Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-150_L2) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
2 |
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-200_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
3 |
Van một chiều (Check Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VR CS01-250_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
4 |
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-25_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
5 |
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-32_L2) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
6 |
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-50_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
7 |
Van cửa (Gate Valve); thân thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS CM41-150_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
8 |
Van cửa (Gate Valve); thân gang/thép, đĩa/ty: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VS CM91-32_L2) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
9 |
Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-32_L2) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
10 |
Van cửa (Gate Valve); thân/ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VS SS41-40_L2) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
11 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-100_L2) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
12 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-150_L2) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
13 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-200_L2) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
14 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-250_L2) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
15 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-300_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
16 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót EPDM, đĩa thép không rỉ; kết nối bằng wafer (VF ES01-400_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
17 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-15_L2) |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
18 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-20_L2) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
19 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-25_L2) |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
20 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-32_L2) |
63 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
21 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-40_L2) |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
22 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-50_L2) |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
23 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-80_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
24 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VB GU11-100_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
25 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng mặt bích (VB GU41-200_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
26 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-15_L2) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
27 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-25_L2) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
28 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VB GV11-50_L2) |
37 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
29 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-25_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
30 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-150_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
31 |
Van bi (Ball Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng mặt bích (VB GV41-200_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
32 |
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring EPDM; kết nối bằng socket (VR GU11-25_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
33 |
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-25_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
34 |
Van một chiều (Check Valve); thân U-PVC, O-Ring FKM; kết nối bằng socket (VR GV11-50_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
85 ngày |
|
35 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-80_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Van bướm (Butterfly Valve); thân thép lót PTFE/PFA, đĩa lót PTFE/PFA; kết nối bằng wafer (VF FF01-100_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Van xả khí; thép không rỉ; kết nối bằng ren (Air.Vent CS91-25_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
38 |
Van phao thủy lực (Float Valve); thân gang; kết nối bằng mặt bích (Float valve_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
39 |
Bẫy hơi (Steam Trap); thân thép; kết nối bằng ren (SC CS91-25_L2) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
40 |
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-25_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
41 |
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (SV CS41-S-40_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
42 |
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-15_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
43 |
Van an toàn (Safety Valve); thân thép, đĩa/ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (SV CS91-S-25_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
44 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-32_L2) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
45 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-40_L2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
46 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB CS41-50_L2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
47 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-15_L2) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
48 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-25_L2) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
49 |
Van bi (Ball Valve); thân thép, ty/bi: thép không rỉ; kết nối bằng ren (VB CS91-50_L2) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |
|
50 |
Van bi (Ball Valve); thân/bi/ ty: thép không rỉ; kết nối bằng mặt bích (VB SS41-25_L2) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Hóa chất Nhơn Trạch, khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai |
70 ngày |
75 ngày |