Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109599790 |
CÔNG TY TNHH SPH VIỆT NAM |
3.899.988.426,1161 VND | 3.899.988.426 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109580327 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại Thái Nam | Evaluation E-HSDT The technical part is not achieved | |
| 2 | vn0106104062 | DIEU CHAU COMPANY LIMITED | No evaluation e-hsdt |
1 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
181.0675 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
2 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
116.1027 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
3 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
67 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
4 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1302.5878 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
5 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
61.4225 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
156.9544 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
69.8968 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
8 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
62.7818 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
9 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
27.9587 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
10 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
313.9088 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
11 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
139.7935 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
12 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
7.4452 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
13 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
5.6439 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,356.249 |
||
14 |
Bạt che phủ |
|
885.173 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
15 |
Bạt che phủ |
|
706.9518 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
16 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
9.5656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
17 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
6.6876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
18 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
9.5656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
19 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
6.6876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.5656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
6.6876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.5656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
116,359.2835 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
6.6876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
24 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
6.6876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
26 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
27 |
HẠNG MỤC: NHÀ 6B LÊ HỒNG PHONG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
28 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
29 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
209.7689 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
30 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
26.6572 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
31 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
209.7689 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
32 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
26.6572 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
33 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
555.4703 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
34 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
689.9717 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
35 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
101.9247 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
36 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1343.5348 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
37 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
128.635 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
38 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
648.3581 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
39 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
194.5074 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
40 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
648.3581 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
41 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
128 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
42 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
128.635 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
43 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
186.0125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
44 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
74.405 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
45 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
372.025 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
46 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
9.5997 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
47 |
Bạt che phủ |
|
1339.5594 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
48 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
9.1212 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
49 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
9.1212 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
50 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
9.1212 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
51 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.1212 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
52 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.1212 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
53 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
54 |
HẠNG MỤC: NHÀ 48A TRẦN PHÚ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
55 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
56 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
54.9286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
57 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
1.0763 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
58 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
54.9286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
59 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
1.0763 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
60 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
294.0304 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
61 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
342.5012 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
62 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
7.5341 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
63 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót |
|
350.0353 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,734.0155 |
||
64 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ |
|
903.3578 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,715.3765 |
||
65 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
92.14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
66 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
303.9001 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
67 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
91.17 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
68 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
303.9001 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
69 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
111 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
70 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
92.14 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
71 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
23.3291 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
72 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
9.3316 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
73 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
46.6582 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
74 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
5.7539 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
75 |
Bạt che phủ |
|
741.876 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
76 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
3.0119 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
77 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
3.0119 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
78 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
3.0119 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
79 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
3.0119 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
80 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
3.0119 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
81 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
82 |
HẠNG MỤC: NHÀ 54 TRẦN PHÚ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
83 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
84 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
162.2379 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
85 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
6.5232 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
86 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
162.2379 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
87 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
6.5232 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
88 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
344.698 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
89 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
497.4299 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
90 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
16.0292 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
91 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1019.7397 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
92 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
17.26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
93 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
47.375 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
94 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
14.2125 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
95 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
47.375 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
96 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
10 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
97 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
17.26 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
98 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
188.7159 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
99 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
75.4863 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
100 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
377.4317 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
101 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
7.778 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
102 |
Bạt che phủ |
|
894.0645 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
103 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
104 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
105 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
106 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
107 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
108 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
109 |
HẠNG MỤC: NHÀ 61 LÝ THƯỜNG KIỆT |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
110 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
111 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
126.3141 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
112 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
1.7611 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
113 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
126.3141 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
114 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
1.7611 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
115 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
347.3765 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
116 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
467.8203 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
117 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
7.6314 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
118 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
758.2212 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
119 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
115.9637 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
120 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
46.3855 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
121 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
231.9273 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
122 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
5.1941 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
123 |
Bạt che phủ |
|
712.6125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
124 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
125 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
126 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
127 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
128 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
129 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
130 |
HẠNG MỤC: NHÀ 66 LÝ THƯỜNG KIỆT |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
131 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
132 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
119.2344 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
133 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
2.9129 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
134 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
119.2344 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
135 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
2.9129 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
136 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
579.508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
137 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
681.2647 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
138 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
34.9554 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
139 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót |
|
716.2201 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,734.0155 |
||
140 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ |
|
1899.1653 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,715.3765 |
||
141 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
176.1425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
142 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
662.037 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
143 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
198.6111 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
144 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
662.037 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
145 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
162 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
146 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
176.1425 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
147 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
183.3265 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
148 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
73.3306 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
149 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
366.6529 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
150 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
11.1095 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
151 |
Bạt che phủ |
|
1457.0776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
152 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
153 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
154 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
155 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
156 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
157 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
158 |
HẠNG MỤC: NHÀ 51 NGUYỄN DU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
159 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
160 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
146.893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
161 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
19.8175 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
162 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
146.893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
163 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
19.8175 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
164 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
309.7241 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
165 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
427.5301 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
166 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
48.9045 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
167 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
938.4722 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
168 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
28.195 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
169 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
73.329 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
170 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
21.9987 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
171 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
73.329 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
172 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
14 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
173 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
28.195 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
174 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
25.0059 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
175 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
10.0024 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
176 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
50.0118 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
177 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
6.1542 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
178 |
Bạt che phủ |
|
785.0469 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
179 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
5.4342 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
180 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.4342 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
181 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.4342 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
182 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.4342 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
183 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.4342 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
184 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
185 |
HẠNG MỤC: NHÀ 44-1 VẠN BẢO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
186 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
187 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
120.8917 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
188 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
28.1128 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
189 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
120.8917 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
190 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
28.1128 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
191 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
484.4062 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
192 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
521.4638 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
193 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
111.9469 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
194 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót |
|
633.4107 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,734.0155 |
||
195 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ |
|
1490.0447 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,715.3765 |
||
196 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
91.89 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
197 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
189.524 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
198 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
56.8572 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
199 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
189.524 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
200 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
79 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
201 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
91.89 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
202 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
115.8311 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
203 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
46.3324 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
204 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
231.6622 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
205 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
9.9657 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
206 |
Bạt che phủ |
|
831.7678 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
207 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
5.5248 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
208 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.5248 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
209 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
5.5248 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
210 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.5248 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
211 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
5.5248 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
212 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
213 |
HẠNG MỤC: NHÀ 44/2 VẠN BẢO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
214 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
215 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
104.778 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
216 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
15.457 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
217 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
104.778 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
218 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
15.457 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
219 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
434.6944 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
220 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
495.2131 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
221 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
59.7163 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
222 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót |
|
554.9294 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,734.0155 |
||
223 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ |
|
1202.3498 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,715.3765 |
||
224 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
61.63 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
225 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
204.8722 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
226 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
61.4617 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
227 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
204.8722 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,486.735 |
||
228 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
|
50 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
68,808.366 |
||
229 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
61.63 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
114,680.61 |
||
230 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
100.5559 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
231 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
40.2224 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
232 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
201.1118 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
233 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
9.184 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
234 |
Bạt che phủ |
|
1.178.273 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
235 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
4.7442 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
236 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
4.7442 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
237 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
4.7442 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
9,011.4504 |
||
238 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
4.7442 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
239 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
|
4.7442 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,813.176 |
||
240 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
241 |
HẠNG MỤC: ĐƠN 1 NHÀ A3 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
242 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
243 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
273.5358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
244 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
36.3379 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
245 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
273.5358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
246 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
36.3379 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
247 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
582.8058 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
248 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
789.0453 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
249 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
103.6342 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
250 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1576.5363 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
251 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
|
133.9614 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,439.3558 |
||
252 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
|
53.5846 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,299.1948 |
||
253 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
267.9228 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,503.9547 |
||
254 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
8.3828 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,763,443.4 |
||
255 |
Bạt che phủ |
|
1024.2365 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,133.35 |
||
256 |
HẠNG MỤC: NHÀ 6A LÊ HỒNG PHONG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
257 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
10.0493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,057.2521 |
||
258 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
259 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
10.0493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,369.381 |
||
260 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
195.3993 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
261 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
10.0493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
11,635.9283 |
||
262 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
30.2761 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
263 |
Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 5,0T |
|
10.0493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
116,359.2835 |
||
264 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
195.3993 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
265 |
Nhân công vệ sinh công trình |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
266 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
30.2761 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
267 |
HẠNG MỤC: ĐƠN 2 NHÀ A3 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
268 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
445.7667 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
269 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
|
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
456,215.76 |
||
270 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
591.6547 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |
||
271 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
227.3454 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,063.6135 |
||
272 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
79.7874 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,567.0017 |
||
273 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
33.1722 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,267.388 |
||
274 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1.356.344 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,449.3921 |
||
275 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
|
227.3454 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
286,136.4697 |
||
276 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
61.4225 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,248.6304 |
||
277 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
|
33.1722 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,310.4051 |
||
278 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
|
181.0675 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,719.6779 |
||
279 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
|
651.2939 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,891.6457 |
||
280 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
|
54.3203 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,383.6042 |
||
281 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
795.7088 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
57,074.0392 |