Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy ép cọc ≥ 150 tấn |
1 |
2 |
Cần cẩu ≥ 10T |
1 |
3 |
Máy đào ≥ 0,5m3 |
1 |
1 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
0.2735 |
100m2 |
||
2 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0331 |
100m2 |
||
3 |
Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
3 |
m2 |
||
4 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
15.72 |
m2 |
||
5 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
9 |
1cấu kiện |
||
6 |
Thi công tầng lọc cát |
0.0068 |
100m3 |
||
7 |
Thi công tầng lọc sỏi cở hạt 5-10mm |
0.0034 |
100m3 |
||
8 |
Thi công tầng lọc than hoạt tính (ĐMVD) |
0.0034 |
100m3 |
||
9 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 100mm |
0.085 |
100m |
||
10 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 65mm |
0.085 |
100m |
||
11 |
Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm |
4 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm |
2 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt van ren - Đường kính 100mm |
3 |
cái |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1998 |
tấn |
||
15 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0341 |
tấn |
||
16 |
lắp thiết bị thu nước vệ sinh - EM 2822 |
2 |
Cái |
||
17 |
Lắp Nắp thu nước vệ sinh - EM 2822B |
2 |
Cái |
||
18 |
Lắp mắt trả nước thành hồ bơi |
38 |
Cái |
||
19 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 168mm |
0.2 |
100m |
||
20 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm |
4 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm |
1 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm |
0.03 |
100m |
||
23 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
2.5 |
100m |
||
24 |
Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm |
10 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm |
40 |
cái |
||
26 |
HẠNG MỤC: BỂ BƠI (50x10m) |
||||
27 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
7.7714 |
100m3 |
||
28 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.2714 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
7.5 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
7.5 |
100m3/1km |
||
31 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm |
2.0564 |
tấn |
||
32 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm |
0.2743 |
tấn |
||
33 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm |
7.8529 |
tấn |
||
34 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 25mm |
0.1457 |
tấn |
||
35 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột |
2.5095 |
100m2 |
||
36 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
60.9 |
m3 |
||
37 |
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I |
10.311 |
100m |
||
38 |
Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm |
42 |
1 mối nối |
||
39 |
Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn |
1.3125 |
m3 |
||
40 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
13.67 |
1m3 |
||
41 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
4.5567 |
m3 |
||
42 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
3.357 |
m3 |
||
43 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
2.0142 |
m3 |
||
44 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
14.7938 |
m3 |
||
45 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
4.8024 |
m3 |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
0.1521 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm |
0.7554 |
tấn |
||
48 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
20.105 |
1m3 |
||
49 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
10.0525 |
m3 |
||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
8.7472 |
m3 |