Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ điện К50-29-25В-22мкФ-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
2 |
Tụ điện К50-29-25В-470мкФ-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
3 |
Tụ điện К50-29-63В-1000мкФ-В |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
4 |
Tụ điện К50-29-63В-10мкФ-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
5 |
Tụ điện К50-29-63В-220мкФ-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
6 |
Tụ điện К50-29-63В-470мкФ-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
7 |
Tụ điện К50-29-63В-47мкФ-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
8 |
Tụ điện К50-68-25В-47мкФ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
9 |
Tụ điện К50-68-63В-10мкФ±20% В |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
10 |
Tụ điện К52-2-15-400±20%-Б |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
11 |
Tụ điện К52-2-50-200±20%-Б |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
12 |
Tụ điện К53-1-15-15±20% |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
13 |
Tụ điện К53-1-15-3,3±30% |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
14 |
Tụ điện К53-1-20-1±20% |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
15 |
Tụ điện К53-1-20-15±20% |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
16 |
Tụ điện К53-4а-20В-33мкФ±20%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
17 |
Tụ điện К53-4а-20В-4,7мкФ±10%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
18 |
Tụ điện К53-4а-20В-4,7мкФ±20%-В |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
19 |
Tụ điện К73-16-630В-0,01мкФ±5%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
20 |
Tụ điện К73-16-630В-0,22мкФ±5%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
21 |
Tụ điện КБГ-МП-2-К-1500В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
22 |
Tụ điện КБГ-МП-5-1500В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
23 |
Vi mạch 140УД6А |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
24 |
Vi mạch 434КП1В |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
25 |
Vi mạch 533ЛИ1 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
26 |
Vi mạch 533ЛН1 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
27 |
Vi mạch 533ЛП1 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
28 |
Vi mạch 590КН4 |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
29 |
Xen xin БC-1404 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
30 |
Xen xin БД-1404 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
31 |
Xen xin ДH-500 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
32 |
Xen xin ДБC-500M |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
33 |
Bán dẫn 2T201Б |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
34 |
Bán dẫn 2T208М |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
35 |
Bán dẫn 2T3117А |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
36 |
Bán dẫn 2T630Б |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
37 |
Bán dẫn 2T818А |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
38 |
Bán dẫn 2T819А |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
39 |
Bán dẫn 2T825A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
40 |
Bán dẫn 2T827А |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
41 |
Bán dẫn 2T830Г |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
42 |
Bán dẫn 2T831Г |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
43 |
Bảng đấu dây ИД6.672.740 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
44 |
Bảng đấu dây ИД6.672.740-02 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
45 |
Bảng đấu dây ИД6.672.740-07 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
46 |
Bảng đấu dây ШРВ22П3 ИД3.656.051 Сп |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
47 |
Biến áp ТOT-157 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
48 |
Biến áp ТМ5-22 |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
49 |
Biến áp ТПП-238-127/220-50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |
|
50 |
Biến áp ТПП248-127/220-50 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
25 |