Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ NỘI TRÚ |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa |
543.403 |
m2 |
||
3 |
Vận chuyển cửa xuống tầng 1 |
10 |
công |
||
4 |
Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ 55, dày 1,2-1,4mm, hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
198.595 |
m2 |
||
5 |
Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ 55, dày 1,2-1,4mm, hệ hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
152.28 |
m2 |
||
6 |
Cửa số quay 1 cánh hệ 55, dày 1,2-1,4mm, hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
66.528 |
m2 |
||
7 |
Cửa số mở quay 2 cánh mở quay hệ 55, dày dày 1,2-1,4mm, hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
71.28 |
m2 |
||
8 |
Cửa số quay 2 cánh mở trượt hệ 55, dày 1,2-1,4mm, hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
25.92 |
m2 |
||
9 |
Cửa số mở lật 2 cánh hệ 55, dày 1,2-1,4mm, hệ 55 kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện) |
35.28 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
1811.536 |
m2 |
||
11 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
1811.536 |
m2 |
||
12 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà |
200.347 |
m2 |
||
13 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
200.347 |
m2 |
||
14 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
200.347 |
m2 |
||
15 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
151.107 |
m2 |
||
16 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
151.107 |
m2 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
2108.292 |
m2 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
847.851 |
m2 |
||
19 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3050.891 |
m2 |
||
20 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
1.999 |
100m2 |
||
21 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
43.481 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải các loại |
54.35 |
m3 |
||
23 |
Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển |
0.435 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải |
43.481 |
m3 |
||
25 |
Bốc xếp gạch ốp, lát các |
14.493 |
100m2 |
||
26 |
Vận chuyển lên các tầng |
18.117 |
100m2 |
||
27 |
Bốc xếp xi măng đóng bao các loại |
10.909 |
tấn |
||
28 |
Vận chuyển - xi măng đóng bao các loại lên tầng 3 |
54.546 |
tấn |
||
29 |
Bốc xếp Cát các loại |
44.84 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển Cát các loại lên các tầng |
56.05 |
m3 |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
13.703 |
1m3 |
||
32 |
Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.864 |
m3 |
||
33 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
3.54 |
m3 |
||
34 |
Cột li tâm PC.1.8,5-190-4,3 (dự ứng lực) |
2 |
cột |
||
35 |
Cột li tâm NPC.1.8,5-190-4,3 (không dự ứng lực) |
4 |
cột |
||
36 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T |
6 |
cái |
||
37 |
Lắp cổ dề; chiều cao lắp đặt ≤20m |
12 |
công |
||
38 |
Khóa đỡ cáp (bom treo) |
4 |
bộ |
||
39 |
Đầu cốt AM120 |
8 |
bộ |
||
40 |
Khóa néo cáp (kẹp xiết) |
8 |
bộ |
||
41 |
Lắp đặt dây cáp treo văn xoắn ABC (4x120) mm2 |
340 |
m |
||
42 |
Áptomat loại MCCB-3p-200a-22ka |
1 |
cái |
||
43 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.796 |
100m3 |