Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201107190 | 0201107190 |
SHIPTECH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
484.400.000 VND | 484.400.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201222193 | 0201222193 | JSC VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY | The bidding price of the contractor is not the lowest price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi mạch 533ИЕ5 |
1 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vi mạch 533ЛА3 |
1 | Cái | Nga | 579,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vi mạch 533ЛИ1 |
2 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vi mạch 533ЛП1 |
1 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vi mạch 533ЛП5 |
1 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vi mạch 533ТЛ2 |
1 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vi mạch 564ИЕ10 |
12 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vi mạch 564ИЕ9 |
5 | Cái | Nga | 35,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vi mạch 564КП2 |
8 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vi mạch 590КН4 |
4 | Cái | Nga | 2,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Adapter loại DC 12V |
7 | Cái | Đài Loan | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bán dẫn 2П301Б |
6 | Cái | Nga | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bán dẫn 2П303E |
4 | Cái | Nga | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bán dẫn 2Т208М |
14 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bán dẫn 2Т301Д |
4 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bán dẫn 2Т3117А |
3 | Cái | Nga | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bán dẫn 2Т312Б |
2 | Cái | Nga | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bán dẫn 2Т316Б |
3 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bán dẫn 2Т325В |
2 | Cái | Nga | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bán dẫn 2Т326Б |
2 | Cái | Nga | 244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bán dẫn 2Т355А |
3 | Cái | Nga | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bán dẫn 2Т368Б |
2 | Cái | Nga | 411,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bán dẫn 2Т602Б |
3 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bán dẫn 2Т608Б |
1 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bán dẫn 2Т610А |
2 | Cái | Nga | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bán dẫn 2Т818А |
1 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bán dẫn 2Т819А |
1 | Cái | Nga | 274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bán dẫn 2Т825А |
3 | Cái | Nga | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bán dẫn 2Т827А |
9 | Cái | Nga | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bán dẫn 2Т830Г |
8 | Cái | Nga | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bán dẫn 2Т831Г |
10 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bán dẫn 2Т930A |
3 | Cái | Nga | 1,723,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bảng đấu dây ИД3.660.050 Сп |
2 | Cái | Nga | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bảng đấu dây ИД3.660.058 Сп |
3 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bảng đấu dây ИД3.660.059 Сп |
1 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bảng đấu dây ИД3.660.060 Сп |
1 | Cái | Nga | 261,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-01 |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-03 |
4 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-04 |
1 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-05 |
1 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-06 |
5 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-07 |
4 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bảng đấu dây ИД6.672.740-08 |
2 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biến áp Т0,5-34 |
1 | Cái | Nga | 1,294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Biến áp ТOT-157 |
1 | Cái | Nga | 784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biến áp ТМ5-22 |
6 | Cái | Nga | 1,519,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biến áp ТМ5-38 |
6 | Cái | Nga | 1,548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biến áp ТПП206-127/220-50В |
1 | Cái | Nga | 1,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Biến áp ТПП238-127/220-50 |
1 | Cái | Nga | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Biến áp ТПП248-127/220-50 |
1 | Cái | Nga | 2,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Biến áp ТС 949 ИРУВ.671124.001 |
1 | Cái | Nga | 1,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biến trở СП5-16ВВ |
1 | Cái | Nga | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ lọc 45 МГц ИЖ2. 067. 154-02 |
8 | Cái | Nga | 734,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ lọc ИЖ2.067.164 |
8 | Cái | Nga | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bo mạch УМ |
2 | Cái | Nga | 14,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Camera giám sát 8.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2683G2-IZS |
4 | Cái | Trung Quốc | 6,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Camera loại quay quét 25X DS-2DF8225IX-AEL |
2 | Cái | Trung Quốc | 32,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cặp quang điện 30Д101А |
8 | Cái | Nga | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cặp quang điện 30Т127KA |
2 | Cái | Nga | 1,464,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cặp quang ngẫu 30Т127Б |
4 | Cái | Nga | 669,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cầu chì ВП1-1В 0,5А 250В |
1 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cầu chì ВП1-1В 1,0А 250В |
2 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cầu chì ВП1-1В 2,0А 250В |
3 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cầu chì ВП1-1В 5,0А 250В |
3 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Công tắc chuyển mạch МТДЗВ |
1 | Cái | Nga | 389,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cuộn cảm Д13-4 1490 |
9 | Cái | Nga | 1,231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-13 |
12 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-14 |
7 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-15 |
8 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-16 |
4 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-17 |
8 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cuộn cảm ИЖ 7.767.139-18 |
8 | Cái | Nga | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây mạng Hikvision Cat6E UTP DS-1LN5E-S |
5 | Thùng | Trung Quốc | 1,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đèn chỉ báo 3Л341Г |
4 | Cái | Nga | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đi ốt 2Д120А1 |
13 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đi ốt 2Д120А2/CO |
2 | Cái | Nga | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đi ốt 2Д202В |
5 | Cái | Nga | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đi ốt 2Д202Д |
3 | Cái | Nga | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đi ốt 2Д203А |
5 | Cái | Nga | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đi ốt 2Д503Б |
2 | Cái | Nga | 163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đi ốt 2Д522Б |
32 | Cái | Nga | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đi ốt 2Д906A |
1 | Cái | Nga | 518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đi ốt 2С133А |
3 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đi ốt 2С210Ж |
12 | Cái | Nga | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đi ốt ổn áp 2С175Ж |
9 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đi ốt ổn áp 2С411Б |
8 | Cái | Nga | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đi ốt ổn áp 2С516Б |
12 | Cái | Nga | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đi ốt Д232-50-4 |
4 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đi ốt Д237A |
8 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đi ốt2Д503Б |
2 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở 110 Ω 5W 1% |
2 | Cái | Nhật Bản | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở 2 кΩ 5W 1% |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Điện trở 2.7 кΩ |
2 | Cái | Nga | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Điện trở МТ-0, 125-18 кΩ± 10% |
5 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở МТ-0, 125-2,2 кΩ±10% |
16 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Điện trở МТ-0, 125-27 Ω±10% |
18 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Điện trở МТ-0,125-3,9 кΩ±10% |
3 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Điện trở С2-33-0,125-1,21кОм±1%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Điện trở С2-33-0,125-10кОм±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Điện trở С2-33-0,125-2,4кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở С2-33-0,125-240 Ом±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Điện trở С2-33-0,125-27кОм±10%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Điện trở С2-33-0,125-432кОм±1%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Điện trở С2-33-0,125-5,1кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Điện trở С2-33-0,125-68,1кОм±1%-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Điện trở С2-33-0,25-1кОм±10%-А-Г-В |
13 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Điện trở С2-33-0,25-10кОм±10%-А-Г-В |
16 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Điện trở С2-33-0,25-100кОм±10%-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Điện trở С2-33-0,25-120 Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Điện trở С2-33-0,25-2кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Điện trở С2-33-0,25-2кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Điện trở С2-33-0,25-2,2кОм±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở С2-33-0,25-2,4кОм±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Điện trở С2-33-0,25-2,7кОм±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Điện trở С2-33-0,25-200 Ом±10%-А-Г-В |
6 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Điện trở С2-33-0,25-22кОм±10%-Г-В |
7 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Điện trở С2-33-0,25-220 Ом±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Điện trở С2-33-0,25-270 Ом±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Điện trở С2-33-0,25-3кОм±10%-А-Г-В |
13 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Điện trở С2-33-0,25-3,9кОм±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Điện trở С2-33-0,25-43кОм±10%-Г-В |
9 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Điện trở С2-33-0,25-5,1кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Điện trở С2-33-0,25-51кОм±10%-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Điện trở С2-33-0,25-6,8кОм±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Điện trở С2-33-0,25-62кОм±10%-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Điện trở С2-33-0,25-68кОм±10%-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Điện trở С2-33-0,5-1,5кОм±10%-А-Г-В |
4 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Điện trở С2-33-0,5-18 Ом±10%-А-Г-В |
8 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Điện trở С2-33-0,5-2,4кОм±10%-А-Г-В |
3 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Điện trở С2-33-0,5-2,7кОм±10%-А-Г-В |
7 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Điện trở С2-33-0,5-200 Ом±10%-А-Г-В |
1 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Điện trở С2-33-0,5-3,6кОм±5%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Điện trở С2-33-0,5-510 Ом±10%-А-Г-В |
2 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Điện trở СП5-16ВА-0,25 W-1 кΩ±10% |
12 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Hạt mạng Tenda Cat6E RJ45 đồng |
5 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Khối КЛ |
4 | Cái | Nga | 14,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Khối УP |
3 | Cái | Nga | 14,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Khuyếch đại thuật toán 140УД7 |
4 | Cái | Nga | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | LM7815 |
7 | Cái | Nhật Bản | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | LM7915 |
7 | Cái | Nhật Bản | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Nguồn ổn áp Lioa SH-300II |
1 | Cái | Việt Nam | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Nguồn TRACO POWER TEN 5-2413 |
16 | Cái | Trung Quốc | 804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ổ cắm МРН22-3-В |
1 | Cái | Nga | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Rơ le РЭК60В РВИМ.646712.027-05 |
7 | Cái | Nga | 647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Triac 2ТС112-10-5-4 |
2 | Cái | Nga | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tụ điện К10-17 а-М1500-0,012 μF±10%-В |
3 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tụ điện К10-17 а-М47-1000ρF+5%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tụ điện К10-17 а-М47-15 ρF±10%-В |
5 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tụ điện К10-17 а-М75-12 ρF±10%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tụ điện К10-17 а-Н50-0,033 μF-В |
3 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Tụ điện К10-17 а-Н90-0,01μF-В |
5 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tụ điện К10-17 а-Н90-0,033 μF-В |
6 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tụ điện К10-17a-H90-0,1мкФ-В |
3 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tụ điện К10-17a-H90-0,33мкФ-В |
1 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tụ điện К10-17a-H90-1мкФ-В |
1 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tụ điện К10-17a-М47-5,6мкФ±20%-В |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tụ điện К10-17а-М47-120ρF±10%-B |
16 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tụ điện К10-17а-М47-5600 ρF±10% |
2 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tụ điện К10-17а-Н90-0,033μF-В |
12 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tụ điện К10-17а-Н90-1мкФ-В |
3 | Cái | Nga | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tụ điện К50-29-16B-1000мкФ-В |
8 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tụ điện К50-29-16В-220мкФ-В |
5 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tụ điện К50-29-63В-1000мкФ-В |
24 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tụ điện К50-29-63В-220мкФ-В |
3 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tụ điện К50-29-63В-47мкФ-В |
3 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tụ điện К50-6-П-25В-50μF |
8 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tụ điện К53-14 |
4 | Cái | Nga | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch 133ИЕ2 |
13 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Vi mạch 133ЛА3 |
14 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vi mạch 133ЛА4 |
11 | Cái | Nga | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vi mạch 133ЛА8 |
11 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Vi mạch 133ЛА8А |
9 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vi mạch 140УД6А |
6 | Cái | Nga | 613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vi mạch 198НТ5Б |
8 | Cái | Nga | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Vi mạch 1HT251 |
5 | Cái | Nga | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Vi mạch 2TC622A |
5 | Cái | Nga | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vi mạch 2Д503Б |
12 | Cái | Nga | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Vi mạch 434КП1В |
8 | Cái | Nga | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Vi mạch 530ЛА3 |
12 | Cái | Nga | 507,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vi mạch 530ТВ10 |
8 | Cái | Nga | 643,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |