Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2600196380-02 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2600196380-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2600196380-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Bộ Catheter double Lume cvc 4F x 30cm
|
2.196.600
|
2.196.600
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Catheter Tenckhof 2 Cuff
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Catheter tĩnh mạch cảnh hầm có cuff
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Bông không thấm nước
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Bông thấm nước
|
4.179.000
|
4.179.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Gòn làm thuốc
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Gòn sanh
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Gòn se viên
|
245.280.000
|
245.280.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Gòn se phi 1.5cm tiệt trùng
|
191.625.000
|
191.625.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật có xà phòng
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại chai xịt
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế loại can
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Dung dịch rửa màng lọc thận
|
637.500.000
|
637.500.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
|
210.697.200
|
210.697.200
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Dung dịch khử khuẩn, làm sạch dụng cụ y tế
|
129.036.600
|
129.036.600
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt phun sương loại can
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Dung dịch ngâm tẩy rửa
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Dung dịch bôi trơn ngăn ngừa kẹt tắc và làm tăng tuổi thọ của dụng cụ chống ăn mòn
|
81.984.000
|
81.984.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
|
258.639.150
|
258.639.150
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Dung dịch diệt khuẩn nhanh các bề mặt y tế
|
3.351.600
|
3.351.600
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh và phẫu thuật dạng gel
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Băng bột bó xương 10cm x 2,7m
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m
|
244.944.000
|
244.944.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Băng cá nhân
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Băng cố định sườn
|
44.640.000
|
44.640.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Băng gạc vô trùng 100mm x 90mm
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Băng gạc vô trùng 53mm x 70mm
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Băng gạc vô trùng 200mm x 90mm
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Gạc y tế
|
6.142.500
|
6.142.500
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Băng ép sọ não 5cm x 10cm
|
1.108.800
|
1.108.800
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Gạc mổ nội soi
|
41.328.000
|
41.328.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Meche
|
15.850.800
|
15.850.800
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Băng mắt 5cm x 7cm
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm chưa tiệt trùng
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
|
511.717.500
|
511.717.500
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Miếng đặt cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Miếng xốp cầm máu bằng gelatin 7cm x 5cm x 1cm
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Miếng sáp cầm máu xương 2.5 gram
|
8.996.400
|
8.996.400
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích thước 10cm x 20cm
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Tăm bông
|
4.102.500
|
4.102.500
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Băng keo cuộn co dãn
|
748.440
|
748.440
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Bơm tiêm nhựa 10ml 23G
|
493.680.000
|
493.680.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Bơm tiêm nhựa 1ml kèm kim
|
31.620.000
|
31.620.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Ống bơm thuốc cản quang
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Ống bơm thuốc cản quang 200ml
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 20
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Kim luồn tĩnh mạch số 16
|
1.569.750
|
1.569.750
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Kim luồn tĩnh mạch số 18
|
262.080
|
262.080
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Nút đậy kim luồn
|
864.000
|
864.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Kim chọc dò tủy sống số 20
|
3.312.000
|
3.312.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Kim chọc dò tủy sống số 25
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Kim chọc dò tủy sống số 27
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Kim chọc dò tủy sống
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Kim thận nhân tạo 17
|
1.062.500.000
|
1.062.500.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Kim châm cứu tiệt trùng các số
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Kim châm cứu số 0.3mm x 75mm tiệt trùng
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Dây truyền dịch có bầu đếm giọt 2 ngăn
|
19.290.600
|
19.290.600
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Dây nối máy bơm tiêm điện
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Dây nối bơm tiêm điện, truyền dịch
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Khóa 3 ngã có dây
|
125.370.000
|
125.370.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Khóa 3 ngã 25cm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Găng tay hút đàm
|
77.844.000
|
77.844.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Găng tay y tế có bột các cỡ
|
333.600.000
|
333.600.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Găng tay tiệt trùng số 6,5
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Găng tay tiệt trùng số 7
|
364.320.000
|
364.320.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Găng tay tiệt trùng số 7,5
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Găng tay không bột tale tiệt trùng các số
|
3.264.000
|
3.264.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
|
24.400.000
|
24.400.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 75mm x 70m
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 100mm x 70m
|
15.660.000
|
15.660.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 150mm x 70m
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 250mm x 70m
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Túi Tyvek với chỉ thị hoá học công nghệ Plasma 350mm x 70m
|
54.750.000
|
54.750.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Túi truyền áp lực
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Túi đựng nước tiểu
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Túi bao dây đốt điện
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Lọ ký sinh trùng đường ruột có F2M
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Cassettes dùng cho máy hấp tiệt trùng Plasma
|
963.175.500
|
963.175.500
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Cassette xử lý mô chuyên dụng
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Ống nghiệm EDTA 2ml
|
140.616.000
|
140.616.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Ống nghiệm citrate 3,8% 1ml
|
514.080
|
514.080
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Ống nghiệm citrate 2ml
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Ống nghiệm serum có hạt
|
6.948.000
|
6.948.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Ống nghiệm EDTA 2ml nắp cao su
|
205.350.000
|
205.350.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Dây bù dịch cho máy Dialog HDF Online
|
188.460.000
|
188.460.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Airway số 0
|
842.400
|
842.400
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Airway số 1
|
2.808.000
|
2.808.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Airway số 2
|
32.005.000
|
32.005.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Airway số 3
|
8.424.000
|
8.424.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Airway các số
|
39.676.800
|
39.676.800
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Ống nội khí phế quản 2 nòng (trái, phải) các số
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Ống nội khí quản số 3.0 (có bóng chèn)
|
180.000
|
180.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Ống nội khí quản 3.5 (có bóng chèn)
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Ống nội khí quản 4.0 (có bóng chèn)
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Ống nội khí quản 4.5 (có bóng chèn)
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Ống nội khí quản 5.0 (có bóng chèn)
|
2.745.000
|
2.745.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Ống nội khí quản 5.5 (có bóng chèn)
|
1.845.000
|
1.845.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Ống nội khí quản 6.0 (có bóng chèn)
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Ống nội khí quản 7.0 (có bóng chèn)
|
72.750.000
|
72.750.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Ống nội khí quản 7,5 (có bóng chèn)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Ống nội khí quản 8.0 (có bóng chèn)
|
27.375.000
|
27.375.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Ống nội khí quản không bóng chèn số 2,5
|
174.240
|
174.240
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,0
|
435.600
|
435.600
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Ống nội khí quản không bóng chèn số 3,5
|
871.200
|
871.200
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,0
|
174.240
|
174.240
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Ống nội khí quản không bóng chèn số 4,5
|
174.240
|
174.240
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Sonde Nelaton 1 nhánh 12 (thông tiểu)
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Sonde Pezzer các số
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Sonde Rectal 28
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 8
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 10
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 18
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh 20
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh số 26
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh số 20
|
554.400
|
554.400
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Sonde thông tiểu 3 nhánh số 22
|
3.326.400
|
3.326.400
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Bộ rửa dạ dày
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Ống thông dạ dày có nắp số 16, dài 120cm
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Bộ điều kinh Karman
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Dây hút đàm có kiểm soát số 6
|
5.160.000
|
5.160.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Dây hút đàm có kiểm soát số 8
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Dây hút đàm có kiểm soát số 10
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Dây hút đàm có kiểm soát số 12
|
51.600
|
51.600
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Dây hút đàm có kiểm soát các số
|
232.200.000
|
232.200.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
|
155.039.000
|
155.039.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh (Oxygen canula) 02 râu dài
|
7.761.600
|
7.761.600
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
|
2.443.635
|
2.443.635
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Sonde oxy số 8 (1 lỗ)
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Co nối máy thở
|
113.148.000
|
113.148.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Dây nối X-quang
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Bộ phân phối Manifold áp lực lớn hơn 500 psi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Bộ manifold 3 cổng
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Dây thở dùng cho máy thở, máy gây mê người lớn/ trẻ em
|
224.019.075
|
224.019.075
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt bằng phương pháp sedinger (Bộ tiêm chích TM đùi, cổ)
|
372.120.000
|
372.120.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Dây dẫn đường guidewire thường cứng
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
|
172.900.000
|
172.900.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Chỉ khâu tiêu số 1
|
74.529.000
|
74.529.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Chỉ khâu tiêu số 1
|
359.503.200
|
359.503.200
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0
|
306.633.600
|
306.633.600
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0
|
24.696.000
|
24.696.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Chỉ tiêu chậm số 4/0
|
12.751.200
|
12.751.200
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Chỉ khâu tiêu số 4/0
|
12.461.400
|
12.461.400
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Chỉ khâu tiêu tổng hợp số 2/0
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Chỉ khâu tiêu số 3/0
|
11.827.200
|
11.827.200
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Chỉ khâu tiêu số 4/0
|
8.112.000
|
8.112.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Chỉ khâu tiêu số 3/0
|
2.928.000
|
2.928.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Chỉ khâu không tiêu số 10/0
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Chỉ khâu không tiêu
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Chỉ khâu không tiêu số 1/0
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Chỉ khâu không tiêu số 2/0
|
8.167.200
|
8.167.200
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
|
116.302.440
|
116.302.440
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Chỉ khâu không tiêu số 4/0
|
40.748.400
|
40.748.400
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Chỉ khâu không tiêu số 5/0
|
6.350.400
|
6.350.400
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Chỉ khâu không tiêu số 6/0, kim tam giác
|
6.284.250
|
6.284.250
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Chỉ khâu không tiêu số 1
|
929.880
|
929.880
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Chỉ khâu không tiêu số 2/0
|
38.556.000
|
38.556.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Chỉ khâu không tiêu số 4/0
|
2.485.200
|
2.485.200
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
|
5.376.000
|
5.376.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Chỉ khâu không tiêu số 3/0
|
10.054.800
|
10.054.800
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Chỉ khâu không tiêu số 6/0
|
30.051.000
|
30.051.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 5
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Lưỡi dao bào da
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Lưỡi dao mổ số 15
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Lưỡi dao mổ số 20
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Dao phẫu thuật tạo vết mổ phụ dùng trong phẫu thuật Phaco
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Dao mổ chính Phaco
|
388.880.000
|
388.880.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Dao cắt tiêu bản vi phẫu
|
101.587.500
|
101.587.500
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Chỉ tiêu đa sợi số 6
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Chỉ không tiêu tự nhiên số 1
|
1.033.200
|
1.033.200
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Chỉ tiêu đa sợi số 0
|
34.776.000
|
34.776.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Đầu nối cho ống thông
|
24.564.000
|
24.564.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Bộ chuyển tiếp
|
17.050.000
|
17.050.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn
|
182.500.000
|
182.500.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho nhi
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu cho người lớn
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 4 in 1
|
3.379.068.000
|
3.379.068.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Bộ quả lọc máu liên tục
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.