Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bulong |
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
2 |
Bạc đỡ trục |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
3 |
Bạc đỡ trục |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
4 |
Chốt lưới quay rác |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
5 |
Hộp giảm tốc lưới quay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
6 |
Bánh răng |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
7 |
Bánh răng |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
8 |
Nút ống bình ngưng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
9 |
Vành giãn nở đường ống nước tuần hoàn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
10 |
Nút bình làm mát mạch kín |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
11 |
Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
12 |
Bulông |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
13 |
Long đen |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
14 |
Bánh xe lưới quay rác |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
15 |
Bạc lót bánh xe dẫn hướng lưới quay rác |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
16 |
Bu lông |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
17 |
Bộ lọc khí clo |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
18 |
Vành chèn cơ khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
19 |
Nút ống |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
20 |
Vòng chèn bánh răng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
21 |
Puly |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
22 |
Bích |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
23 |
Gối treo |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
24 |
Cút 90 độ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
25 |
Lưới Inox |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
26 |
Đai thít |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
27 |
Bộ phụ tùng cho máy nghiền xỉ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
28 |
Xích máy nghiền xỉ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
29 |
Nhông tải xích máy nghiền xỉ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
30 |
Ống côn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
31 |
Ống côn đầu ra Ezecter |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
32 |
Khớp nối thủy lực |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
33 |
Hộp giảm tốc máy nghiền xỉ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
34 |
Khớp nối |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
35 |
Ống nối kiểu chữ Y |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
36 |
Cút thép 90 độ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
37 |
Ống mềm bố thép |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
38 |
Khớp nối |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
39 |
Khớp nối |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
40 |
Bulong |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
41 |
Ống côn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
42 |
Đai thít |
720 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
43 |
Bạc lót khóa khí silo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
44 |
Vành chèn cơ khí EKATO |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
45 |
Cút 90 độ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
46 |
Cút 90 độ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
47 |
Hộp giảm tốc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
48 |
Vành giãn nở |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
49 |
Hộp giảm tốc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |
|
50 |
Hộp giảm tốc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty NĐ Uông Bí. Đ/c: Khu 6, P. Quang Trung, TP Uông Bí, QN |
10 |
120 |