Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106081305 | THIEN PHUC DENTISTRY COMPANY LIMITED | 6.496.086.500 | 6.532.687.000 | 2 | See details |
| 2 | vn0302130894 | DENTISTRY OF EQUIPMENT COMPANY LTD | 2.917.920.850 | 3.153.153.100 | 4 | See details |
| 3 | vn0105141819 | NAM DUNG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED | 1.167.010.000 | 1.788.193.000 | 2 | See details |
| 4 | vn2300896373 | VU GIA DENTAL LAB COMPANY LIMIED | 5.517.000.000 | 5.120.750.000 | 1 | See details |
| Total: 4 contractors | 15.541.753.330 | 16.594.783.100 | 9 | |||
1 |
Dây chỉnh nha Niti dây tròn trên, dưới |
1
|
600 |
Sợi |
MỸ
|
27,600,000 |
||
2 |
Dây chỉnh nha Niti dây vuông trên, dưới |
2
|
400 |
Sợi |
MỸ
|
20,400,000 |
||
3 |
Dây cung thép tiết diện hình tròn trơn |
3
|
100 |
Sợi |
MỸ
|
2,420,000 |
||
4 |
Dây cung thép tiết diện hình chữ nhật, trơn |
4
|
150 |
Sợi |
MỸ
|
3,630,000 |
||
5 |
Mắc cài thép thường |
5
|
150 |
Bộ |
MỸ
|
181,050,000 |
||
6 |
Dây phát triển sang bên chỉnh nha |
6
|
100 |
Hộp |
MỸ
|
115,000,000 |
||
7 |
Chun tách kẽ |
7
|
24 |
Thanh |
MỸ
|
2,532,000 |
||
8 |
Keo dán mắc cài chỉnh nha |
8
|
15 |
Bộ |
MỸ
|
42,100,500 |
||
9 |
Chun kéo liên hàm các cỡ |
9
|
400 |
Túi |
MỸ
|
8,720,000 |
||
10 |
Dây cố định sau chỉnh nha |
10
|
100 |
Sợi |
Mỹ
|
13,500,000 |
||
11 |
Dây đảo ngược đường cong |
11
|
50 |
Sợi |
MỸ
|
5,750,000 |
||
12 |
Dây nong hàm |
12
|
50 |
Sợi |
Mỹ
|
6,750,000 |
||
13 |
Dụng cụ chỉnh nha đưa hàm ra phía trước |
13
|
10 |
Bộ |
MỸ
|
22,000,000 |
||
14 |
Hook dài, ngắn |
14
|
150 |
Cái |
Trung Quốc
|
12,000,000 |
||
15 |
Khâu răng 6,7 loại 1 ống, các cỡ |
15
|
1.500 |
Cái |
MỸ
|
229,500,000 |
||
16 |
Lá kéo kẽ inox |
16
|
100 |
Cái |
Hàn Quốc
|
9,000,000 |
||
17 |
Lò xo đóng ngắn |
17
|
100 |
Cái |
Mỹ
|
14,000,000 |
||
18 |
Lò xo mở đẩy |
18
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
||
19 |
Mắc cài răng 6,7 |
19
|
500 |
Cái |
MỸ
|
57,500,000 |
||
20 |
Mắc cài sứ thường |
20
|
50 |
Bộ |
THỤY SỸ
|
218,680,000 |
||
21 |
Mắc cài sứ tự buộc |
21
|
30 |
Bộ |
MỸ
|
239,784,000 |
||
22 |
Mắc cài thép tự buộc |
22
|
150 |
Bộ |
MỸ
|
712,500,000 |
||
23 |
Thun chuỗi mắt dày + thưa |
23
|
25 |
Cuộn |
Mỹ
|
17,600,000 |
||
24 |
Thun đơn |
24
|
80 |
Túi |
Mỹ
|
61,760,000 |
||
25 |
Hàm tiền chỉnh nha các loại khớp cắn loại 1,2,3 |
25
|
20 |
Cái |
Pháp
|
20,700,000 |
||
26 |
Khâu răng 6,7 loại 2 ống các cỡ |
26
|
300 |
Cái |
MỸ
|
45,900,000 |
||
27 |
Khí cụ kéo hàm trên ra trước |
27
|
50 |
Cái |
Hàn Quốc
|
57,500,000 |
||
28 |
Sáp nến bệnh nhân |
28
|
150 |
Vỉ |
MỸ
|
5,250,000 |
||
29 |
Button |
29
|
50 |
Cái |
Mỹ
|
2,500,000 |
||
30 |
Button xích |
30
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,400,000 |
||
31 |
Mini vít chỉnh nha |
31
|
100 |
Cái |
Hàn Quốc
|
45,000,000 |
||
32 |
Chew |
32
|
50 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,250,000 |
||
33 |
Trám bít hố rãnh |
90
|
15 |
Tuýp |
Mỹ
|
14,400,000 |
||
34 |
Chất cách ly sau hàn xi măng thuỷ tinh |
91
|
10 |
Tuýp |
Mỹ
|
4,650,000 |
||
35 |
Chêm gỗ |
92
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
2,835,000 |
||
36 |
Chổi cước đánh bóng |
93
|
300 |
Cái |
Đức
|
10,470,000 |
||
37 |
Đài cao su đánh bóng |
94
|
300 |
Cái |
Đài Loan
|
1,734,000 |
||
38 |
Mũi đánh bóng composite |
95
|
600 |
Cái |
Mỹ
|
56,430,000 |
||
39 |
Gel co lợi/ nướu răng có chỉ thị nhiệt |
96
|
5 |
Tuýp |
Mỹ
|
2,210,000 |
||
40 |
Giấy trộn chất hàn |
97
|
120 |
Tệp |
Nhật Bản
|
2,160,000 |
||
41 |
Keo chống ê buốt răng |
98
|
6 |
Tuýp |
Mỹ
|
2,547,000 |
||
42 |
Bộ đánh bóng miếng trám răng |
99
|
6 |
Bộ |
Đức
|
17,160,000 |
||
43 |
Tăm bông bôi keo dán |
100
|
5.000 |
Cái |
Đài Loan
|
5,250,000 |
||
44 |
Composite đặc hàn răng loại nano |
101
|
100 |
Tuýp |
Thụy Sĩ
|
66,400,000 |
||
45 |
Dây đánh bóng kẽ |
102
|
50 |
Cái |
Đức
|
7,900,000 |
||
46 |
Axit xói mòn men ngà răng |
103
|
70 |
Tuýp |
Brazil
|
8,018,500 |
||
47 |
Composite đặc dạng tuýp |
104
|
200 |
Tuýp |
Brazil
|
84,000,000 |
||
48 |
Composite lỏng dạng tuýp |
105
|
150 |
Tuýp |
Brazil
|
63,000,000 |
||
49 |
Keo dán 1 bước |
106
|
5 |
Lọ |
Pháp
|
7,480,000 |
||
50 |
Keo dán chất hàn |
107
|
60 |
Lọ |
Thụy Sĩ
|
60,000,000 |
||
51 |
Vật liệu bột Oxít kẽm |
108
|
5 |
Lọ |
Ấn Độ
|
708,750 |
||
52 |
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng |
109
|
50 |
Tuýp |
Đức
|
158,550,000 |
||
53 |
Kim tiêm tê nha khoa 2 đầu |
110
|
20.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
39,000,000 |
||
54 |
Tẩy trắng răng |
111
|
200 |
Tuýp |
Mỹ
|
56,000,000 |
||
55 |
Chất bôi phòng ngừa sâu răng - tuýp bôi 1 lần cá nhân |
112
|
150 |
Tuýp |
Mỹ
|
30,600,000 |
||
56 |
Lá matrix sắt |
113
|
50 |
Túi |
Ý
|
8,550,000 |
||
57 |
Cây đưa thuốc, chất hàn vào ống tuỷ đủ số |
42
|
500 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
49,325,000 |
||
58 |
Chất bôi trơn ống tủy |
43
|
90 |
Tuýp |
Ấn Độ
|
19,800,000 |
||
59 |
Chất chống ê buốt sau tẩy trắng răng |
44
|
50 |
Tuýp |
Mỹ
|
7,900,000 |
||
60 |
Chất hàn ống tủy |
45
|
10 |
Hộp |
Pháp
|
10,240,000 |
||
61 |
Chất hàn tạm |
46
|
100 |
Hộp |
Thụy Sĩ
|
45,783,000 |
||
62 |
Lá đê cao su |
47
|
1.080 |
Cái |
Mỹ
|
20,790,000 |
||
63 |
Vật liệu Calci hydroxide bột |
48
|
100 |
Lọ |
Ấn Độ
|
9,000,000 |
||
64 |
Vật liệu Calci hydroxide che tủy |
49
|
50 |
Tuýp |
Mỹ
|
17,350,000 |
||
65 |
Vật liệu cầm máu đặt ổ xương khô |
50
|
15 |
Hộp |
Đức
|
21,000,000 |
||
66 |
Vật liệu giảm ê buốt, phòng ngừa sâu răng |
51
|
10 |
Tuýp |
Mỹ
|
1,580,000 |
||
67 |
Xi măng trám bít ống tủy |
52
|
30 |
Hộp |
Ấn Độ
|
18,810,000 |
||
68 |
Xi măng thuỷ tinh loại gắn chụp răng giả |
53
|
50 |
Hộp |
Nhật Bản
|
77,550,000 |
||
69 |
Xi măng thuỷ tinh loại hàn răng |
54
|
100 |
Hộp |
Nhật Bản
|
154,980,000 |
||
70 |
Vật liệu hàn ống tủy răng sữa |
55
|
20 |
Tuýp |
Ấn Độ
|
7,938,000 |
||
71 |
Vật liệu trám bít ống tủy không dùng gutta |
56
|
50 |
Tuýp |
Ấn Độ
|
15,000,000 |
||
72 |
Dung dịch bôi dự phòng sâu răng |
57
|
3 |
Tuýp |
Mỹ
|
612,000 |
||
73 |
Vật Liệu hàn ống tủy Gutta percha |
58
|
20.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
120,000,000 |
||
74 |
Côn giấy |
59
|
25.000 |
Cái |
Hàn Quốc
|
41,250,000 |
||
75 |
Dung dịch bơm rửa ống tủy chứa Chlorhexidine 2% |
60
|
50 |
Chai |
Mỹ
|
113,740,000 |
||
76 |
Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3% |
61
|
60 |
Chai |
Mỹ
|
62,700,000 |
||
77 |
Dung dịch Eugenol |
62
|
50 |
Lọ |
Ấn Độ
|
8,480,000 |
||
78 |
Trâm dò tìm ống tủy |
33
|
1.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
16,667,000 |
||
79 |
Trâm siêu âm nội nha |
34
|
300 |
Cái |
Nhật Bản
|
5,000,100 |
||
80 |
Trâm tay đo chiều dài chữa tủy |
35
|
2.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
25,666,000 |
||
81 |
Trâm tay nong ống tủy |
36
|
3.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
38,499,000 |
||
82 |
Trâm máy tạo đường trượt dẫn đường điều trị nội nha |
37
|
750 |
Cái |
Nhật Bản
|
131,250,000 |
||
83 |
Trâm dẻo qua xử lý nhiệt điều trị tủy độ thuôn cố định |
38
|
1.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
175,000,000 |
||
84 |
Trâm điều trị nội nha dẻo xử lý nhiệt độ thuôn biến đổi |
39
|
500 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
112,500,000 |
||
85 |
Trâm gai lấy tủy các số |
40
|
1.300 |
Cái |
Nhật Bản
|
15,167,100 |
||
86 |
Cây lèn ngang đủ số |
41
|
340 |
Cái |
Nhật Bản
|
5,666,780 |
||
87 |
Răng sứ không kim loại |
127
|
900 |
Cái |
Việt Nam
|
1,125,000,000 |
||
88 |
Răng sứ kim loại |
128
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
350,000,000 |
||
89 |
Răng kim loại |
129
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
20,000,000 |
||
90 |
Răng sứ không kim loại trên Implant |
130
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
290,000,000 |
||
91 |
Răng sứ kim loại trên Implant |
131
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
120,000,000 |
||
92 |
Abutment gia công |
132
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
40,000,000 |
||
93 |
Trụ liền thanh bar Cobalt |
133
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
600,000,000 |
||
94 |
Thanh bar có liên kết toàn hàm |
134
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
300,000,000 |
||
95 |
Thanh bar có liên kết bán hàm |
135
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
180,000,000 |
||
96 |
Hàm khung kim loại |
136
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
70,000,000 |
||
97 |
Hàm khung titan |
137
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
50,000,000 |
||
98 |
Nền hàm tháo lắp cứng toàn bộ |
138
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
85,000,000 |
||
99 |
Nền hàm tháo lắp cứng toàn bộ có cung tăng cường |
139
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
45,000,000 |
||
100 |
Nền hàm tháo lắp cứng bán phần |
140
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
40,000,000 |
||
101 |
Nền hàm tháo lắp nhựa mềm toàn phần hoặc tương đương |
141
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
100,000,000 |
||
102 |
Nền hàm tháo lắp nhựa mềm bán phần hoặc tương đương |
142
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
55,000,000 |
||
103 |
Móc dẻo |
143
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
4,750,000 |
||
104 |
Hàm khung kim loại có liên kết |
144
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
205,000,000 |
||
105 |
Hàm khung titan có liên kết |
145
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
215,000,000 |
||
106 |
Hàm khung cobalt có liên kết |
146
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
230,000,000 |
||
107 |
Khí cụ di xa 2 răng 7 dùng chun |
147
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
108 |
Hàm giữ Khoảng |
148
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
20,000,000 |
||
109 |
Hàm Hawley hoặc tương đương |
149
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
40,000,000 |
||
110 |
Hàm Hawley + nong 2 chiều hoặc tương đương |
150
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
111 |
Máng trượt mặt phẳng nghiêng |
151
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
112 |
Hàm hawley nâng khớp hoặc tương đương |
152
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
113 |
Quad Helix |
153
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
25,000,000 |
||
114 |
Hàm nong nhanh tháo lắp |
154
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
70,000,000 |
||
115 |
Hàm nong nhanh cố định |
155
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
140,000,000 |
||
116 |
Hàm nong với ốc nong tự động |
156
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
85,000,000 |
||
117 |
Cung lưỡi / Cung khẩu cái |
157
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
118 |
Máng nhai / Máng chống nghiến |
158
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
80,000,000 |
||
119 |
Máng chỉnh nha trong suốt |
159
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
120 |
Hàm chặn môi |
160
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
15,000,000 |
||
121 |
Khí cụ điều trị tật đẩy lưỡi, chặn lưỡi |
161
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
20,000,000 |
||
122 |
Khí cụ nong chậm cố định |
162
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
60,000,000 |
||
123 |
Hàm chỉnh nha nguyên khối |
163
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
124 |
Hàm duy trì |
164
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
25,000,000 |
||
125 |
Máng duy trì trong suốt |
165
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
126 |
Band /Khâu |
166
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
7,500,000 |
||
127 |
Răng nhựa tạm trên implant |
167
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
12,000,000 |
||
128 |
Răng nhựa tháo lắp |
168
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
9,000,000 |
||
129 |
Cấy răng vào hàm giả |
169
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
130 |
Khí cụ nha khoa - Hàm Facemask |
170
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
30,000,000 |
||
131 |
Khí cụ nha khoa / Hàm nong xương bắt vít: hàm Marpe |
171
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
18,000,000 |
||
132 |
Khí cụ chỉnh nha |
172
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
40,000,000 |
||
133 |
Cùi Giả |
173
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
134 |
Chất lấy dấu silicon nặng |
63
|
90 |
Hộp |
Ý
|
103,500,000 |
||
135 |
Chất lấy dấu silicon nhẹ |
64
|
70 |
Hộp |
Ý
|
80,360,000 |
||
136 |
Chỉ co lợi |
65
|
50 |
Lọ |
Mỹ
|
29,000,000 |
||
137 |
Chụp thép răng 6,7 vĩnh viễn mới mọc của trẻ |
66
|
250 |
Cái |
Hàn Quốc
|
24,625,000 |
||
138 |
Chụp thép tiền chế cho răng sữa số 4 số 5 |
67
|
700 |
Cái |
Hàn Quốc
|
68,950,000 |
||
139 |
Giấy cắn |
68
|
50 |
Hộp |
Đức
|
15,949,500 |
||
140 |
Vật liệu lấy dấu răng |
69
|
250 |
Túi |
Ý
|
64,625,000 |
||
141 |
Thạch cao đá |
70
|
250 |
Túi |
Ý
|
155,500,000 |
||
142 |
Xi măng tự dính |
71
|
60 |
Tuýp |
Pháp
|
163,200,000 |
||
143 |
Chốt sợi gia cố ống tủy đủ số |
72
|
350 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
108,150,000 |
||
144 |
Bột nhựa tự cứng |
73
|
3 |
Lọ |
Ấn Độ
|
1,357,500 |
||
145 |
Thạch cao thường |
74
|
6 |
Túi |
Italy
|
3,960,000 |
||
146 |
Chụp nhựa răng |
75
|
300 |
Cái |
Hàn Quốc
|
21,450,000 |
||
147 |
Mũi khoan cắt thép |
76
|
200 |
Cái |
Nhật Bản
|
18,000,000 |
||
148 |
Mũi khoan cắt xương tay chậm |
77
|
1.500 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
330,000,000 |
||
149 |
Mũi khoan cắt xương tay nhanh |
78
|
500 |
Cái |
Nhật Bản
|
45,000,000 |
||
150 |
Mũi khoan kim cương mở tủy |
79
|
250 |
Cái |
Nhật Bản
|
5,850,000 |
||
151 |
Mũi khoan mở rộng buồng tuỷ dạng trụ đầu nhẵn |
80
|
350 |
Cái |
Nhật Bản
|
31,500,000 |
||
152 |
Mũi khoan đánh bóng kim loại |
81
|
20 |
Cái |
Đức
|
4,220,000 |
||
153 |
Mũi khoan mở tủy, lấy chất hàn ống tủy |
82
|
300 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
67,500,000 |
||
154 |
Mũi khoan kim cương mài răng |
83
|
3.000 |
Cái |
Nhật Bản
|
70,200,000 |
||
155 |
Mũi mài hàm nhựa |
84
|
40 |
Cái |
Đức
|
35,120,000 |
||
156 |
Hộp đựng mũi khoan |
114
|
6 |
Cái |
Pháp
|
8,643,600 |
||
157 |
Mở tay khoan |
115
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
22,000,000 |
||
158 |
Đầu típ Laser |
116
|
6 |
Hộp |
Mỹ
|
65,286,000 |
||
159 |
Dầu tra tay khoan |
117
|
200 |
Chai |
Anh
|
116,000,000 |
||
160 |
Bát cao su đánh thạch cao |
118
|
10 |
Cái |
Italy
|
3,245,000 |
||
161 |
Bay nhựa đánh thạch cao |
119
|
10 |
Cái |
Italy
|
1,043,000 |
||
162 |
Thìa lấy dấu bán hàm |
120
|
30 |
Cặp |
Mỹ
|
3,600,000 |
||
163 |
Thìa lấy dấu Inox các số |
121
|
100 |
Cặp |
Việt nam
|
18,000,000 |
||
164 |
Thìa lấy dấu nhựa các số |
122
|
100 |
Cặp |
Việt Nam
|
12,000,000 |
||
165 |
Mặt gương |
123
|
2.000 |
Cái |
Việt nam
|
170,000,000 |
||
166 |
Thước đo nội nha |
124
|
7 |
Cái |
Thụy Sỹ
|
595,000 |
||
167 |
Ống hút nước bọt |
125
|
360 |
Túi |
ý
|
79,200,000 |
||
168 |
Ống hút phẫu thuật |
126
|
600 |
Cái |
Đức
|
43,800,000 |
||
169 |
Máng Invisalign |
174
|
5.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,225,000,000 |