Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600039347 | Airway các số | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 420.700 | 420.700 | 0 |
| 2 | PP2600039348 | Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 11.361.280 | 11.361.280 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 10.903.200 | 10.903.200 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600039349 | Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 710.080 | 710.080 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 681.450 | 681.450 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600039350 | Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 710.080 | 710.080 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 681.450 | 681.450 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600039351 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 2.034.000 | 2.034.000 | 0 |
| 6 | PP2600039352 | Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 793.800 | 793.800 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600039353 | Băng bột 6 inch x 460cm | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600039354 | Băng cuộn 9cm x 2.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| 9 | PP2600039355 | Băng dán cá nhân | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600039356 | Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 44.244.000 | 44.244.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600039357 | Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 46.480.000 | 46.480.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600039358 | Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 53.928.000 | 53.928.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600039359 | Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 12.113.100 | 12.113.100 | 0 |
| 14 | PP2600039360 | Băng giãn dính | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 179.280.000 | 179.280.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 9.045.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600039361 | Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 140.500.000 | 140.500.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 9.045.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600039362 | Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 51.637.500 | 51.637.500 | 0 | |||
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 31.875.000 | 31.875.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 22.065.000 | 22.065.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 36.146.250 | 36.146.250 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600039363 | Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 78.030.000 | 78.030.000 | 0 | |||
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 95.337.000 | 95.337.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600039364 | Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 97.512.000 | 97.512.000 | 0 | |||
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 43.651.200 | 43.651.200 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 79.632.000 | 79.632.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600039365 | Băng keo lụa | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 763.800.000 | 763.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600039366 | Băng thun KT 10 cm x 4 m | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 26.672.000 | 26.672.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600039367 | Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 19.256.000 | 19.256.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 26.720.000 | 26.720.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600039368 | Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 34.380.000 | 34.380.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600039369 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600039370 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.645.100 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600039371 | Bao camera nội soi vô trùng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 33.520.000 | 33.520.000 | 0 |
| 26 | PP2600039372 | Bao cao su | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600039374 | Bao đo máu sau sinh | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 28 | PP2600039375 | Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600039376 | Bình khí EO 170 gram | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 180 | 4.836.700 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 4.359.436 | 210 | 187.305.000 | 187.305.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600039377 | Bình tập thở | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 31 | PP2600039378 | Bình thông phổi đơn 1600 ml | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600039379 | Bộ catheter động mạch | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 4.189.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600039380 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước) | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600039381 | Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600039382 | Bộ đèn led đặt nội khí quản | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600039384 | Bộ đo huyết áp kế | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600039385 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 1.523.480 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 38 | PP2600039386 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 39 | PP2600039387 | Bộ khăn nội soi khớp gối | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600039388 | Bộ khăn nội soi niệu quản | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 41 | PP2600039389 | Bộ khăn phẫu thuật sọ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600039391 | Bộ khăn tổng quát | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 43 | PP2600039392 | Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 167.983.200 | 167.983.200 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600039393 | Bộ kit tách tiểu cầu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.080.667 | 210 | 1.886.500.000 | 1.886.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600039394 | Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.592.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600039395 | Bộ phun khí dung cho máy thở | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 13.431.600 | 13.431.600 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 3.292.632 | 210 | 13.431.600 | 13.431.600 | 0 | |||
| 47 | PP2600039398 | Bơm kim tiêm vô trùng 10ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600039399 | Bơm kim tiêm vô trùng 1ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600039400 | Bơm kim tiêm vô trùng 20ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600039401 | Bơm kim tiêm vô trùng 3ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 3.740.000 | 3.740.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600039402 | Bơm kim tiêm vô trùng 50ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 19.640.000 | 19.640.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600039403 | Bơm kim tiêm vô trùng 5ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600039404 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 14.730.000 | 14.730.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600039405 | Bơm tiêm điện | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 45.810.000 | 45.810.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600039406 | Bóng đèn đặt nội khí quản | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600039407 | Bóng đèn hồng ngoại | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 57 | PP2600039408 | Bông ép phẫu thuật sọ não | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| 58 | PP2600039409 | Bông mỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 59 | PP2600039410 | Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 60 | PP2600039411 | Bông thấm nước | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600039412 | Bông viên tiệt trùng | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600039413 | Bút đánh dấu vết mổ | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600039415 | Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 13.629.000 | 13.629.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600039416 | Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 65 | PP2600039417 | Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 103.855.500 | 103.855.500 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600039419 | Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 4.189.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 67 | PP2600039420 | Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 4.189.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 68 | PP2600039421 | Catheter(TM trung tâm) 2 nòng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 5.647.908 | 210 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600039422 | Catheter(TM trung tâm) 3 nòng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 20.997.900 | 20.997.900 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 5.647.908 | 210 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600039423 | Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 627.900 | 627.900 | 0 |
| 71 | PP2600039424 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600039425 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 14.396.400 | 14.396.400 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600039426 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600039427 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600039428 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600039429 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600039430 | Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600039431 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.592.000 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600039432 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600039433 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600039434 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600039435 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600039436 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 4.464.000 | 4.464.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 5.563.440 | 5.563.440 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 6.732.000 | 6.732.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600039437 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600039438 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600039439 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600039440 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 16.531.200 | 16.531.200 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600039441 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 23.942.400 | 23.942.400 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 16.797.600 | 16.797.600 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600039442 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 4.788.480 | 4.788.480 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 6.144.000 | 6.144.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 11.328.000 | 11.328.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600039443 | Chỉ Mersilene hoặc tương đương | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 16.954.236 | 16.954.236 | 0 |
| 91 | PP2600039444 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600039445 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600039446 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600039447 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 83.664.000 | 83.664.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600039448 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600039449 | ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600039450 | ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600039451 | ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 12.757.500 | 12.757.500 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 20.925.000 | 20.925.000 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 18.630.000 | 18.630.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600039452 | Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 31.972.500 | 31.972.500 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600039454 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 6.931.950 | 6.931.950 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.693.750 | 6.693.750 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600039455 | Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 4.359.436 | 210 | 3.264.000 | 3.264.000 | 0 |
| 102 | PP2600039456 | Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 4.359.436 | 210 | 7.822.800 | 7.822.800 | 0 |
| 103 | PP2600039457 | Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 23.420.340 | 23.420.340 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600039458 | Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 31.227.120 | 31.227.120 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 180 | 30.563.852 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600039459 | Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 14.703.480 | 14.703.480 | 0 |
| 106 | PP2600039460 | Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 23.345.040 | 23.345.040 | 0 |
| 107 | PP2600039461 | Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 108 | PP2600039462 | Cuộn đóng túi thuốc đông y | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600039464 | Dao cắt mô | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 4.204.012 | 210 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600039465 | Dao mổ các số | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600039466 | Đầu col vàng | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600039467 | Đầu col xanh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600039468 | Dây cưa sọ não | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 180 | 4.754.868 | 210 | 5.790.000 | 5.790.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600039469 | Dây garo | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 115 | PP2600039470 | Dây garo có khóa | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 116 | PP2600039471 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600039472 | Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 204.500.000 | 204.500.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600039473 | Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 119 | PP2600039474 | Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.592.000 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600039475 | Dây nối ống bơm cản quang 30 cm | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.592.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600039476 | Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 71.892.000 | 71.892.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.592.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 3.170.100 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600039477 | Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.997.000 | 1.997.000 | 0 |
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 3.170.100 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 2.538.500 | 2.538.500 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600039478 | Dây thông đường mật chữ T, các số | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 124 | PP2600039479 | Dây thông phổi, các số | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 2.512.500 | 2.512.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 2.346.750 | 2.346.750 | 0 | |||
| 125 | PP2600039480 | Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600039481 | Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 297.300.000 | 297.300.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 298.300.000 | 298.300.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600039484 | Đè lưỡi gỗ vô trùng | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 128 | PP2600039485 | Điện cực điện cơ | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600039486 | Điện cực điện tim | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600039487 | Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO | 180 | 1.322.790 | 210 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600039488 | Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 24.169.440 | 210 | 18.552.000 | 18.552.000 | 0 |
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 16.334.880 | 16.334.880 | 0 | |||
| 132 | PP2600039489 | Eppendorf PCR 0.1ml | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 133 | PP2600039490 | Gạc băng mắt vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 134 | PP2600039491 | Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600039492 | Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600039493 | Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 137 | PP2600039494 | Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 |
| 138 | PP2600039495 | Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm | vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| 139 | PP2600039496 | Gạc mét y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600039497 | Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 209.400.000 | 209.400.000 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600039498 | Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 125.910.000 | 125.910.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 133.605.000 | 133.605.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 221.850.000 | 221.850.000 | 0 | |||
| vn0400519128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC | 180 | 14.351.477 | 210 | 138.150.000 | 138.150.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600039499 | Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 18.774.000 | 18.774.000 | 0 |
| 143 | PP2600039500 | Gạc thận nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 57.820.000 | 57.820.000 | 0 |
| 144 | PP2600039501 | Gạc vaseline | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600039502 | Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 23.502.000 | 23.502.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600039503 | Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 180 | 40.043.200 | 210 | 519.480.000 | 519.480.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 553.860.000 | 553.860.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600039504 | Găng tay thường không bột, các số | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 180 | 40.043.200 | 210 | 13.370.000 | 13.370.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600039505 | Găng tay thường, các số | vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 180 | 40.043.200 | 210 | 1.321.200.000 | 1.321.200.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600039506 | Giấy điện tim 3 cần | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600039507 | Giấy điện tim 6 cần | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.372.500 | 1.372.500 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600039509 | Giấy in kết quả siêu âm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 62.304.000 | 62.304.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 180 | 1.495.200 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600039510 | Giấy in monitor sản khoa 152x150x200 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 4.755.000 | 4.755.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 5.655.000 | 5.655.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600039511 | Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 3.111.000 | 3.111.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| 154 | PP2600039512 | Giấy in nhiệt | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600039514 | Keo dán mô | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 9.130.650 | 9.130.650 | 0 |
| 156 | PP2600039515 | Kẹp rốn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 157 | PP2600039516 | Khăn giấy y tế 40x50 cm | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 158 | PP2600039517 | Khẩu trang y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.332.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600039518 | Khí ArgonMed hoặc tương đương | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 180 | 10.800.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600039519 | Khóa ba ngã có dây 25cm | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 56.394.000 | 56.394.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600039520 | Khóa ba ngã có dây 50cm | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 162 | PP2600039521 | Khóa ba ngã không dây | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600039523 | Kim cánh bướm, các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600039524 | Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 14.105.344 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600039525 | Kim chích máu (Kim lacet) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 752.000 | 752.000 | 0 |
| 166 | PP2600039526 | Kim chọc dò tủy sống các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600039527 | Kim chọc dò tủy xương | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 10.837.500 | 10.837.500 | 0 | |||
| 168 | PP2600039529 | Kim luồn tĩnh mạch 18G | vn3200237555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG | 180 | 9.800.000 | 210 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 |
| 169 | PP2600039530 | Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G | vn3200237555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG | 180 | 9.800.000 | 210 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 170 | PP2600039531 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | vn3200237555 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG | 180 | 9.800.000 | 210 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 |
| 171 | PP2600039532 | Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.190.000 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 3.190.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600039533 | Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm | vn0401523092 | CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D | 180 | 240.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600039534 | Kim tiêm 22G | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 288.000 | 288.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600039535 | Kim tiêm các số (18,20,22,23G) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.974.540 | 210 | 126.600.000 | 126.600.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600039537 | Lam kính mài | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 6.725.000 | 6.725.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600039538 | Lamen 22 x 22 mm | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600039539 | Lamen 22 x 40 mm | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600039540 | Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 3.170.100 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600039541 | Lọ lấy mẫu 50ml có nắp | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 180 | 3.170.100 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600039542 | Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600039543 | Mask gây mê người lớn | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 1.048.950 | 1.048.950 | 0 |
| 182 | PP2600039544 | Mask gây mê trẻ em, sơ sinh | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 944.055 | 944.055 | 0 |
| 183 | PP2600039545 | Mask khí dung người lớn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600039546 | Mask khí dung trẻ em | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 21.609.000 | 21.609.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600039547 | Mask thở CPAP không xâm nhập | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 15.718.500 | 15.718.500 | 0 |
| 186 | PP2600039548 | Mask thở oxy người lớn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 16.107.000 | 16.107.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600039549 | Mask thở oxy trẻ em | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600039550 | Miếng dán mi lớn | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 16.935.196 | 210 | 9.789.000 | 9.789.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600039551 | Mũ phẫu thuật vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.332.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 180 | 40.043.200 | 210 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600039552 | Nẹp cổ cứng | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 13.201.350 | 13.201.350 | 0 |
| 191 | PP2600039553 | Nẹp cổ mềm | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 1.434.400 | 1.434.400 | 0 |
| 192 | PP2600039556 | Nẹp lưng cao | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 13.201.350 | 13.201.350 | 0 |
| 193 | PP2600039557 | Nẹp lưng thấp | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 12.221.400 | 12.221.400 | 0 |
| 194 | PP2600039558 | Nẹp vải cẳng tay | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 16.504.500 | 16.504.500 | 0 |
| 195 | PP2600039561 | Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 |
| 196 | PP2600039562 | Nút chặn kim luồn | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600039563 | Ống bơm cản quang Medrad 190ml | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 5.607.830 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600039564 | Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 1.523.480 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 50.274.000 | 50.274.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600039565 | Ống dẫn lưu đường mật qua da | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 3.292.632 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 58.632.000 | 58.632.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600039566 | Ống dẫn lưu ổ bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 201 | PP2600039567 | Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600039568 | Ống nghe | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0401881475 | CÔNG TY TNHH TANACARE | 180 | 7.581.132 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600039569 | Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 3.687.000 | 3.687.000 | 0 |
| 204 | PP2600039570 | Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 205 | PP2600039571 | Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600039572 | Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 207 | PP2600039573 | Ống nghiệm thủy tinh không nắp | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 208 | PP2600039574 | Ống nối dây máy thở | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 11.796.750 | 11.796.750 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600039575 | Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 18.889.500 | 18.889.500 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO | 180 | 1.322.790 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600039576 | Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 56.605.500 | 56.605.500 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600039577 | Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 1.543.500 | 1.543.500 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600039578 | Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 31.175.100 | 31.175.100 | 0 | |||
| 213 | PP2600039579 | Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 2.831.850 | 2.831.850 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600039580 | Phin lọc vi khuẩn các loại | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 152.850.000 | 152.850.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600039581 | Quả bóp huyết áp kế | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 216 | PP2600039582 | Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 217 | PP2600039583 | Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 19.262.980 | 210 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 |
| 218 | PP2600039584 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 28.639.600 | 28.639.600 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600039585 | Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 16.385.600 | 16.385.600 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600039586 | Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 6.199.000 | 6.199.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600039587 | Que thử tồn dư peroxide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 18.597.000 | 18.597.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 9.680.508 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 21.110.796 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 222 | PP2600039588 | Sáp cầm máu xương | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 19.897.800 | 19.897.800 | 0 |
| 223 | PP2600039589 | Sonde dạ dày số 10 không nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 636.600 | 636.600 | 0 | |||
| 224 | PP2600039590 | Sonde dạ dày số 12 không nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 636.600 | 636.600 | 0 | |||
| 225 | PP2600039591 | Sonde dạ dày số 14 không nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 636.600 | 636.600 | 0 | |||
| 226 | PP2600039592 | Sonde dạ dày số 16 không nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 12.775.000 | 12.775.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 11.140.500 | 11.140.500 | 0 | |||
| 227 | PP2600039593 | Sonde dạ dày số 18 không nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 318.300 | 318.300 | 0 | |||
| 228 | PP2600039594 | Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 954.900 | 954.900 | 0 | |||
| 229 | PP2600039595 | Sonde dạ dày số 8 có nắp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 954.900 | 954.900 | 0 | |||
| 230 | PP2600039596 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600039597 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 15.411.911 | 210 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600039598 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600039599 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600039600 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600039601 | Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 1.455.000 | 1.455.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600039603 | Sonde hậu môn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 237 | PP2600039604 | Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16 | vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 180 | 28.579.005 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 18.296.959 | 210 | 10.993.500 | 10.993.500 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600039608 | Tạp dề nhựa PE, không tay | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 798.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 239 | PP2600039609 | Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 40.887.000 | 40.887.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 34.897.089 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600039610 | Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước | vn0601163418 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA | 180 | 1.482.200 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 180 | 4.836.700 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600039611 | Test kiểm tra hóa học | vn0601163418 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA | 180 | 1.482.200 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 180 | 4.836.700 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600039612 | Test kiểm tra thiết bị | vn0601163418 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA | 180 | 1.482.200 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 19.666.400 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 180 | 9.949.400 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 4.359.436 | 210 | 19.580.000 | 19.580.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 9.772.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600039613 | Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml | vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 180 | 22.052.988 | 210 | 35.730.000 | 35.730.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 40.410.000 | 40.410.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 42.543.000 | 42.543.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600039615 | Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.184.200 | 210 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600039616 | Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 57.520.000 | 57.520.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.184.200 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600039617 | Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.184.200 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600039618 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | vn0108809572 | CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE | 180 | 19.910.140 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 180 | 54.864.978 | 210 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.184.200 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600039619 | Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.080.667 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 249 | PP2600039620 | Túi máu ba 350 ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.080.667 | 210 | 13.338.000 | 13.338.000 | 0 |
| 250 | PP2600039621 | Túi máu đơn 250 ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 39.080.667 | 210 | 4.275.360 | 4.275.360 | 0 |
| 251 | PP2600039622 | Túi trữ khí Oxy | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 252 | PP2600039623 | Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 82.120.500 | 82.120.500 | 0 |
| vn1102029708 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL | 180 | 4.632.810 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 74.088.000 | 74.088.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600039624 | Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 254 | PP2600039625 | Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 220 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| vn1102029708 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL | 180 | 4.632.810 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 180 | 100.618.663 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600039627 | Vòng tránh thai | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600039628 | Chổi đánh bóng | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 257 | PP2600039629 | Cọ quét keo | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 1.975.000 | 1.975.000 | 0 |
| 258 | PP2600039630 | Côn trám bít ống tủy nha khoa | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600039631 | Ống hút nha khoa | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 180 | 45.678.261 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600039632 | Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 261 | PP2600039633 | Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 262 | PP2600039634 | Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 4.450.200 | 4.450.200 | 0 |
| 263 | PP2600039635 | Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 |
| 264 | PP2600039636 | Kim nha khoa 27G | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 265 | PP2600039638 | Mũi cắt xương (cắt răng khôn) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600039639 | Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa) | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600039640 | Trâm gai trắng/vàng/xanh | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 103.364.925 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 268 | PP2600039641 | Đài đánh bóng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 269 | PP2600039643 | Côn gutta percha dùng cho trâm máy | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 270 | PP2600039644 | Côn phụ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| 271 | PP2600039648 | Đai nhóm kẻ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 833.350 | 210 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
1. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
2. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học
3. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị
1. PP2600039353 - Băng bột 6 inch x 460cm
2. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m
3. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế
4. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
5. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
6. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
7. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
8. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
9. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
10. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
11. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
12. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
13. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
14. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
15. PP2600039486 - Điện cực điện tim
16. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm
17. PP2600039520 - Khóa ba ngã có dây 50cm
18. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn
19. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em
20. PP2600039548 - Mask thở oxy người lớn
21. PP2600039549 - Mask thở oxy trẻ em
22. PP2600039562 - Nút chặn kim luồn
23. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
24. PP2600039568 - Ống nghe
25. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
26. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
27. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
28. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
29. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
1. PP2600039354 - Băng cuộn 9cm x 2.5m
2. PP2600039386 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)
3. PP2600039387 - Bộ khăn nội soi khớp gối
4. PP2600039388 - Bộ khăn nội soi niệu quản
5. PP2600039389 - Bộ khăn phẫu thuật sọ
6. PP2600039391 - Bộ khăn tổng quát
7. PP2600039408 - Bông ép phẫu thuật sọ não
8. PP2600039490 - Gạc băng mắt vô trùng
9. PP2600039491 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
10. PP2600039492 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp
11. PP2600039496 - Gạc mét y tế
12. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
13. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
14. PP2600039499 - Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp
15. PP2600039517 - Khẩu trang y tế
16. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng
17. PP2600039583 - Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi)
1. PP2600039360 - Băng giãn dính
2. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
3. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
4. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
5. PP2600039365 - Băng keo lụa
6. PP2600039488 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
1. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở
2. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da
1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
4. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
5. PP2600039355 - Băng dán cá nhân
6. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
7. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
8. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
9. PP2600039371 - Bao camera nội soi vô trùng
10. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
11. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
12. PP2600039398 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
13. PP2600039399 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
14. PP2600039400 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml
15. PP2600039401 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
16. PP2600039402 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml
17. PP2600039403 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
18. PP2600039404 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
19. PP2600039405 - Bơm tiêm điện
20. PP2600039409 - Bông mỡ
21. PP2600039410 - Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm
22. PP2600039415 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff
23. PP2600039443 - Chỉ Mersilene hoặc tương đương
24. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
25. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
26. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
27. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
28. PP2600039459 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0
29. PP2600039460 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0
30. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật
31. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
32. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
33. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
34. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
35. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
36. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
37. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
38. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
39. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
40. PP2600039500 - Gạc thận nhân tạo
41. PP2600039501 - Gạc vaseline
42. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số
43. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần
44. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần
45. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
46. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
47. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
48. PP2600039512 - Giấy in nhiệt
49. PP2600039514 - Keo dán mô
50. PP2600039515 - Kẹp rốn
51. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm
52. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
53. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
54. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
55. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn
56. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em
57. PP2600039548 - Mask thở oxy người lớn
58. PP2600039549 - Mask thở oxy trẻ em
59. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng
60. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da
61. PP2600039566 - Ống dẫn lưu ổ bụng
62. PP2600039571 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
63. PP2600039575 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch
64. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
65. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
66. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
67. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide
68. PP2600039588 - Sáp cầm máu xương
69. PP2600039589 - Sonde dạ dày số 10 không nắp
70. PP2600039590 - Sonde dạ dày số 12 không nắp
71. PP2600039591 - Sonde dạ dày số 14 không nắp
72. PP2600039592 - Sonde dạ dày số 16 không nắp
73. PP2600039593 - Sonde dạ dày số 18 không nắp
74. PP2600039594 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
75. PP2600039595 - Sonde dạ dày số 8 có nắp
76. PP2600039603 - Sonde hậu môn
77. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
78. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
79. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
80. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
1. PP2600039608 - Tạp dề nhựa PE, không tay
1. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
2. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
1. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
2. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
3. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
4. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
5. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
6. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
7. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide
1. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
2. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
3. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
4. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
5. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
1. PP2600039376 - Bình khí EO 170 gram
2. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
3. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học
1. PP2600039529 - Kim luồn tĩnh mạch 18G
2. PP2600039530 - Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G
3. PP2600039531 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
1. PP2600039517 - Khẩu trang y tế
2. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng
1. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch
2. PP2600039419 - Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F
3. PP2600039420 - Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F
1. PP2600039365 - Băng keo lụa
2. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
3. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
4. PP2600039526 - Kim chọc dò tủy sống các số
5. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
6. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học
7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị
1. PP2600039353 - Băng bột 6 inch x 460cm
2. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
3. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
4. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
5. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
6. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
7. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m
8. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
9. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
10. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
11. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
12. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
13. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
14. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
15. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
1. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
2. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
3. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
4. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
5. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
6. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
7. PP2600039464 - Dao cắt mô
1. PP2600039385 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
1. PP2600039398 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
2. PP2600039399 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
3. PP2600039400 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml
4. PP2600039401 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
5. PP2600039402 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml
6. PP2600039403 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
7. PP2600039404 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
8. PP2600039405 - Bơm tiêm điện
9. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
10. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
11. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
12. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
1. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
2. PP2600039374 - Bao đo máu sau sinh
3. PP2600039378 - Bình thông phổi đơn 1600 ml
4. PP2600039380 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)
5. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế
6. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
7. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật
8. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
9. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
10. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
11. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
12. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm
13. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
14. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
15. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn
16. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em
17. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
18. PP2600039568 - Ống nghe
19. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở
20. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
21. PP2600039577 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
22. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
23. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
24. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
25. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
26. PP2600039598 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
27. PP2600039599 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
28. PP2600039600 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
29. PP2600039601 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
30. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
1. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
2. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
3. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
4. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
5. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
6. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
7. PP2600039468 - Dây cưa sọ não
1. PP2600039360 - Băng giãn dính
2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
1. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
2. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số
3. PP2600039505 - Găng tay thường, các số
4. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng
1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
3. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
4. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
5. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
6. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học
7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị
1. PP2600039376 - Bình khí EO 170 gram
2. PP2600039455 - Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO
3. PP2600039456 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ
4. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị
1. PP2600039372 - Bao cao su
2. PP2600039378 - Bình thông phổi đơn 1600 ml
3. PP2600039381 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em
4. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản
5. PP2600039407 - Bóng đèn hồng ngoại
6. PP2600039413 - Bút đánh dấu vết mổ
7. PP2600039416 - Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy
8. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
9. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
10. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
11. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
12. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
13. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
14. PP2600039444 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
15. PP2600039445 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn
16. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
17. PP2600039447 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
18. PP2600039448 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
19. PP2600039449 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
20. PP2600039450 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
21. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
22. PP2600039452 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
23. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
24. PP2600039461 - Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl)
25. PP2600039462 - Cuộn đóng túi thuốc đông y
26. PP2600039464 - Dao cắt mô
27. PP2600039465 - Dao mổ các số
28. PP2600039466 - Đầu col vàng
29. PP2600039467 - Đầu col xanh
30. PP2600039470 - Dây garo có khóa
31. PP2600039478 - Dây thông đường mật chữ T, các số
32. PP2600039479 - Dây thông phổi, các số
33. PP2600039489 - Eppendorf PCR 0.1ml
34. PP2600039496 - Gạc mét y tế
35. PP2600039501 - Gạc vaseline
36. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần
37. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần
38. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
39. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
40. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
41. PP2600039512 - Giấy in nhiệt
42. PP2600039516 - Khăn giấy y tế 40x50 cm
43. PP2600039537 - Lam kính mài
44. PP2600039538 - Lamen 22 x 22 mm
45. PP2600039539 - Lamen 22 x 40 mm
46. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
47. PP2600039573 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp
48. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
49. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
50. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
51. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide
52. PP2600039622 - Túi trữ khí Oxy
53. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
54. PP2600039627 - Vòng tránh thai
55. PP2600039631 - Ống hút nha khoa
1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
2. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
3. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
10. PP2600039468 - Dây cưa sọ não
11. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn
1. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
2. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
3. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
4. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
5. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
6. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
7. PP2600039369 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm
8. PP2600039370 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm
1. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
2. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
3. PP2600039540 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn
4. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp
1. PP2600039360 - Băng giãn dính
2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
3. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
4. PP2600039430 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
5. PP2600039452 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
6. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
7. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
1. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
1. PP2600039347 - Airway các số
2. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
3. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
4. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
5. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
6. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
7. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
8. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
9. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
10. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
11. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
12. PP2600039501 - Gạc vaseline
13. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
14. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
15. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số
16. PP2600039505 - Găng tay thường, các số
17. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
18. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp
19. PP2600039542 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ
20. PP2600039552 - Nẹp cổ cứng
21. PP2600039553 - Nẹp cổ mềm
22. PP2600039556 - Nẹp lưng cao
23. PP2600039557 - Nẹp lưng thấp
24. PP2600039558 - Nẹp vải cẳng tay
25. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
26. PP2600039589 - Sonde dạ dày số 10 không nắp
27. PP2600039590 - Sonde dạ dày số 12 không nắp
28. PP2600039591 - Sonde dạ dày số 14 không nắp
29. PP2600039592 - Sonde dạ dày số 16 không nắp
30. PP2600039593 - Sonde dạ dày số 18 không nắp
31. PP2600039594 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
32. PP2600039595 - Sonde dạ dày số 8 có nắp
33. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
34. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
35. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
36. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
37. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
38. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
1. PP2600039351 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật
2. PP2600039355 - Băng dán cá nhân
3. PP2600039359 - Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm
4. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m
5. PP2600039372 - Bao cao su
6. PP2600039411 - Bông thấm nước
7. PP2600039412 - Bông viên tiệt trùng
8. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
9. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
10. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
11. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
12. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
13. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
14. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
15. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
16. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
17. PP2600039435 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
18. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
19. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
20. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
21. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
22. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
23. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
24. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
25. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
26. PP2600039465 - Dao mổ các số
27. PP2600039466 - Đầu col vàng
28. PP2600039467 - Đầu col xanh
29. PP2600039468 - Dây cưa sọ não
30. PP2600039469 - Dây garo
31. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật
32. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
33. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
34. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
35. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
36. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
37. PP2600039484 - Đè lưỡi gỗ vô trùng
38. PP2600039491 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
39. PP2600039492 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp
40. PP2600039496 - Gạc mét y tế
41. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
42. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
43. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
44. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số
45. PP2600039505 - Găng tay thường, các số
46. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần
47. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần
48. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
49. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
50. PP2600039512 - Giấy in nhiệt
51. PP2600039517 - Khẩu trang y tế
52. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm
53. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
54. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
55. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
56. PP2600039525 - Kim chích máu (Kim lacet)
57. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương
58. PP2600039534 - Kim tiêm 22G
59. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
60. PP2600039537 - Lam kính mài
61. PP2600039538 - Lamen 22 x 22 mm
62. PP2600039539 - Lamen 22 x 40 mm
63. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng
64. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
65. PP2600039568 - Ống nghe
66. PP2600039569 - Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn
67. PP2600039570 - Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp
68. PP2600039571 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
69. PP2600039572 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)
70. PP2600039582 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
71. PP2600039628 - Chổi đánh bóng
72. PP2600039629 - Cọ quét keo
73. PP2600039630 - Côn trám bít ống tủy nha khoa
74. PP2600039631 - Ống hút nha khoa
75. PP2600039632 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương)
76. PP2600039633 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương)
77. PP2600039634 - Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ
78. PP2600039635 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ
79. PP2600039638 - Mũi cắt xương (cắt răng khôn)
80. PP2600039639 - Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa)
81. PP2600039640 - Trâm gai trắng/vàng/xanh
1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
4. PP2600039377 - Bình tập thở
5. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
6. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
7. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở
8. PP2600039415 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff
9. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
10. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
11. PP2600039423 - Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon
12. PP2600039479 - Dây thông phổi, các số
13. PP2600039543 - Mask gây mê người lớn
14. PP2600039544 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
15. PP2600039547 - Mask thở CPAP không xâm nhập
16. PP2600039561 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
17. PP2600039562 - Nút chặn kim luồn
18. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
19. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da
20. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở
21. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
22. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
23. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
24. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
1. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
2. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
3. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml
4. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
5. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
6. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị
1. PP2600039533 - Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm
1. PP2600039428 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
2. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
3. PP2600039430 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
4. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
5. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
6. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
7. PP2600039493 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm
8. PP2600039494 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm
9. PP2600039495 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm
10. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
11. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
1. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
2. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
3. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
4. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
2. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
3. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
10. PP2600039369 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm
11. PP2600039370 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm
12. PP2600039381 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em
13. PP2600039486 - Điện cực điện tim
14. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
15. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn
16. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
17. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide
1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
2. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
3. PP2600039360 - Băng giãn dính
4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
10. PP2600039380 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)
11. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế
12. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
13. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
14. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
15. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
16. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
17. PP2600039428 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
18. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
19. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn
20. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
21. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn
22. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
23. PP2600039435 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
24. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
25. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
26. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
27. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
28. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
29. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
30. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
31. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
32. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
33. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
34. PP2600039501 - Gạc vaseline
35. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
36. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
37. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số
38. PP2600039505 - Găng tay thường, các số
39. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm
40. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
41. PP2600039540 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn
42. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp
43. PP2600039542 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ
44. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn
45. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em
46. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn
47. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
48. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da
49. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
50. PP2600039568 - Ống nghe
51. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở
52. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
53. PP2600039577 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
54. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
55. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
56. PP2600039581 - Quả bóp huyết áp kế
57. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
58. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
59. PP2600039598 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
60. PP2600039599 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
61. PP2600039600 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
62. PP2600039601 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
63. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
64. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
65. PP2600039624 - Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm
66. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
1. PP2600039487 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản
2. PP2600039575 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch
1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
4. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
5. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
6. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
7. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
8. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
9. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch
10. PP2600039382 - Bộ đèn led đặt nội khí quản
11. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
12. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
13. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở
14. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản
15. PP2600039413 - Bút đánh dấu vết mổ
16. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
17. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
18. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
19. PP2600039473 - Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang
20. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
21. PP2600039485 - Điện cực điện cơ
22. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương
23. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml
24. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
25. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da
26. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở
27. PP2600039578 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải
28. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
29. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại
30. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
1. PP2600039518 - Khí ArgonMed hoặc tương đương
1. PP2600039393 - Bộ kit tách tiểu cầu
2. PP2600039619 - Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu)
3. PP2600039620 - Túi máu ba 350 ml
4. PP2600039621 - Túi máu đơn 250 ml
1. PP2600039532 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn
1. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
2. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
1. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
2. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
3. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
4. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
5. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
6. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
7. PP2600039444 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
8. PP2600039445 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn
9. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
10. PP2600039447 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
11. PP2600039448 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
12. PP2600039449 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
13. PP2600039450 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
14. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
15. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
1. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
2. PP2600039382 - Bộ đèn led đặt nội khí quản
3. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế
4. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản
5. PP2600039468 - Dây cưa sọ não
6. PP2600039485 - Điện cực điện cơ
7. PP2600039487 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản
8. PP2600039488 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
9. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần
10. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm
11. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
12. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
13. PP2600039512 - Giấy in nhiệt
14. PP2600039568 - Ống nghe
1. PP2600039532 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn
1. PP2600039630 - Côn trám bít ống tủy nha khoa
2. PP2600039636 - Kim nha khoa 27G
3. PP2600039641 - Đài đánh bóng
4. PP2600039643 - Côn gutta percha dùng cho trâm máy
5. PP2600039644 - Côn phụ
6. PP2600039648 - Đai nhóm kẻ
1. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ
2. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
3. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương
4. PP2600039534 - Kim tiêm 22G
5. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
6. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml
1. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch
2. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
3. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng
4. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây
5. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn
6. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em
7. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
8. PP2600039578 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải
9. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16