 1,319,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Biến áp КЮ4719002
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Biến áp ЛК-156
2 Cái Nga 1,504,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Biến thế ổn áp КЮ4719011
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Biến thế ổn áp КЮ4735000
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Biến thế quay ЛШ30Р0044
2 Cái Nga 6,984,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Biến thế quay Ц6713597
4 Cái Nga 6,596,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Biến thế rung КЮ4719012
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Biến thế КЮ471061СМ
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Biến trở 10kΩ 5W 1%
2 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Biến trở 470Ω 25W 10%
1 Cái Nhật Bản 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Biến trở 5.1Ω 10W 10%
1 Cái Nhật Bản 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Biển trở 5.8kΩ 25W 10%
1 Cái Nhật Bản 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Biến trở 680Ω 25W 10%
2 Cái Nhật Bản 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Cáp tín hiệu bọc kim 0,75x2 chống cháy
50 Mét Nga 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Cáp tín hiệu bọc kim 1,5x5 chống cháy
20 Mét Nga 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Cầu đấu dây КП
36 Cái Nga 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cầu nắn xenen 40ДM8Г
6 Cái Nga 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chổi than động cơ KT 1x5x0.5
28 Cái Nga 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chổi than kích từ KT 1x4x0.5
3 Cái Nga 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chuyển mạch điều khiển CM.ПУ.10.2
1 Cái Nga 2,425,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chuyển mạch П 10.2
8 Cái Nga 2,389,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Công tắc tơ tuyến tính КЕ-152
11 Cái Nga 650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cuộn cảm LAL03NA101K (100p)
2 Cái Nhật Bản 175,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cuộn cảm LB4R36K (0.36p)
4 Cái Nhật Bản 175,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Cuộn cảm LR-142
1 Cái Nhật Bản 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cuộn cảm LR-143
1 Cái Nhật Bản 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Cuộn cảm LR-151
1 Cái Nhật Bản 350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Dây phi đơ LMR-400
15 m Mỹ 210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Đèn chiếu sáng 12V
5 Cái Nhật Bản 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Đèn tín hiệu 110B 15W
3 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Đèn tín hiệu-chiếu sáng 27V 5W
8 Cái Nhật Bản 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Đi ốt 1SS133
25 Cái Nhật Bản 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Đi ốt MV5
3 Cái Nhật Bản 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Đi ốt Д226
22 Cái Nga 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Đi ốt Д232А
3 Cái Nga 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Điện trở 12KΩ-1/2W-1%
13 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Điện trở 12Ω-1/2W-1%
15 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Điện trở 2,2KΩ-1/2W-1%
12 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Điện trở 22KΩ-1/2W-1%
11 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Điện trở 22Ω-1/2W-1%
11 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Điện trở 33KΩ-1/2W-1%
15 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Điện trở 33Ω-1/2W-1%
33 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Điện trở 470KΩ-1/2W-1%
3 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Điện trở 470Ω-1/2W-1%
28 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Điện trở C5-16B 8 1.3R±5%
10 Cái Nga 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Điện trở C5-16B MB5 0.2R±1%
10 Cái Nga 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Điện trở C5-16B-10 4.7R±1%
10 Cái Nga 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Điện trở dây quấn 1,0-3a-C-X15H60
5 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Điện trở dây quấn 1,2-3a-C-X15H60
13 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Điện trở dây quấn 10Ω 150W
2 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Điện trở dây quấn 180Ω 100W
3 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Điện trở dây quấn 330Ω 100W
2 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Điện trở dây quấn ДКРМ 0.25МНМщ 40-1.5
11 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Điện trở ERJ3GEYJ 102 V (1 kΩ)
4 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Điện trở ERJ3GEYJ 103 V (10 kΩ)
21 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Điện trở ERJ3GEYJ 104 V (100 kΩ)
12 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Điện trở ERJ3GEYJ 682 V (6.8 kΩ)
2 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Điện trở ERJ3GEYJ 822 V (8.2 kΩ)
2 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Điện trở ERJ3GEYJ 824 V (820 kΩ)
2 Cái Nga 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Điện trở nhiệt MMT-4a-1.5 kOm
7 Cái Nga 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Điện trở ОМЛТ-B-150RJ/2W
7 Cái Nga 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Điện trở ОМЛТ-B-180R/0.5W
4 Cái Nga 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Điện trở ОМЛТ-B-221R/0.5W
4 Cái Nga 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Điện trở ОМЛТ-B-470R/0.5W
7 Cái Nga 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Khuếch đại YP-16A
2 Khối Nga 14,550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Mạch chỉ báo góc lái ЭИУПР-010
1 Cái Nga 4,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Mạch điều chỉnh điện áp MĐA-АП-300
1 Cái Nga 5,335,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Mosfet 2SK30A
2 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Phát tốc ТД-103
4 Cái Nga 1,513,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Rơ le nhiệt ТРА-16.5/18
17 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Rơ le PEC-22
2 Cái Nga 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Rơ le vi phân Р-30УУ4
17 Cái Nga 970,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Rơ le КД-103ДОД
1 Cái Nga 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Rơ le РСУ-52
2 Cái Nga 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Tụ điện 0.1μF 400V
1 Cái Nhật Bản 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Tụ điện 0.25μF 400V
2 Cái Nhật Bản 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Tụ điện 0.5μF 400V
14 Cái Nhật Bản 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Tụ điện 10μF/50V
33 Cái Nhật Bản 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Tụ điện 1μF 160V
2 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Tụ điện 1μF 400V
10 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Tụ điện 2μF/50V
33 Cái Nhật Bản 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Tụ điện 2МF400B
4 Cái Nhật Bản 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Tụ điện 5μF/50V
33 Cái Nhật Bản 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Tụ điện C1608 CH 1H 390J-T-A
2 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Tụ điện C1608 CH 1H 470J-T-A
17 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Tụ điện C1608 CH 1H 560J-T-A
2 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Tụ điện C1608 CH 1H 680J-T-A
2 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Tụ điện C1608 JB 1A 224K-T-N
4 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Tụ điện C1608 JB 1C 104KT-N
27 Cái Nga 6,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Tụ điện К10-17a-H90-0,15uF
11 Cái Nga 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Tụ điện К10-17a-H90-0,66uF
11 Cái Nga 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Tụ điện КБГ-МН-2-600-В-0.5
26 Cái Nga 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Tụ điện КБГ-МП-2-К-1500В-2х0.05
36 Cái Nga 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Tụ điện КБГ-МП-5-1500В
10 Cái Nga 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Tụ hóa 20V/4.7uF
11 Cái Nhật Bản 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Vi mạch A7805
3 Cái Nhật Bản 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Vi mạch M54459L
3 Cái Nhật Bản 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Vi mạch M54466L
2 Cái Nhật Bản 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Vi mạch PC1037H
7 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Vi mạch TA78L008AP
3 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Vi mạch TC4013BP
2 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Vi mạch TC4066BP
2 Cái Mỹ 250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Xen xin ДИ-150
7 Cái Nga 6,984,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second