Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp đất thi công bằng máy K90(98%) |
271.9328 |
m3 |
||
2 |
Đắp đá thải |
27.006 |
m3 |
||
3 |
Đào thanh thải |
304.4884 |
m3 |
||
4 |
Cống tròn D1.5m, L=1m |
||||
5 |
Cốt thép CB240-T (D <= 10) |
1.4167 |
tấn |
||
6 |
Bê tông ống cống đúc sẵn M200 |
15.12 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn thép đúc sẵn |
216.3929 |
100m2 |
||
8 |
Lắp đặt tháo dỡ ống cống D=1m (hs 1,6) |
21 |
đoạn ống |
||
9 |
Thi công gia cố bờ kênh |
||||
10 |
Bao tải đất (tính luân chuyển 4 lần) |
33 |
m3 |
||
11 |
Cọc tre L = 2,5m |
115 |
m |
||
12 |
Đóng cọc tre ngập đất |
184 |
m |
||
13 |
Đóng cọc tre không ngập đất |
276 |
m |
||
14 |
Đảm bảo ATGT trong thi công |
||||
15 |
Lắp đặt biển báo tam giác D70 |
6 |
cái |
||
16 |
Thép hộp Barie chắn |
0.0813 |
tấn |
||
17 |
Nhân công đảm bảo giao thông |
30 |
công |
||
18 |
Đèn cảnh báo ban đêm |
4 |
bộ |
||
19 |
Gia công hàng rào lưới thép |
33 |
m2 |
||
20 |
Phá dỡ cầu cũ |
||||
21 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn búa thủy lực |
5.58 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải ra bãi thải (ao lò gạch cũ) cự ly vận chuyển 3,6 Km bằng ô tô tự đổ 7T |
5.58 |
m3 |
||
23 |
An toàn giao thông |
||||
24 |
biển báo chữ nhật (KT 0,45x0,9m) -Biển tên cầu |
2 |
cái |
||
25 |
Bê tông 12Mpa (mác 150) móng cột biển báo |
0.176 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.76 |
m2 |
||
27 |
Đào móng đất cấp 3 |
0.176 |
m3 |
||
28 |
Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA. Đường kính cọc <= 1.000mm |
1 |
lần TN/cọc |
||
29 |
Siêu âm tính đồng nhất của bê tông CKN |
12 |
mặt cắt |
||
30 |
Khoan kiểm tra mùn mũi cọc |
2 |
lỗ |
||
31 |
Chiều dài khoan trong đất sét mềm |
68.92 |
m |
||
32 |
Chiều dài khoan trong đất sét cứng |
25.8 |
m |
||
33 |
Chiều dài khoan trong đất cuội sỏi sạn |
12.64 |
m |
||
34 |
Kết cấu mố |
||||
35 |
Bê tông 25Mpa (Mác 300) bệ, thân mố, trụ cầu |
101.062 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển BT từ trạm trộn bê tông Hồng Lĩnh tới công trình bằng ô tô chuyển trộn cự ly 16Km |
101.062 |
m3 |
||
37 |
Bê tông lót móng đổ tại chỗ 10Mpa (M100) |
2.494 |
m3 |
||
38 |
Cốt thép mố đổ tại chỗ D <=18 mm |
4.3757 |
tấn |
||
39 |
Cốt thép mố đổ tại chỗ D >18 mm |
2.106 |
tấn |
||
40 |
Ván khuôn thép mố cầu trên cạn |
203.906 |
m2 |
||
41 |
Quét nhựa bitum trong lòng mố |
59.96 |
m2 |
||
42 |
Bản quá độ |
||||
43 |
Cốt thép bản quá độ đổ tại chỗ D <=10 mm |
0.0363 |
tấn |
||
44 |
Cốt thép 10< D <18 |
2.0229 |
tấn |
||
45 |
Cốt thép bản quá độ đổ tại chỗ D >18 mm |
0.0308 |
tấn |
||
46 |
Bê tông bản quá độ đổ tại chỗ 25Mpa (M300 đá 1x2) |
12.9096 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển BT từ trạm trộn bê tông Hồng Lĩnh tới công trình bằng ô tô chuyển trộn cự ly 16Km |
12.9096 |
m3 |
||
48 |
Bê tông lót móng đổ tại chỗ 10Mpa (M100) |
4 |
m3 |
||
49 |
Bitum chèn khe |
0.096 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn bản quá độ |
11.272 |
m2 |