Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway các số
|
413.300
|
413.300
|
0
|
18 month
|
|
2
|
Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
|
11.361.280
|
11.361.280
|
0
|
18 month
|
|
3
|
Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
|
710.080
|
710.080
|
0
|
18 month
|
|
4
|
Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
|
710.080
|
710.080
|
0
|
18 month
|
|
5
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
2.034.000
|
2.034.000
|
0
|
18 month
|
|
6
|
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
18 month
|
|
7
|
Băng bột 6 inch x 460cm
|
29.300.000
|
29.300.000
|
0
|
18 month
|
|
8
|
Băng cuộn 9cm x 2.5m
|
12.562.000
|
12.562.000
|
0
|
18 month
|
|
9
|
Băng dán cá nhân
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
18 month
|
|
10
|
Băng dán trong
suốt vô trùng kích 28x45cm
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
18 month
|
|
11
|
Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 month
|
|
12
|
Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
|
80.999.800
|
80.999.800
|
0
|
18 month
|
|
13
|
Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm
|
5.663.100
|
5.663.100
|
0
|
18 month
|
|
14
|
Băng giãn dính
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
18 month
|
|
15
|
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
|
278.250.000
|
278.250.000
|
0
|
18 month
|
|
16
|
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
18 month
|
|
17
|
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
18 month
|
|
18
|
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
|
107.520.000
|
107.520.000
|
0
|
18 month
|
|
19
|
Băng keo lụa
|
763.800.000
|
763.800.000
|
0
|
18 month
|
|
20
|
Băng thun KT 10 cm x 4 m
|
10.672.000
|
10.672.000
|
0
|
18 month
|
|
21
|
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
18 month
|
|
22
|
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
18 month
|
|
23
|
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 month
|
|
24
|
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
18 month
|
|
25
|
Bao camera nội soi vô trùng
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
18 month
|
|
26
|
Bao cao su
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
18 month
|
|
27
|
Bao chụp đầu đèn vô trùng
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
18 month
|
|
28
|
Bao đo máu sau sinh
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
18 month
|
|
29
|
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
18 month
|
|
30
|
Bình khí EO 170 gram
|
187.305.000
|
187.305.000
|
0
|
18 month
|
|
31
|
Bình tập thở
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 month
|
|
32
|
Bình thông phổi đơn 1600 ml
|
52.907.400
|
52.907.400
|
0
|
18 month
|
|
33
|
Bộ catheter động mạch
|
203.200.000
|
203.200.000
|
0
|
18 month
|
|
34
|
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 month
|
|
35
|
Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em
|
11.975.000
|
11.975.000
|
0
|
18 month
|
|
36
|
Bộ đèn led đặt nội khí quản
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 month
|
|
37
|
Bộ điều kinh 1 van Karman
|
11.632.800
|
11.632.800
|
0
|
18 month
|
|
38
|
Bộ đo huyết áp kế
|
28.989.600
|
28.989.600
|
0
|
18 month
|
|
39
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 month
|
|
40
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
18 month
|
|
41
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
18 month
|
|
42
|
Bộ khăn nội soi niệu quản
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
18 month
|
|
43
|
Bộ khăn phẫu thuật sọ
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 month
|
|
44
|
Bộ khăn sanh mổ
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
18 month
|
|
45
|
Bộ khăn tổng quát
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 month
|
|
46
|
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 month
|
|
47
|
Bộ kit tách tiểu cầu
|
1.886.500.000
|
1.886.500.000
|
0
|
18 month
|
|
48
|
Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 month
|
|
49
|
Bộ phun khí dung cho máy thở
|
13.431.600
|
13.431.600
|
0
|
18 month
|
|
50
|
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 month
|
|
51
|
Bộ thuốc nhuộm tế bào
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
18 month
|
|
52
|
Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
|
230.300.000
|
230.300.000
|
0
|
18 month
|
|
53
|
Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
|
21.330.000
|
21.330.000
|
0
|
18 month
|
|
54
|
Bơm kim tiêm vô trùng 20ml
|
166.950.000
|
166.950.000
|
0
|
18 month
|
|
55
|
Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
|
2.607.000
|
2.607.000
|
0
|
18 month
|
|
56
|
Bơm kim tiêm vô trùng 50ml
|
20.080.000
|
20.080.000
|
0
|
18 month
|
|
57
|
Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
|
320.600.000
|
320.600.000
|
0
|
18 month
|
|
58
|
Bơm tiêm cho ăn 50ml
|
15.060.000
|
15.060.000
|
0
|
18 month
|
|
59
|
Bơm tiêm điện
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 month
|
|
60
|
Bóng đèn đặt nội khí quản
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 month
|
|
61
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
18 month
|
|
62
|
Bông ép phẫu thuật sọ não
|
1.236.000
|
1.236.000
|
0
|
18 month
|
|
63
|
Bông mỡ
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
18 month
|
|
64
|
Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 month
|
|
65
|
Bông thấm nước
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 month
|
|
66
|
Bông viên tiệt trùng
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
18 month
|
|
67
|
Bút đánh dấu vết mổ
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
18 month
|
|
68
|
Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10
|
10.240.000
|
10.240.000
|
0
|
18 month
|
|
69
|
Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff
|
16.980.000
|
16.980.000
|
0
|
18 month
|
|
70
|
Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 month
|
|
71
|
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
|
105.750.000
|
105.750.000
|
0
|
18 month
|
|
72
|
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em
|
1.475.000
|
1.475.000
|
0
|
18 month
|
|
73
|
Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F
|
850.000
|
850.000
|
0
|
18 month
|
|
74
|
Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
18 month
|
|
75
|
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
|
260.400.000
|
260.400.000
|
0
|
18 month
|
|
76
|
Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
|
21.995.400
|
21.995.400
|
0
|
18 month
|
|
77
|
Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon
|
627.900
|
627.900
|
0
|
18 month
|
|
78
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
|
11.310.000
|
11.310.000
|
0
|
18 month
|
|
79
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
|
51.534.000
|
51.534.000
|
0
|
18 month
|
|
80
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 month
|
|
81
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 month
|
|
82
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
|
24.948.000
|
24.948.000
|
0
|
18 month
|
|
83
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
18 month
|
|
84
|
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
|
13.560.000
|
13.560.000
|
0
|
18 month
|
|
85
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
18 month
|
|
86
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
|
8.220.000
|
8.220.000
|
0
|
18 month
|
|
87
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 month
|
|
88
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
|
9.588.600
|
9.588.600
|
0
|
18 month
|
|
89
|
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
1.296.000
|
1.296.000
|
0
|
18 month
|
|
90
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
|
6.732.000
|
6.732.000
|
0
|
18 month
|
|
91
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
|
30.960.000
|
30.960.000
|
0
|
18 month
|
|
92
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
|
19.197.000
|
19.197.000
|
0
|
18 month
|
|
93
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 month
|
|
94
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
|
30.715.200
|
30.715.200
|
0
|
18 month
|
|
95
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
18 month
|
|
96
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
|
12.619.200
|
12.619.200
|
0
|
18 month
|
|
97
|
Chỉ Mersilene hoặc tương đương
|
16.954.236
|
16.954.236
|
0
|
18 month
|
|
98
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
|
331.740.000
|
331.740.000
|
0
|
18 month
|
|
99
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
18 month
|
|
100
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
|
394.000.000
|
394.000.000
|
0
|
18 month
|
|
101
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
169.891.200
|
169.891.200
|
0
|
18 month
|
|
102
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
18 month
|
|
103
|
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
65.310.000
|
65.310.000
|
0
|
18 month
|
|
104
|
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
18 month
|
|
105
|
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
|
20.939.670
|
20.939.670
|
0
|
18 month
|
|
106
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
|
39.337.200
|
39.337.200
|
0
|
18 month
|
|
107
|
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương)
|
4.945.920
|
4.945.920
|
0
|
18 month
|
|
108
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 month
|
|
109
|
Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO
|
3.264.000
|
3.264.000
|
0
|
18 month
|
|
110
|
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ
|
7.822.800
|
7.822.800
|
0
|
18 month
|
|
111
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
|
23.420.340
|
23.420.340
|
0
|
18 month
|
|
112
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
|
31.227.120
|
31.227.120
|
0
|
18 month
|
|
113
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0
|
14.703.480
|
14.703.480
|
0
|
18 month
|
|
114
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0
|
23.345.040
|
23.345.040
|
0
|
18 month
|
|
115
|
Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 month
|
|
116
|
Cuộn đóng túi thuốc đông y
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
18 month
|
|
117
|
Đai desault
|
5.801.600
|
5.801.600
|
0
|
18 month
|
|
118
|
Dao cắt mô
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 month
|
|
119
|
Dao mổ các số
|
11.910.000
|
11.910.000
|
0
|
18 month
|
|
120
|
Đầu col vàng
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
18 month
|
|
121
|
Đầu col xanh
|
1.185.000
|
1.185.000
|
0
|
18 month
|
|
122
|
Dây cưa sọ não
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 month
|
|
123
|
Dây garo
|
1.045.000
|
1.045.000
|
0
|
18 month
|
|
124
|
Dây garo có khóa
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
18 month
|
|
125
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 month
|
|
126
|
Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
18 month
|
|
127
|
Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 month
|
|
128
|
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 month
|
|
129
|
Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 month
|
|
130
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
18 month
|
|
131
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
18 month
|
|
132
|
Dây thông đường mật chữ T, các số
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
18 month
|
|
133
|
Dây thông phổi, các số
|
2.990.925
|
2.990.925
|
0
|
18 month
|
|
134
|
Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
18 month
|
|
135
|
Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
|
298.300.000
|
298.300.000
|
0
|
18 month
|
|
136
|
Dây truyền dịch dùng cho trẻ sơ sinh
|
951.000
|
951.000
|
0
|
18 month
|
|
137
|
Dây truyền máu
|
31.900.000
|
31.900.000
|
0
|
18 month
|
|
138
|
Đè lưỡi gỗ vô trùng
|
8.040.000
|
8.040.000
|
0
|
18 month
|
|
139
|
Điện cực điện cơ
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
18 month
|
|
140
|
Điện cực điện tim
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 month
|
|
141
|
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 month
|
|
142
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
|
18.552.000
|
18.552.000
|
0
|
18 month
|
|
143
|
Eppendorf PCR 0.1ml
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 month
|
|
144
|
Gạc băng mắt vô trùng
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 month
|
|
145
|
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
18 month
|
|
146
|
Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 month
|
|
147
|
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 month
|
|
148
|
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm
|
5.392.000
|
5.392.000
|
0
|
18 month
|
|
149
|
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm
|
18.440.000
|
18.440.000
|
0
|
18 month
|
|
150
|
Gạc mét y tế
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 month
|
|
151
|
Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
18 month
|
|
152
|
Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
|
222.075.000
|
222.075.000
|
0
|
18 month
|
|
153
|
Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp
|
18.774.000
|
18.774.000
|
0
|
18 month
|
|
154
|
Gạc thận nhân tạo
|
60.550.000
|
60.550.000
|
0
|
18 month
|
|
155
|
Gạc vaseline
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 month
|
|
156
|
Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 month
|
|
157
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
|
593.460.000
|
593.460.000
|
0
|
18 month
|
|
158
|
Găng tay thường không bột, các số
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 month
|
|
159
|
Găng tay thường, các số
|
1.356.000.000
|
1.356.000.000
|
0
|
18 month
|
|
160
|
Giấy điện tim 3 cần
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 month
|
|
161
|
Giấy điện tim 6 cần
|
1.675.800
|
1.675.800
|
0
|
18 month
|
|
162
|
Giấy hấp nhiệt y tế
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 month
|
|
163
|
Giấy in kết quả siêu âm
|
74.760.000
|
74.760.000
|
0
|
18 month
|
|
164
|
Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
|
6.405.000
|
6.405.000
|
0
|
18 month
|
|
165
|
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 month
|
|
166
|
Giấy in nhiệt
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
18 month
|
|
167
|
Gọng mũi Cannula Nhi (dùng cho máy thở NCPAP số 0;1)
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
18 month
|
|
168
|
Keo dán mô
|
9.130.650
|
9.130.650
|
0
|
18 month
|
|
169
|
Kẹp rốn
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
18 month
|
|
170
|
Khăn giấy y tế 40x50 cm
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
18 month
|
|
171
|
Khẩu trang y tế
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
18 month
|
|
172
|
Khí ArgonMed hoặc tương đương
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
18 month
|
|
173
|
Khóa ba ngã có dây 25cm
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 month
|
|
174
|
Khóa ba ngã có dây 50cm
|
53.256.000
|
53.256.000
|
0
|
18 month
|
|
175
|
Khóa ba ngã không dây
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 month
|
|
176
|
Khuôn đúc khối nến các cỡ
|
2.058.000
|
2.058.000
|
0
|
18 month
|
|
177
|
Kim cánh bướm, các cỡ
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 month
|
|
178
|
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
|
107.600.000
|
107.600.000
|
0
|
18 month
|
|
179
|
Kim chích máu (Kim lacet)
|
756.000
|
756.000
|
0
|
18 month
|
|
180
|
Kim chọc dò tủy sống các số
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 month
|
|
181
|
Kim chọc dò tủy xương
|
11.812.500
|
11.812.500
|
0
|
18 month
|
|
182
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
7.765.000
|
7.765.000
|
0
|
18 month
|
|
183
|
Kim luồn tĩnh mạch 18G
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 month
|
|
184
|
Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
18 month
|
|
185
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 month
|
|
186
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
18 month
|
|
187
|
Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 month
|
|
188
|
Kim tiêm 22G
|
384.000
|
384.000
|
0
|
18 month
|
|
189
|
Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 month
|
|
190
|
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 month
|
|
191
|
Lam kính mài
|
6.725.000
|
6.725.000
|
0
|
18 month
|
|
192
|
Lamen 22 x 22 mm
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
18 month
|
|
193
|
Lamen 22 x 40 mm
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
18 month
|
|
194
|
Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 month
|
|
195
|
Lọ lấy mẫu 50ml có nắp
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 month
|
|
196
|
Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 month
|
|
197
|
Mask gây mê người lớn
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
18 month
|
|
198
|
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
|
1.038.555
|
1.038.555
|
0
|
18 month
|
|
199
|
Mask khí dung người lớn
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 month
|
|
200
|
Mask khí dung trẻ em
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 month
|
|
201
|
Mask thở CPAP không xâm nhập
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 month
|
|
202
|
Mask thở oxy người lớn
|
16.107.000
|
16.107.000
|
0
|
18 month
|
|
203
|
Mask thở oxy trẻ em
|
7.434.000
|
7.434.000
|
0
|
18 month
|
|
204
|
Miếng dán mi lớn
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 month
|
|
205
|
Mũ phẫu thuật vô trùng
|
37.700.000
|
37.700.000
|
0
|
18 month
|
|
206
|
Nẹp cổ cứng
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 month
|
|
207
|
Nẹp cổ mềm
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 month
|
|
208
|
Nẹp đùi
|
84.819.000
|
84.819.000
|
0
|
18 month
|
|
209
|
Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 month
|
|
210
|
Nẹp lưng cao
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
18 month
|
|
211
|
Nẹp lưng thấp
|
12.403.200
|
12.403.200
|
0
|
18 month
|
|
212
|
Nẹp vải cẳng tay
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
18 month
|
|
213
|
Nhiệt kế điện tử
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
18 month
|
|
214
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
10.125.000
|
10.125.000
|
0
|
18 month
|
|
215
|
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
18 month
|
|
216
|
Nút chặn kim luồn
|
14.784.000
|
14.784.000
|
0
|
18 month
|
|
217
|
Ống bơm cản quang Medrad 190ml
|
14.595.000
|
14.595.000
|
0
|
18 month
|
|
218
|
Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
|
56.574.000
|
56.574.000
|
0
|
18 month
|
|
219
|
Ống dẫn lưu đường mật qua da
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
18 month
|
|
220
|
Ống dẫn lưu ổ bụng
|
6.407.100
|
6.407.100
|
0
|
18 month
|
|
221
|
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 month
|
|
222
|
Ống nghe
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 month
|
|
223
|
Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn
|
3.687.000
|
3.687.000
|
0
|
18 month
|
|
224
|
Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
18 month
|
|
225
|
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
18 month
|
|
226
|
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
18 month
|
|
227
|
Ống nghiệm thủy tinh không nắp
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 month
|
|
228
|
Ống nối dây máy thở
|
11.796.750
|
11.796.750
|
0
|
18 month
|
|
229
|
Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch
|
18.889.500
|
18.889.500
|
0
|
18 month
|
|
230
|
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 month
|
|
231
|
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
|
1.530.000
|
1.530.000
|
0
|
18 month
|
|
232
|
Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải
|
31.175.550
|
31.175.550
|
0
|
18 month
|
|
233
|
Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
|
2.992.500
|
2.992.500
|
0
|
18 month
|
|
234
|
Phin lọc vi khuẩn các loại
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 month
|
|
235
|
Quả bóp huyết áp kế
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
18 month
|
|
236
|
Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
|
774.000
|
774.000
|
0
|
18 month
|
|
237
|
Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi)
|
15.180.000
|
15.180.000
|
0
|
18 month
|
|
238
|
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 month
|
|
239
|
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
|
25.080.000
|
25.080.000
|
0
|
18 month
|
|
240
|
Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 month
|
|
241
|
Que thử tồn dư peroxide
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 month
|
|
242
|
Sáp cầm máu xương
|
19.897.800
|
19.897.800
|
0
|
18 month
|
|
243
|
Sonde dạ dày số 10 không nắp
|
750.000
|
750.000
|
0
|
18 month
|
|
244
|
Sonde dạ dày số 12 không nắp
|
750.000
|
750.000
|
0
|
18 month
|
|
245
|
Sonde dạ dày số 14 không nắp
|
750.000
|
750.000
|
0
|
18 month
|
|
246
|
Sonde dạ dày số 16 không nắp
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
18 month
|
|
247
|
Sonde dạ dày số 18 không nắp
|
375.000
|
375.000
|
0
|
18 month
|
|
248
|
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
18 month
|
|
249
|
Sonde dạ dày số 8 có nắp
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
18 month
|
|
250
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
18 month
|
|
251
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
|
72.100.000
|
72.100.000
|
0
|
18 month
|
|
252
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
|
3.090.000
|
3.090.000
|
0
|
18 month
|
|
253
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
|
3.090.000
|
3.090.000
|
0
|
18 month
|
|
254
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
|
6.180.000
|
6.180.000
|
0
|
18 month
|
|
255
|
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
|
1.545.000
|
1.545.000
|
0
|
18 month
|
|
256
|
Sonde Foley 3 nhánh các số
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
18 month
|
|
257
|
Sonde hậu môn
|
525.000
|
525.000
|
0
|
18 month
|
|
258
|
Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
|
14.130.000
|
14.130.000
|
0
|
18 month
|
|
259
|
Tăm bông 2 đầu
|
960.000
|
960.000
|
0
|
18 month
|
|
260
|
Tăm bông vô trùng
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
18 month
|
|
261
|
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm
|
75.975.000
|
75.975.000
|
0
|
18 month
|
|
262
|
Tạp dề nhựa PE, không tay
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 month
|
|
263
|
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
|
43.650.000
|
43.650.000
|
0
|
18 month
|
|
264
|
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 month
|
|
265
|
Test kiểm tra hóa học
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
18 month
|
|
266
|
Test kiểm tra thiết bị
|
19.580.000
|
19.580.000
|
0
|
18 month
|
|
267
|
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
18 month
|
|
268
|
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
18 month
|
|
269
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
18 month
|
|
270
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 month
|
|
271
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 month
|
|
272
|
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
92.160.000
|
92.160.000
|
0
|
18 month
|
|
273
|
Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu)
|
49.920.000
|
49.920.000
|
0
|
18 month
|
|
274
|
Túi máu ba 350 ml
|
13.338.000
|
13.338.000
|
0
|
18 month
|
|
275
|
Túi máu đơn 250 ml
|
4.275.360
|
4.275.360
|
0
|
18 month
|
|
276
|
Túi trữ khí Oxy
|
3.549.000
|
3.549.000
|
0
|
18 month
|
|
277
|
Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
|
82.120.500
|
82.120.500
|
0
|
18 month
|
|
278
|
Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm
|
9.190.000
|
9.190.000
|
0
|
18 month
|
|
279
|
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
|
149.520.000
|
149.520.000
|
0
|
18 month
|
|
280
|
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 month
|
|
281
|
Vòng tránh thai
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 month
|
|
282
|
Chổi đánh bóng
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 month
|
|
283
|
Cọ quét keo
|
1.975.000
|
1.975.000
|
0
|
18 month
|
|
284
|
Côn trám bít ống tủy nha khoa
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 month
|
|
285
|
Ống hút nha khoa
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
18 month
|
|
286
|
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương)
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
18 month
|
|
287
|
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương)
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
18 month
|
|
288
|
Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ
|
4.450.200
|
4.450.200
|
0
|
18 month
|
|
289
|
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ
|
7.110.000
|
7.110.000
|
0
|
18 month
|
|
290
|
Kim nha khoa 27G
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
18 month
|
|
291
|
Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương)
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
18 month
|
|
292
|
Mũi cắt xương (cắt răng khôn)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 month
|
|
293
|
Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
18 month
|
|
294
|
Trâm gai trắng/vàng/xanh
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
18 month
|
|
295
|
Đài đánh bóng
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
18 month
|
|
296
|
Trâm máy nội nha
|
12.333.400
|
12.333.400
|
0
|
18 month
|
|
297
|
Côn gutta percha dùng cho trâm máy
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
18 month
|
|
298
|
Côn phụ
|
2.370.000
|
2.370.000
|
0
|
18 month
|
|
299
|
Cung Tigeursted
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
18 month
|
|
300
|
Chỉ nha khoa
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 month
|
|
301
|
Chỉ co nướu
|
9.980.000
|
9.980.000
|
0
|
18 month
|
|
302
|
Đai nhóm kẻ
|
4.887.500
|
4.887.500
|
0
|
18 month
|
|
303
|
Oxy lỏng tinh khiết dùng trong y tế
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
18 month
|
|
304
|
Bình CO2 (40 lít/Bình)
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
18 month
|
|
305
|
Bình oxy lớn (40 lít/Bình)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 month
|
|
306
|
Bình oxy nhỏ (10 lít/ Bình)
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
18 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.