Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | VAN LONG CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | Consulting for setting up E-HSMT | Thôn Thụy Lôi - - Xã Thư Lâm - Thành phố Hà Nội |
| 2 | VAN LONG CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | Thôn Thụy Lôi - - Xã Thư Lâm - Thành phố Hà Nội |
| 3 | GIA NGUYEN TRADING AND INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 35, ngõ 191 - - Phường Long Biên - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
M.ACT/ Bộ ống mẫu cho máy đo thời gian đông máu
|
74.160.000
|
74.160.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
M.AOVAYX/ Bộ áo, váy và giáp cổ chắn tia X
|
1.813.350.000
|
1.813.350.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
M.B.MN.1/ Bóng nong mạch não
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
M.B.MN.2/ Bóng nong mạch não 2 lòng
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
M.B.NB.1/ Bóng nong động máu ngoại biên không giãn nở (non-compliant)
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
M.B.NB.2/ Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,018"
|
1.947.400.000
|
1.947.400.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
M.B.NB.3/ Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
M.B.NB.4/ Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
M.B.NB.5/ Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,018"; 0,035"
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
M.B.V2L/ Bộ bóng nong van hai lá
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
M.BBALC.1/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≥ 30atm
|
2.803.500.000
|
2.803.500.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
M.BBALC.2/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≥ 40 atm
|
2.378.000.000
|
2.378.000.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
M.BBALC.3/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≤ 30atm
|
745.200.000
|
745.200.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
M.BBCQ.1N/ Bộ bơm thuốc cản quang 1 nòng
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
M.BD.CĐM/ Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng còn ống động mạch
|
1.233.925.000
|
1.233.925.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
M.BD.TLN/ Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng lỗ thông liên nhĩ
|
1.578.000.000
|
1.578.000.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
M.BDL.N/ Bình dẫn lưu
|
352.506.000
|
352.506.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
M.BDTLN/ Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
M.BDX.1/ Bơm tiêm đầu xoáy
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
M.BDX.2/ Bơm tiêm đầu xoáy
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
M.BKCM.1/ Bộ khăn, áo can thiệp mạch
|
2.524.050.000
|
2.524.050.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
M.BKPMX/ Bộ khoan phá mảng xơ vữa trong can thiệp mạch vành
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
M.BMD.D/ Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi / Dụng cụ đường vào mạch máu
|
1.942.500.000
|
1.942.500.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
M.BMD.LASER/ Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
M.BPP/ Bộ phận phân phối (manifold)
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
M.BTM.1/ Bóng tắc mạch dạng dài
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
M.BTM.2/ Bóng tắc mạch dạng ngắn
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
M.CHI.ĐC/ Chỉ điện cực
|
181.519.000
|
181.519.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
M.CHI.KT2/0.MĐ/ Chỉ khâu không tiêu
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
M.CHI.THEP.U/ Chỉ thép khâu xương ức
|
96.411.000
|
96.411.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
M.CN.DLT/ Cannula dẫn lưu tim trái
|
109.935.000
|
109.935.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
M.CN.DM/ Cannula động mạch
|
34.202.700
|
34.202.700
|
0
|
24 month
|
|
33
|
M.CN.TM.1T.C/ Cannula tĩnh mạch 1 tầng gập góc
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
M.CN.TM.1T.T/ Cannula tĩnh mạch 1 tầng thẳng
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
M.CN.TM.2T/ Cannula tĩnh mạch 2 tầng
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
M.CN.V/ Cannula lỗ mạch vành
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
M.COIL.DCC/ Bộ dụng cụ thả/cắt vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) lớn
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
M.COIL.KL.1/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng đẩy
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
M.COIL.KL.2/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 2D
|
465.800.000
|
465.800.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
M.COIL.KL.3/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 3D
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
M.COIL.P.1/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) cắt cơ học nút túi phình mạch não loại nhỏ
|
1.215.500.000
|
1.215.500.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
M.COIL.P.2/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) cắt cơ học nút túi phình mạch não loại lớn
|
165.750.000
|
165.750.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
M.COIL.P.3/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não loại nhỏ
|
1.298.000.000
|
1.298.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
M.COIL.P.4/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não loại lớn
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
M.CRTP/ Máy tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
M.CSP.DTN/ Dây điện cực tạo nhịp HIS/ đường dẫn truyền
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
M.DBP/ Túi, lọ, hộp đựng huyết khối
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
M.DC.AL/ Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp lạnh
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
M.DC.BVM/ Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên
|
5.200.000.000
|
5.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
M.DC.DM.CHI/ Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
M.DC.DMD/ Dụng cụ đóng mạch đùi
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
M.DC.DNM/ Dụng cụ nút mạch bằng dù đơn thuần
|
256.800.000
|
256.800.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
M.DC.LDV/ Dụng cụ lấy dị vật
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
M.DC.LHK.1/ Bộ dụng cụ lấy huyết khối
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
M.DC.LHK.2/ Bộ dụng cụ lấy huyết khối
|
3.391.500.000
|
3.391.500.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
M.DC.TTM/ Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
|
64.999.200
|
64.999.200
|
0
|
24 month
|
|
57
|
M.DDCD.NI.1/ Dây dẫn chẩn đoán lõi hợp kim nitinol
|
5.018.000.000
|
5.018.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
M.DDCD.TH/ Dây dẫn chẩn đoán lõi thép không gỉ
|
241.020.000
|
241.020.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
M.DDCT.NB/ Dây dẫn can thiệp tổn thương mạch máu ngoại biên
|
1.445.000.000
|
1.445.000.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
M.DDCT.NB.PT/ Dây dẫn can thiệp tổn thương mạch máu ngoại biên phức tạp
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
M.DDCT.TBS/ Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
M.DDDCB.1/ Dây dẫn đường cho bóng và Stent
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
M.DDDCB.2/ Dây dẫn đường cho bóng và stent nối dài
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
M.DDDCB.3/ Dây dẫn đường cho bóng và stent
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
M.DDDCB.CTO.2/ Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch vành CTO
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
M.DDPSV/ Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
M.DDSA.1/ Đầu dò siêu âm trong lòng mạch, có chứng nhận FDA
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
M.DDSA.2/ Đầu dò siêu âm trong lòng mạch
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
M.ĐLTMC/ Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
571.250.000
|
571.250.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
M.DN.ALC/ Dây nối bơm thuốc cản quang áp lực cao
|
13.513.500
|
13.513.500
|
0
|
24 month
|
|
71
|
M.DN.DAL/ Dây nối đo áp lực dùng trong can thiệp tim mạch
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
M.DNOTHK/ Dây nối ống thông hút huyết khối
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
M.DU.ĐOTLT/ Dù đóng lỗ thông liên thất
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
M.EPS.10C/ Bộ catheter (ống thông) chẩn đoán loại 10 điện cực
|
2.740.000.000
|
2.740.000.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
M.EPS.20C/ Bộ Catheter (ống thông) chẩn đoán lái hướng 20 điện cực.
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
M.EPS.4C/ Bộ catheter (ống thông) chẩn đoán loại 4 điện cực
|
5.988.000.000
|
5.988.000.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
M.EPS.Đ.1H/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu uốn cong 1 hướng
|
1.583.200.000
|
1.583.200.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
M.EPS.Đ.270/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu cong
|
6.120.000.000
|
6.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
M.EPS.Đ.2H/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu cong 2 hướng
|
1.583.200.000
|
1.583.200.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
M.ICD1/ Máy tạo nhịp 1 buồng phá rung
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
M.KCM/ Kim chọc mạch
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
M.KD.RFA.3K/ Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim đốt
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
M.KD.RFA.CD/ Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
M.KD.RFA.TD/ Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
M.KSH.MM.1/ Keo sinh học vá mạch máu và màng não
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
M.KSH.MM.2/ Keo sinh học dán mô, cầm máu 5ml
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
M.KSH.MO/ Keo sinh học dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật
|
86.499.525
|
86.499.525
|
0
|
24 month
|
|
88
|
M.KST.BTĐ/ Kim sinh thiết
|
83.122.200
|
83.122.200
|
0
|
24 month
|
|
89
|
M.LLTMC/ Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
|
135.100.000
|
135.100.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
M.MM.T/ Mạch máu nhân tạo
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
M.MM.T.L.1/ Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước lớn
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
M.MM.T.L.2/ Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước trung bình
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
M.MM.X/ Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
M.MM.Y/ Mạch máu nhân tạo chữ Y
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
M.MM.Y.B/ Mạch máu nhân tạo chữ Y tráng bạc
|
1.182.711.600
|
1.182.711.600
|
0
|
24 month
|
|
96
|
M.ODLN/ Ống dẫn lưu ngực
|
87.906.000
|
87.906.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
M.OTCHUP.NB.1/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán mạch não
|
992.250.000
|
992.250.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
M.OTCHUP.NB.2/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán mạch não và ngoại biên
|
633.150.000
|
633.150.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
M.OTCHUP.V.2/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán tim và mạch vành
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
M.OTCHUP.V.3/ Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành trái hoặc phải
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
M.OTCT.LASER/ Ống thông (catheter) điều trị tĩnh mạch hiển
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
M.OTCT.MM/ Ống thông (Catheter) dùng trong can thiệp mạch máu
|
7.920.000.000
|
7.920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
M.OTCT.NB/ Ống thông (Catheter) dẫn đường trong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
1.215.000.000
|
1.215.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
M.OTDD.N.6F/ Ống thông (Guiding catheter) dẫn đường mạch não loại 6F
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
M.OTDD.N.8F/ Ống thông (Guiding catheter) dẫn đường mạch não loại 8F
|
4.410.000.000
|
4.410.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
M.OTHHK.1/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại vừa, ngắn
|
2.845.920.000
|
2.845.920.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
M.OTHHK.2/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại vừa, dài
|
4.323.000.000
|
4.323.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
M.OTHHK.3/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại lớn
|
2.161.500.000
|
2.161.500.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
M.OTHHK.4/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại bé
|
584.986.500
|
584.986.500
|
0
|
24 month
|
|
110
|
M.OTHHK.5/ Ống thông (catheter) lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
M.OTHTCT.NB/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ trong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
1.316.000.000
|
1.316.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
M.OTHTCT.V.1/ Ống thông can thiệp mạch máu
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
M.OTHTCT.V.2/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ can thiệp mạch máu
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
M.OTHTCT.V.3/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ can thiệp mạch máu
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
M.OTHTTN/ Ống thông (catheter) hỗ trợ đưa dây tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc đường dẫn truyền
|
747.000.000
|
747.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
M.OTMN.1/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
M.OTMN.2/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
M.OTMN.3/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
M.PM1.01/ Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
|
2.002.000.000
|
2.002.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
M.PM1.02/ Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có thời gian hoạt động dài
|
2.125.000.000
|
2.125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
M.PM2.01/ Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có thời gian hoạt động dài
|
6.389.100.000
|
6.389.100.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
M.PM2.02/ Bộ Máy tạo nhịp 2 buồng có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ bác sĩ lập trình máy
|
9.200.000.000
|
9.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
M.PM2.03/ Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng can thiệp rối loạn nhịp nhĩ
|
5.598.400.000
|
5.598.400.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
M.PM2.04/ Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân có một trong 02 chức năng: tự động chuyển chế độ MRI trong môi trường có từ tính
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
M.PM2.CSP/ Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, sử dụng điện cực thông thường có stylet và có hệ thống ống thông chuyên dụng để tạo nhịp đường dẫn truyền.
|
7.920.000.000
|
7.920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
M.PMN.DC/ Dụng cụ cắt stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
M.PMN.OT/ Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho Stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
M.PMN.S/ Khung giá đỡ (stent) chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
|
1.075.000.000
|
1.075.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
M.PNT.1/ Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 5L/phút)
|
1.855.118.200
|
1.855.118.200
|
0
|
24 month
|
|
130
|
M.PNT.2/ Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 7L/phút)
|
1.872.000.000
|
1.872.000.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
M.QLM.MT/ Quả lọc máu kèm dây dẫn
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
M.S.G.B/ Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng
|
2.624.000.000
|
2.624.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
M.S.G.B.BS/ Miếng stent graft động mạch chủ bụng bổ sung
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
M.S.G.N/ Bộ stent graft động mạch chủ ngực
|
1.112.000.000
|
1.112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
M.S.G.N.BS/ Miếng stent graft động mạch chủ ngực bổ sung
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
M.S.HK.1/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu vừa và lớn
|
2.375.000.000
|
2.375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
M.S.HK.2/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối có nhiều marker đánh dấu
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
M.S.HK.3/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu nhỏ
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
M.S.HK.4/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
M.S.MAT.1/ Khung giá đỡ (Stent) kim loại đường mật
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
M.S.MAT.2/ Khung giá đỡ (Stent) kim loại đường mật
|
1.869.000.000
|
1.869.000.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
M.S.MC/ Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh
|
5.565.000.000
|
5.565.000.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
M.S.MN.1/ Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não có thể thu hồi
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
M.S.MN.2/ Khung giá đỡ (stent) điều trị hẹp nội sọ
|
710.000.000
|
710.000.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
M.S.MN.3/ Khung giá đỡ (Stent) nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
M.S.MN.4/ Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não tự giãn nở
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
M.S.NB.1/ Khung giá đỡ có màng bọc (Covered Stent) cho động mạch ngoại biên
|
596.000.000
|
596.000.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
M.S.NB.2/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tự bung
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
M.S.NB.3/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
M.S.NB.4/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035''
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
M.S.NB.5/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
M.S.THAN/ Khung giá đỡ (stent) động mạch thận
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
M.Sheath.EP/ Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
|
7.003.500.000
|
7.003.500.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
M.Sheath.Long/ Dụng cụ mở đường vào mạch máu dạng dài
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
M.SMC/ Shunt động mạch cảnh
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
M.TM.L/ Chất tắc mạch dạng lỏng
|
612.500.000
|
612.500.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
M.TVDMC/ Bộ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, loại tự nở
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
M.VCH.HL/ Van cơ học hai lá
|
1.731.000.000
|
1.731.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
M.VCH.MC/ Van cơ học động mạch chủ
|
2.308.000.000
|
2.308.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
M.VCH.MC.KM/ Van động mạch chủ cơ học có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
M.VCH.MCorHL.1/ Van cơ học động mạch chủ/hai lá
|
1.730.346.000
|
1.730.346.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
M.VCH.MCorHL.2/ Van cơ học động mạch chủ/hai lá tính năng cao
|
4.091.000.000
|
4.091.000.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
M.VCM/ Van cầm máu
|
589.260.000
|
589.260.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
M.VCNM/ Vật liệu nút mạch
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
M.VCNM.PVA/ Vật liệu nút mạch Polyvinyl Alcohol (PVA)
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
M.VCNM.T.L/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước lớn
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
M.VCNM.T.N/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước nhỏ
|
4.368.000.000
|
4.368.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
M.VCNM.T.TB/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước trung bình
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
M.VDDDTK.D.1/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng dài đường kính 0.014"
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
M.VDDDTK.D.2/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng dài đường kính ≤ 0.01''
|
170.940.000
|
170.940.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
M.VDDDTK.N.1/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng ngắn đường kính 0.014"
|
2.430.000.000
|
2.430.000.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
M.VDDDTK.N.2/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng ngắn đường kính ≤ 0.01''
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
M.VDDMM.C/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu
|
3.192.000.000
|
3.192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
M.VOT.MN.1/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu thẳng
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
M.VOT.MN.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu cong, uốn sẵn
|
1.404.000.000
|
1.404.000.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
M.VOT.MN.3/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh
|
3.485.000.000
|
3.485.000.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
M.VOT.MN.4/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não định hướng theo dòng chảy
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
M.VOT.MN.5/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não có đoạn tách rời
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
M.VOT.MN.6/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh loại lớn
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
M.VOT.T.1/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,4F
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
M.VOT.T.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,7F
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
M.VOT.T.3/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp cỡ 2,1F-2,2F
|
2.303.500.000
|
2.303.500.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
M.VOT.T.4/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,0F
|
1.320.480.000
|
1.320.480.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
M.VOT.T.5/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp ≥ 1,9F và < 2F
|
3.258.000.000
|
3.258.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
M.VOT.TM.1/ Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho tổn thương mạn tính
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
M.VOT.TM.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
M.VSH.HL/ Van sinh học hai lá
|
1.123.820.000
|
1.123.820.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
M.VSH.MC/ Van sinh học động mạch chủ
|
1.038.200.000
|
1.038.200.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
N.OTCHUP.V.1/ Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn
|
4.830.000.000
|
4.830.000.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
V.B.1/ Bóng nong động mạch vành
|
2.660.000.000
|
2.660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
V.B.2/ Bóng nong động mạch vành có đường kính nhỏ
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
V.B.3/ Bóng nong động mạch vành
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
V.B.4/ Bóng nong động mạch vành có đường kính nhỏ, đạt tiêu chuẩn FDA
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
V.B.5/ Bóng nong động mạch vành, đạt tiêu chuẩn FDA
|
2.866.150.000
|
2.866.150.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
V.B.6/ Bóng nong động mạch vành có đường kính lớn
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
V.B.7/ Bóng nong động mạch vành có loại bóng dài
|
2.390.500.000
|
2.390.500.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
V.B.8/ Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
V.B.9/ Bóng nong mạch vành chống trượt
|
3.675.000.000
|
3.675.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
V.B.C.1/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
V.B.C.10/ Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại catheter dài
|
2.222.500.000
|
2.222.500.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
V.B.C.2/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở đạt tiêu chuẩn FDA
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
V.B.C.3/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở có loại bóng dài
|
1.886.500.000
|
1.886.500.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
V.B.C.4/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
V.B.C.5/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở có đường kính nhỏ, đạt tiêu chuẩn FDA
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
V.B.C.6/ Bóng nong mạch vành không giãn nở
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
V.B.C.7/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
|
2.450.000.000
|
2.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
V.B.C.8/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
|
2.572.500.000
|
2.572.500.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
V.B.C.9/ Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
V.B.CTO/ Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO
|
2.765.000.000
|
2.765.000.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
V.B.DAO/ Bóng nong động mạch vành có dao cắt hoặc khía kim loại
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
V.B.TH.P.1/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel có đường kính đầu vào nhỏ
|
789.000.000
|
789.000.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
V.B.TH.P.2/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
V.B.TH.P.3/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, có loại dài
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
V.B.TH.P.4/ Bóng nong động mạch vành loại thường phủ thuốc Paclitaxel loại catheter dài
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
V.B.TH.P.5/ Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0,018"; 0,035"
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
V.B.TH.P.6/ Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, nồng độ thuốc thấp
|
1.530.900.000
|
1.530.900.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
V.B.TH.P.7/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Palitaxel
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
V.B.TH.S/ Bóng nong động động mạch vành phủ thuốc sirolimus
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
V.S/ Khung giá đỡ mạch vành
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
V.S.BOC/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành có màng bọc
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
V.S.E.1/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
V.S.E.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus có thanh chống loại mỏng
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
V.S.E.3/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus đạt tiêu chuẩn FDA
|
8.200.000.000
|
8.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
V.S.E.4/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus có thanh chống loại dày
|
8.700.000.000
|
8.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
V.S.KP.S/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus ở mặt ngoài, không có polymer
|
7.660.000.000
|
7.660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
V.S.P.RorN.1/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus hoặc Novolimus
|
5.679.000.000
|
5.679.000.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
V.S.P.RorN.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus hoặc Novolimus, có thanh chống mỏng
|
5.775.000.000
|
5.775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
V.S.S.1/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
7.300.000.000
|
7.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
V.S.S.10/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có nồng độ phủ thuốc thấp
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
V.S.S.11/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có loại dài
|
5.100.000.000
|
5.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
V.S.S.12/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có loại nở rộng
|
8.400.000.000
|
8.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
V.S.S.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có mật độ phủ thuốc thấp
|
6.154.000.000
|
6.154.000.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
V.S.S.3/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có thanh chống loại mỏng
|
5.985.000.000
|
5.985.000.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
V.S.S.4/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại có nhiều độ dày thanh chống
|
8.100.000.000
|
8.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
V.S.S.5/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có đường kính nhỏ
|
4.280.000.000
|
4.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
V.S.S.6/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, có polymer
|
6.800.000.000
|
6.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
V.S.S.7/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus đạt tiêu chuẩn FDA
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
V.S.S.8/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
4.498.500.000
|
4.498.500.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
V.S.S.9/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer, có thanh chống loại mỏng
|
7.480.000.000
|
7.480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
V.S.S.DG/ Khung giá đỡ sử dụng cho động mạch dưới gối loại phủ thuốc
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
V.S.TT/ Khung giá đỡ mạch vành có khả năng tự tháo khớp hoặc tự tiêu sau can thiệp
|
3.986.000.000
|
3.986.000.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
V.S.ZorB.1/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus hoặc Biolimus, đạt tiêu chuẩn FDA
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
V.S.ZorB.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus hoặc Biolimus
|
8.000.000.000
|
8.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
V.S.ZorE/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở lớn, tiêu chuẩn FDA
|
8.838.000.000
|
8.838.000.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
XQ.BDL/ Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
M.MDCM/ Miếng dán cầm máu
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.