Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of KANETORA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAI VIET MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Không exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHONG VU HEALTHCARE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG ANH DUONG MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MILLE INSTRUMENTS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DIEN NIEN TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of C.S.C JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of M.E.D.I.C COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAKE SIDE VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHAR- TEK Co is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM GIAO TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIÊN NHA CO LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 1: Procurement of consumable medical supplies in 2026 - 2027
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of medical supplies for use in the 18 months of 2026 - 2027
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
11:15 15/04/2026
Bid opening completion time
09:40 16/04/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
52
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600039347 Airway các số vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 420.700 420.700 0
2 PP2600039348 Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 11.361.280 11.361.280 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 10.903.200 10.903.200 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 10.080.000 10.080.000 0
3 PP2600039349 Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 710.080 710.080 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 681.450 681.450 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 630.000 630.000 0
4 PP2600039350 Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 710.080 710.080 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 681.450 681.450 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 630.000 630.000 0
5 PP2600039351 Bàn chải rửa tay phẫu thuật vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 2.034.000 2.034.000 0
6 PP2600039352 Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 793.800 793.800 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 945.000 945.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 1.008.000 1.008.000 0
7 PP2600039353 Băng bột 6 inch x 460cm vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 27.400.000 27.400.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 29.160.000 29.160.000 0
8 PP2600039354 Băng cuộn 9cm x 2.5m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 10.890.000 10.890.000 0
9 PP2600039355 Băng dán cá nhân vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 1.880.000 1.880.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 2.700.000 2.700.000 0
10 PP2600039356 Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 48.300.000 48.300.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 44.244.000 44.244.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 65.940.000 65.940.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 63.000.000 63.000.000 0
11 PP2600039357 Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 46.480.000 46.480.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 52.500.000 52.500.000 0
12 PP2600039358 Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 53.928.000 53.928.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 69.090.000 69.090.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 66.150.000 66.150.000 0
13 PP2600039359 Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 12.113.100 12.113.100 0
14 PP2600039360 Băng giãn dính vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 179.280.000 179.280.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 9.045.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 47.760.000 47.760.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 148.800.000 148.800.000 0
15 PP2600039361 Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 140.500.000 140.500.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 9.045.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 123.000.000 123.000.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 246.750.000 246.750.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 204.750.000 204.750.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 256.000.000 256.000.000 0
16 PP2600039362 Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 51.637.500 51.637.500 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 31.875.000 31.875.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 22.065.000 22.065.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 36.146.250 36.146.250 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 39.375.000 39.375.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 46.500.000 46.500.000 0
17 PP2600039363 Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 89.100.000 89.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 78.030.000 78.030.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 49.500.000 49.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 95.337.000 95.337.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 61.897.500 61.897.500 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 63.787.500 63.787.500 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 66.600.000 66.600.000 0
18 PP2600039364 Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 97.512.000 97.512.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 60.000.000 60.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 43.651.200 43.651.200 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 79.632.000 79.632.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 80.640.000 80.640.000 0
19 PP2600039365 Băng keo lụa vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 763.800.000 763.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 598.500.000 598.500.000 0
20 PP2600039366 Băng thun KT 10 cm x 4 m vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 26.672.000 26.672.000 0
21 PP2600039367 Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 23.520.000 23.520.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 19.256.000 19.256.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 27.720.000 27.720.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 26.720.000 26.720.000 0
22 PP2600039368 Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 28.350.000 28.350.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 25.515.000 25.515.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 38.250.000 38.250.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 33.075.000 33.075.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 34.380.000 34.380.000 0
23 PP2600039369 Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 13.125.000 13.125.000 0
24 PP2600039370 Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 12.645.100 210 20.475.000 20.475.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 18.900.000 18.900.000 0
25 PP2600039371 Bao camera nội soi vô trùng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 33.520.000 33.520.000 0
26 PP2600039372 Bao cao su vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 3.200.000 3.200.000 0
27 PP2600039374 Bao đo máu sau sinh vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 22.680.000 22.680.000 0
28 PP2600039375 Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 21.840.000 21.840.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 18.500.000 18.500.000 0
29 PP2600039376 Bình khí EO 170 gram vn0102046317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA 180 4.836.700 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 4.359.436 210 187.305.000 187.305.000 0
30 PP2600039377 Bình tập thở vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 4.095.000 4.095.000 0
31 PP2600039378 Bình thông phổi đơn 1600 ml vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 41.400.000 41.400.000 0
32 PP2600039379 Bộ catheter động mạch vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 4.189.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 202.400.000 202.400.000 0
33 PP2600039380 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước) vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 127.680.000 127.680.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 126.400.000 126.400.000 0
34 PP2600039381 Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 8.250.000 8.250.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 11.550.000 11.550.000 0
35 PP2600039382 Bộ đèn led đặt nội khí quản vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 14.400.000 14.400.000 0
36 PP2600039384 Bộ đo huyết áp kế vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 25.680.000 25.680.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 24.600.000 24.600.000 0
37 PP2600039385 Bộ gây tê ngoài màng cứng vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 180 1.523.480 210 17.500.000 17.500.000 0
38 PP2600039386 Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 41.250.000 41.250.000 0
39 PP2600039387 Bộ khăn nội soi khớp gối vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 28.500.000 28.500.000 0
40 PP2600039388 Bộ khăn nội soi niệu quản vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 72.250.000 72.250.000 0
41 PP2600039389 Bộ khăn phẫu thuật sọ vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 17.000.000 17.000.000 0
42 PP2600039391 Bộ khăn tổng quát vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 47.700.000 47.700.000 0
43 PP2600039392 Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 176.000.000 176.000.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 167.983.200 167.983.200 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 176.000.000 176.000.000 0
44 PP2600039393 Bộ kit tách tiểu cầu vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 39.080.667 210 1.886.500.000 1.886.500.000 0
45 PP2600039394 Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.592.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 12.999.000 12.999.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 12.450.000 12.450.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 14.700.000 14.700.000 0
46 PP2600039395 Bộ phun khí dung cho máy thở vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 13.431.600 13.431.600 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 3.292.632 210 13.431.600 13.431.600 0
47 PP2600039398 Bơm kim tiêm vô trùng 10ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 346.500.000 346.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 227.500.000 227.500.000 0
48 PP2600039399 Bơm kim tiêm vô trùng 1ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 30.600.000 30.600.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 19.125.000 19.125.000 0
49 PP2600039400 Bơm kim tiêm vô trùng 20ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 270.000.000 270.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 162.750.000 162.750.000 0
50 PP2600039401 Bơm kim tiêm vô trùng 3ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 3.740.000 3.740.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 2.420.000 2.420.000 0
51 PP2600039402 Bơm kim tiêm vô trùng 50ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 33.200.000 33.200.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 19.640.000 19.640.000 0
52 PP2600039403 Bơm kim tiêm vô trùng 5ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 483.000.000 483.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 332.500.000 332.500.000 0
53 PP2600039404 Bơm tiêm cho ăn 50ml vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 23.100.000 23.100.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 14.730.000 14.730.000 0
54 PP2600039405 Bơm tiêm điện vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 63.900.000 63.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 45.810.000 45.810.000 0
55 PP2600039406 Bóng đèn đặt nội khí quản vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 7.150.000 7.150.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 6.250.000 6.250.000 0
56 PP2600039407 Bóng đèn hồng ngoại vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.400.000 1.400.000 0
57 PP2600039408 Bông ép phẫu thuật sọ não vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 1.236.000 1.236.000 0
58 PP2600039409 Bông mỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 6.900.000 6.900.000 0
59 PP2600039410 Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 13.300.000 13.300.000 0
60 PP2600039411 Bông thấm nước vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 360.000.000 360.000.000 0
61 PP2600039412 Bông viên tiệt trùng vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 90.000.000 90.000.000 0
62 PP2600039413 Bút đánh dấu vết mổ vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 2.520.000 2.520.000 0
63 PP2600039415 Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 16.980.000 16.980.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 13.629.000 13.629.000 0
64 PP2600039416 Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 5.700.000 5.700.000 0
65 PP2600039417 Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 103.855.500 103.855.500 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 104.895.000 104.895.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 105.750.000 105.750.000 0
66 PP2600039419 Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 4.189.000 210 900.000 900.000 0
67 PP2600039420 Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 4.189.000 210 5.850.000 5.850.000 0
68 PP2600039421 Catheter(TM trung tâm) 2 nòng vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 259.000.000 259.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 249.900.000 249.900.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 5.647.908 210 250.600.000 250.600.000 0
69 PP2600039422 Catheter(TM trung tâm) 3 nòng vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 20.997.900 20.997.900 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 19.950.000 19.950.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 5.647.908 210 19.400.000 19.400.000 0
70 PP2600039423 Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 627.900 627.900 0
71 PP2600039424 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 11.160.000 11.160.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.100.000 2.100.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 11.280.000 11.280.000 0
72 PP2600039425 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 14.396.400 14.396.400 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 51.120.000 51.120.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 6.300.000 6.300.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 41.040.000 41.040.000 0
73 PP2600039426 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 4.200.000 4.200.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 27.360.000 27.360.000 0
74 PP2600039427 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 4.200.000 4.200.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 27.360.000 27.360.000 0
75 PP2600039428 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 11.250.000 11.250.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 6.210.000 6.210.000 0
76 PP2600039429 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 31.185.000 31.185.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 34.848.000 34.848.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 30.240.000 30.240.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 50.400.000 50.400.000 0
77 PP2600039430 Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 7.290.000 7.290.000 0
78 PP2600039431 Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.592.000 210 19.440.000 19.440.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 17.640.000 17.640.000 0
79 PP2600039432 Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 4.920.000 4.920.000 0
80 PP2600039433 Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 17.640.000 17.640.000 0
81 PP2600039434 Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 9.540.000 9.540.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 4.920.000 4.920.000 0
82 PP2600039435 Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.260.000 1.260.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 1.764.000 1.764.000 0
83 PP2600039436 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 4.104.000 4.104.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 4.464.000 4.464.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 5.563.440 5.563.440 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 6.732.000 6.732.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 5.796.000 5.796.000 0
84 PP2600039437 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 30.600.000 30.600.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 30.960.000 30.960.000 0
85 PP2600039438 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 8.250.000 8.250.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 9.300.000 9.300.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 14.962.500 14.962.500 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 10.332.000 10.332.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 12.075.000 12.075.000 0
86 PP2600039439 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 48.400.000 48.400.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 68.880.000 68.880.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 80.500.000 80.500.000 0
87 PP2600039440 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 12.480.000 12.480.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 14.880.000 14.880.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 16.531.200 16.531.200 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 19.320.000 19.320.000 0
88 PP2600039441 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 12.480.000 12.480.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 23.942.400 23.942.400 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 16.797.600 16.797.600 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 19.320.000 19.320.000 0
89 PP2600039442 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 4.788.480 4.788.480 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 10.584.000 10.584.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 6.144.000 6.144.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 12.480.000 12.480.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 11.328.000 11.328.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 6.960.000 6.960.000 0
90 PP2600039443 Chỉ Mersilene hoặc tương đương vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 16.954.236 16.954.236 0
91 PP2600039444 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 217.350.000 217.350.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 315.000.000 315.000.000 0
92 PP2600039445 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 104.580.000 104.580.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 150.000.000 150.000.000 0
93 PP2600039446 Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 394.000.000 394.000.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 155.400.000 155.400.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 268.000.000 268.000.000 0
94 PP2600039447 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 83.664.000 83.664.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 120.000.000 120.000.000 0
95 PP2600039448 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 71.820.000 71.820.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 73.080.000 73.080.000 0
96 PP2600039449 ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 35.910.000 35.910.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 42.900.000 42.900.000 0
97 PP2600039450 ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 25.515.000 25.515.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 28.440.000 28.440.000 0
98 PP2600039451 ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 12.757.500 12.757.500 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 20.925.000 20.925.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 18.630.000 18.630.000 0
99 PP2600039452 Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 31.972.500 31.972.500 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 30.660.000 30.660.000 0
100 PP2600039454 Chỉ thép khâu xương bánh chè vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 6.931.950 6.931.950 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.693.750 6.693.750 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 7.150.000 7.150.000 0
101 PP2600039455 Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 4.359.436 210 3.264.000 3.264.000 0
102 PP2600039456 Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 4.359.436 210 7.822.800 7.822.800 0
103 PP2600039457 Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 23.420.340 23.420.340 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 11.718.000 11.718.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 17.640.000 17.640.000 0
104 PP2600039458 Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 31.227.120 31.227.120 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 11.592.000 11.592.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 180 30.563.852 210 23.520.000 23.520.000 0
105 PP2600039459 Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 14.703.480 14.703.480 0
106 PP2600039460 Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 23.345.040 23.345.040 0
107 PP2600039461 Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 20.250.000 20.250.000 0
108 PP2600039462 Cuộn đóng túi thuốc đông y vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 57.000.000 57.000.000 0
109 PP2600039464 Dao cắt mô vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 4.204.012 210 19.425.000 19.425.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 22.500.000 22.500.000 0
110 PP2600039465 Dao mổ các số vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 14.700.000 14.700.000 0
111 PP2600039466 Đầu col vàng vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.750.000 1.750.000 0
112 PP2600039467 Đầu col xanh vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.125.000 1.125.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.125.000 1.125.000 0
113 PP2600039468 Dây cưa sọ não vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 180 4.754.868 210 5.790.000 5.790.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 7.371.000 7.371.000 0
114 PP2600039469 Dây garo vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.250.000 1.250.000 0
115 PP2600039470 Dây garo có khóa vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 2.250.000 2.250.000 0
116 PP2600039471 Dây hút dịch phẫu thuật vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 99.800.000 99.800.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 105.000.000 105.000.000 0
117 PP2600039472 Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 178.800.000 178.800.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 204.500.000 204.500.000 0
118 PP2600039473 Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 18.900.000 18.900.000 0
119 PP2600039474 Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 71.190.000 71.190.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.592.000 210 86.100.000 86.100.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 65.100.000 65.100.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 130.200.000 130.200.000 0
120 PP2600039475 Dây nối ống bơm cản quang 30 cm vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 9.920.000 9.920.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 16.000.000 16.000.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.592.000 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 13.440.000 13.440.000 0
121 PP2600039476 Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 71.892.000 71.892.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.592.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 74.700.000 74.700.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 180 3.170.100 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 82.800.000 82.800.000 0
122 PP2600039477 Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 1.997.000 1.997.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 3.225.000 3.225.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 180 3.170.100 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 2.538.500 2.538.500 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 2.750.000 2.750.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 3.000.000 3.000.000 0
123 PP2600039478 Dây thông đường mật chữ T, các số vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 2.160.000 2.160.000 0
124 PP2600039479 Dây thông phổi, các số vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 2.512.500 2.512.500 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 2.346.750 2.346.750 0
125 PP2600039480 Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 657.600.000 657.600.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 530.000.000 530.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 660.000.000 660.000.000 0
126 PP2600039481 Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 297.300.000 297.300.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 298.300.000 298.300.000 0
127 PP2600039484 Đè lưỡi gỗ vô trùng vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.800.000 7.800.000 0
128 PP2600039485 Điện cực điện cơ vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 89.600.000 89.600.000 0
129 PP2600039486 Điện cực điện tim vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 51.500.000 51.500.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 59.850.000 59.850.000 0
130 PP2600039487 Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO 180 1.322.790 210 45.750.000 45.750.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 21.450.000 21.450.000 0
131 PP2600039488 Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 24.169.440 210 18.552.000 18.552.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 16.334.880 16.334.880 0
132 PP2600039489 Eppendorf PCR 0.1ml vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 13.500.000 13.500.000 0
133 PP2600039490 Gạc băng mắt vô trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 4.200.000 4.200.000 0
134 PP2600039491 Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 8.280.000 8.280.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 14.400.000 14.400.000 0
135 PP2600039492 Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 8.040.000 8.040.000 0
136 PP2600039493 Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 20.100.000 20.100.000 0
137 PP2600039494 Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 7.160.000 7.160.000 0
138 PP2600039495 Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 10.240.000 10.240.000 0
139 PP2600039496 Gạc mét y tế vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 57.582.000 57.582.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 73.800.000 73.800.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 86.400.000 86.400.000 0
140 PP2600039497 Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 229.800.000 229.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 209.400.000 209.400.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 204.000.000 204.000.000 0
141 PP2600039498 Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 125.910.000 125.910.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 133.605.000 133.605.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 221.850.000 221.850.000 0
vn0400519128 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PTC 180 14.351.477 210 138.150.000 138.150.000 0
142 PP2600039499 Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 18.774.000 18.774.000 0
143 PP2600039500 Gạc thận nhân tạo vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 57.820.000 57.820.000 0
144 PP2600039501 Gạc vaseline vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 11.000.000 11.000.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 9.500.000 9.500.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 5.680.000 5.680.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 8.500.000 8.500.000 0
145 PP2600039502 Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 23.502.000 23.502.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 20.160.000 20.160.000 0
146 PP2600039503 Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 576.000.000 576.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 536.400.000 536.400.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 180 40.043.200 210 519.480.000 519.480.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 553.860.000 553.860.000 0
147 PP2600039504 Găng tay thường không bột, các số vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 12.600.000 12.600.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 180 40.043.200 210 13.370.000 13.370.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 14.000.000 14.000.000 0
148 PP2600039505 Găng tay thường, các số vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 180 40.043.200 210 1.321.200.000 1.321.200.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 1.302.000.000 1.302.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
149 PP2600039506 Giấy điện tim 3 cần vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 15.000.000 15.000.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 16.200.000 16.200.000 0
150 PP2600039507 Giấy điện tim 6 cần vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 1.372.500 1.372.500 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.325.000 1.325.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.650.000 1.650.000 0
151 PP2600039509 Giấy in kết quả siêu âm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 62.304.000 62.304.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 52.000.000 52.000.000 0
vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 180 1.495.200 210 54.400.000 54.400.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 71.280.000 71.280.000 0
152 PP2600039510 Giấy in monitor sản khoa 152x150x200 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 4.755.000 4.755.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 5.655.000 5.655.000 0
153 PP2600039511 Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 3.111.000 3.111.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 3.847.500 3.847.500 0
154 PP2600039512 Giấy in nhiệt vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 7.280.000 7.280.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 8.400.000 8.400.000 0
155 PP2600039514 Keo dán mô vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 9.130.650 9.130.650 0
156 PP2600039515 Kẹp rốn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 5.750.000 5.750.000 0
157 PP2600039516 Khăn giấy y tế 40x50 cm vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 11.700.000 11.700.000 0
158 PP2600039517 Khẩu trang y tế vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 28.900.000 28.900.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.332.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 63.000.000 63.000.000 0
159 PP2600039518 Khí ArgonMed hoặc tương đương vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 180 10.800.000 210 540.000.000 540.000.000 0
160 PP2600039519 Khóa ba ngã có dây 25cm vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 50.040.000 50.040.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 56.394.000 56.394.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 56.700.000 56.700.000 0
161 PP2600039520 Khóa ba ngã có dây 50cm vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 24.720.000 24.720.000 0
162 PP2600039521 Khóa ba ngã không dây vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 35.400.000 35.400.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 29.040.000 29.040.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 40.200.000 40.200.000 0
163 PP2600039523 Kim cánh bướm, các cỡ vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 8.800.000 8.800.000 0
vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 10.150.000 10.150.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 7.550.000 7.550.000 0
164 PP2600039524 Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 14.105.344 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 95.200.000 95.200.000 0
165 PP2600039525 Kim chích máu (Kim lacet) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 752.000 752.000 0
166 PP2600039526 Kim chọc dò tủy sống các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 76.000.000 76.000.000 0
167 PP2600039527 Kim chọc dò tủy xương vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 11.625.000 11.625.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 10.837.500 10.837.500 0
168 PP2600039529 Kim luồn tĩnh mạch 18G vn3200237555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG 180 9.800.000 210 31.815.000 31.815.000 0
169 PP2600039530 Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G vn3200237555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG 180 9.800.000 210 349.965.000 349.965.000 0
170 PP2600039531 Kim luồn tĩnh mạch 24G vn3200237555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THÀNH LONG 180 9.800.000 210 63.630.000 63.630.000 0
171 PP2600039532 Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.190.000 210 159.500.000 159.500.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 3.190.000 210 110.250.000 110.250.000 0
172 PP2600039533 Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm vn0401523092 CÔNG TY TNHH DP TBVTYT B.T.D 180 240.000 210 12.000.000 12.000.000 0
173 PP2600039534 Kim tiêm 22G vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 375.000 375.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 288.000 288.000 0
174 PP2600039535 Kim tiêm các số (18,20,22,23G) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 118.800.000 118.800.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 38.974.540 210 126.600.000 126.600.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 115.200.000 115.200.000 0
175 PP2600039537 Lam kính mài vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 6.725.000 6.725.000 0
176 PP2600039538 Lamen 22 x 22 mm vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 9.750.000 9.750.000 0
177 PP2600039539 Lamen 22 x 40 mm vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 1.600.000 1.600.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 3.000.000 3.000.000 0
178 PP2600039540 Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 180 3.170.100 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 42.500.000 42.500.000 0
179 PP2600039541 Lọ lấy mẫu 50ml có nắp vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 180 3.170.100 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 19.360.000 19.360.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 22.000.000 22.000.000 0
180 PP2600039542 Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 14.560.000 14.560.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 15.500.000 15.500.000 0
181 PP2600039543 Mask gây mê người lớn vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 1.048.950 1.048.950 0
182 PP2600039544 Mask gây mê trẻ em, sơ sinh vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 944.055 944.055 0
183 PP2600039545 Mask khí dung người lớn vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 51.750.000 51.750.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 51.450.000 51.450.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 52.500.000 52.500.000 0
184 PP2600039546 Mask khí dung trẻ em vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 21.735.000 21.735.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 21.609.000 21.609.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 22.050.000 22.050.000 0
185 PP2600039547 Mask thở CPAP không xâm nhập vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 15.718.500 15.718.500 0
186 PP2600039548 Mask thở oxy người lớn vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 14.560.000 14.560.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 16.107.000 16.107.000 0
187 PP2600039549 Mask thở oxy trẻ em vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 7.434.000 7.434.000 0
188 PP2600039550 Miếng dán mi lớn vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 16.935.196 210 9.789.000 9.789.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 16.200.000 16.200.000 0
189 PP2600039551 Mũ phẫu thuật vô trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 30.450.000 30.450.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.332.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 180 40.043.200 210 36.450.000 36.450.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 37.700.000 37.700.000 0
190 PP2600039552 Nẹp cổ cứng vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 13.201.350 13.201.350 0
191 PP2600039553 Nẹp cổ mềm vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 1.434.400 1.434.400 0
192 PP2600039556 Nẹp lưng cao vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 13.201.350 13.201.350 0
193 PP2600039557 Nẹp lưng thấp vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 12.221.400 12.221.400 0
194 PP2600039558 Nẹp vải cẳng tay vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 16.504.500 16.504.500 0
195 PP2600039561 Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 3.622.500 3.622.500 0
196 PP2600039562 Nút chặn kim luồn vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 8.800.000 8.800.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 14.784.000 14.784.000 0
197 PP2600039563 Ống bơm cản quang Medrad 190ml vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 5.607.830 210 11.500.000 11.500.000 0
198 PP2600039564 Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 43.800.000 43.800.000 0
vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 180 1.523.480 210 48.900.000 48.900.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 54.180.000 54.180.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 50.274.000 50.274.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 55.800.000 55.800.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 44.100.000 44.100.000 0
199 PP2600039565 Ống dẫn lưu đường mật qua da vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 3.292.632 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 116.800.000 116.800.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 58.632.000 58.632.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 100.800.000 100.800.000 0
200 PP2600039566 Ống dẫn lưu ổ bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 5.850.000 5.850.000 0
201 PP2600039567 Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 6.990.000 6.990.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 7.170.000 7.170.000 0
202 PP2600039568 Ống nghe vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 2.700.000 2.700.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 2.835.000 2.835.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0401881475 CÔNG TY TNHH TANACARE 180 7.581.132 210 3.300.000 3.300.000 0
203 PP2600039569 Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 3.687.000 3.687.000 0
204 PP2600039570 Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 38.700.000 38.700.000 0
205 PP2600039571 Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 6.750.000 6.750.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.200.000 7.200.000 0
206 PP2600039572 Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.800.000 7.800.000 0
207 PP2600039573 Ống nghiệm thủy tinh không nắp vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 3.750.000 3.750.000 0
208 PP2600039574 Ống nối dây máy thở vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 11.796.750 11.796.750 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 9.150.000 9.150.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 9.450.000 9.450.000 0
209 PP2600039575 Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 18.889.500 18.889.500 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO 180 1.322.790 210 16.000.000 16.000.000 0
210 PP2600039576 Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 56.605.500 56.605.500 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 56.250.000 56.250.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 62.100.000 62.100.000 0
211 PP2600039577 Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 1.543.500 1.543.500 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 1.800.000 1.800.000 0
212 PP2600039578 Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 31.175.100 31.175.100 0
213 PP2600039579 Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 2.835.000 2.835.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 2.831.850 2.831.850 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.730.000 2.730.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 2.835.000 2.835.000 0
214 PP2600039580 Phin lọc vi khuẩn các loại vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 152.850.000 152.850.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 178.500.000 178.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 173.250.000 173.250.000 0
215 PP2600039581 Quả bóp huyết áp kế vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.475.000 2.475.000 0
216 PP2600039582 Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.170.000 1.170.000 0
217 PP2600039583 Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 19.262.980 210 15.180.000 15.180.000 0
218 PP2600039584 Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 28.639.600 28.639.600 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 25.300.000 25.300.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 29.700.000 29.700.000 0
219 PP2600039585 Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 16.385.600 16.385.600 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 19.800.000 19.800.000 0
220 PP2600039586 Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 6.199.000 6.199.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 9.450.000 9.450.000 0
221 PP2600039587 Que thử tồn dư peroxide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 18.597.000 18.597.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 9.680.508 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 21.110.796 210 28.350.000 28.350.000 0
222 PP2600039588 Sáp cầm máu xương vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 19.897.800 19.897.800 0
223 PP2600039589 Sonde dạ dày số 10 không nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 730.000 730.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 636.600 636.600 0
224 PP2600039590 Sonde dạ dày số 12 không nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 730.000 730.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 636.600 636.600 0
225 PP2600039591 Sonde dạ dày số 14 không nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 730.000 730.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 636.600 636.600 0
226 PP2600039592 Sonde dạ dày số 16 không nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 12.775.000 12.775.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 11.140.500 11.140.500 0
227 PP2600039593 Sonde dạ dày số 18 không nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 365.000 365.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 318.300 318.300 0
228 PP2600039594 Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 1.095.000 1.095.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 954.900 954.900 0
229 PP2600039595 Sonde dạ dày số 8 có nắp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 1.080.000 1.080.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 954.900 954.900 0
230 PP2600039596 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 9.700.000 9.700.000 0
231 PP2600039597 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 61.740.000 61.740.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 67.900.000 67.900.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 15.411.911 210 72.100.000 72.100.000 0
232 PP2600039598 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 2.646.000 2.646.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.910.000 2.910.000 0
233 PP2600039599 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 2.646.000 2.646.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 2.910.000 2.910.000 0
234 PP2600039600 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 5.292.000 5.292.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 5.820.000 5.820.000 0
235 PP2600039601 Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 1.417.500 1.417.500 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 1.455.000 1.455.000 0
236 PP2600039603 Sonde hậu môn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 525.000 525.000 0
237 PP2600039604 Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16 vn0401602516 CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG 180 28.579.005 210 9.922.500 9.922.500 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 10.332.000 10.332.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 18.296.959 210 10.993.500 10.993.500 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 10.800.000 10.800.000 0
238 PP2600039608 Tạp dề nhựa PE, không tay vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 798.000 210 39.900.000 39.900.000 0
239 PP2600039609 Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 40.887.000 40.887.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 38.250.000 38.250.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH 180 34.897.089 210 39.375.000 39.375.000 0
240 PP2600039610 Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước vn0601163418 CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA 180 1.482.200 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0102046317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA 180 4.836.700 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 12.000.000 12.000.000 0
241 PP2600039611 Test kiểm tra hóa học vn0601163418 CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA 180 1.482.200 210 14.880.000 14.880.000 0
vn0102046317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA 180 4.836.700 210 18.600.000 18.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 13.200.000 13.200.000 0
242 PP2600039612 Test kiểm tra thiết bị vn0601163418 CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA 180 1.482.200 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 19.666.400 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0104584695 CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C 180 9.949.400 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 4.359.436 210 19.580.000 19.580.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 9.772.500 210 9.000.000 9.000.000 0
243 PP2600039613 Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 180 22.052.988 210 35.730.000 35.730.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 40.410.000 40.410.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 42.543.000 42.543.000 0
244 PP2600039615 Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 5.175.000 5.175.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.184.200 210 4.875.000 4.875.000 0
245 PP2600039616 Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 53.600.000 53.600.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 57.520.000 57.520.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.184.200 210 57.600.000 57.600.000 0
246 PP2600039617 Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 4.125.000 4.125.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.184.200 210 3.750.000 3.750.000 0
247 PP2600039618 Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m vn0108809572 CÔNG TY TNHH PHONG VŨ HEALTHCARE 180 19.910.140 210 84.600.000 84.600.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 180 54.864.978 210 87.660.000 87.660.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.184.200 210 82.800.000 82.800.000 0
248 PP2600039619 Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu) vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 39.080.667 210 49.920.000 49.920.000 0
249 PP2600039620 Túi máu ba 350 ml vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 39.080.667 210 13.338.000 13.338.000 0
250 PP2600039621 Túi máu đơn 250 ml vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 39.080.667 210 4.275.360 4.275.360 0
251 PP2600039622 Túi trữ khí Oxy vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 3.510.000 3.510.000 0
252 PP2600039623 Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 82.120.500 82.120.500 0
vn1102029708 CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL 180 4.632.810 210 68.400.000 68.400.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 74.088.000 74.088.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 68.400.000 68.400.000 0
253 PP2600039624 Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 10.600.000 10.600.000 0
254 PP2600039625 Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 120.000.000 220 149.520.000 149.520.000 0
vn1102029708 CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL 180 4.632.810 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0401895647 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY 180 100.618.663 210 69.000.000 69.000.000 0
255 PP2600039627 Vòng tránh thai vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 3.000.000 3.000.000 0
256 PP2600039628 Chổi đánh bóng vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 6.800.000 6.800.000 0
257 PP2600039629 Cọ quét keo vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 1.975.000 1.975.000 0
258 PP2600039630 Côn trám bít ống tủy nha khoa vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 6.480.000 6.480.000 0
259 PP2600039631 Ống hút nha khoa vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 180 45.678.261 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 9.000.000 9.000.000 0
260 PP2600039632 Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.360.000 7.360.000 0
261 PP2600039633 Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.360.000 7.360.000 0
262 PP2600039634 Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 4.450.200 4.450.200 0
263 PP2600039635 Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 7.110.000 7.110.000 0
264 PP2600039636 Kim nha khoa 27G vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 5.250.000 5.250.000 0
265 PP2600039638 Mũi cắt xương (cắt răng khôn) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 15.000.000 15.000.000 0
266 PP2600039639 Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa) vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 13.000.000 13.000.000 0
267 PP2600039640 Trâm gai trắng/vàng/xanh vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 180 103.364.925 210 55.600.000 55.600.000 0
268 PP2600039641 Đài đánh bóng vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 900.000 900.000 0
269 PP2600039643 Côn gutta percha dùng cho trâm máy vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 7.680.000 7.680.000 0
270 PP2600039644 Côn phụ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 2.220.000 2.220.000 0
271 PP2600039648 Đai nhóm kẻ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 833.350 210 4.850.000 4.850.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 52
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0601163418
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước

2. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học

3. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4101450299
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2600039353 - Băng bột 6 inch x 460cm

2. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m

3. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế

4. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

5. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn

6. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)

7. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn

8. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)

9. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)

10. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

11. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

12. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

13. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

14. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm

15. PP2600039486 - Điện cực điện tim

16. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm

17. PP2600039520 - Khóa ba ngã có dây 50cm

18. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn

19. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em

20. PP2600039548 - Mask thở oxy người lớn

21. PP2600039549 - Mask thở oxy trẻ em

22. PP2600039562 - Nút chặn kim luồn

23. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

24. PP2600039568 - Ống nghe

25. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng

26. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

27. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14

28. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16

29. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102101
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600039354 - Băng cuộn 9cm x 2.5m

2. PP2600039386 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)

3. PP2600039387 - Bộ khăn nội soi khớp gối

4. PP2600039388 - Bộ khăn nội soi niệu quản

5. PP2600039389 - Bộ khăn phẫu thuật sọ

6. PP2600039391 - Bộ khăn tổng quát

7. PP2600039408 - Bông ép phẫu thuật sọ não

8. PP2600039490 - Gạc băng mắt vô trùng

9. PP2600039491 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)

10. PP2600039492 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp

11. PP2600039496 - Gạc mét y tế

12. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp

13. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp

14. PP2600039499 - Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp

15. PP2600039517 - Khẩu trang y tế

16. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng

17. PP2600039583 - Que tăm bông vô trùng (1 que/ 1 túi)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600039360 - Băng giãn dính

2. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

3. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

4. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

5. PP2600039365 - Băng keo lụa

6. PP2600039488 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301789370
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở

2. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 80

1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ

2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ

3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ

4. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ

5. PP2600039355 - Băng dán cá nhân

6. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

7. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

8. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

9. PP2600039371 - Bao camera nội soi vô trùng

10. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập

11. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần

12. PP2600039398 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml

13. PP2600039399 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

14. PP2600039400 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml

15. PP2600039401 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

16. PP2600039402 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml

17. PP2600039403 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml

18. PP2600039404 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

19. PP2600039405 - Bơm tiêm điện

20. PP2600039409 - Bông mỡ

21. PP2600039410 - Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm

22. PP2600039415 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff

23. PP2600039443 - Chỉ Mersilene hoặc tương đương

24. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh

25. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

26. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0

27. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0

28. PP2600039459 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0

29. PP2600039460 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0

30. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật

31. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp

32. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa

33. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm

34. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

35. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

36. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)

37. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)

38. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp

39. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp

40. PP2600039500 - Gạc thận nhân tạo

41. PP2600039501 - Gạc vaseline

42. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số

43. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần

44. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần

45. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

46. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200

47. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ

48. PP2600039512 - Giấy in nhiệt

49. PP2600039514 - Keo dán mô

50. PP2600039515 - Kẹp rốn

51. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm

52. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

53. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

54. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)

55. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn

56. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em

57. PP2600039548 - Mask thở oxy người lớn

58. PP2600039549 - Mask thở oxy trẻ em

59. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng

60. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da

61. PP2600039566 - Ống dẫn lưu ổ bụng

62. PP2600039571 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)

63. PP2600039575 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch

64. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo

65. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo

66. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo

67. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide

68. PP2600039588 - Sáp cầm máu xương

69. PP2600039589 - Sonde dạ dày số 10 không nắp

70. PP2600039590 - Sonde dạ dày số 12 không nắp

71. PP2600039591 - Sonde dạ dày số 14 không nắp

72. PP2600039592 - Sonde dạ dày số 16 không nắp

73. PP2600039593 - Sonde dạ dày số 18 không nắp

74. PP2600039594 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em

75. PP2600039595 - Sonde dạ dày số 8 có nắp

76. PP2600039603 - Sonde hậu môn

77. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần

78. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml

79. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm

80. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3701771292
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039608 - Tạp dề nhựa PE, không tay

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1102029708
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm

2. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304728672
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng

2. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng

3. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng

4. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo

5. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo

6. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo

7. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316974915
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

2. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn

3. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa

4. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm

5. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102046317
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600039376 - Bình khí EO 170 gram

2. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước

3. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200237555
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600039529 - Kim luồn tĩnh mạch 18G

2. PP2600039530 - Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G

3. PP2600039531 - Kim luồn tĩnh mạch 24G

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302043289
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039517 - Khẩu trang y tế

2. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch

2. PP2600039419 - Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F

3. PP2600039420 - Catheter đặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039365 - Băng keo lụa

2. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

3. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

4. PP2600039526 - Kim chọc dò tủy sống các số

5. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước

6. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học

7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108809572
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2600039353 - Băng bột 6 inch x 460cm

2. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

3. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

4. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

5. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

6. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

7. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m

8. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa

9. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

10. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

11. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

12. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m

13. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m

14. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m

15. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303244037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)

2. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)

3. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)

4. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

5. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0

6. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0

7. PP2600039464 - Dao cắt mô

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107550711
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039385 - Bộ gây tê ngoài màng cứng

2. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2600039398 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml

2. PP2600039399 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

3. PP2600039400 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml

4. PP2600039401 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

5. PP2600039402 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml

6. PP2600039403 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml

7. PP2600039404 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

8. PP2600039405 - Bơm tiêm điện

9. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)

10. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)

11. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

12. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401602516
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ

2. PP2600039374 - Bao đo máu sau sinh

3. PP2600039378 - Bình thông phổi đơn 1600 ml

4. PP2600039380 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)

5. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế

6. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

7. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật

8. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp

9. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

10. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

11. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

12. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm

13. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

14. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ

15. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn

16. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em

17. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

18. PP2600039568 - Ống nghe

19. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở

20. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng

21. PP2600039577 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng

22. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp

23. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

24. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14

25. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16

26. PP2600039598 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20

27. PP2600039599 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22

28. PP2600039600 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24

29. PP2600039601 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10

30. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315730024
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)

2. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

3. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

4. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

5. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

6. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

7. PP2600039468 - Dây cưa sọ não

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313979224
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039360 - Băng giãn dính

2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315582270
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số

2. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số

3. PP2600039505 - Găng tay thường, các số

4. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104584695
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

3. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

4. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

5. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước

6. PP2600039611 - Test kiểm tra hóa học

7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107885517
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600039376 - Bình khí EO 170 gram

2. PP2600039455 - Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO

3. PP2600039456 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ

4. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400408435
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 55

1. PP2600039372 - Bao cao su

2. PP2600039378 - Bình thông phổi đơn 1600 ml

3. PP2600039381 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em

4. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản

5. PP2600039407 - Bóng đèn hồng ngoại

6. PP2600039413 - Bút đánh dấu vết mổ

7. PP2600039416 - Cassette (Bằng nhựa) có nắp đậy

8. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

9. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

10. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

11. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

12. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

13. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

14. PP2600039444 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1

15. PP2600039445 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn

16. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh

17. PP2600039447 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

18. PP2600039448 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

19. PP2600039449 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

20. PP2600039450 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

21. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

22. PP2600039452 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)

23. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

24. PP2600039461 - Cone lọc các cỡ (1 μ,10 μl/100 μl/1000 μl)

25. PP2600039462 - Cuộn đóng túi thuốc đông y

26. PP2600039464 - Dao cắt mô

27. PP2600039465 - Dao mổ các số

28. PP2600039466 - Đầu col vàng

29. PP2600039467 - Đầu col xanh

30. PP2600039470 - Dây garo có khóa

31. PP2600039478 - Dây thông đường mật chữ T, các số

32. PP2600039479 - Dây thông phổi, các số

33. PP2600039489 - Eppendorf PCR 0.1ml

34. PP2600039496 - Gạc mét y tế

35. PP2600039501 - Gạc vaseline

36. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần

37. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần

38. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

39. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200

40. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ

41. PP2600039512 - Giấy in nhiệt

42. PP2600039516 - Khăn giấy y tế 40x50 cm

43. PP2600039537 - Lam kính mài

44. PP2600039538 - Lamen 22 x 22 mm

45. PP2600039539 - Lamen 22 x 40 mm

46. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa

47. PP2600039573 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp

48. PP2600039584 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo

49. PP2600039585 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo

50. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo

51. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide

52. PP2600039622 - Túi trữ khí Oxy

53. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm

54. PP2600039627 - Vòng tránh thai

55. PP2600039631 - Ống hút nha khoa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn5800000047
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

2. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm

3. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm

4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

10. PP2600039468 - Dây cưa sọ não

11. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305398057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

2. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

3. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

4. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

5. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

6. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

7. PP2600039369 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm

8. PP2600039370 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401791380
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

2. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

3. PP2600039540 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn

4. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106328344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039360 - Băng giãn dính

2. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

3. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

4. PP2600039430 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)

5. PP2600039452 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)

6. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

7. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2901720991
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400476756
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2600039347 - Airway các số

2. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn

3. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn

4. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)

5. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

6. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

7. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

8. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

9. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

10. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa

11. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

12. PP2600039501 - Gạc vaseline

13. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số

14. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số

15. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số

16. PP2600039505 - Găng tay thường, các số

17. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

18. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp

19. PP2600039542 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ

20. PP2600039552 - Nẹp cổ cứng

21. PP2600039553 - Nẹp cổ mềm

22. PP2600039556 - Nẹp lưng cao

23. PP2600039557 - Nẹp lưng thấp

24. PP2600039558 - Nẹp vải cẳng tay

25. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa

26. PP2600039589 - Sonde dạ dày số 10 không nắp

27. PP2600039590 - Sonde dạ dày số 12 không nắp

28. PP2600039591 - Sonde dạ dày số 14 không nắp

29. PP2600039592 - Sonde dạ dày số 16 không nắp

30. PP2600039593 - Sonde dạ dày số 18 không nắp

31. PP2600039594 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em

32. PP2600039595 - Sonde dạ dày số 8 có nắp

33. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16

34. PP2600039613 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml

35. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m

36. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m

37. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m

38. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106072491
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 81

1. PP2600039351 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật

2. PP2600039355 - Băng dán cá nhân

3. PP2600039359 - Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm

4. PP2600039366 - Băng thun KT 10 cm x 4 m

5. PP2600039372 - Bao cao su

6. PP2600039411 - Bông thấm nước

7. PP2600039412 - Bông viên tiệt trùng

8. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)

9. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)

10. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)

11. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)

12. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

13. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn

14. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)

15. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn

16. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)

17. PP2600039435 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

18. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)

19. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)

20. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

21. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

22. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

23. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

24. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

25. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

26. PP2600039465 - Dao mổ các số

27. PP2600039466 - Đầu col vàng

28. PP2600039467 - Đầu col xanh

29. PP2600039468 - Dây cưa sọ não

30. PP2600039469 - Dây garo

31. PP2600039471 - Dây hút dịch phẫu thuật

32. PP2600039474 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa

33. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

34. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

35. PP2600039480 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)

36. PP2600039481 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)

37. PP2600039484 - Đè lưỡi gỗ vô trùng

38. PP2600039491 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)

39. PP2600039492 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100 cm x 4 lớp

40. PP2600039496 - Gạc mét y tế

41. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp

42. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số

43. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số

44. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số

45. PP2600039505 - Găng tay thường, các số

46. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần

47. PP2600039507 - Giấy điện tim 6 cần

48. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

49. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200

50. PP2600039512 - Giấy in nhiệt

51. PP2600039517 - Khẩu trang y tế

52. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm

53. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

54. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

55. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ

56. PP2600039525 - Kim chích máu (Kim lacet)

57. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương

58. PP2600039534 - Kim tiêm 22G

59. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)

60. PP2600039537 - Lam kính mài

61. PP2600039538 - Lamen 22 x 22 mm

62. PP2600039539 - Lamen 22 x 40 mm

63. PP2600039551 - Mũ phẫu thuật vô trùng

64. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa

65. PP2600039568 - Ống nghe

66. PP2600039569 - Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn

67. PP2600039570 - Ống nghiệm nhựa trắng loại 10ml (Ống nghiệm nhựa PS 16*100mm) không nắp

68. PP2600039571 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)

69. PP2600039572 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)

70. PP2600039582 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)

71. PP2600039628 - Chổi đánh bóng

72. PP2600039629 - Cọ quét keo

73. PP2600039630 - Côn trám bít ống tủy nha khoa

74. PP2600039631 - Ống hút nha khoa

75. PP2600039632 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương)

76. PP2600039633 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương)

77. PP2600039634 - Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ

78. PP2600039635 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ

79. PP2600039638 - Mũi cắt xương (cắt răng khôn)

80. PP2600039639 - Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa)

81. PP2600039640 - Trâm gai trắng/vàng/xanh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305253502
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ

2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ

3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ

4. PP2600039377 - Bình tập thở

5. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần

6. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

7. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở

8. PP2600039415 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff

9. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng

10. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng

11. PP2600039423 - Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon

12. PP2600039479 - Dây thông phổi, các số

13. PP2600039543 - Mask gây mê người lớn

14. PP2600039544 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh

15. PP2600039547 - Mask thở CPAP không xâm nhập

16. PP2600039561 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)

17. PP2600039562 - Nút chặn kim luồn

18. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

19. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da

20. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở

21. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng

22. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp

23. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

24. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313937400
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

2. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp

3. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml

4. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

5. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần

6. PP2600039610 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước

7. PP2600039612 - Test kiểm tra thiết bị

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401523092
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039533 - Kim luồn tĩnh mạch có báo máu sớm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400519128
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600039428 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)

2. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

3. PP2600039430 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)

4. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

5. PP2600039451 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

6. PP2600039454 - Chỉ thép khâu xương bánh chè

7. PP2600039493 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm

8. PP2600039494 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm

9. PP2600039495 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm

10. PP2600039497 - Gạc phẫu thuật có cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp

11. PP2600039498 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302204137
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600039615 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m

2. PP2600039616 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m

3. PP2600039617 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m

4. PP2600039618 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400638848
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

2. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm

3. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm

4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

10. PP2600039369 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm

11. PP2600039370 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm

12. PP2600039381 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em

13. PP2600039486 - Điện cực điện tim

14. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

15. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn

16. PP2600039586 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo

17. PP2600039587 - Que thử tồn dư peroxide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401895647
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 66

1. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

2. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm

3. PP2600039360 - Băng giãn dính

4. PP2600039361 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm

5. PP2600039362 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm

6. PP2600039363 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm

7. PP2600039364 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm

8. PP2600039367 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm

9. PP2600039368 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm

10. PP2600039380 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)

11. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế

12. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

13. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)

14. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)

15. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)

16. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)

17. PP2600039428 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)

18. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

19. PP2600039431 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn

20. PP2600039432 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)

21. PP2600039433 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn

22. PP2600039434 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)

23. PP2600039435 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

24. PP2600039436 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)

25. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)

26. PP2600039438 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)

27. PP2600039439 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)

28. PP2600039440 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)

29. PP2600039441 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)

30. PP2600039442 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)

31. PP2600039472 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp

32. PP2600039476 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em

33. PP2600039477 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh

34. PP2600039501 - Gạc vaseline

35. PP2600039502 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số

36. PP2600039503 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số

37. PP2600039504 - Găng tay thường không bột, các số

38. PP2600039505 - Găng tay thường, các số

39. PP2600039519 - Khóa ba ngã có dây 25cm

40. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

41. PP2600039540 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn

42. PP2600039541 - Lọ lấy mẫu 50ml có nắp

43. PP2600039542 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ

44. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn

45. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em

46. PP2600039550 - Miếng dán mi lớn

47. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

48. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da

49. PP2600039567 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa

50. PP2600039568 - Ống nghe

51. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở

52. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng

53. PP2600039577 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng

54. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp

55. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

56. PP2600039581 - Quả bóp huyết áp kế

57. PP2600039596 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14

58. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16

59. PP2600039598 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20

60. PP2600039599 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22

61. PP2600039600 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24

62. PP2600039601 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10

63. PP2600039604 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16

64. PP2600039623 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm

65. PP2600039624 - Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm

66. PP2600039625 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101798730
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039487 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản

2. PP2600039575 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110582230
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2600039348 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ

2. PP2600039349 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ

3. PP2600039350 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ

4. PP2600039352 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ

5. PP2600039356 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm

6. PP2600039357 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm

7. PP2600039358 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm

8. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập

9. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch

10. PP2600039382 - Bộ đèn led đặt nội khí quản

11. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần

12. PP2600039394 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng

13. PP2600039395 - Bộ phun khí dung cho máy thở

14. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản

15. PP2600039413 - Bút đánh dấu vết mổ

16. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng

17. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng

18. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng

19. PP2600039473 - Dây nối áp lực thấp chữ Y cho bơm ống cản quang

20. PP2600039475 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm

21. PP2600039485 - Điện cực điện cơ

22. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương

23. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml

24. PP2600039564 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ

25. PP2600039565 - Ống dẫn lưu đường mật qua da

26. PP2600039574 - Ống nối dây máy thở

27. PP2600039578 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải

28. PP2600039579 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp

29. PP2600039580 - Phin lọc vi khuẩn các loại

30. PP2600039609 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106577044
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039518 - Khí ArgonMed hoặc tương đương

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106223574
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600039393 - Bộ kit tách tiểu cầu

2. PP2600039619 - Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu)

3. PP2600039620 - Túi máu ba 350 ml

4. PP2600039621 - Túi máu đơn 250 ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039532 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200239256
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600039421 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng

2. PP2600039422 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301338775
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2600039424 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)

2. PP2600039425 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)

3. PP2600039426 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)

4. PP2600039427 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)

5. PP2600039429 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)

6. PP2600039437 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)

7. PP2600039444 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1

8. PP2600039445 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn

9. PP2600039446 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh

10. PP2600039447 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

11. PP2600039448 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

12. PP2600039449 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

13. PP2600039450 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)

14. PP2600039457 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0

15. PP2600039458 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401881475
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2600039375 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập

2. PP2600039382 - Bộ đèn led đặt nội khí quản

3. PP2600039384 - Bộ đo huyết áp kế

4. PP2600039406 - Bóng đèn đặt nội khí quản

5. PP2600039468 - Dây cưa sọ não

6. PP2600039485 - Điện cực điện cơ

7. PP2600039487 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản

8. PP2600039488 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại

9. PP2600039506 - Giấy điện tim 3 cần

10. PP2600039509 - Giấy in kết quả siêu âm

11. PP2600039510 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200

12. PP2600039511 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ

13. PP2600039512 - Giấy in nhiệt

14. PP2600039568 - Ống nghe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105391978
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600039532 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301925136
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600039630 - Côn trám bít ống tủy nha khoa

2. PP2600039636 - Kim nha khoa 27G

3. PP2600039641 - Đài đánh bóng

4. PP2600039643 - Côn gutta percha dùng cho trâm máy

5. PP2600039644 - Côn phụ

6. PP2600039648 - Đai nhóm kẻ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101471478
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600039523 - Kim cánh bướm, các cỡ

2. PP2600039524 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ

3. PP2600039527 - Kim chọc dò tủy xương

4. PP2600039534 - Kim tiêm 22G

5. PP2600039535 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G)

6. PP2600039563 - Ống bơm cản quang Medrad 190ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107651607
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2600039379 - Bộ catheter động mạch

2. PP2600039392 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần

3. PP2600039417 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng

4. PP2600039521 - Khóa ba ngã không dây

5. PP2600039545 - Mask khí dung người lớn

6. PP2600039546 - Mask khí dung trẻ em

7. PP2600039576 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng

8. PP2600039578 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải

9. PP2600039597 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16

Views: 0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second