Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ ke chân, ke tay HL Đội ngũ |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
2 |
Bia bắn súng AK bài 1 |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
3 |
Bia đĩa (sắt) bắn súng nâng cao |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
4 |
Bia bài 2 súng AK nâng cao |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
5 |
Biển trường bắn (bằng sắt dán đề can nền đỏ chữ vàng) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
6 |
Bảng sơ đồ chỉ dẫn nhà ở, nhà làm việc (in bạt khung sắt) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
7 |
Bục chào cờ (Inox) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
8 |
Băng KSQS |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
9 |
Cờ Tổ Quốc |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
10 |
Khung, giá đỡ Cờ Tổ Quốc, cờ Đảng |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
11 |
Bảng chức trách mika (84cmx60cm) |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
12 |
Giấy ép (ni lon) loại to |
4000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
13 |
Giấy ép (ni lon) loại nhỏ |
4000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
14 |
Bảng theo dõi 1,2x2,4m |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
15 |
Bảng Bản đồ thế giới 1,5x2m |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
16 |
Bảng xây dựng chính quy 60x80cm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
17 |
Bảng ảnh trang phục quân đội 1,6x1,0m |
28 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
18 |
Bảng khung kẽm hộp 5x5, đồ họa vi tính trên nền bạt tráng nhựa 4,25x1,28 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
19 |
Giá phơi quần áo |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
20 |
Giá đa năng, 3 tác dụng |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
21 |
Biển tên chức danh để trên bàn CH |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
22 |
Bảng kế hoạch công tác tuần (1m x 1,2m) |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
23 |
Biển chức danh Mica (15x10cm) có chân đế |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
24 |
Biển chức danh Mica (25x10cm) có chân đế |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
25 |
Bảng kế hoạch công tác (1,5m x 2,0m) |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
26 |
Bảng sơ đồ bố trí nhà ở làm việc (1,5m x 1,0m) |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
27 |
Biển tên phòng Mica đỏ chữ vàng (30cm x 60cm) |
120 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
28 |
Tranh cấu tạo súng AK |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
29 |
Tranh cấu tạo lựu đạn LĐ-01 |
450 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
30 |
Cờ để bàn làm việc |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
31 |
Bảng kế hoạch huấn luyện 2,1x3m |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
32 |
Bảng nhôm kính lịch công tác 1 x 1,5m |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
33 |
Bảng nhôm kính mẫu biểu chính quy 80cm x 1,2m |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
34 |
Bảng bản đồ 1,8x2,8m |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
35 |
Vở học tập CSM |
20000 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
36 |
Vở học tập cán bộ |
2000 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
37 |
Thời gian biểu |
240 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
38 |
Chức trách trực ban nội vụ đơn vị |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
39 |
Chức trách trực ban nội vụ cơ quan |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
40 |
Chức trách (trợ lý) |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
41 |
Hiệu lệnh Kẻng |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
42 |
Sổ nhật ký trực ban nội vụ (Cơ quan QC) |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
43 |
Sổ đăng ký khách đến (Cơ quan QC) |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
44 |
Sổ đăng ký công văn, điện đến (Cơ quan QC) |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
45 |
Sơ đồ chỉ dẫn (nhà ở, nhà làm việc) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
46 |
Tranh trang phục mẫu |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
47 |
Tranh động tác đội ngũ |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
48 |
Bằng khen |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
49 |
Phôi giấy ra vào ô tô |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |
|
50 |
Phôi giấy ra người |
4000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 167 đường Trường Chinh, phường Phương Liệt, Hà Nội |
01 |
60 |