Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điện trở С2-33-0,25-2кОм±5%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
2 |
Điện trở С2-33-0,25-2,2кОм±10%-А-Г-В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
3 |
Điện trở С2-33-0,25-2,4кОм±10%-А-Г-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
4 |
Điện trở С2-33-0,25-2,7кОм±10%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
5 |
Điện trở С2-33-0,25-200 Ом±10%-А-Г-В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
6 |
Điện trở С2-33-0,25-22кОм±10%-Г-В |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
7 |
Điện trở С2-33-0,25-220 Ом±10%-А-Г-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
8 |
Điện trở С2-33-0,25-270 Ом±10%-А-Г-В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
9 |
Điện trở С2-33-0,25-3кОм±10%-А-Г-В |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
10 |
Điện trở С2-33-0,25-3,9кОм±10%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
11 |
Điện trở С2-33-0,25-43кОм±10%-Г-В |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
12 |
Điện trở С2-33-0,25-5,1кОм±10%-А-Г-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
13 |
Điện trở С2-33-0,25-51кОм±10%-Г-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
14 |
Điện trở С2-33-0,25-6,8кОм±10%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
15 |
Điện trở С2-33-0,25-62кОм±10%-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
16 |
Điện trở С2-33-0,25-68кОм±10%-Г-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
17 |
Điện trở С2-33-0,5-1,5кОм±10%-А-Г-В |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
18 |
Điện trở С2-33-0,5-18 Ом±10%-А-Г-В |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
19 |
Điện trở С2-33-0,5-2,4кОм±10%-А-Г-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
20 |
Điện trở С2-33-0,5-2,7кОм±10%-А-Г-В |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
21 |
Điện trở С2-33-0,5-200 Ом±10%-А-Г-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
22 |
Điện trở С2-33-0,5-3,6кОм±5%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
23 |
Điện trở С2-33-0,5-510 Ом±10%-А-Г-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
24 |
Điện trở СП5-16ВА-0,25 W-1 кΩ±10% |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
25 |
Hạt mạng Tenda Cat6E RJ45 đồng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
26 |
Khối КЛ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
27 |
Khối УP |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
28 |
Khuyếch đại thuật toán 140УД7 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
29 |
LM7815 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
30 |
LM7915 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
31 |
Nguồn ổn áp Lioa SH-300II |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
32 |
Nguồn TRACO POWER TEN 5-2413 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
33 |
Ổ cắm МРН22-3-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
34 |
Rơ le РЭК60В РВИМ.646712.027-05 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
35 |
Triac 2ТС112-10-5-4 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
36 |
Tụ điện К10-17 а-М1500-0,012 μF±10%-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
37 |
Tụ điện К10-17 а-М47-1000ρF+5%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
38 |
Tụ điện К10-17 а-М47-15 ρF±10%-В |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
39 |
Tụ điện К10-17 а-М75-12 ρF±10%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
40 |
Tụ điện К10-17 а-Н50-0,033 μF-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
41 |
Tụ điện К10-17 а-Н90-0,01μF-В |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
42 |
Tụ điện К10-17 а-Н90-0,033 μF-В |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
43 |
Tụ điện К10-17a-H90-0,1мкФ-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
44 |
Tụ điện К10-17a-H90-0,33мкФ-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
45 |
Tụ điện К10-17a-H90-1мкФ-В |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
46 |
Tụ điện К10-17a-М47-5,6мкФ±20%-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
47 |
Tụ điện К10-17а-М47-120ρF±10%-B |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
48 |
Tụ điện К10-17а-М47-5600 ρF±10% |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
49 |
Tụ điện К10-17а-Н90-0,033μF-В |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |
|
50 |
Tụ điện К10-17а-Н90-1мкФ-В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
30 |