Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package No. 03: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs

    Watching    
Find: 15:31 29/11/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Estimate for centralized drug procurement at local level for use at medical facilities in Dong Nai province for the period 2025 - 2026
Bidding package name
Bidding package No. 03: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State capital, health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other lawful sources of income
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
08:00 08/12/2024
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
1419/QĐ-SYT
Approval date
19/11/2024 15:22
Approval Authority
Sở Y tế Đồng Nai
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:19 29/11/2024
to
08:00 08/12/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:00 08/12/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
9.074.173.032 VND
Amount in words
Nine billion seventy four million one hundred seventy three thousand thirty two dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
525.590.000
525.590.000
0
24 month
2
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
288.000.000
288.000.000
0
24 month
3
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
1.121.250.000
1.121.250.000
0
24 month
4
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
993.600.000
993.600.000
0
24 month
5
Actiso.
135.000.000
135.000.000
0
24 month
6
Bột bèo hoa dâu.
382.500.000
382.500.000
0
24 month
7
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
3.004.650.000
3.004.650.000
0
24 month
8
Chè dây.
926.550.000
926.550.000
0
24 month
9
Diệp hạ châu.
320.000.000
320.000.000
0
24 month
10
Diệp hạ châu.
165.564.000
165.564.000
0
24 month
11
Diệp hạ châu.
565.000.000
565.000.000
0
24 month
12
Kim tiền thảo.
937.200.000
937.200.000
0
24 month
13
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
42.570.000
42.570.000
0
24 month
14
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
319.950.000
319.950.000
0
24 month
15
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
191.520.000
191.520.000
0
24 month
16
Đan sâm, Tam thất.
75.030.000
75.030.000
0
24 month
17
Diệp hạ châu.
21.000.000
21.000.000
0
24 month
18
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1.263.500.000
1.263.500.000
0
24 month
19
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
3.575.250.000
3.575.250.000
0
24 month
20
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
264.000.000
264.000.000
0
24 month
21
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.650.889.170
1.650.889.170
0
24 month
22
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
5.482.489.068
5.482.489.068
0
24 month
23
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1.314.684.000
1.314.684.000
0
24 month
24
Tỏi, Nghệ.
69.870.000
69.870.000
0
24 month
25
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
441.764.250
441.764.250
0
24 month
26
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
44.100.000
44.100.000
0
24 month
27
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
2.726.409.000
2.726.409.000
0
24 month
28
Actiso, Rau má.
99.645.525
99.645.525
0
24 month
29
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
6.533.040
6.533.040
0
24 month
30
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
111.611.518
111.611.518
0
24 month
31
Actiso.
254.000.000
254.000.000
0
24 month
32
Actiso.
258.700.000
258.700.000
0
24 month
33
Actiso.
27.750.000
27.750.000
0
24 month
34
Bách bộ.
1.383.750.000
1.383.750.000
0
24 month
35
Bách bộ.
137.500.000
137.500.000
0
24 month
36
Bách bộ.
109.780.000
109.780.000
0
24 month
37
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
110.428.500
110.428.500
0
24 month
38
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
600.999.000
600.999.000
0
24 month
39
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
433.160.000
433.160.000
0
24 month
40
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
278.800.000
278.800.000
0
24 month
41
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
278.300.000
278.300.000
0
24 month
42
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
13.795.000
13.795.000
0
24 month
43
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
1.928.850.000
1.928.850.000
0
24 month
44
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ.
117.942.500
117.942.500
0
24 month
45
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc).
283.712.000
283.712.000
0
24 month
46
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
1.240.000.000
1.240.000.000
0
24 month
47
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
51.860.200
51.860.200
0
24 month
48
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
1.565.865.000
1.565.865.000
0
24 month
49
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
529.200.000
529.200.000
0
24 month
50
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
423.259.292
423.259.292
0
24 month
51
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
44.820.500
44.820.500
0
24 month
52
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
3.850.000
3.850.000
0
24 month
53
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
178.450.000
178.450.000
0
24 month
54
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
250.023.800
250.023.800
0
24 month
55
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
85.813.000
85.813.000
0
24 month
56
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
38.500.000
38.500.000
0
24 month
57
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
415.612.800
415.612.800
0
24 month
58
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
67.811.310
67.811.310
0
24 month
59
Bột bèo hoa dâu.
485.570.000
485.570.000
0
24 month
60
Bột bèo hoa dâu.
940.500.000
940.500.000
0
24 month
61
Bột bèo hoa dâu.
684.000.000
684.000.000
0
24 month
62
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
162.800.000
162.800.000
0
24 month
63
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
2.552.485.000
2.552.485.000
0
24 month
64
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
1.564.920.000
1.564.920.000
0
24 month
65
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
291.060.000
291.060.000
0
24 month
66
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
3.053.700.000
3.053.700.000
0
24 month
67
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
4.698.000
4.698.000
0
24 month
68
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
1.639.000.000
1.639.000.000
0
24 month
69
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
91.650.000
91.650.000
0
24 month
70
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
318.600.000
318.600.000
0
24 month
71
Chè dây.
231.087.960
231.087.960
0
24 month
72
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du
48.556.800
48.556.800
0
24 month
73
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
130.603.200
130.603.200
0
24 month
74
Đan sâm, Tam thất.
555.282.000
555.282.000
0
24 month
75
Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu
2.624.400
2.624.400
0
24 month
76
Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì.
320.418.000
320.418.000
0
24 month
77
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
84.231.000
84.231.000
0
24 month
78
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
645.067.500
645.067.500
0
24 month
79
Dầu gió các loại.
1.782.025.000
1.782.025.000
0
24 month
80
Dầu gừng.
454.800.000
454.800.000
0
24 month
81
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
519.183.000
519.183.000
0
24 month
82
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
4.790.905.600
4.790.905.600
0
24 month
83
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
2.702.175.000
2.702.175.000
0
24 month
84
Diếp cá, Rau má.
721.620.000
721.620.000
0
24 month
85
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
1.309.670.000
1.309.670.000
0
24 month
86
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
1.764.000.000
1.764.000.000
0
24 month
87
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
1.009.816.200
1.009.816.200
0
24 month
88
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
417.000.000
417.000.000
0
24 month
89
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
1.039.500.000
1.039.500.000
0
24 month
90
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
2.161.725.000
2.161.725.000
0
24 month
91
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
292.316.640
292.316.640
0
24 month
92
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
118.482.000
118.482.000
0
24 month
93
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
580.648.000
580.648.000
0
24 month
94
Diệp hạ châu, Nhân trần, cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
1.135.533.480
1.135.533.480
0
24 month
95
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
3.877.566.000
3.877.566.000
0
24 month
96
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
604.800.000
604.800.000
0
24 month
97
Diệp hạ châu.
183.280.000
183.280.000
0
24 month
98
Diệp hạ châu.
63.714.600
63.714.600
0
24 month
99
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, cỏ mực
4.373.410.000
4.373.410.000
0
24 month
100
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1.836.800.000
1.836.800.000
0
24 month
101
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
237.423.600
237.423.600
0
24 month
102
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1.708.619.640
1.708.619.640
0
24 month
103
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
2.004.660.000
2.004.660.000
0
24 month
104
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1.276.000.000
1.276.000.000
0
24 month
105
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
503.500.000
503.500.000
0
24 month
106
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
3.966.745.000
3.966.745.000
0
24 month
107
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
5.173.171.500
5.173.171.500
0
24 month
108
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
2.017.100.000
2.017.100.000
0
24 month
109
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
3.015.300.000
3.015.300.000
0
24 month
110
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
121.101.791
121.101.791
0
24 month
111
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
121.245.000
121.245.000
0
24 month
112
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
327.180.000
327.180.000
0
24 month
113
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
418.000.000
418.000.000
0
24 month
114
Đương quy di thực.
234.500.000
234.500.000
0
24 month
115
Đương quy, Bạch quả.
3.290.637.000
3.290.637.000
0
24 month
116
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
377.500.000
377.500.000
0
24 month
117
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
369.350.000
369.350.000
0
24 month
118
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
142.042.650
142.042.650
0
24 month
119
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1.746.000.000
1.746.000.000
0
24 month
120
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
3.640.806.000
3.640.806.000
0
24 month
121
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
2.975.000.000
2.975.000.000
0
24 month
122
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
598.000.000
598.000.000
0
24 month
123
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
61.273.980
61.273.980
0
24 month
124
Gừng.
8.715.000
8.715.000
0
24 month
125
Gừng.
16.170.000
16.170.000
0
24 month
126
Gừng.
3.944.500
3.944.500
0
24 month
127
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì.
674.730.000
674.730.000
0
24 month
128
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
656.889.860
656.889.860
0
24 month
129
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
2.453.400.000
2.453.400.000
0
24 month
130
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
3.784.200.000
3.784.200.000
0
24 month
131
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
895.440.000
895.440.000
0
24 month
132
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
598.500.000
598.500.000
0
24 month
133
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
7.958.890.000
7.958.890.000
0
24 month
134
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
8.742.500.000
8.742.500.000
0
24 month
135
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
306.373.500
306.373.500
0
24 month
136
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
248.508.000
248.508.000
0
24 month
137
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
91.200.000
91.200.000
0
24 month
138
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
72.800.000
72.800.000
0
24 month
139
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn.
13.017.500
13.017.500
0
24 month
140
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
660.324.000
660.324.000
0
24 month
141
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
868.750.000
868.750.000
0
24 month
142
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
799.220.000
799.220.000
0
24 month
143
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
700.854.000
700.854.000
0
24 month
144
Hoạt thạch, Cam thảo.
267.120.000
267.120.000
0
24 month
145
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
2.282.000.000
2.282.000.000
0
24 month
146
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
8.628.082.488
8.628.082.488
0
24 month
147
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
7.932.600.000
7.932.600.000
0
24 month
148
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 month
149
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
1.144.800.000
1.144.800.000
0
24 month
150
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
1.140.700.000
1.140.700.000
0
24 month
151
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
307.400.000
307.400.000
0
24 month
152
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3.342.500.000
3.342.500.000
0
24 month
153
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
1.021.500.000
1.021.500.000
0
24 month
154
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh.
250.990.000
250.990.000
0
24 month
155
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
592.900.000
592.900.000
0
24 month
156
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
504.900.000
504.900.000
0
24 month
157
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
9.464.700
9.464.700
0
24 month
158
Kha tử, mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
65.069.000
65.069.000
0
24 month
159
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
88.609.950
88.609.950
0
24 month
160
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
820.100.000
820.100.000
0
24 month
161
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
1.502.450.000
1.502.450.000
0
24 month
162
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma.
1.185.800.000
1.185.800.000
0
24 month
163
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
234.248.560
234.248.560
0
24 month
164
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
192.995.000
192.995.000
0
24 month
165
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
2.215.630.000
2.215.630.000
0
24 month
166
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đường kính trắng).
1.647.196.320
1.647.196.320
0
24 month
167
Kim tiền thảo.
1.876.000.000
1.876.000.000
0
24 month
168
Kim tiền thảo.
1.015.560.000
1.015.560.000
0
24 month
169
Kim tiền thảo.
13.387.725
13.387.725
0
24 month
170
Kim tiền thảo.
17.807.328
17.807.328
0
24 month
171
Kim tiền thảo.
13.349.400
13.349.400
0
24 month
172
Kim tiền thảo.
487.809.000
487.809.000
0
24 month
173
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
1.954.750.000
1.954.750.000
0
24 month
174
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
2.108.154.400
2.108.154.400
0
24 month
175
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1.367.100.000
1.367.100.000
0
24 month
176
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
986.040.000
986.040.000
0
24 month
177
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
412.945.830
412.945.830
0
24 month
178
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
452.726.685
452.726.685
0
24 month
179
Lá thường xuân.
1.097.877.000
1.097.877.000
0
24 month
180
Lá thường xuân.
634.524.000
634.524.000
0
24 month
181
Lá thường xuân.
233.320.000
233.320.000
0
24 month
182
Lá thường xuân.
574.447.500
574.447.500
0
24 month
183
Lá xoài.
63.848.000
63.848.000
0
24 month
184
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
667.867.050
667.867.050
0
24 month
185
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
105.946.165
105.946.165
0
24 month
186
Linh chi, Đương quy.
419.752.200
419.752.200
0
24 month
187
Long đởm, Actiso, Chi tử, Đại hoàng, Trạch tả, Địa hoàng, Nhân trần, Hoàng Cầm, Sài hồ, Cam thảo.
293.911.744
293.911.744
0
24 month
188
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
3.952.747.680
3.952.747.680
0
24 month
189
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
1.254.600.000
1.254.600.000
0
24 month
190
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
2.184.000.000
2.184.000.000
0
24 month
191
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
35.496.000
35.496.000
0
24 month
192
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
6.415.940.000
6.415.940.000
0
24 month
193
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
424.650.000
424.650.000
0
24 month
194
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
2.800.560.000
2.800.560.000
0
24 month
195
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
252.000.000
252.000.000
0
24 month
196
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
293.366.300
293.366.300
0
24 month
197
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
36.608.022
36.608.022
0
24 month
198
Men bia ép tinh chế.
5.000.000
5.000.000
0
24 month
199
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
364.730.580
364.730.580
0
24 month
200
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
36.000.000
36.000.000
0
24 month
201
Nghệ vàng.
2.161.950.000
2.161.950.000
0
24 month
202
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử).
260.666.406
260.666.406
0
24 month
203
Ngũ vị tử.
183.820.000
183.820.000
0
24 month
204
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
69.615.000
69.615.000
0
24 month
205
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
373.842.000
373.842.000
0
24 month
206
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân.
667.550.000
667.550.000
0
24 month
207
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
209.564.800
209.564.800
0
24 month
208
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
46.800.000
46.800.000
0
24 month
209
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
89.985.000
89.985.000
0
24 month
210
Nhân sâm, Tam thất.
68.913.600
68.913.600
0
24 month
211
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
32.200.000
32.200.000
0
24 month
212
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
214.650.000
214.650.000
0
24 month
213
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
976.500.000
976.500.000
0
24 month
214
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
446.400.000
446.400.000
0
24 month
215
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
2.060.100.000
2.060.100.000
0
24 month
216
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
175.100.000
175.100.000
0
24 month
217
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
665.459.720
665.459.720
0
24 month
218
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
1.098.345.600
1.098.345.600
0
24 month
219
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
286.195.000
286.195.000
0
24 month
220
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
1.705.185.000
1.705.185.000
0
24 month
221
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
239.226.400
239.226.400
0
24 month
222
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
2.290.260.000
2.290.260.000
0
24 month
223
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
1.784.197.800
1.784.197.800
0
24 month
224
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
277.038.000
277.038.000
0
24 month
225
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
143.750.000
143.750.000
0
24 month
226
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
317.400.000
317.400.000
0
24 month
227
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
172.280.000
172.280.000
0
24 month
228
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
41.300.000
41.300.000
0
24 month
229
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
724.000.000
724.000.000
0
24 month
230
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
319.200.000
319.200.000
0
24 month
231
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
2.228.768.000
2.228.768.000
0
24 month
232
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1.810.800.000
1.810.800.000
0
24 month
233
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1.559.848.650
1.559.848.650
0
24 month
234
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
1.945.000
1.945.000
0
24 month
235
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
105.600.000
105.600.000
0
24 month
236
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
2.610.720.000
2.610.720.000
0
24 month
237
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
518.362.450
518.362.450
0
24 month
238
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
477.000.000
477.000.000
0
24 month
239
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
1.150.500.800
1.150.500.800
0
24 month
240
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
52.096.000
52.096.000
0
24 month
241
Tam thất.
2.600.000
2.600.000
0
24 month
242
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
2.020.080.000
2.020.080.000
0
24 month
243
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1.143.800.000
1.143.800.000
0
24 month
244
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
1.885.950.000
1.885.950.000
0
24 month
245
Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược/Bạch truật, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa.
1.269.000.000
1.269.000.000
0
24 month
246
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
33.287.500
33.287.500
0
24 month
247
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
2.425.500.000
2.425.500.000
0
24 month
248
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
1.331.100.000
1.331.100.000
0
24 month
249
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ), (Đảng sâm).
108.750.000
108.750.000
0
24 month
250
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
415.422.000
415.422.000
0
24 month
251
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
819.895.923
819.895.923
0
24 month
252
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
52.675.000
52.675.000
0
24 month
253
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
571.200.000
571.200.000
0
24 month
254
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1.087.384.000
1.087.384.000
0
24 month
255
Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
202.584.000
202.584.000
0
24 month
256
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
614.754.000
614.754.000
0
24 month
257
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1.183.000.000
1.183.000.000
0
24 month
258
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
425.000.000
425.000.000
0
24 month
259
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
156.770.000
156.770.000
0
24 month
260
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
259.408.500
259.408.500
0
24 month
261
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
92.259.204
92.259.204
0
24 month
262
Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải.
300.000
300.000
0
24 month
263
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
1.337.628.000
1.337.628.000
0
24 month
264
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
137.500.000
137.500.000
0
24 month
265
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
786.600.000
786.600.000
0
24 month
266
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
3.405.600.000
3.405.600.000
0
24 month
267
Tinh dầu tràm, (Mỡ trăn), (Nghệ).
15.162.048
15.162.048
0
24 month
268
Tô mộc.
91.098.000
91.098.000
0
24 month
269
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
655.200.000
655.200.000
0
24 month
270
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
596.970.000
596.970.000
0
24 month
271
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
2.205.000.000
2.205.000.000
0
24 month
272
Tỏi, Nghệ.
49.305.438
49.305.438
0
24 month
273
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
1.572.000.000
1.572.000.000
0
24 month
274
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
2.549.550.000
2.549.550.000
0
24 month
275
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
4.513.500.000
4.513.500.000
0
24 month
276
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol)
3.222.859.332
3.222.859.332
0
24 month
277
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
1.067.800.000
1.067.800.000
0
24 month
278
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
80.709.490
80.709.490
0
24 month
279
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
9.163.000
9.163.000
0
24 month
280
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến/Bomeol
1.719.000.000
1.719.000.000
0
24 month
281
Xuyên tâm liên.
55.440.000
55.440.000
0
24 month
282
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa).
56.160.000
56.160.000
0
24 month
283
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
2.700.000
2.700.000
0
24 month
284
Cao khô lá dâu tằm.
2.500.000
2.500.000
0
24 month
285
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
273.024.000
273.024.000
0
24 month
286
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
19.600.000
19.600.000
0
24 month
287
Diệp hạ châu.
147.294.000
147.294.000
0
24 month
288
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
746.900.000
746.900.000
0
24 month
289
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
371.812.140
371.812.140
0
24 month
290
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
364.610.000
364.610.000
0
24 month
291
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
180.428.400
180.428.400
0
24 month
292
Nghệ vàng.
3.458.985.810
3.458.985.810
0
24 month
293
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
1.180.920.000
1.180.920.000
0
24 month
294
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
1.628.400.000
1.628.400.000
0
24 month
295
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
1.372.700.000
1.372.700.000
0
24 month
296
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
267.000
267.000
0
24 month
297
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
134.900.000
134.900.000
0
24 month
298
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
2.837.275.100
2.837.275.100
0
24 month
299
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
3.632.480.000
3.632.480.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package No. 03: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package No. 03: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 18

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second