Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ghế thí nghiệm cho học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
2 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
3 |
Màn hình hiển thị (Tivi cường lực thông minh 75 inch) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
4 |
Hệ thống rèm cửa phòng học bộ môn |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
5 |
Phòng học bộ môn Công nghệ - Lý |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
6 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
7 |
Bàn ghế thí nghiệm cho Giáo Viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
8 |
Bàn học sinh (bàn thực hành thí nghiệm CN, Lý) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
9 |
Ghế thí nghiệm cho học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
10 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
11 |
Màn hình hiển thị (Tivi cường lực thông minh 75 inch) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
12 |
Hệ thống điện chuyên dùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
13 |
Hệ thống rèm cửa phòng học bộ môn |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
14 |
Phòng đa năng (tin học - ngoại ngữ) (30 học sinh) |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
15 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
16 |
Bàn máy tính học sinh |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
17 |
Thiết bị cho giáo viên |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
18 |
Máy vi tính để bàn (Giáo viên) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
19 |
Tai nghe (dành cho giáo viên) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
20 |
Phần mềm quản lý lớp học thông minh cho giáo viên |
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
21 |
Thiết bị cho học sinh |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
22 |
Máy vi tính để bàn (dùng cho học sinh) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
23 |
Tai nghe (dành cho giáo viên) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
24 |
Phần mềm quản lý lớp học thông minh cho học viên |
30 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
25 |
Màn hình hiển thị (Tivi cường lực thông minh 75 inch) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
26 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
27 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
28 |
Hệ thống điện và mạng internet |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
29 |
Hệ thống rèm cửa phòng học bộ môn |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
30 |
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Yên Lạc |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
31 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
32 |
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Lạc Thịnh |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
33 |
Phòng học bộ môn Khoa học tự nhiên (Hoá - Sinh) |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
34 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
35 |
Bàn ghế thí nghiệm cho Giáo Viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
36 |
Bàn học sinh (bàn thực hành thí nghiệm) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
37 |
Ghế thí nghiệm cho học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
38 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
39 |
Màn hình hiển thị (Tivi cường lực thông minh 75 inch) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
40 |
Phòng học bộ môn Công nghệ - Lý |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
41 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
42 |
Bàn ghế thí nghiệm cho Giáo Viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
43 |
Bàn học sinh (bàn thực hành thí nghiệm CN, Lý) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
44 |
Ghế thí nghiệm cho học sinh |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
45 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
46 |
Màn hình hiển thị (Tivi cường lực thông minh 75 inch) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
47 |
Hệ thống điện chuyên dùng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
48 |
Phòng bộ môn Tin Học |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
HM |
HM |
HM |
||
49 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |
|
50 |
Bàn máy tính học sinh |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa-Xã hội xã Yên Thủy |
01 ngày |
45 ngày |