Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cát mịn ML=0,7-1,4 |
Cát mịn |
Mỏ cát phước Mỹ |
Việt Nam |
2025 |
8 |
m3 |
ML=0,7-1,4 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
2 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Cát mịn |
Mỏ cát phước Mỹ |
Việt Nam |
2025 |
7 |
m3 |
ML=1,5-2,0 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
3 |
Cát vàng |
Cát vàng |
Mỏ cát phước Mỹ |
Việt Nam |
2025 |
13 |
m3 |
Mô đun: 0.14 mm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
4 |
Cửa khung thép hình |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
2.4 |
m2 |
khung thép hình |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
5 |
Cửa đi khung thép hình V50x50x5 |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
2.4 |
m2 |
khung thép hình mạ kẽm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
6 |
Cửa sổ thép hình bịt tôn dày 1,2mm |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
1.6 |
m2 |
Cửa sổ thép hình bịt tôn dày 1,2mm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
7 |
Cửa thông gió khung thép bịt tôn |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
0.24 |
m2 |
khung thép mạ kẽm bịt tôn |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
8 |
Khoá cửa cầu ngang D12: |
VT |
Công ty khóa Việt Tiệp |
Việt Nam |
2025 |
2 |
bộ |
ĐK D12: |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
9 |
Đan lưới thép gai ô vuông 150x150 |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
83.43 |
kg |
KT vuông 150x150 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
10 |
Bật sắt d= 10mm |
SH |
Công ty Cửa sắt Hoan |
Việt Nam |
2025 |
44 |
cái |
d= 10mm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
11 |
Dây thép |
Pomina |
Công ty cổ phần thép Pomina |
Việt Nam |
2025 |
11 |
kg |
d 1mm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
12 |
Đá 1x2 |
Cần Reo |
Mỏ đá Cần Reo |
Việt Nam |
2025 |
12.5 |
m3 |
Cỡ 1x2 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
13 |
Đá 2x4 |
Cần Reo |
Mỏ đá Cần Reo |
Việt Nam |
2025 |
2 |
m3 |
Cỡ 2x4 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
14 |
Đá 4x6 |
Cần Reo |
Mỏ đá Cần Reo |
Việt Nam |
2025 |
4 |
m3 |
Cỡ 4x6 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
15 |
Đá cắt d10 |
DT |
Công ty Dũng Tiến |
Việt Nam |
2025 |
1 |
viên |
d10 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
16 |
Đá mài d12 |
DT |
Công ty Dũng Tiến |
Việt Nam |
2025 |
1 |
viên |
d12 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
17 |
Đinh 5cm |
ĐL |
Công ty sx Đinh Lực |
Việt Nam |
2025 |
13 |
kg |
dài 5cm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
18 |
Đinh đỉa |
ĐL |
Công ty sx Đinh Lực |
Việt Nam |
2025 |
15 |
cái |
dài 10cm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
19 |
Đinh, đinh vít |
ĐL |
Công ty sx Đinh Lực |
Việt Nam |
2025 |
456 |
cái |
dài 4 cm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
20 |
Gạch bê tông (10,5x6x22)cm |
HT |
Công ty gạch Hiệp Thành |
Việt Nam |
2025 |
3768 |
viên |
KT (10,5x6x22)cm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
21 |
Gạch bê tông (20x15x39)cm |
HT |
Công ty gạch Hiệp Thành |
Việt Nam |
2025 |
185 |
viên |
KT (20x15x39)cm |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
22 |
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 |
HT |
Công ty gạch Hiệp Thành |
Việt Nam |
2025 |
8185 |
viên |
KT 6,5x10,5x22 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
23 |
Gỗ chống |
ĐT |
Xưởng Đức Trọng |
Việt Nam |
2025 |
0.2618 |
m3 |
KT 1x0,1x0,05 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
24 |
Gỗ đà nẹp |
ĐT |
Xưởng Đức Trọng |
Việt Nam |
2025 |
0.0706 |
m3 |
KT 2x0,2x0,02 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
25 |
Gỗ nẹp, giằng chống |
ĐT |
Xưởng Đức Trọng |
Việt Nam |
2025 |
0.105 |
m3 |
KT 1x0,1x0,03 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
26 |
Gỗ ván |
ĐT |
Xưởng Đức Trọng |
Việt Nam |
2025 |
0.3959 |
m3 |
KT 2x0,2x0,02 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
27 |
Que hàn 2,5 ly |
Việt Đức |
Công ty CP Que hàn điện Việt Đức |
Việt Nam |
2025 |
13 |
kg |
d 2,5 ly |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
28 |
Sắt vuông đặc 12x12 |
Pomina |
Công ty cổ phần thép Pomina |
Việt Nam |
2025 |
318 |
kg |
KT 12x12 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
29 |
Sơn lót |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
3 |
kg |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
30 |
Sơn lót nội thất |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
20 |
lít |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
31 |
Sơn lót ngoại thất |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
29 |
lít |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
32 |
Sơn phủ |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
5 |
kg |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
33 |
Sơn phủ nội thất |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
33 |
lít |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
34 |
Sơn phủ ngoại thất |
kova |
Tập đoàn sơn kova |
Việt Nam |
2025 |
46 |
lít |
Bề mặt bóng, không bị sủi |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
35 |
Thép D16 |
Pomina |
Công ty cổ phần thép Pomina |
Việt Nam |
2025 |
320 |
kg |
D16 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
36 |
Đá cắt D35 |
DT |
Công ty Dũng Tiến |
Việt Nam |
2025 |
2 |
viên |
D35 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
37 |
Đá cắt D12 |
DT |
Công ty Dũng Tiến |
Việt Nam |
2025 |
7 |
viên |
D12 |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |
||||||
38 |
Xi măng PCB40 |
Hà Tiên 1 |
Xi măng Hà Tiên 1 |
Việt Nam |
2025 |
9400 |
kg |
1 bao: 50 kg; mác xi măng PCB40; bám dính tốt |
Kho K899- Thôn Thái Sơn- Xã Tân Hội- Tỉnh Lâm Đồng |