Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bán dẫn 2SA1015 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
2 |
Bán dẫn 2SA1345 |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
3 |
Bán dẫn 2SC197J |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
4 |
Bán dẫn 2SC2714-Y |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
5 |
Bán dẫn 2SC3268 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
6 |
Bán dẫn 2SC3399 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
7 |
Bán dẫn 2SC3402 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
8 |
Bán dẫn 2SC3775-3-TB |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
9 |
Bán dẫn 2SC383TM |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
10 |
Bán dẫn 2SC3908 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
11 |
Bán dẫn 2SC4081 T107 R |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
12 |
Bán dẫn 2SC4116-BL |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
13 |
Bán dẫn 2SC4215-O |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
14 |
Bán dẫn 2SC4226-T2 R25 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
15 |
Bán dẫn 2SC945 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
16 |
Bán dẫn 2SK192A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
17 |
Bán dẫn 2SK241 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
18 |
Bán dẫn 2T208M |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
19 |
Bán dẫn 3133 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
20 |
Bán dẫn МП13-Б |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
21 |
Bán dẫn МП-14А |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
22 |
Bán dẫn МП15-A |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
23 |
Bán dẫn П214Г |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
24 |
Bán dẫn П217A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
25 |
Bán dẫn П217B |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
26 |
Biến áp quay СКВТ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
27 |
Biến áp TP1 ПТ601 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
28 |
Biến áp TP2 ПТ602 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
29 |
Biến áp ДС |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
30 |
Biến áp КЮ4719002 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
31 |
Biến áp ЛК-156 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
32 |
Biến thế ổn áp КЮ4719011 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
33 |
Biến thế ổn áp КЮ4735000 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
34 |
Biến thế quay ЛШ30Р0044 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
35 |
Biến thế quay Ц6713597 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
36 |
Biến thế rung КЮ4719012 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
37 |
Biến thế КЮ471061СМ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
38 |
Biến trở 10kΩ 5W 1% |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
39 |
Biến trở 470Ω 25W 10% |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
40 |
Biến trở 5.1Ω 10W 10% |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
41 |
Biển trở 5.8kΩ 25W 10% |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
42 |
Biến trở 680Ω 25W 10% |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
43 |
Cáp tín hiệu bọc kim 0,75x2 chống cháy |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
44 |
Cáp tín hiệu bọc kim 1,5x5 chống cháy |
20 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
45 |
Cầu đấu dây КП |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
46 |
Cầu nắn xenen 40ДM8Г |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
47 |
Chổi than động cơ KT 1x5x0.5 |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
48 |
Chổi than kích từ KT 1x4x0.5 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
49 |
Chuyển mạch điều khiển CM.ПУ.10.2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
50 |
Chuyển mạch П 10.2 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |