Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027

    Watching    
Find: 12:17 25/03/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of medical supplies for use in the 18 months of 2026 - 2027
Bidding package name
Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of medical supplies for use in the 18 months of 2026 - 2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Lawful source of revenue of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
11:15 15/04/2026
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
454/QĐ-BV
Approval date
25/03/2026 12:15
Approval Authority
Bệnh viện Việt - Hàn Đà Nẵng
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
12:16 25/03/2026
to
11:15 15/04/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
11:15 15/04/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
370.837.848 VND
Amount in words
Three hundred seventy million eight hundred thirty seven thousand eight hundred forty eight dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Airway các số
413.300
413.300
0
18 month
2
Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
11.361.280
11.361.280
0
18 month
3
Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
710.080
710.080
0
18 month
4
Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
710.080
710.080
0
18 month
5
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
2.034.000
2.034.000
0
18 month
6
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
1.260.000
1.260.000
0
18 month
7
Băng bột 6 inch x 460cm
29.300.000
29.300.000
0
18 month
8
Băng cuộn 9cm x 2.5m
12.562.000
12.562.000
0
18 month
9
Băng dán cá nhân
2.900.000
2.900.000
0
18 month
10
Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
77.700.000
77.700.000
0
18 month
11
Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
64.000.000
64.000.000
0
18 month
12
Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
80.999.800
80.999.800
0
18 month
13
Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm
5.663.100
5.663.100
0
18 month
14
Băng giãn dính
174.000.000
174.000.000
0
18 month
15
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
278.250.000
278.250.000
0
18 month
16
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
55.500.000
55.500.000
0
18 month
17
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
89.100.000
89.100.000
0
18 month
18
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
107.520.000
107.520.000
0
18 month
19
Băng keo lụa
763.800.000
763.800.000
0
18 month
20
Băng thun KT 10 cm x 4 m
10.672.000
10.672.000
0
18 month
21
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
27.720.000
27.720.000
0
18 month
22
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
39.690.000
39.690.000
0
18 month
23
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm
14.000.000
14.000.000
0
18 month
24
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm
20.475.000
20.475.000
0
18 month
25
Bao camera nội soi vô trùng
39.480.000
39.480.000
0
18 month
26
Bao cao su
3.225.000
3.225.000
0
18 month
27
Bao chụp đầu đèn vô trùng
3.150.000
3.150.000
0
18 month
28
Bao đo máu sau sinh
22.680.000
22.680.000
0
18 month
29
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
25.800.000
25.800.000
0
18 month
30
Bình khí EO 170 gram
187.305.000
187.305.000
0
18 month
31
Bình tập thở
9.450.000
9.450.000
0
18 month
32
Bình thông phổi đơn 1600 ml
52.907.400
52.907.400
0
18 month
33
Bộ catheter động mạch
203.200.000
203.200.000
0
18 month
34
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)
144.000.000
144.000.000
0
18 month
35
Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em
11.975.000
11.975.000
0
18 month
36
Bộ đèn led đặt nội khí quản
31.500.000
31.500.000
0
18 month
37
Bộ điều kinh 1 van Karman
11.632.800
11.632.800
0
18 month
38
Bộ đo huyết áp kế
28.989.600
28.989.600
0
18 month
39
Bộ gây tê ngoài màng cứng
19.600.000
19.600.000
0
18 month
40
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)
41.250.000
41.250.000
0
18 month
41
Bộ khăn nội soi khớp gối
28.500.000
28.500.000
0
18 month
42
Bộ khăn nội soi niệu quản
72.500.000
72.500.000
0
18 month
43
Bộ khăn phẫu thuật sọ
17.000.000
17.000.000
0
18 month
44
Bộ khăn sanh mổ
55.800.000
55.800.000
0
18 month
45
Bộ khăn tổng quát
48.000.000
48.000.000
0
18 month
46
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
176.000.000
176.000.000
0
18 month
47
Bộ kit tách tiểu cầu
1.886.500.000
1.886.500.000
0
18 month
48
Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
16.800.000
16.800.000
0
18 month
49
Bộ phun khí dung cho máy thở
13.431.600
13.431.600
0
18 month
50
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín
9.000.000
9.000.000
0
18 month
51
Bộ thuốc nhuộm tế bào
10.800.000
10.800.000
0
18 month
52
Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
230.300.000
230.300.000
0
18 month
53
Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
21.330.000
21.330.000
0
18 month
54
Bơm kim tiêm vô trùng 20ml
166.950.000
166.950.000
0
18 month
55
Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
2.607.000
2.607.000
0
18 month
56
Bơm kim tiêm vô trùng 50ml
20.080.000
20.080.000
0
18 month
57
Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
320.600.000
320.600.000
0
18 month
58
Bơm tiêm cho ăn 50ml
15.060.000
15.060.000
0
18 month
59
Bơm tiêm điện
67.500.000
67.500.000
0
18 month
60
Bóng đèn đặt nội khí quản
7.500.000
7.500.000
0
18 month
61
Bóng đèn hồng ngoại
2.300.000
2.300.000
0
18 month
62
Bông ép phẫu thuật sọ não
1.236.000
1.236.000
0
18 month
63
Bông mỡ
6.900.000
6.900.000
0
18 month
64
Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm
13.500.000
13.500.000
0
18 month
65
Bông thấm nước
231.000.000
231.000.000
0
18 month
66
Bông viên tiệt trùng
59.000.000
59.000.000
0
18 month
67
Bút đánh dấu vết mổ
2.940.000
2.940.000
0
18 month
68
Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10
10.240.000
10.240.000
0
18 month
69
Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff
16.980.000
16.980.000
0
18 month
70
Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy
7.500.000
7.500.000
0
18 month
71
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
105.750.000
105.750.000
0
18 month
72
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em
1.475.000
1.475.000
0
18 month
73
Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F
850.000
850.000
0
18 month
74
Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F
5.400.000
5.400.000
0
18 month
75
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
260.400.000
260.400.000
0
18 month
76
Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
21.995.400
21.995.400
0
18 month
77
Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon
627.900
627.900
0
18 month
78
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
11.310.000
11.310.000
0
18 month
79
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
51.534.000
51.534.000
0
18 month
80
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
31.200.000
31.200.000
0
18 month
81
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
31.200.000
31.200.000
0
18 month
82
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
24.948.000
24.948.000
0
18 month
83
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
52.200.000
52.200.000
0
18 month
84
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
13.560.000
13.560.000
0
18 month
85
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
19.800.000
19.800.000
0
18 month
86
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
8.220.000
8.220.000
0
18 month
87
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
27.000.000
27.000.000
0
18 month
88
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
9.588.600
9.588.600
0
18 month
89
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
1.296.000
1.296.000
0
18 month
90
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
6.732.000
6.732.000
0
18 month
91
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
30.960.000
30.960.000
0
18 month
92
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
19.197.000
19.197.000
0
18 month
93
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
120.000.000
120.000.000
0
18 month
94
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
30.715.200
30.715.200
0
18 month
95
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
38.400.000
38.400.000
0
18 month
96
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
12.619.200
12.619.200
0
18 month
97
Chỉ Mersilene hoặc tương đương
16.954.236
16.954.236
0
18 month
98
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
331.740.000
331.740.000
0
18 month
99
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn
193.200.000
193.200.000
0
18 month
100
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
394.000.000
394.000.000
0
18 month
101
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
169.891.200
169.891.200
0
18 month
102
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
80.400.000
80.400.000
0
18 month
103
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
65.310.000
65.310.000
0
18 month
104
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
30.600.000
30.600.000
0
18 month
105
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
20.939.670
20.939.670
0
18 month
106
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
39.337.200
39.337.200
0
18 month
107
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương)
4.945.920
4.945.920
0
18 month
108
Chỉ thép khâu xương bánh chè
10.500.000
10.500.000
0
18 month
109
Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO
3.264.000
3.264.000
0
18 month
110
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ
7.822.800
7.822.800
0
18 month
111
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
23.420.340
23.420.340
0
18 month
112
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
31.227.120
31.227.120
0
18 month
113
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0
14.703.480
14.703.480
0
18 month
114
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0
23.345.040
23.345.040
0
18 month
115
Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl)
21.000.000
21.000.000
0
18 month
116
Cuộn đóng túi thuốc đông y
58.800.000
58.800.000
0
18 month
117
Đai desault
5.801.600
5.801.600
0
18 month
118
Dao cắt mô
29.000.000
29.000.000
0
18 month
119
Dao mổ các số
11.910.000
11.910.000
0
18 month
120
Đầu col vàng
1.750.000
1.750.000
0
18 month
121
Đầu col xanh
1.185.000
1.185.000
0
18 month
122
Dây cưa sọ não
10.080.000
10.080.000
0
18 month
123
Dây garo
1.045.000
1.045.000
0
18 month
124
Dây garo có khóa
3.465.000
3.465.000
0
18 month
125
Dây hút dịch phẫu thuật
108.000.000
108.000.000
0
18 month
126
Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
179.000.000
179.000.000
0
18 month
127
Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang
25.200.000
25.200.000
0
18 month
128
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
88.200.000
88.200.000
0
18 month
129
Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
22.000.000
22.000.000
0
18 month
130
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
82.800.000
82.800.000
0
18 month
131
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
3.255.000
3.255.000
0
18 month
132
Dây thông đường mật chữ T, các số
2.520.000
2.520.000
0
18 month
133
Dây thông phổi, các số
2.990.925
2.990.925
0
18 month
134
Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
660.000.000
660.000.000
0
18 month
135
Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
298.300.000
298.300.000
0
18 month
136
Dây truyền dịch dùng cho trẻ sơ sinh
951.000
951.000
0
18 month
137
Dây truyền máu
31.900.000
31.900.000
0
18 month
138
Đè lưỡi gỗ vô trùng
8.040.000
8.040.000
0
18 month
139
Điện cực điện cơ
91.800.000
91.800.000
0
18 month
140
Điện cực điện tim
59.850.000
59.850.000
0
18 month
141
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản
47.250.000
47.250.000
0
18 month
142
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
18.552.000
18.552.000
0
18 month
143
Eppendorf PCR 0.1ml
15.000.000
15.000.000
0
18 month
144
Gạc băng mắt vô trùng
4.200.000
4.200.000
0
18 month
145
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
16.632.000
16.632.000
0
18 month
146
Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp
5.040.000
5.040.000
0
18 month
147
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm
18.900.000
18.900.000
0
18 month
148
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm
5.392.000
5.392.000
0
18 month
149
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm
18.440.000
18.440.000
0
18 month
150
Gạc mét y tế
75.600.000
75.600.000
0
18 month
151
Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
318.000.000
318.000.000
0
18 month
152
Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
222.075.000
222.075.000
0
18 month
153
Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp
18.774.000
18.774.000
0
18 month
154
Gạc thận nhân tạo
60.550.000
60.550.000
0
18 month
155
Gạc vaseline
12.500.000
12.500.000
0
18 month
156
Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
28.350.000
28.350.000
0
18 month
157
Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
593.460.000
593.460.000
0
18 month
158
Găng tay thường không bột, các số
15.000.000
15.000.000
0
18 month
159
Găng tay thường, các số
1.356.000.000
1.356.000.000
0
18 month
160
Giấy điện tim 3 cần
16.800.000
16.800.000
0
18 month
161
Giấy điện tim 6 cần
1.675.800
1.675.800
0
18 month
162
Giấy hấp nhiệt y tế
25.200.000
25.200.000
0
18 month
163
Giấy in kết quả siêu âm
74.760.000
74.760.000
0
18 month
164
Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
6.405.000
6.405.000
0
18 month
165
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
6.300.000
6.300.000
0
18 month
166
Giấy in nhiệt
8.820.000
8.820.000
0
18 month
167
Gọng mũi Cannula Nhi (dùng cho máy thở NCPAP số 0;1)
19.750.000
19.750.000
0
18 month
168
Keo dán mô
9.130.650
9.130.650
0
18 month
169
Kẹp rốn
6.500.000
6.500.000
0
18 month
170
Khăn giấy y tế 40x50 cm
11.880.000
11.880.000
0
18 month
171
Khẩu trang y tế
28.900.000
28.900.000
0
18 month
172
Khí ArgonMed hoặc tương đương
540.000.000
540.000.000
0
18 month
173
Khóa ba ngã có dây 25cm
56.700.000
56.700.000
0
18 month
174
Khóa ba ngã có dây 50cm
53.256.000
53.256.000
0
18 month
175
Khóa ba ngã không dây
40.320.000
40.320.000
0
18 month
176
Khuôn đúc khối nến các cỡ
2.058.000
2.058.000
0
18 month
177
Kim cánh bướm, các cỡ
14.000.000
14.000.000
0
18 month
178
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
107.600.000
107.600.000
0
18 month
179
Kim chích máu (Kim lacet)
756.000
756.000
0
18 month
180
Kim chọc dò tủy sống các số
78.000.000
78.000.000
0
18 month
181
Kim chọc dò tủy xương
11.812.500
11.812.500
0
18 month
182
Kim gây tê đám rối thần kinh
7.765.000
7.765.000
0
18 month
183
Kim luồn tĩnh mạch 18G
35.000.000
35.000.000
0
18 month
184
Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G
385.000.000
385.000.000
0
18 month
185
Kim luồn tĩnh mạch 24G
70.000.000
70.000.000
0
18 month
186
Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn
159.500.000
159.500.000
0
18 month
187
Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm
12.000.000
12.000.000
0
18 month
188
Kim tiêm 22G
384.000
384.000
0
18 month
189
Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
132.000.000
132.000.000
0
18 month
190
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung
19.000.000
19.000.000
0
18 month
191
Lam kính mài
6.725.000
6.725.000
0
18 month
192
Lamen 22 x 22 mm
9.750.000
9.750.000
0
18 month
193
Lamen 22 x 40 mm
1.680.000
1.680.000
0
18 month
194
Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn
47.250.000
47.250.000
0
18 month
195
Lọ lấy mẫu 50ml có nắp
25.200.000
25.200.000
0
18 month
196
Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ
15.750.000
15.750.000
0
18 month
197
Mask gây mê người lớn
1.575.000
1.575.000
0
18 month
198
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
1.038.555
1.038.555
0
18 month
199
Mask khí dung người lớn
52.500.000
52.500.000
0
18 month
200
Mask khí dung trẻ em
22.050.000
22.050.000
0
18 month
201
Mask thở CPAP không xâm nhập
31.500.000
31.500.000
0
18 month
202
Mask thở oxy người lớn
16.107.000
16.107.000
0
18 month
203
Mask thở oxy trẻ em
7.434.000
7.434.000
0
18 month
204
Miếng dán mi lớn
16.200.000
16.200.000
0
18 month
205
Mũ phẫu thuật vô trùng
37.700.000
37.700.000
0
18 month
206
Nẹp cổ cứng
16.200.000
16.200.000
0
18 month
207
Nẹp cổ mềm
2.100.000
2.100.000
0
18 month
208
Nẹp đùi
84.819.000
84.819.000
0
18 month
209
Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân)
6.000.000
6.000.000
0
18 month
210
Nẹp lưng cao
17.280.000
17.280.000
0
18 month
211
Nẹp lưng thấp
12.403.200
12.403.200
0
18 month
212
Nẹp vải cẳng tay
20.475.000
20.475.000
0
18 month
213
Nhiệt kế điện tử
1.950.000
1.950.000
0
18 month
214
Nhiệt kế thủy ngân
10.125.000
10.125.000
0
18 month
215
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
4.950.000
4.950.000
0
18 month
216
Nút chặn kim luồn
14.784.000
14.784.000
0
18 month
217
Ống bơm cản quang Medrad 190ml
14.595.000
14.595.000
0
18 month
218
Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
56.574.000
56.574.000
0
18 month
219
Ống dẫn lưu đường mật qua da
151.200.000
151.200.000
0
18 month
220
Ống dẫn lưu ổ bụng
6.407.100
6.407.100
0
18 month
221
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
7.500.000
7.500.000
0
18 month
222
Ống nghe
4.500.000
4.500.000
0
18 month
223
Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn
3.687.000
3.687.000
0
18 month
224
Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp
29.700.000
29.700.000
0
18 month
225
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
5.700.000
5.700.000
0
18 month
226
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)
7.800.000
7.800.000
0
18 month
227
Ống nghiệm thủy tinh không nắp
4.200.000
4.200.000
0
18 month
228
Ống nối dây máy thở
11.796.750
11.796.750
0
18 month
229
Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch
18.889.500
18.889.500
0
18 month
230
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
67.500.000
67.500.000
0
18 month
231
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
1.530.000
1.530.000
0
18 month
232
Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải
31.175.550
31.175.550
0
18 month
233
Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
2.992.500
2.992.500
0
18 month
234
Phin lọc vi khuẩn các loại
180.000.000
180.000.000
0
18 month
235
Quả bóp huyết áp kế
2.550.000
2.550.000
0
18 month
236
Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
774.000
774.000
0
18 month
237
Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi)
15.180.000
15.180.000
0
18 month
238
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
33.000.000
33.000.000
0
18 month
239
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
25.080.000
25.080.000
0
18 month
240
Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
9.450.000
9.450.000
0
18 month
241
Que thử tồn dư peroxide
28.350.000
28.350.000
0
18 month
242
Sáp cầm máu xương
19.897.800
19.897.800
0
18 month
243
Sonde dạ dày số 10 không nắp
750.000
750.000
0
18 month
244
Sonde dạ dày số 12 không nắp
750.000
750.000
0
18 month
245
Sonde dạ dày số 14 không nắp
750.000
750.000
0
18 month
246
Sonde dạ dày số 16 không nắp
13.125.000
13.125.000
0
18 month
247
Sonde dạ dày số 18 không nắp
375.000
375.000
0
18 month
248
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
1.125.000
1.125.000
0
18 month
249
Sonde dạ dày số 8 có nắp
1.125.000
1.125.000
0
18 month
250
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
10.300.000
10.300.000
0
18 month
251
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
72.100.000
72.100.000
0
18 month
252
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
3.090.000
3.090.000
0
18 month
253
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
3.090.000
3.090.000
0
18 month
254
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
6.180.000
6.180.000
0
18 month
255
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
1.545.000
1.545.000
0
18 month
256
Sonde Foley 3 nhánh các số
4.950.000
4.950.000
0
18 month
257
Sonde hậu môn
525.000
525.000
0
18 month
258
Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
14.130.000
14.130.000
0
18 month
259
Tăm bông 2 đầu
960.000
960.000
0
18 month
260
Tăm bông vô trùng
2.310.000
2.310.000
0
18 month
261
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm
75.975.000
75.975.000
0
18 month
262
Tạp dề nhựa PE, không tay
39.900.000
39.900.000
0
18 month
263
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
43.650.000
43.650.000
0
18 month
264
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
35.000.000
35.000.000
0
18 month
265
Test kiểm tra hóa học
19.530.000
19.530.000
0
18 month
266
Test kiểm tra thiết bị
19.580.000
19.580.000
0
18 month
267
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
41.580.000
41.580.000
0
18 month
268
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
1.344.000
1.344.000
0
18 month
269
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
5.250.000
5.250.000
0
18 month
270
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
57.600.000
57.600.000
0
18 month
271
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
4.200.000
4.200.000
0
18 month
272
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
92.160.000
92.160.000
0
18 month
273
Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu)
49.920.000
49.920.000
0
18 month
274
Túi máu ba 350 ml
13.338.000
13.338.000
0
18 month
275
Túi máu đơn 250 ml
4.275.360
4.275.360
0
18 month
276
Túi trữ khí Oxy
3.549.000
3.549.000
0
18 month
277
Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
82.120.500
82.120.500
0
18 month
278
Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm
9.190.000
9.190.000
0
18 month
279
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
149.520.000
149.520.000
0
18 month
280
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
52.500.000
52.500.000
0
18 month
281
Vòng tránh thai
3.000.000
3.000.000
0
18 month
282
Chổi đánh bóng
7.000.000
7.000.000
0
18 month
283
Cọ quét keo
1.975.000
1.975.000
0
18 month
284
Côn trám bít ống tủy nha khoa
7.000.000
7.000.000
0
18 month
285
Ống hút nha khoa
9.750.000
9.750.000
0
18 month
286
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương)
7.392.000
7.392.000
0
18 month
287
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương)
7.392.000
7.392.000
0
18 month
288
Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ
4.450.200
4.450.200
0
18 month
289
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ
7.110.000
7.110.000
0
18 month
290
Kim nha khoa 27G
5.850.000
5.850.000
0
18 month
291
Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương)
4.125.000
4.125.000
0
18 month
292
Mũi cắt xương (cắt răng khôn)
15.000.000
15.000.000
0
18 month
293
Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa)
13.000.000
13.000.000
0
18 month
294
Trâm gai trắng/vàng/xanh
47.600.000
47.600.000
0
18 month
295
Đài đánh bóng
9.800.000
9.800.000
0
18 month
296
Trâm máy nội nha
12.333.400
12.333.400
0
18 month
297
Côn gutta percha dùng cho trâm máy
11.760.000
11.760.000
0
18 month
298
Côn phụ
2.370.000
2.370.000
0
18 month
299
Cung Tigeursted
2.970.000
2.970.000
0
18 month
300
Chỉ nha khoa
6.000.000
6.000.000
0
18 month
301
Chỉ co nướu
9.980.000
9.980.000
0
18 month
302
Đai nhóm kẻ
4.887.500
4.887.500
0
18 month
303
Oxy lỏng tinh khiết dùng trong y tế
880.000.000
880.000.000
0
18 month
304
Bình CO2 (40 lít/Bình)
32.400.000
32.400.000
0
18 month
305
Bình oxy lớn (40 lít/Bình)
17.500.000
17.500.000
0
18 month
306
Bình oxy nhỏ (10 lít/ Bình)
7.560.000
7.560.000
0
18 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 11

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second