Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
2,4 - Dinitrotoluene |
Merck |
Meck Đức |
Đức |
2025 |
0.5 |
Ống |
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
2 |
A xê tôn - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
535 |
Lít |
PA TQ hoặc chất
lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
3 |
Áo Blu Thí nghiệm |
Hoàng Giang |
Hoàng Giang PPE |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Cái |
TCVN |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
4 |
Axetôn (Đức) |
Merck |
Meck Đức |
Đức |
2025 |
15 |
Lít |
PA Đức hoặc chất lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
5 |
Axetôn Nitril (Đức) |
Merck |
Meck Đức |
Đức |
2025 |
10 |
Lít |
HPLC hoặc tương đương, %CH3CN ≥ 99,9%; Nước <0,02%; Độ axit < 0,0002meq/g; Độ kiềm < 0,0002meq/g |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
6 |
Axit clohydric - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
6 |
Lít |
HCl – PA Nồng độ: 35%, khối lượng riêng: 1,18 g/cm3 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
7 |
Ba(OH)2-PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
0.5 |
Kg |
Ba(OH)2 – PA Khối lượng riêng: 3,743 g/cm3, nhiệt độ nóng chảy 78 oC, độ hoà tan: 1,67 g/100 mL. |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
8 |
Benzen |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
0.5 |
Lít |
C6H6 –PA Độ tinh khiết ≥ 99,8% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
9 |
Bình tia |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Cái |
Loại 500 ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
10 |
Bông thấm nước |
Bạch Tuyết |
Hoàng Giang PPE |
Việt Nam |
2025 |
40 |
Kg |
Túi 1Kg, yêu cầu kỹ thuật theo TCCS 01:2020/BBT |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
11 |
Centralite I |
Merck |
Meck Đức |
Đức |
2025 |
1 |
Ống |
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
12 |
Centralite II |
Merck |
Meck Đức |
Đức |
2025 |
1 |
Ống |
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
13 |
Cloruapom (CCl3) |
Merck |
Meck Đức |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
10 |
Lít |
Tiêu chuẩn EU Khối lượng riêng: 1,48 g/cm3 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
14 |
Cốc thuỷ tinh 28x81,5 |
Trường Vinh Phát |
Glass Trường Vinh Phát |
Việt Nam |
2025 |
150 |
Cái |
Thủy tinh trung tính, trong suốt, không màu, không lẫn bọt khí; có khả năng chịu nhiệt cao (to >300oC), có khả năng chịu sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ (nóng lạnh đột ngột). Đáy cốc phẳng, miệng được mài nhám; cho phép vành miệng cốc (phần kích thước 5±0,2) cong để phù hợp với điều kiện sản xuất ở VN; KT: miệng Ф32±1; đáy Ф28±0,5, lòng cốc: Ф25±0,5; Gờ miệng cốc: Ф5±0,2; bề dày đáy: 1,5÷2; Chiều dài cốc: 77±1,5 (mm) |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
15 |
Cốc thuỷ tinh loại 200ml |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
7 |
Cái |
Loại 200ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
16 |
Cồn công nghiệp 96o |
Đức Giang |
Đức Giang |
Việt Nam |
2025 |
105 |
Lít |
Tiêu chuẩn 96oC |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
17 |
Cồn tuyệt đối-PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
730 |
Lít |
PA TQ Độ tinh khiết: 99,5% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
18 |
Chày cối |
Việt Nam |
Thương mại |
Việt Nam |
2025 |
20 |
Bộ |
Chày thép Φ10,
cối bằng sứ Φ40 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
19 |
Ethanol |
Merck |
Meck Đức |
Đức, tương đương |
2025 |
8 |
Lít |
Đức Tiêu chuẩn EU Độ cồn: 99,5o |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
20 |
Ête etylic - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
10 |
Lít |
PA TQ, % (C2H5OC2H5) ≥ 99,5%; % H2O ≤ 0,2%;H+ ≤ 0,02 mmol/100g; %CH3OH ≤ 0,02%; %C2H5OH ≤ 0,03% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
21 |
Giấy lọc định lượng Φ110 |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
500 |
Tờ |
Φ110 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
22 |
Gioăng nhôm |
Gioăng nhôm 20x1; 30x3 |
Thương mại |
Việt Nam |
2025 |
500 |
Cái |
20x1; 30x3 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
23 |
Gioăng Amiang |
Gioăng Amiang 20x1; 26x1 |
Thương mại |
Việt Nam |
2025 |
400 |
Cái |
20x1; 26x1 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
24 |
Gioăng cao su 25,4x38,7 |
Cao su 75 |
Công ty TNHH Cao su 75 |
Việt Nam |
2025 |
400 |
Cái |
Chịu nhiệt >150oC |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
25 |
Gioăng silicol |
Gioăng silicol 20x1; 26x1 |
Công ty TNHH Cao su 75 |
Việt Nam |
2025 |
500 |
Cái |
20x1; 26x1 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
26 |
Hồ tinh bột -PA |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Kg |
Độ tinh khiết ≥ 98 %. |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
27 |
Kali Bromua - Bromat - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Kg |
PA TQ; % KBr ≥ 99%; pH: 5,5÷8,5; %Cl ≤ 0,2%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005%
% KBrO3 ≥ 99,8%; pH (50g/l, 25OC): 5,0÷7,0; %Cl ≤ 0,03%; %SO4 ≤ 0,005%; %Br ≤ 0,005%; %N ≤ 0,001%; %Na ≤ 0,01%; %Fe ≤ 0,0005%; Pb ≤ 0,0005% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
28 |
Kali Iodua - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
0.5 |
Kg |
PA TQ hoặc chất lượng tương đương; % KI ≥ 99%; pH: 6÷8; %Na2CO3 ≤ 1,5%; %Cl ≤ 0,02%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
29 |
Khí Nitơ nén |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
5 |
Bình |
N2 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
30 |
Lọ đựng mẫu nút nhám 250 ml |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Cái |
Loại 250 ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
31 |
Lọ ngâm mẫu nút nhám 50 ml |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
20 |
Cái |
Loại 50 ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
32 |
Lọ ngâm mẫu miệng nhám 50 ml |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
20 |
Cái |
Loại 50 ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
33 |
Lò xo đảo gương |
Việt Nam |
Việt Nam |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
5 |
Cái |
Ф 4 số vòng n = 14 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
34 |
Màng lọc dung môi |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
450 |
Cái |
Kích thước lỗ lọc đa dạng 0,45μm; đường kính đầu lọc Ф47mm; tốc độ lọc 69mL/min/cm2/bar; chất liệu nilong; nhiệt độ tuyệt trùng 135oC |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
35 |
Màng lọc mẫu |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
200 |
Cái |
Kích thước lỗ lọc đa dạng 0,45μm; đường kính đầu lọc Ф13mm; chất liệu: nilong |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
36 |
Mêtanol (HPLC) |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
20 |
Lít |
PA TQ, CH3OH
Độ tinh khiết 99,9% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
37 |
Micro xilanh |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Cái |
25 microlit |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
38 |
Muối natriclorua |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
4 |
Kg |
PA TQ; % NaCl ≥ 99,5%, chất không hòa tan trong nước ≤ 0,005%; %I ≤ 0,002%; %SO4 ≤ 0,002%; %Br ≤ 0,01%; %N ≤ 0,001%; %Mg ≤ 0,002%; %K ≤ 0,02%; %Ca ≤ 0,005%;%Ba ≤ 0,001%; %Fe ≤ 0,0002%; %Pb ≤ 0,0005% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
39 |
N-Nitrodiphenylamine |
Merck hoặc tương đương |
Meck Đức hoặc tương đương |
Đức hoặc tương đương |
2025 |
0.5 |
Ống |
Tiêu chuẩn EU Nồng độ 1000 µg/mL |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
40 |
NaOH-PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Kg |
Hàm lượng ≥99%, nhiệt độ sôi 1390OC, nhiệt độ nóng chảy 318OC, PH=14 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
41 |
Natri cacbonat |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Kg |
Na2CO3 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
42 |
Natri thiosunfat - 0,1N |
Đức Giang |
Đức Giang |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
15 |
Ống |
Ống chuẩn, mật
độ 1,22g/cm3 (20OC); pH 9-10 (20OC) |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
43 |
Natrihydroxít - PA |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
25 |
Kg |
PA TQ, % NaOH ≥ 96%; %Na2CO3 ≤ 1,5%; %Cl ≤ 0,005%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,001%; %PO4 ≤ 0,001%; %K ≤ 0,05%; %Ca ≤ 0,01%;%Al ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,001%; %Pb ≤ 0,003% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
44 |
Natrinitrit |
Sinopec |
Sinopec |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
2 |
Kg |
PA TQ hoặc chất
lượng tương đương, %NaNO2 ≥ 99%, chất không hòa tan trong nước ≤ 0,002%; %Cl ≤ 0,005%; %SO4 ≤ 0,005%; %K ≤ 0,001%; %Ca ≤ 0,005%; %Fe ≤ 0,0005%; %Pb ≤ 0,0002% |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
45 |
Nắp quai Cốc INOX |
Việt nam |
Thương mại |
Việt Nam |
2025 |
20 |
Bộ |
Đúng chất liệu
và quy cách trong bản mô tả chi tiết |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
46 |
Nước cất 2 lần |
Đức Giang |
Đức Giang |
Việt Nam |
2025 |
910 |
Lít |
TCVN |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
47 |
Nước cất trung tính |
Đức Giang |
Đức Giang |
Việt Nam |
2025 |
30 |
Lít |
PH = 7 + 0,2 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
48 |
NH4OH |
Sinopec hoặc tương đương |
Sinopec hoặc tương đương |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
1 |
Lít |
NH4OH-PA Điểm sôi 37,7 oC, mật độ: 91 g/ cm3, PH > 12 |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
49 |
Panh cặp |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Cái |
Dài 25 cm |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |
||||||
50 |
Pipét loại 25ml |
Bomex |
Bomex |
Trung quốc, tương đương |
2025 |
3 |
Cái |
Loại 25ml |
122 đường 2/9 phường Phú bài, thị xã Hương Thuỷ, thành phố Huế |