Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ke góc |
180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
2 |
Ke dây 5 lỗ |
1.180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
3 |
Bản lề loại to |
590 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
4 |
Khóa hòm loại to |
590 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
5 |
Ốp tay khiêng |
1.180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
6 |
Giá treo phiếu công nghệ |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
7 |
Máy bào cầm tay |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
8 |
Máy chà cầm tay |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
9 |
Súng phun sơn |
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
10 |
Búa đinh |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
11 |
Kéo cắt dây đai |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
12 |
Thước lá |
15 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
13 |
Thước vuông |
20 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
14 |
Giá đóng nẹp nắp, nẹp đáy |
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
15 |
Đồ gá phay mộng đầu |
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
16 |
Dao phay mộng đầu |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
17 |
Dao phay mộng âm dương |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
18 |
Dao phay thang chèn |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
19 |
Lưỡi bào cuốn 2 mặt |
27 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
20 |
Lưỡi bào thẳm |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
21 |
Lưỡi cưa gỗ hợp kim |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
22 |
Đá mài hợp kim |
19 |
Viên |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
23 |
Đá cắt Ø110 |
78 |
Viên |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
24 |
Dây Curoa |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
25 |
Mũi vặn vít |
22 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
26 |
Chổi than |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
27 |
Ổ cắm điện 3 chạc |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
28 |
Máy hàn |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
29 |
Bóng đèn led |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
30 |
Thép L63x63x6 |
34.00 4 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
31 |
Thép lập là (50x5) |
9.808 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
32 |
Thép tấm dày 8mm |
3.010 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
33 |
Bu lông M12x30 |
6.512 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
34 |
Sơn cỏ úa Alkyd |
644 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
35 |
Dây cáp lụa Φ6 |
6.899 |
m |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
36 |
Kẹp dây cáp Φ6 |
3.118 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
37 |
Dây điện (2x4)mm |
620 |
m |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
38 |
Sơn xanh quân sự |
1.463 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
39 |
Thanh dưới ống kiểm tra |
150 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
40 |
Sơn trắng tổng hợp |
11 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
41 |
Sơn chống rỉ |
725 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
42 |
Đinh các loại |
150 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
43 |
Thép đai hòm |
98 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
44 |
Dây giữ nắp hòm |
590 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
45 |
Cao su xốp |
80 |
m2 |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
46 |
Que hàn kim tín |
150 |
hộp |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
47 |
Nỉ |
80 |
m2 |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
48 |
Đệm thép giữ dây nắp hòm |
1.090 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
49 |
Vít 4x20 |
13.76 0 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
50 |
Vít 4x30 |
14.22 0 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |