XL1: Construction

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
XL1: Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
362.436.636 VND
Publication date
08:30 09/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
862/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
THANH XUAN PEOPLE'S COMMITTEE
Approval date
01/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0301448003 0301448003

DISTRICT 12 PUBLIC SERVICES COMPANY LIMITED

361.992.102 VND 361.992.102 VND 30 day 01/12/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
HẠNG MỤC: VỊ TRÍ 2: THỬA 59,60, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 66
Theo quy định tại Chương V
2
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây
12.3
100m2
Theo quy định tại Chương V
301,000
3
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
9.5274
1m3
Theo quy định tại Chương V
375,000
4
Đắp nền móng công trình bằng thủ công
5.8397
m3
Theo quy định tại Chương V
600,000
5
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
3.6877
m3
Theo quy định tại Chương V
1,690,000
6
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
3.2288
m3
Theo quy định tại Chương V
1,825,000
7
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0.328
100m2
Theo quy định tại Chương V
15,153,000
8
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
4.4438
m3
Theo quy định tại Chương V
2,315,000
9
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.4443
100m2
Theo quy định tại Chương V
15,930,000
10
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.4715
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,500,000
11
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
4.3318
m3
Theo quy định tại Chương V
2,175,000
12
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
224.8625
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
13
Quét vôi 3 nước trắng
224.8625
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
14
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
3.28
m3
Theo quy định tại Chương V
2,613,000
15
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.328
100m2
Theo quy định tại Chương V
16,177,000
16
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.3879
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,060,000
17
Lắp dựng lưới thép B40.
131.914
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
18
Gia công cổng sắt
0.6678
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
19
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
65.9407
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
20
Lắp dựng lưới thép B40.
5.46
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
21
Gia công cổng sắt
0.015
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
22
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.956
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
23
Tay khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
12,000
24
Bản lề
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,000
25
Ổ khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
252,000
26
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
0.045
1m3
Theo quy định tại Chương V
375,000
27
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
0.04
m3
Theo quy định tại Chương V
1,825,000
28
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB40
1
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
29
Gia công cổng sắt
0.0057
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
30
Bulong M14, L=200mm mạ kẽm
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
31
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.38
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
32
HẠNG MỤC: VỊ TRÍ 3: MỘT PHẦN THỬA 57, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37
Theo quy định tại Chương V
33
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây
4.71
100m2
Theo quy định tại Chương V
301,000
34
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc ≤4m, KT 15x15cm - Cấp đất II
0.55
100m
Theo quy định tại Chương V
26,100,000
35
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
2.277
m3
Theo quy định tại Chương V
2,315,000
36
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.2277
100m2
Theo quy định tại Chương V
15,930,000
37
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.253
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,500,000
38
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
2.165
m3
Theo quy định tại Chương V
2,175,000
39
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
113.8275
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
40
Quét vôi 3 nước trắng
113.8275
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
41
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
1.76
m3
Theo quy định tại Chương V
2,613,000
42
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.176
100m2
Theo quy định tại Chương V
16,177,000
43
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.2082
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,060,000
44
Lắp dựng lưới thép B40.
64.95
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
45
Gia công cổng sắt
0.2531
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
46
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
33.0233
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
47
Lắp dựng lưới thép B40.
5.46
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
48
Gia công cổng sắt
0.015
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
49
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.956
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
50
Tay khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
12,000
51
Bản lề
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,000
52
Ổ khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
252,000
53
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
0.045
1m3
Theo quy định tại Chương V
375,000
54
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
0.04
m3
Theo quy định tại Chương V
1,825,000
55
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB40
1
cái
Theo quy định tại Chương V
370,000
56
Gia công cổng sắt
0.0057
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
57
Bulong M14, L=200mm mạ kẽm
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
20,000
58
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.38
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
59
HẠNG MỤC: VỊ TRÍ 4: MỘT PHẦN THỬA 57, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 37
Theo quy định tại Chương V
60
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây
14.18
100m2
Theo quy định tại Chương V
301,000
61
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc ≤4m, KT 15x15cm - Cấp đất II
0.9
100m
Theo quy định tại Chương V
26,100,000
62
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
3.9392
m3
Theo quy định tại Chương V
2,315,000
63
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.3939
100m2
Theo quy định tại Chương V
15,930,000
64
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.4026
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,500,000
65
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
3.8272
m3
Theo quy định tại Chương V
2,175,000
66
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
196.04
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
67
Quét vôi 3 nước trắng
196.04
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
68
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
2.88
m3
Theo quy định tại Chương V
2,613,000
69
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.288
100m2
Theo quy định tại Chương V
16,177,000
70
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.3406
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,060,000
71
Lắp dựng lưới thép B40.
118.176
m2
Theo quy định tại Chương V
59,000
72
Gia công cổng sắt
0.6043
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,890,000
73
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
59.4317
1m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second