Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 54 Trần Phú |
120 ngày |
||
2 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 54 Trần Phú |
120 ngày |
||
3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
5.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 54 Trần Phú |
120 ngày |
||
4 |
Nhân công vệ sinh công trình |
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 54 Trần Phú |
120 ngày |
||
5 |
HẠNG MỤC: NHÀ 61 LÝ THƯỜNG KIỆT |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||||
6 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
126.3141 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
8 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
1.7611 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
9 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
126.3141 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
10 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
1.7611 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
11 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
347.3765 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
12 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
467.8203 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
13 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
7.6314 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
14 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
758.2212 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
15 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
115.9637 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
16 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
46.3855 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
17 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
231.9273 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
18 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
5.1941 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
19 |
Bạt che phủ |
712.6125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
20 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
22 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
23 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
24 |
Vận chuyển phế thải tiếp 23000m bằng ô tô - 5,0T |
5.1332 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
25 |
Nhân công vệ sinh công trình |
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 61 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
26 |
HẠNG MỤC: NHÀ 66 LÝ THƯỜNG KIỆT |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||||
27 |
Dọn cây cối, phù điêu và mặt bằng để thi công |
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
28 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
119.2344 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
29 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
2.9129 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
30 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 trộn sika chống thấm |
119.2344 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
31 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, trộn sika chống thấm |
2.9129 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
32 |
Cạo bỏ lớp sơn trên tường |
579.508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
33 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
681.2647 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
34 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
34.9554 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
35 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót |
716.2201 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
36 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 2 nước phủ |
1899.1653 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
37 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
176.1425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
38 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ |
662.037 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
39 |
Bả matit bề mặt gỗ (30% diện tích) |
198.6111 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
40 |
Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ |
662.037 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
41 |
Căn chỉnh phụ kiện cửa |
162 |
1bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
42 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
176.1425 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
43 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 50% |
183.3265 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
44 |
Cạo rỉ các kết cấu thép 20% |
73.3306 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
45 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
366.6529 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
46 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
11.1095 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
47 |
Bạt che phủ |
1457.0776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
48 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
49 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |
||
50 |
Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
9.9339 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà 66 Lý Thường Kiệt |
120 ngày |