XL-01: Construction work

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
XL-01: Construction work
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.105.719.462 VND
Publication date
11:26 03/10/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2364/QĐ-CPVNGĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Diplomatic Service
Approval date
03/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0109599790

CÔNG TY TNHH SPH VIỆT NAM

3.899.988.426,1161 VND 3.899.988.426 VND 120 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0109580327 Công ty cổ phần xây dựng thương mại Thái Nam Evaluation E-HSDT The technical part is not achieved
2 vn0106104062 DIEU CHAU COMPANY LIMITED No evaluation e-hsdt
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
181.0675
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
2
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
116.1027
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
3
Căn chỉnh phụ kiện cửa
67
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
4
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1302.5878
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
5
Lắp dựng cửa vào khuôn
61.4225
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
6
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
156.9544
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
7
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
69.8968
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
8
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
62.7818
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
9
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
27.9587
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
10
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
313.9088
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
11
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
139.7935
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
12
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
7.4452
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
13
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
5.6439
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,500,356.249
14
Bạt che phủ
885.173
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
15
Bạt che phủ
706.9518
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
16
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
9.5656
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
17
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
6.6876
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
18
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
9.5656
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
19
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
6.6876
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
20
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
9.5656
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
21
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
6.6876
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
22
Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 5,0T
9.5656
m3
Theo quy định tại Chương V
116,359.2835
23
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
6.6876
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
24
Nhân công vệ sinh công trình
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
25
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
6.6876
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
26
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
27
HẠNG MỤC: NHÀ 6B LÊ HỒNG PHONG
0
Theo quy định tại Chương V
0
28
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
29
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
209.7689
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
30
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
26.6572
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
31
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
209.7689
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
32
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
26.6572
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
33
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
555.4703
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
34
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
689.9717
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
35
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
101.9247
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
36
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1343.5348
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
37
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
128.635
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
38
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
648.3581
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
39
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
194.5074
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
40
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
648.3581
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
41
Căn chỉnh phụ kiện cửa
128
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
42
Lắp dựng cửa vào khuôn
128.635
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
43
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
186.0125
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
44
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
74.405
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
45
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
372.025
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
46
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
9.5997
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
47
Bạt che phủ
1339.5594
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
48
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
9.1212
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
49
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
9.1212
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
50
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
9.1212
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
51
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
9.1212
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
52
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
9.1212
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
53
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
54
HẠNG MỤC: NHÀ 48A TRẦN PHÚ
0
Theo quy định tại Chương V
0
55
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
56
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
54.9286
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
57
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
1.0763
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
58
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
54.9286
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
59
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
1.0763
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
60
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
294.0304
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
61
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
342.5012
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
62
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
7.5341
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
63
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót
350.0353
1m2
Theo quy định tại Chương V
46,734.0155
64
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ
903.3578
1m2
Theo quy định tại Chương V
61,715.3765
65
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
92.14
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
66
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
303.9001
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
67
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
91.17
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
68
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
303.9001
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
69
Căn chỉnh phụ kiện cửa
111
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
70
Lắp dựng cửa vào khuôn
92.14
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
71
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
23.3291
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
72
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
9.3316
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
73
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
46.6582
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
74
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
5.7539
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
75
Bạt che phủ
741.876
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
76
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
3.0119
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
77
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
3.0119
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
78
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
3.0119
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
79
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
3.0119
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
80
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
3.0119
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
81
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
82
HẠNG MỤC: NHÀ 54 TRẦN PHÚ
0
Theo quy định tại Chương V
0
83
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
84
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
162.2379
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
85
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
6.5232
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
86
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
162.2379
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
87
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
6.5232
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
88
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
344.698
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
89
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
497.4299
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
90
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
16.0292
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
91
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1019.7397
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
92
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
17.26
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
93
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
47.375
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
94
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
14.2125
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
95
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
47.375
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
96
Căn chỉnh phụ kiện cửa
10
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
97
Lắp dựng cửa vào khuôn
17.26
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
98
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
188.7159
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
99
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
75.4863
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
100
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
377.4317
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
101
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
7.778
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
102
Bạt che phủ
894.0645
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
103
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
5.344
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
104
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
5.344
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
105
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
5.344
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
106
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
5.344
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
107
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
5.344
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
108
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
109
HẠNG MỤC: NHÀ 61 LÝ THƯỜNG KIỆT
0
Theo quy định tại Chương V
0
110
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
111
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
126.3141
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
112
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
1.7611
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
113
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
126.3141
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
114
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
1.7611
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
115
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
347.3765
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
116
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
467.8203
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
117
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
7.6314
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
118
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
758.2212
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
119
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
115.9637
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
120
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
46.3855
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
121
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
231.9273
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
122
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
5.1941
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
123
Bạt che phủ
712.6125
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
124
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
5.1332
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
125
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
5.1332
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
126
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
5.1332
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
127
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
5.1332
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
128
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
5.1332
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
129
Nhân công vệ sinh công trình
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
130
HẠNG MỤC: NHÀ 66 LÝ THƯỜNG KIỆT
0
Theo quy định tại Chương V
0
131
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
132
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
119.2344
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
133
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
2.9129
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
134
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
119.2344
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
135
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
2.9129
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
136
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
579.508
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
137
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
681.2647
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
138
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
34.9554
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
139
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót
716.2201
1m2
Theo quy định tại Chương V
46,734.0155
140
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ
1899.1653
1m2
Theo quy định tại Chương V
61,715.3765
141
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
176.1425
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
142
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
662.037
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
143
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
198.6111
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
144
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
662.037
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
145
Căn chỉnh phụ kiện cửa
162
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
146
Lắp dựng cửa vào khuôn
176.1425
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
147
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
183.3265
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
148
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
73.3306
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
149
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
366.6529
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
150
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
11.1095
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
151
Bạt che phủ
1457.0776
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
152
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
9.9339
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
153
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
9.9339
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
154
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
9.9339
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
155
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
9.9339
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
156
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
9.9339
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
157
Nhân công vệ sinh công trình
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
158
HẠNG MỤC: NHÀ 51 NGUYỄN DU
0
Theo quy định tại Chương V
0
159
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
160
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
146.893
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
161
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
19.8175
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
162
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
146.893
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
163
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
19.8175
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
164
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
309.7241
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
165
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
427.5301
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
166
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
48.9045
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
167
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
938.4722
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
168
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
28.195
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
169
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
73.329
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
170
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
21.9987
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
171
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
73.329
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
172
Căn chỉnh phụ kiện cửa
14
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
173
Lắp dựng cửa vào khuôn
28.195
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
174
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
25.0059
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
175
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
10.0024
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
176
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
50.0118
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
177
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
6.1542
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
178
Bạt che phủ
785.0469
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
179
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
5.4342
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
180
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
5.4342
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
181
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
5.4342
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
182
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
5.4342
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
183
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
5.4342
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
184
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
185
HẠNG MỤC: NHÀ 44-1 VẠN BẢO
0
Theo quy định tại Chương V
0
186
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
187
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
120.8917
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
188
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
28.1128
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
189
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
120.8917
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
190
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
28.1128
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
191
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
484.4062
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
192
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
521.4638
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
193
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
111.9469
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
194
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót
633.4107
1m2
Theo quy định tại Chương V
46,734.0155
195
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ
1490.0447
1m2
Theo quy định tại Chương V
61,715.3765
196
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
91.89
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
197
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
189.524
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
198
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
56.8572
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
199
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
189.524
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
200
Căn chỉnh phụ kiện cửa
79
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
201
Lắp dựng cửa vào khuôn
91.89
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
202
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
115.8311
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
203
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
46.3324
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
204
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
231.6622
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
205
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
9.9657
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
206
Bạt che phủ
831.7678
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
207
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
5.5248
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
208
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
5.5248
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
209
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
5.5248
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
210
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
5.5248
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
211
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
5.5248
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
212
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
213
HẠNG MỤC: NHÀ 44/2 VẠN BẢO
0
Theo quy định tại Chương V
0
214
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
215
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
104.778
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
216
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
15.457
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
217
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
104.778
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
218
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
15.457
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
219
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
434.6944
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
220
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
495.2131
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
221
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
59.7163
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
222
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót
554.9294
1m2
Theo quy định tại Chương V
46,734.0155
223
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ
1202.3498
1m2
Theo quy định tại Chương V
61,715.3765
224
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
61.63
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
225
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
204.8722
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
226
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
61.4617
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
227
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ
204.8722
1m2
Theo quy định tại Chương V
100,486.735
228
Căn chỉnh phụ kiện cửa
50
1bộ
Theo quy định tại Chương V
68,808.366
229
Lắp dựng cửa vào khuôn
61.63
m2 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
114,680.61
230
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
100.5559
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
231
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
40.2224
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
232
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
201.1118
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
233
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
9.184
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
234
Bạt che phủ
1.178.273
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
235
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
4.7442
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
236
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
4.7442
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
237
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
4.7442
m3
Theo quy định tại Chương V
9,011.4504
238
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
4.7442
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
239
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T
4.7442
m3
Theo quy định tại Chương V
133,813.176
240
Nhân công vệ sinh công trình
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
241
HẠNG MỤC: ĐƠN 1 NHÀ A3
0
Theo quy định tại Chương V
0
242
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
243
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
273.5358
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
244
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
36.3379
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
245
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
273.5358
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
246
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
36.3379
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
247
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
582.8058
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
248
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
789.0453
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
249
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
103.6342
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
250
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1576.5363
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
251
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50%
133.9614
m2
Theo quy định tại Chương V
83,439.3558
252
Cạo rỉ các kết cấu thép 20%
53.5846
m2
Theo quy định tại Chương V
104,299.1948
253
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
267.9228
1m2
Theo quy định tại Chương V
110,503.9547
254
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m
8.3828
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,763,443.4
255
Bạt che phủ
1024.2365
m2
Theo quy định tại Chương V
3,133.35
256
HẠNG MỤC: NHÀ 6A LÊ HỒNG PHONG
0
Theo quy định tại Chương V
0
257
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
10.0493
m3
Theo quy định tại Chương V
45,057.2521
258
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
5
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
259
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
10.0493
m3
Theo quy định tại Chương V
28,369.381
260
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
195.3993
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
261
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
10.0493
m3
Theo quy định tại Chương V
11,635.9283
262
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
30.2761
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
263
Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 5,0T
10.0493
m3
Theo quy định tại Chương V
116,359.2835
264
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
195.3993
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
265
Nhân công vệ sinh công trình
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
266
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
30.2761
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
267
HẠNG MỤC: ĐƠN 2 NHÀ A3
0
Theo quy định tại Chương V
0
268
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
445.7667
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
269
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công
3
công
Theo quy định tại Chương V
456,215.76
270
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
591.6547
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
271
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
227.3454
m2
Theo quy định tại Chương V
50,063.6135
272
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
79.7874
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,567.0017
273
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
33.1722
m2
Theo quy định tại Chương V
79,267.388
274
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
1.356.344
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,449.3921
275
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm
227.3454
m2
Theo quy định tại Chương V
286,136.4697
276
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
61.4225
m2
Theo quy định tại Chương V
18,248.6304
277
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm
33.1722
m2
Theo quy định tại Chương V
310,310.4051
278
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ
181.0675
m2
Theo quy định tại Chương V
41,719.6779
279
Cạo bỏ lớp sơn trên tường
651.2939
m2
Theo quy định tại Chương V
45,891.6457
280
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích)
54.3203
1m2
Theo quy định tại Chương V
150,383.6042
281
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
795.7088
1m2
Theo quy định tại Chương V
57,074.0392
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second