Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000023982 |
INSTITUTE OF OCCUPATIONAL MEDICINE AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY |
1.680.260.400 VND | 1.680.260.400 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3200284964 | Liên danh Trung tâm QT NNMT và QUATEST 2 | Trung tâm Quan trắc Nông nghiệp và Môi trường Quảng Trị | Do not meet technical requirements |
| 2 | vn0110527751 | Institute of Science and Technology for Energy and Environment | Unconscious | |
| 3 | vn3209000003 | Liên danh Trung tâm QT NNMT và QUATEST 2 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 | Do not meet technical requirements |
1 |
Coliform |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
106,920 |
||
2 |
E.coli |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
106,920 |
||
3 |
Asenic (As) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
87,480 |
||
4 |
Độ đục |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
41,040 |
||
5 |
Màu sắc |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
41,040 |
||
6 |
Mùi; vị |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
8,640 |
||
7 |
pH |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
8 |
Tụ cầu vàng |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
65,880 |
||
9 |
Trực khuẩn mủ xanh |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
65,880 |
||
10 |
Amoni (NH3 và NH4+ tính theo N) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
57,200 |
||
11 |
Chì (Pb) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
41,040 |
||
12 |
Chỉ số Pecmanganat |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
48,600 |
||
13 |
Chloride ( Cl-) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
73,440 |
||
14 |
Độ cứng (mg/l CaCO3) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
46,440 |
||
15 |
Mangan (Mn) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
73,440 |
||
16 |
Nhôm (Al) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
73,440 |
||
17 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
82,080 |
||
18 |
Nitrit (NO2-tính theo N) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
58,320 |
||
19 |
Sắt tổng số |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
61,560 |
||
20 |
Sunfua |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
49,680 |
||
21 |
Thủy ngân (Hg) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
104,760 |
||
22 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
60,480 |
||
23 |
Xyanua (CN) |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
70,200 |
||
24 |
Diclorometan |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
25 |
Vinyl clorua |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
26 |
Etybenzen |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
27 |
Phenol và dẫn xuất của Phenol |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
467,640 |
||
28 |
Xylen |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
29 |
Atrazine và các dẫn xuất chloro-s-triazine |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
30 |
Chlorpyrifos |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
31 |
Permethrin |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
32 |
Propanil |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
33 |
Trifuralin |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
34 |
Bromodichloromethane |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
35 |
Bromoform |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
36 |
Chloroform |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |
||
37 |
Dibromochloomethane |
|
414 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
164,160 |