Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200425673 |
HAIPHONG - HASHIN SHIP INDUSTRY COMPANY LIMITED |
288.000.000 VND | 288.000.000 VND | 25 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201218101 | PHUOC HAI MARITIME INDUSTRY TRADING LIMITED COMPANY | The bid price of the contractor is not the lowest price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2T630Б |
3 | Cái | Nga | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bán dẫn 2T818А |
5 | Cái | Nga | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bán dẫn 2T819А |
6 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bán dẫn 2T825A |
4 | Cái | Nga | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bán dẫn 2T827А |
1 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bán dẫn 2T830Г |
3 | Cái | Nga | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bán dẫn 2T831Г |
23 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng đấu dây ИД6.672.740 |
2 | Cái | Nga | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-02 |
1 | Cái | Nga | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-07 |
1 | Cái | Nga | 261,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng đấu dây ШРВ22П3 ИД3.656.051 Сп |
1 | Cái | Nga | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biến áp ТOT-157 |
2 | Cái | Nga | 779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Biến áp ТМ5-22 |
22 | Cái | Nga | 1,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Biến áp ТПП-238-127/220-50 |
1 | Cái | Nga | 2,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Biến áp ТПП248-127/220-50 |
1 | Cái | Nga | 2,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cầu chì ВП1-1В 0,5А 250В |
49 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cầu chì ВП1-1В 2,0А 250В |
6 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cầu chì ВП2Б-1В 2,0А 250В |
2 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cầu chì ВП2Б-1В-1,0А-250В |
3 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cuộn cảm ИД6.672.740-01 |
1 | Cái | Nga | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu cắm nối đất ИД7.752.012 |
1 | Cái | Nga | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn báo 3Л341Г |
1 | Cái | Nga | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đi ốt 2Д120А1 |
21 | Cái | Nga | 244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đi ốt 2Д120А2/СО |
12 | Cái | Nga | 259,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đi ốt 2Д202В |
13 | Bộ | Nga | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đi ốt 2Д203А |
4 | Cái | Nga | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đi ốt 2Д206А |
16 | Cái | Nga | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đi ốt 2Д522 |
4 | Cái | Nga | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đi ốt 2Д522Б |
135 | Cái | Nga | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đi ốt 2Д522Д |
11 | Cái | Nga | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đi ốt 2С133А |
5 | Cái | Nga | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đi ốt 2С175Ж |
8 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đi ốt ổn áp 2С133А |
11 | Cái | Nga | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đi ốt ổn áp 2С175Ж |
11 | Cái | Nga | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đi ốt ổn áp 2С210Ж |
3 | Cái | Nga | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đi ốt ổn áp Д815Д |
2 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đi ốt ổn áp Д816Б |
2 | Cái | Nga | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đi ốt Д231 |
9 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đi ốt Д232-50-4 |
2 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đi ốt Д237A |
6 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đi ốt Д814A |
3 | Cái | Nga | 161,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đi ốt Д814B |
1 | Cái | Nga | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đi ốt Д816Б |
6 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-1 kΩ±10% |
2 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-2 kΩ±10% |
6 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-2,7 kΩ±10% |
10 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-200 Ω±10% |
1 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-3 kΩ±10% |
9 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-300 Ω±10% |
4 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Điện trở ОмЛТ-0,25-В-75 Ω±10% |
7 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-1 kΩ±5% |
16 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-100 Ω±5% |
10 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-110 kΩ±5% |
6 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-120 Ω±5% |
4 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-13 kΩ±5% |
10 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-3 kΩ±5% |
4 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-3,3 kΩ±5% |
3 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-6,2 kΩ±5% |
10 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Điện trở ОмЛТ-0,5-В-62 kΩ±5% |
8 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Điện trở ОмЛТ-2-В-180 Ω±10% |
9 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Điện trở С2-33-0,125-2,4кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Điện trở С2-33-0,125-432кОм±1%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Điện trở С2-33-0,25-1кОм±10%-А-Г-В |
67 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Điện trở С2-33-0,25-1,3кОм±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Điện trở С2-33-0,25-1,5кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Điện trở С2-33-0,25-1,6кОм±10%-А-Г-В |
16 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Điện trở С2-33-0,25-10кОм±1%-А-Г-В |
5 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điện trở С2-33-0,25-10кОм±10%-А-Г-В |
12 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Điện trở С2-33-0,25-100кОм±10%-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Điện trở С2-33-0,25-100Ом±10%-А-Г-В |
16 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Điện trở С2-33-0,25-110Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Điện trở С2-33-0,25-120Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Điện trở С2-33-0,25-2кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở С2-33-0,25-2,2кОм±10%-А-Г-В |
11 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện trở С2-33-0,25-2,4кОм±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện trở С2-33-0,25-2,7кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Điện trở С2-33-0,25-2,74кОм±1%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Điện trở С2-33-0,25-20кОм±10%-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Điện trở С2-33-0,25-200Ом±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Điện trở С2-33-0,25-27кОм±10%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Điện trở С2-33-0,25-270Ом±10%-А-Г-В |
12 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Điện trở С2-33-0,25-3кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Điện trở С2-33-0,25-3,3кОм±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Điện trở С2-33-0,25-30кОм±10%-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Điện trở С2-33-0,25-33кОм±10%-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện trở С2-33-0,25-4,7кОм±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Điện trở С2-33-0,25-470Ом±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Điện trở С2-33-0,25-5,1кОм±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Điện trở С2-33-0,25-5,6кОм±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Điện trở С2-33-0,25-510Ом±10%-А-Г-В |
6 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở С2-33-0,25-6,2кОм±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở С2-33-0,25-6,8кОм±10%-А-Г-В |
18 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Điện trở С2-33-0,25-68кОм±10%-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Điện trở С2-33-0,25-680кОм±10%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở С2-33-0,25-680Ом±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Điện trở С2-33-0,25-750Ом±10%-А-Г-В |
12 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Điện trở С2-33-0,25-820Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Điện trở С2-33-0,25-91Ом±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Điện trở С2-33-0,25-910Ом±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Điện trở С2-33-0,5-1Ом±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở С2-33-0,5-18Ом±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Điện trở С2-33-0,5-2,4кОм±10%-А-Г-В |
5 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Điện trở С2-33-0,5-2,7кОм±10%-А-Г-В |
13 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Điện trở С2-33-0,5-3Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Điện trở С2-33-0,5-3,6кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Điện trở С2-33-2,0-100Ом±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Điện trở С2-33H-0,125-100кОм+10% А-Д-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Điện trở С2-33H-0,25-1кОм±10% А-Д-В |
16 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Điện trở С2-33H-0,25-1,5кОм±1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Điện trở С2-33H-0,25-10кОм±1% А-В-В |
15 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Điện trở С2-33H-0,25-100кОм±10% А-Д-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Điện trở С2-33H-0,25-100Ом±10% А-Д-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở С2-33H-0,25-10кОм±10% А-Д-В |
20 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Điện trở С2-33H-0,25-2кОм±1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Điện trở С2-33H-0,25-2,74кОм ± 1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Điện trở С2-33H-0,25-20кОм±1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Điện trở С2-33H-0,25-332Ом±1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Điện trở С2-33H-0,25-56,2кОм±1% А-В-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Điện trở С2-33H-0,25-6,19кОм+1% А-В-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Điện trở С2-33H-0,25-750Ом±1% А-В-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Điện trở С2-33H-0,25-8,25кОм±1% А-В-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Điện trở С2-33H-0,5-1Ом±10% А-Д-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Điện trở С2-33H-0,5-2,7кОм±10% А-Д-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Điện trở С2-36-0,25-365Ом±0,5% А-Н-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Điện trở С5-16мВ-2Вт-0,47Ом±5% |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Động cơ АДП-1262 |
1 | Cái | Nga | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Khuếch đại УМС-К |
2 | Khối | Nga | 14,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ma trận Bán dẫn 1НТ251 |
6 | Cái | Nga | 288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ma trận Bán dẫn 2TС622А |
1 | Cái | Nga | 311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Phích cắm MPH22-1 |
1 | Cái | Nga | 558,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tụ điện К10-176-Н90-1мкФ-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tụ điện К10-17а-М1500-0,01мкФ±10%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tụ điện К10-17а-М1500-2200 пФ±10%-В |
3 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tụ điện К10-17а-М47-100 пФ±10%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tụ điện К10-17а-М47-300 пФ±20%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tụ điện К10-17а-М47-33 пФ±20%-В |
5 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tụ điện К10-17а-М47-3300 пФ±5%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tụ điện К10-17а-М47-47 пФ±10%-В |
1 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tụ điện К10-17а-М47-5,6мкФ±20%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,022мкФ-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,033мкФ-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,1мкФ-В |
16 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,33мкФ-В |
1 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,68мкФ-В |
8 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tụ điện К10-17а-Н90-1мкФ-В |
14 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tụ điện К50-20В-100-50 |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tụ điện К50-29-16В-1000мкФ-В |
6 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tụ điện К50-29-16В-2200мкФ-В |
2 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tụ điện К50-29-16В-220мкФ-В |
1 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tụ điện К50-29-25В-220мкФ-В |
19 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tụ điện К50-29-25В-22мкФ-В |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tụ điện К50-29-25В-470мкФ-В |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tụ điện К50-29-63В-1000мкФ-В |
49 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tụ điện К50-29-63В-10мкФ-В |
2 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tụ điện К50-29-63В-220мкФ-В |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tụ điện К50-29-63В-470мкФ-В |
1 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tụ điện К50-29-63В-47мкФ-В |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tụ điện К50-68-25В-47мкФ |
2 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tụ điện К50-68-63В-10мкФ±20% В |
7 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tụ điện К52-2-15-400±20%-Б |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tụ điện К52-2-50-200±20%-Б |
10 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tụ điện К53-1-15-15±20% |
6 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tụ điện К53-1-15-3,3±30% |
5 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tụ điện К53-1-20-1±20% |
3 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tụ điện К53-1-20-15±20% |
3 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tụ điện К53-4а-20В-33мкФ±20%-В |
2 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tụ điện К53-4а-20В-4,7мкФ±10%-В |
2 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tụ điện К53-4а-20В-4,7мкФ±20%-В |
10 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tụ điện К73-16-630В-0,01мкФ±5%-В |
2 | Cái | Nga | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tụ điện К73-16-630В-0,22мкФ±5%-В |
2 | Cái | Nga | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tụ điện КБГ-МП-2-К-1500В |
4 | Cái | Nga | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tụ điện КБГ-МП-5-1500В |
4 | Cái | Nga | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vi mạch 140УД6А |
9 | Cái | Nga | 587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vi mạch 434КП1В |
16 | Cái | Nga | 621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Vi mạch 533ЛИ1 |
1 | Cái | Nga | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Vi mạch 533ЛН1 |
3 | Cái | Nga | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vi mạch 533ЛП1 |
1 | Cái | Nga | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Vi mạch 590КН4 |
13 | Cái | Nga | 2,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Xen xin БC-1404 |
2 | Cái | Nga | 4,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Xen xin БД-1404 |
3 | Cái | Nga | 6,816,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Xen xin ДH-500 |
1 | Cái | Nga | 5,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Xen xin ДБC-500M |
2 | Cái | Nga | 5,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bán dẫn 2T201Б |
6 | Cái | Nga | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bán dẫn 2T208М |
22 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bán dẫn 2T3117А |
18 | Cái | Nga | 331,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |