Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2400499959-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2400499959-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
525.590.000
|
525.590.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
1.121.250.000
|
1.121.250.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
993.600.000
|
993.600.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Actiso.
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bột bèo hoa dâu.
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
3.004.650.000
|
3.004.650.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Chè dây.
|
926.550.000
|
926.550.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Diệp hạ châu.
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Diệp hạ châu.
|
165.564.000
|
165.564.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Diệp hạ châu.
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Kim tiền thảo.
|
937.200.000
|
937.200.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
42.570.000
|
42.570.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
319.950.000
|
319.950.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Đan sâm, Tam thất.
|
75.030.000
|
75.030.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Diệp hạ châu.
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
1.263.500.000
|
1.263.500.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
3.575.250.000
|
3.575.250.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
1.650.889.170
|
1.650.889.170
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
5.482.489.068
|
5.482.489.068
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
1.314.684.000
|
1.314.684.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Tỏi, Nghệ.
|
69.870.000
|
69.870.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
441.764.250
|
441.764.250
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
|
2.726.409.000
|
2.726.409.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Actiso, Rau má.
|
99.645.525
|
99.645.525
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
6.533.040
|
6.533.040
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
111.611.518
|
111.611.518
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Actiso.
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Actiso.
|
258.700.000
|
258.700.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Actiso.
|
27.750.000
|
27.750.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bách bộ.
|
1.383.750.000
|
1.383.750.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bách bộ.
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bách bộ.
|
109.780.000
|
109.780.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
|
110.428.500
|
110.428.500
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
|
600.999.000
|
600.999.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
|
433.160.000
|
433.160.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
|
278.800.000
|
278.800.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
278.300.000
|
278.300.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
13.795.000
|
13.795.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
1.928.850.000
|
1.928.850.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ.
|
117.942.500
|
117.942.500
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc).
|
283.712.000
|
283.712.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
51.860.200
|
51.860.200
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
1.565.865.000
|
1.565.865.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
423.259.292
|
423.259.292
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
44.820.500
|
44.820.500
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
178.450.000
|
178.450.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
250.023.800
|
250.023.800
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
85.813.000
|
85.813.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
|
415.612.800
|
415.612.800
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
67.811.310
|
67.811.310
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Bột bèo hoa dâu.
|
485.570.000
|
485.570.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Bột bèo hoa dâu.
|
940.500.000
|
940.500.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Bột bèo hoa dâu.
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
|
162.800.000
|
162.800.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
2.552.485.000
|
2.552.485.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
1.564.920.000
|
1.564.920.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
291.060.000
|
291.060.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
3.053.700.000
|
3.053.700.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
4.698.000
|
4.698.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
1.639.000.000
|
1.639.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
|
91.650.000
|
91.650.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
|
318.600.000
|
318.600.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Chè dây.
|
231.087.960
|
231.087.960
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du
|
48.556.800
|
48.556.800
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
130.603.200
|
130.603.200
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Đan sâm, Tam thất.
|
555.282.000
|
555.282.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu
|
2.624.400
|
2.624.400
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì.
|
320.418.000
|
320.418.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
|
84.231.000
|
84.231.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
|
645.067.500
|
645.067.500
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Dầu gió các loại.
|
1.782.025.000
|
1.782.025.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Dầu gừng.
|
454.800.000
|
454.800.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
519.183.000
|
519.183.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
4.790.905.600
|
4.790.905.600
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
2.702.175.000
|
2.702.175.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Diếp cá, Rau má.
|
721.620.000
|
721.620.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
|
1.309.670.000
|
1.309.670.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
|
1.009.816.200
|
1.009.816.200
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
2.161.725.000
|
2.161.725.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
|
292.316.640
|
292.316.640
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
|
118.482.000
|
118.482.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
|
580.648.000
|
580.648.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
|
1.135.533.480
|
1.135.533.480
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
3.877.566.000
|
3.877.566.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Diệp hạ châu.
|
183.280.000
|
183.280.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Diệp hạ châu.
|
63.714.600
|
63.714.600
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, cỏ mực
|
4.373.410.000
|
4.373.410.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
1.836.800.000
|
1.836.800.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
237.423.600
|
237.423.600
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
1.708.619.640
|
1.708.619.640
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
2.004.660.000
|
2.004.660.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
1.276.000.000
|
1.276.000.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
|
503.500.000
|
503.500.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
|
3.966.745.000
|
3.966.745.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
|
5.173.171.500
|
5.173.171.500
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
2.017.100.000
|
2.017.100.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
3.015.300.000
|
3.015.300.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
121.101.791
|
121.101.791
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
121.245.000
|
121.245.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
327.180.000
|
327.180.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Đương quy di thực.
|
234.500.000
|
234.500.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Đương quy, Bạch quả.
|
3.290.637.000
|
3.290.637.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
377.500.000
|
377.500.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
369.350.000
|
369.350.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
142.042.650
|
142.042.650
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
1.746.000.000
|
1.746.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
|
3.640.806.000
|
3.640.806.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
|
2.975.000.000
|
2.975.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
|
61.273.980
|
61.273.980
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Gừng.
|
8.715.000
|
8.715.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Gừng.
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Gừng.
|
3.944.500
|
3.944.500
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì.
|
674.730.000
|
674.730.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
656.889.860
|
656.889.860
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
2.453.400.000
|
2.453.400.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
3.784.200.000
|
3.784.200.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
895.440.000
|
895.440.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
7.958.890.000
|
7.958.890.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
8.742.500.000
|
8.742.500.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
|
306.373.500
|
306.373.500
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
|
248.508.000
|
248.508.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn.
|
13.017.500
|
13.017.500
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
|
660.324.000
|
660.324.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
|
868.750.000
|
868.750.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
|
799.220.000
|
799.220.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
|
700.854.000
|
700.854.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Hoạt thạch, Cam thảo.
|
267.120.000
|
267.120.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
2.282.000.000
|
2.282.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
8.628.082.488
|
8.628.082.488
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
|
7.932.600.000
|
7.932.600.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
|
1.144.800.000
|
1.144.800.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
1.140.700.000
|
1.140.700.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
307.400.000
|
307.400.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
3.342.500.000
|
3.342.500.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
1.021.500.000
|
1.021.500.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh.
|
250.990.000
|
250.990.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
592.900.000
|
592.900.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
504.900.000
|
504.900.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
9.464.700
|
9.464.700
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Kha tử, mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
|
65.069.000
|
65.069.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
88.609.950
|
88.609.950
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
|
820.100.000
|
820.100.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
1.502.450.000
|
1.502.450.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma.
|
1.185.800.000
|
1.185.800.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
234.248.560
|
234.248.560
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
192.995.000
|
192.995.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
2.215.630.000
|
2.215.630.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đường kính trắng).
|
1.647.196.320
|
1.647.196.320
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Kim tiền thảo.
|
1.876.000.000
|
1.876.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Kim tiền thảo.
|
1.015.560.000
|
1.015.560.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Kim tiền thảo.
|
13.387.725
|
13.387.725
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Kim tiền thảo.
|
17.807.328
|
17.807.328
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Kim tiền thảo.
|
13.349.400
|
13.349.400
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Kim tiền thảo.
|
487.809.000
|
487.809.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
|
1.954.750.000
|
1.954.750.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
2.108.154.400
|
2.108.154.400
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
1.367.100.000
|
1.367.100.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
986.040.000
|
986.040.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
412.945.830
|
412.945.830
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
|
452.726.685
|
452.726.685
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Lá thường xuân.
|
1.097.877.000
|
1.097.877.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Lá thường xuân.
|
634.524.000
|
634.524.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Lá thường xuân.
|
233.320.000
|
233.320.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Lá thường xuân.
|
574.447.500
|
574.447.500
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Lá xoài.
|
63.848.000
|
63.848.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
|
667.867.050
|
667.867.050
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
|
105.946.165
|
105.946.165
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Linh chi, Đương quy.
|
419.752.200
|
419.752.200
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Long đởm, Actiso, Chi tử, Đại hoàng, Trạch tả, Địa hoàng, Nhân trần, Hoàng Cầm, Sài hồ, Cam thảo.
|
293.911.744
|
293.911.744
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
|
3.952.747.680
|
3.952.747.680
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
|
1.254.600.000
|
1.254.600.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
35.496.000
|
35.496.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
6.415.940.000
|
6.415.940.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
424.650.000
|
424.650.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
2.800.560.000
|
2.800.560.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
293.366.300
|
293.366.300
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
36.608.022
|
36.608.022
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Men bia ép tinh chế.
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
364.730.580
|
364.730.580
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Nghệ vàng.
|
2.161.950.000
|
2.161.950.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử).
|
260.666.406
|
260.666.406
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Ngũ vị tử.
|
183.820.000
|
183.820.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
|
69.615.000
|
69.615.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
|
373.842.000
|
373.842.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân.
|
667.550.000
|
667.550.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
|
209.564.800
|
209.564.800
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
89.985.000
|
89.985.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Nhân sâm, Tam thất.
|
68.913.600
|
68.913.600
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
|
32.200.000
|
32.200.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
214.650.000
|
214.650.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
976.500.000
|
976.500.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
446.400.000
|
446.400.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
|
2.060.100.000
|
2.060.100.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
|
175.100.000
|
175.100.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
|
665.459.720
|
665.459.720
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
1.098.345.600
|
1.098.345.600
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
286.195.000
|
286.195.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
1.705.185.000
|
1.705.185.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
|
239.226.400
|
239.226.400
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
2.290.260.000
|
2.290.260.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
|
1.784.197.800
|
1.784.197.800
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
277.038.000
|
277.038.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
|
143.750.000
|
143.750.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
|
317.400.000
|
317.400.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
|
172.280.000
|
172.280.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
|
41.300.000
|
41.300.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
|
724.000.000
|
724.000.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
2.228.768.000
|
2.228.768.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
1.810.800.000
|
1.810.800.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
1.559.848.650
|
1.559.848.650
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
|
1.945.000
|
1.945.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
|
2.610.720.000
|
2.610.720.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
518.362.450
|
518.362.450
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
477.000.000
|
477.000.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
1.150.500.800
|
1.150.500.800
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
|
52.096.000
|
52.096.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Tam thất.
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
2.020.080.000
|
2.020.080.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
|
1.143.800.000
|
1.143.800.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
1.885.950.000
|
1.885.950.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược/Bạch truật, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa.
|
1.269.000.000
|
1.269.000.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
|
33.287.500
|
33.287.500
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
2.425.500.000
|
2.425.500.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
|
1.331.100.000
|
1.331.100.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ), (Đảng sâm).
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
415.422.000
|
415.422.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
|
819.895.923
|
819.895.923
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
|
52.675.000
|
52.675.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
1.087.384.000
|
1.087.384.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
202.584.000
|
202.584.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
614.754.000
|
614.754.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
1.183.000.000
|
1.183.000.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
156.770.000
|
156.770.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
259.408.500
|
259.408.500
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
|
92.259.204
|
92.259.204
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải.
|
300.000
|
300.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
1.337.628.000
|
1.337.628.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
|
786.600.000
|
786.600.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
|
3.405.600.000
|
3.405.600.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Tinh dầu tràm, (Mỡ trăn), (Nghệ).
|
15.162.048
|
15.162.048
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Tô mộc.
|
91.098.000
|
91.098.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
655.200.000
|
655.200.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
596.970.000
|
596.970.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Tỏi, Nghệ.
|
49.305.438
|
49.305.438
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
1.572.000.000
|
1.572.000.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
2.549.550.000
|
2.549.550.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
|
4.513.500.000
|
4.513.500.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol)
|
3.222.859.332
|
3.222.859.332
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
|
1.067.800.000
|
1.067.800.000
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
80.709.490
|
80.709.490
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
9.163.000
|
9.163.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến/Bomeol
|
1.719.000.000
|
1.719.000.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Xuyên tâm liên.
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa).
|
56.160.000
|
56.160.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Cao khô lá dâu tằm.
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
|
273.024.000
|
273.024.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Diệp hạ châu.
|
147.294.000
|
147.294.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
746.900.000
|
746.900.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
371.812.140
|
371.812.140
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
|
364.610.000
|
364.610.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
180.428.400
|
180.428.400
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Nghệ vàng.
|
3.458.985.810
|
3.458.985.810
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
|
1.180.920.000
|
1.180.920.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
|
1.628.400.000
|
1.628.400.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
1.372.700.000
|
1.372.700.000
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
267.000
|
267.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
|
134.900.000
|
134.900.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
2.837.275.100
|
2.837.275.100
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
|
3.632.480.000
|
3.632.480.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.