Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package No. 1: Procurement of testing supplies and medical equipment used in the treatment of arrhythmias, structural interventions of the heart and blood vessels at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028

    Watching    
Find: 14:44 18/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Supply of medical gases, chemicals, testing materials, medical equipment (belonging to the consumed object group) in 2026-2028 at Nghe An General Friendship Hospital
Bidding package name
Bidding package No. 1: Procurement of testing supplies and medical equipment used in the treatment of arrhythmias, structural interventions of the heart and blood vessels at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of testing supplies and medical equipment used in the treatment of arrhythmias and structural interventions of the heart and blood vessels at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
From revenue from medical examination and treatment services paid by the Health Insurance Fund, from patients paying and other legal sources of revenue in 2026-2028 of Nghe An General Friendship Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Vinh Phú, Province/City Nghệ An
Time of bid closing
09:00 06/01/2026
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
3868/QĐ-BV
Approval date
18/12/2025 14:38
Approval Authority
Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:38 18/12/2025
to
09:00 06/01/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:05 06/01/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
7.501.187.423 VND
Amount in words
Seven billion five hundred one million one hundred eighty seven thousand four hundred twenty three dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 VAN LONG CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY Consulting for setting up E-HSMT Thôn Thụy Lôi - - Xã Thư Lâm - Thành phố Hà Nội
2 VAN LONG CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY E-HSDT assessment consulting Thôn Thụy Lôi - - Xã Thư Lâm - Thành phố Hà Nội
3 GIA NGUYEN TRADING AND INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 35, ngõ 191 - - Phường Long Biên - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
M.ACT/ Bộ ống mẫu cho máy đo thời gian đông máu
74.160.000
74.160.000
0
24 month
2
M.AOVAYX/ Bộ áo, váy và giáp cổ chắn tia X
1.813.350.000
1.813.350.000
0
24 month
3
M.B.MN.1/ Bóng nong mạch não
57.500.000
57.500.000
0
24 month
4
M.B.MN.2/ Bóng nong mạch não 2 lòng
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 month
5
M.B.NB.1/ Bóng nong động máu ngoại biên không giãn nở (non-compliant)
504.000.000
504.000.000
0
24 month
6
M.B.NB.2/ Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,018"
1.947.400.000
1.947.400.000
0
24 month
7
M.B.NB.3/ Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
3.600.000.000
3.600.000.000
0
24 month
8
M.B.NB.4/ Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel đạt tiêu chuẩn FDA
4.050.000.000
4.050.000.000
0
24 month
9
M.B.NB.5/ Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,018"; 0,035"
2.460.000.000
2.460.000.000
0
24 month
10
M.B.V2L/ Bộ bóng nong van hai lá
218.400.000
218.400.000
0
24 month
11
M.BBALC.1/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≥ 30atm
2.803.500.000
2.803.500.000
0
24 month
12
M.BBALC.2/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≥ 40 atm
2.378.000.000
2.378.000.000
0
24 month
13
M.BBALC.3/ Bộ bơm bóng áp lực cao ≤ 30atm
745.200.000
745.200.000
0
24 month
14
M.BBCQ.1N/ Bộ bơm thuốc cản quang 1 nòng
83.160.000
83.160.000
0
24 month
15
M.BD.CĐM/ Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng còn ống động mạch
1.233.925.000
1.233.925.000
0
24 month
16
M.BD.TLN/ Bộ dụng cụ thả dù và dù đóng lỗ thông liên nhĩ
1.578.000.000
1.578.000.000
0
24 month
17
M.BDL.N/ Bình dẫn lưu
352.506.000
352.506.000
0
24 month
18
M.BDTLN/ Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ
86.000.000
86.000.000
0
24 month
19
M.BDX.1/ Bơm tiêm đầu xoáy
4.800.000
4.800.000
0
24 month
20
M.BDX.2/ Bơm tiêm đầu xoáy
406.000.000
406.000.000
0
24 month
21
M.BKCM.1/ Bộ khăn, áo can thiệp mạch
2.524.050.000
2.524.050.000
0
24 month
22
M.BKPMX/ Bộ khoan phá mảng xơ vữa trong can thiệp mạch vành
850.000.000
850.000.000
0
24 month
23
M.BMD.D/ Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi / Dụng cụ đường vào mạch máu
1.942.500.000
1.942.500.000
0
24 month
24
M.BMD.LASER/ Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
55.000.000
55.000.000
0
24 month
25
M.BPP/ Bộ phận phân phối (manifold)
686.000.000
686.000.000
0
24 month
26
M.BTM.1/ Bóng tắc mạch dạng dài
255.000.000
255.000.000
0
24 month
27
M.BTM.2/ Bóng tắc mạch dạng ngắn
390.000.000
390.000.000
0
24 month
28
M.CHI.ĐC/ Chỉ điện cực
181.519.000
181.519.000
0
24 month
29
M.CHI.KT2/0.MĐ/ Chỉ khâu không tiêu
554.400.000
554.400.000
0
24 month
30
M.CHI.THEP.U/ Chỉ thép khâu xương ức
96.411.000
96.411.000
0
24 month
31
M.CN.DLT/ Cannula dẫn lưu tim trái
109.935.000
109.935.000
0
24 month
32
M.CN.DM/ Cannula động mạch
34.202.700
34.202.700
0
24 month
33
M.CN.TM.1T.C/ Cannula tĩnh mạch 1 tầng gập góc
78.000.000
78.000.000
0
24 month
34
M.CN.TM.1T.T/ Cannula tĩnh mạch 1 tầng thẳng
72.000.000
72.000.000
0
24 month
35
M.CN.TM.2T/ Cannula tĩnh mạch 2 tầng
15.000.000
15.000.000
0
24 month
36
M.CN.V/ Cannula lỗ mạch vành
20.400.000
20.400.000
0
24 month
37
M.COIL.DCC/ Bộ dụng cụ thả/cắt vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) lớn
14.000.000
14.000.000
0
24 month
38
M.COIL.KL.1/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng đẩy
600.000.000
600.000.000
0
24 month
39
M.COIL.KL.2/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 2D
465.800.000
465.800.000
0
24 month
40
M.COIL.KL.3/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) dạng cắt 3D
380.000.000
380.000.000
0
24 month
41
M.COIL.P.1/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) cắt cơ học nút túi phình mạch não loại nhỏ
1.215.500.000
1.215.500.000
0
24 month
42
M.COIL.P.2/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) cắt cơ học nút túi phình mạch não loại lớn
165.750.000
165.750.000
0
24 month
43
M.COIL.P.3/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não loại nhỏ
1.298.000.000
1.298.000.000
0
24 month
44
M.COIL.P.4/ Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) nút túi phình mạch não loại lớn
177.000.000
177.000.000
0
24 month
45
M.CRTP/ Máy tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim
2.190.000.000
2.190.000.000
0
24 month
46
M.CSP.DTN/ Dây điện cực tạo nhịp HIS/ đường dẫn truyền
405.000.000
405.000.000
0
24 month
47
M.DBP/ Túi, lọ, hộp đựng huyết khối
47.250.000
47.250.000
0
24 month
48
M.DC.AL/ Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp lạnh
1.045.000.000
1.045.000.000
0
24 month
49
M.DC.BVM/ Dụng cụ bảo vệ mạch trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh và ngoại biên
5.200.000.000
5.200.000.000
0
24 month
50
M.DC.DM.CHI/ Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
150.000.000
150.000.000
0
24 month
51
M.DC.DMD/ Dụng cụ đóng mạch đùi
220.500.000
220.500.000
0
24 month
52
M.DC.DNM/ Dụng cụ nút mạch bằng dù đơn thuần
256.800.000
256.800.000
0
24 month
53
M.DC.LDV/ Dụng cụ lấy dị vật
174.000.000
174.000.000
0
24 month
54
M.DC.LHK.1/ Bộ dụng cụ lấy huyết khối
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
55
M.DC.LHK.2/ Bộ dụng cụ lấy huyết khối
3.391.500.000
3.391.500.000
0
24 month
56
M.DC.TTM/ Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
64.999.200
64.999.200
0
24 month
57
M.DDCD.NI.1/ Dây dẫn chẩn đoán lõi hợp kim nitinol
5.018.000.000
5.018.000.000
0
24 month
58
M.DDCD.TH/ Dây dẫn chẩn đoán lõi thép không gỉ
241.020.000
241.020.000
0
24 month
59
M.DDCT.NB/ Dây dẫn can thiệp tổn thương mạch máu ngoại biên
1.445.000.000
1.445.000.000
0
24 month
60
M.DDCT.NB.PT/ Dây dẫn can thiệp tổn thương mạch máu ngoại biên phức tạp
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 month
61
M.DDCT.TBS/ Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
235.000.000
235.000.000
0
24 month
62
M.DDDCB.1/ Dây dẫn đường cho bóng và Stent
4.800.000.000
4.800.000.000
0
24 month
63
M.DDDCB.2/ Dây dẫn đường cho bóng và stent nối dài
690.000.000
690.000.000
0
24 month
64
M.DDDCB.3/ Dây dẫn đường cho bóng và stent
4.600.000.000
4.600.000.000
0
24 month
65
M.DDDCB.CTO.2/ Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch vành CTO
1.650.000.000
1.650.000.000
0
24 month
66
M.DDPSV/ Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành
290.000.000
290.000.000
0
24 month
67
M.DDSA.1/ Đầu dò siêu âm trong lòng mạch, có chứng nhận FDA
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 month
68
M.DDSA.2/ Đầu dò siêu âm trong lòng mạch
1.725.000.000
1.725.000.000
0
24 month
69
M.ĐLTMC/ Bộ đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
571.250.000
571.250.000
0
24 month
70
M.DN.ALC/ Dây nối bơm thuốc cản quang áp lực cao
13.513.500
13.513.500
0
24 month
71
M.DN.DAL/ Dây nối đo áp lực dùng trong can thiệp tim mạch
514.500.000
514.500.000
0
24 month
72
M.DNOTHK/ Dây nối ống thông hút huyết khối
66.000.000
66.000.000
0
24 month
73
M.DU.ĐOTLT/ Dù đóng lỗ thông liên thất
338.000.000
338.000.000
0
24 month
74
M.EPS.10C/ Bộ catheter (ống thông) chẩn đoán loại 10 điện cực
2.740.000.000
2.740.000.000
0
24 month
75
M.EPS.20C/ Bộ Catheter (ống thông) chẩn đoán lái hướng 20 điện cực.
530.000.000
530.000.000
0
24 month
76
M.EPS.4C/ Bộ catheter (ống thông) chẩn đoán loại 4 điện cực
5.988.000.000
5.988.000.000
0
24 month
77
M.EPS.Đ.1H/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu uốn cong 1 hướng
1.583.200.000
1.583.200.000
0
24 month
78
M.EPS.Đ.270/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu cong
6.120.000.000
6.120.000.000
0
24 month
79
M.EPS.Đ.2H/ Bộ catheter (ống thông) đốt đầu cong 2 hướng
1.583.200.000
1.583.200.000
0
24 month
80
M.ICD1/ Máy tạo nhịp 1 buồng phá rung
2.300.000.000
2.300.000.000
0
24 month
81
M.KCM/ Kim chọc mạch
59.400.000
59.400.000
0
24 month
82
M.KD.RFA.3K/ Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim đốt
242.000.000
242.000.000
0
24 month
83
M.KD.RFA.CD/ Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
1.620.000.000
1.620.000.000
0
24 month
84
M.KD.RFA.TD/ Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
410.000.000
410.000.000
0
24 month
85
M.KSH.MM.1/ Keo sinh học vá mạch máu và màng não
254.100.000
254.100.000
0
24 month
86
M.KSH.MM.2/ Keo sinh học dán mô, cầm máu 5ml
273.600.000
273.600.000
0
24 month
87
M.KSH.MO/ Keo sinh học dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật
86.499.525
86.499.525
0
24 month
88
M.KST.BTĐ/ Kim sinh thiết
83.122.200
83.122.200
0
24 month
89
M.LLTMC/ Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
135.100.000
135.100.000
0
24 month
90
M.MM.T/ Mạch máu nhân tạo
388.000.000
388.000.000
0
24 month
91
M.MM.T.L.1/ Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước lớn
234.000.000
234.000.000
0
24 month
92
M.MM.T.L.2/ Mạch máu nhân tạo thẳng kích thước trung bình
176.000.000
176.000.000
0
24 month
93
M.MM.X/ Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn
540.000.000
540.000.000
0
24 month
94
M.MM.Y/ Mạch máu nhân tạo chữ Y
348.000.000
348.000.000
0
24 month
95
M.MM.Y.B/ Mạch máu nhân tạo chữ Y tráng bạc
1.182.711.600
1.182.711.600
0
24 month
96
M.ODLN/ Ống dẫn lưu ngực
87.906.000
87.906.000
0
24 month
97
M.OTCHUP.NB.1/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán mạch não
992.250.000
992.250.000
0
24 month
98
M.OTCHUP.NB.2/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán mạch não và ngoại biên
633.150.000
633.150.000
0
24 month
99
M.OTCHUP.V.2/ Ống thông (Catheter) chụp chẩn đoán tim và mạch vành
749.700.000
749.700.000
0
24 month
100
M.OTCHUP.V.3/ Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành trái hoặc phải
693.000.000
693.000.000
0
24 month
101
M.OTCT.LASER/ Ống thông (catheter) điều trị tĩnh mạch hiển
1.098.000.000
1.098.000.000
0
24 month
102
M.OTCT.MM/ Ống thông (Catheter) dùng trong can thiệp mạch máu
7.920.000.000
7.920.000.000
0
24 month
103
M.OTCT.NB/ Ống thông (Catheter) dẫn đường trong can thiệp mạch máu ngoại biên
1.215.000.000
1.215.000.000
0
24 month
104
M.OTDD.N.6F/ Ống thông (Guiding catheter) dẫn đường mạch não loại 6F
598.000.000
598.000.000
0
24 month
105
M.OTDD.N.8F/ Ống thông (Guiding catheter) dẫn đường mạch não loại 8F
4.410.000.000
4.410.000.000
0
24 month
106
M.OTHHK.1/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại vừa, ngắn
2.845.920.000
2.845.920.000
0
24 month
107
M.OTHHK.2/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại vừa, dài
4.323.000.000
4.323.000.000
0
24 month
108
M.OTHHK.3/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại lớn
2.161.500.000
2.161.500.000
0
24 month
109
M.OTHHK.4/ Ống thông (catheter) hút huyết khối loại bé
584.986.500
584.986.500
0
24 month
110
M.OTHHK.5/ Ống thông (catheter) lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
102.400.000
102.400.000
0
24 month
111
M.OTHTCT.NB/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ trong can thiệp mạch máu ngoại biên
1.316.000.000
1.316.000.000
0
24 month
112
M.OTHTCT.V.1/ Ống thông can thiệp mạch máu
3.450.000.000
3.450.000.000
0
24 month
113
M.OTHTCT.V.2/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ can thiệp mạch máu
1.230.000.000
1.230.000.000
0
24 month
114
M.OTHTCT.V.3/ Ống thông (Catheter) hỗ trợ can thiệp mạch máu
1.575.000.000
1.575.000.000
0
24 month
115
M.OTHTTN/ Ống thông (catheter) hỗ trợ đưa dây tạo nhịp đến vị trí bó HIS hoặc đường dẫn truyền
747.000.000
747.000.000
0
24 month
116
M.OTMN.1/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
99.800.000
99.800.000
0
24 month
117
M.OTMN.2/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
165.000.000
165.000.000
0
24 month
118
M.OTMN.3/ Ống thông (catheter) can thiệp mạch máu não trung gian
103.000.000
103.000.000
0
24 month
119
M.PM1.01/ Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng
2.002.000.000
2.002.000.000
0
24 month
120
M.PM1.02/ Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có thời gian hoạt động dài
2.125.000.000
2.125.000.000
0
24 month
121
M.PM2.01/ Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có thời gian hoạt động dài
6.389.100.000
6.389.100.000
0
24 month
122
M.PM2.02/ Bộ Máy tạo nhịp 2 buồng có chức năng gợi ý các thông số hỗ trợ bác sĩ lập trình máy
9.200.000.000
9.200.000.000
0
24 month
123
M.PM2.03/ Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có tính năng can thiệp rối loạn nhịp nhĩ
5.598.400.000
5.598.400.000
0
24 month
124
M.PM2.04/ Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân có một trong 02 chức năng: tự động chuyển chế độ MRI trong môi trường có từ tính
3.600.000.000
3.600.000.000
0
24 month
125
M.PM2.CSP/ Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số, chụp MRI toàn thân, sử dụng điện cực thông thường có stylet và có hệ thống ống thông chuyên dụng để tạo nhịp đường dẫn truyền.
7.920.000.000
7.920.000.000
0
24 month
126
M.PMN.DC/ Dụng cụ cắt stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
30.000.000
30.000.000
0
24 month
127
M.PMN.OT/ Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho Stent chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
150.000.000
150.000.000
0
24 month
128
M.PMN.S/ Khung giá đỡ (stent) chặn dòng chảy nội túi phình mạch não
1.075.000.000
1.075.000.000
0
24 month
129
M.PNT.1/ Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 5L/phút)
1.855.118.200
1.855.118.200
0
24 month
130
M.PNT.2/ Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây dẫn (Lưu lượng ≥ 7L/phút)
1.872.000.000
1.872.000.000
0
24 month
131
M.QLM.MT/ Quả lọc máu kèm dây dẫn
56.000.000
56.000.000
0
24 month
132
M.S.G.B/ Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng
2.624.000.000
2.624.000.000
0
24 month
133
M.S.G.B.BS/ Miếng stent graft động mạch chủ bụng bổ sung
312.000.000
312.000.000
0
24 month
134
M.S.G.N/ Bộ stent graft động mạch chủ ngực
1.112.000.000
1.112.000.000
0
24 month
135
M.S.G.N.BS/ Miếng stent graft động mạch chủ ngực bổ sung
312.000.000
312.000.000
0
24 month
136
M.S.HK.1/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu vừa và lớn
2.375.000.000
2.375.000.000
0
24 month
137
M.S.HK.2/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối có nhiều marker đánh dấu
9.000.000.000
9.000.000.000
0
24 month
138
M.S.HK.3/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch máu nhỏ
470.000.000
470.000.000
0
24 month
139
M.S.HK.4/ Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối
1.750.000.000
1.750.000.000
0
24 month
140
M.S.MAT.1/ Khung giá đỡ (Stent) kim loại đường mật
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 month
141
M.S.MAT.2/ Khung giá đỡ (Stent) kim loại đường mật
1.869.000.000
1.869.000.000
0
24 month
142
M.S.MC/ Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh
5.565.000.000
5.565.000.000
0
24 month
143
M.S.MN.1/ Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não có thể thu hồi
370.000.000
370.000.000
0
24 month
144
M.S.MN.2/ Khung giá đỡ (stent) điều trị hẹp nội sọ
710.000.000
710.000.000
0
24 month
145
M.S.MN.3/ Khung giá đỡ (Stent) nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
146
M.S.MN.4/ Khung giá đỡ (stent) điều trị phình mạch não tự giãn nở
544.500.000
544.500.000
0
24 month
147
M.S.NB.1/ Khung giá đỡ có màng bọc (Covered Stent) cho động mạch ngoại biên
596.000.000
596.000.000
0
24 month
148
M.S.NB.2/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tự bung
1.225.000.000
1.225.000.000
0
24 month
149
M.S.NB.3/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
790.000.000
790.000.000
0
24 month
150
M.S.NB.4/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035''
1.920.000.000
1.920.000.000
0
24 month
151
M.S.NB.5/ Khung giá đỡ (stent) mạch ngoại biên
825.000.000
825.000.000
0
24 month
152
M.S.THAN/ Khung giá đỡ (stent) động mạch thận
358.000.000
358.000.000
0
24 month
153
M.Sheath.EP/ Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
7.003.500.000
7.003.500.000
0
24 month
154
M.Sheath.Long/ Dụng cụ mở đường vào mạch máu dạng dài
260.000.000
260.000.000
0
24 month
155
M.SMC/ Shunt động mạch cảnh
156.000.000
156.000.000
0
24 month
156
M.TM.L/ Chất tắc mạch dạng lỏng
612.500.000
612.500.000
0
24 month
157
M.TVDMC/ Bộ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, loại tự nở
1.750.000.000
1.750.000.000
0
24 month
158
M.VCH.HL/ Van cơ học hai lá
1.731.000.000
1.731.000.000
0
24 month
159
M.VCH.MC/ Van cơ học động mạch chủ
2.308.000.000
2.308.000.000
0
24 month
160
M.VCH.MC.KM/ Van động mạch chủ cơ học có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
272.000.000
272.000.000
0
24 month
161
M.VCH.MCorHL.1/ Van cơ học động mạch chủ/hai lá
1.730.346.000
1.730.346.000
0
24 month
162
M.VCH.MCorHL.2/ Van cơ học động mạch chủ/hai lá tính năng cao
4.091.000.000
4.091.000.000
0
24 month
163
M.VCM/ Van cầm máu
589.260.000
589.260.000
0
24 month
164
M.VCNM/ Vật liệu nút mạch
522.000.000
522.000.000
0
24 month
165
M.VCNM.PVA/ Vật liệu nút mạch Polyvinyl Alcohol (PVA)
187.200.000
187.200.000
0
24 month
166
M.VCNM.T.L/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước lớn
336.000.000
336.000.000
0
24 month
167
M.VCNM.T.N/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước nhỏ
4.368.000.000
4.368.000.000
0
24 month
168
M.VCNM.T.TB/ Vật liệu nút mạch tải thuốc kích thước trung bình
3.360.000.000
3.360.000.000
0
24 month
169
M.VDDDTK.D.1/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng dài đường kính 0.014"
300.000.000
300.000.000
0
24 month
170
M.VDDDTK.D.2/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng dài đường kính ≤ 0.01''
170.940.000
170.940.000
0
24 month
171
M.VDDDTK.N.1/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng ngắn đường kính 0.014"
2.430.000.000
2.430.000.000
0
24 month
172
M.VDDDTK.N.2/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch thần kinh hoặc mạch não dạng ngắn đường kính ≤ 0.01''
260.000.000
260.000.000
0
24 month
173
M.VDDMM.C/ Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu
3.192.000.000
3.192.000.000
0
24 month
174
M.VOT.MN.1/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu thẳng
100.000.000
100.000.000
0
24 month
175
M.VOT.MN.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp phình mạch não đầu cong, uốn sẵn
1.404.000.000
1.404.000.000
0
24 month
176
M.VOT.MN.3/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh
3.485.000.000
3.485.000.000
0
24 month
177
M.VOT.MN.4/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não định hướng theo dòng chảy
94.500.000
94.500.000
0
24 month
178
M.VOT.MN.5/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch não có đoạn tách rời
990.000.000
990.000.000
0
24 month
179
M.VOT.MN.6/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh loại lớn
180.000.000
180.000.000
0
24 month
180
M.VOT.T.1/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,4F
1.008.000.000
1.008.000.000
0
24 month
181
M.VOT.T.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,7F
765.000.000
765.000.000
0
24 month
182
M.VOT.T.3/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp cỡ 2,1F-2,2F
2.303.500.000
2.303.500.000
0
24 month
183
M.VOT.T.4/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp 2,0F
1.320.480.000
1.320.480.000
0
24 month
184
M.VOT.T.5/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp ≥ 1,9F và < 2F
3.258.000.000
3.258.000.000
0
24 month
185
M.VOT.TM.1/ Vi ống thông (micro-catheter) dùng cho tổn thương mạn tính
465.000.000
465.000.000
0
24 month
186
M.VOT.TM.2/ Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch
1.275.000.000
1.275.000.000
0
24 month
187
M.VSH.HL/ Van sinh học hai lá
1.123.820.000
1.123.820.000
0
24 month
188
M.VSH.MC/ Van sinh học động mạch chủ
1.038.200.000
1.038.200.000
0
24 month
189
N.OTCHUP.V.1/ Ống thông (Catheter) chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn
4.830.000.000
4.830.000.000
0
24 month
190
V.B.1/ Bóng nong động mạch vành
2.660.000.000
2.660.000.000
0
24 month
191
V.B.2/ Bóng nong động mạch vành có đường kính nhỏ
2.065.000.000
2.065.000.000
0
24 month
192
V.B.3/ Bóng nong động mạch vành
2.625.000.000
2.625.000.000
0
24 month
193
V.B.4/ Bóng nong động mạch vành có đường kính nhỏ, đạt tiêu chuẩn FDA
2.205.000.000
2.205.000.000
0
24 month
194
V.B.5/ Bóng nong động mạch vành, đạt tiêu chuẩn FDA
2.866.150.000
2.866.150.000
0
24 month
195
V.B.6/ Bóng nong động mạch vành có đường kính lớn
2.625.000.000
2.625.000.000
0
24 month
196
V.B.7/ Bóng nong động mạch vành có loại bóng dài
2.390.500.000
2.390.500.000
0
24 month
197
V.B.8/ Bóng nong mạch vành áp lực thường
1.638.000.000
1.638.000.000
0
24 month
198
V.B.9/ Bóng nong mạch vành chống trượt
3.675.000.000
3.675.000.000
0
24 month
199
V.B.C.1/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
2.520.000.000
2.520.000.000
0
24 month
200
V.B.C.10/ Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại catheter dài
2.222.500.000
2.222.500.000
0
24 month
201
V.B.C.2/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở đạt tiêu chuẩn FDA
1.925.000.000
1.925.000.000
0
24 month
202
V.B.C.3/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở có loại bóng dài
1.886.500.000
1.886.500.000
0
24 month
203
V.B.C.4/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
2.065.000.000
2.065.000.000
0
24 month
204
V.B.C.5/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở có đường kính nhỏ, đạt tiêu chuẩn FDA
2.065.000.000
2.065.000.000
0
24 month
205
V.B.C.6/ Bóng nong mạch vành không giãn nở
675.000.000
675.000.000
0
24 month
206
V.B.C.7/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
2.450.000.000
2.450.000.000
0
24 month
207
V.B.C.8/ Bóng nong động mạch vành không giãn nở
2.572.500.000
2.572.500.000
0
24 month
208
V.B.C.9/ Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
1.450.000.000
1.450.000.000
0
24 month
209
V.B.CTO/ Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO
2.765.000.000
2.765.000.000
0
24 month
210
V.B.DAO/ Bóng nong động mạch vành có dao cắt hoặc khía kim loại
660.000.000
660.000.000
0
24 month
211
V.B.TH.P.1/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel có đường kính đầu vào nhỏ
789.000.000
789.000.000
0
24 month
212
V.B.TH.P.2/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 month
213
V.B.TH.P.3/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, có loại dài
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 month
214
V.B.TH.P.4/ Bóng nong động mạch vành loại thường phủ thuốc Paclitaxel loại catheter dài
975.000.000
975.000.000
0
24 month
215
V.B.TH.P.5/ Bóng nong động máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel tương thích dây dẫn 0,018"; 0,035"
3.300.000.000
3.300.000.000
0
24 month
216
V.B.TH.P.6/ Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, nồng độ thuốc thấp
1.530.900.000
1.530.900.000
0
24 month
217
V.B.TH.P.7/ Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Palitaxel
1.400.000.000
1.400.000.000
0
24 month
218
V.B.TH.S/ Bóng nong động động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1.450.000.000
1.450.000.000
0
24 month
219
V.S/ Khung giá đỡ mạch vành
3.900.000.000
3.900.000.000
0
24 month
220
V.S.BOC/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành có màng bọc
825.000.000
825.000.000
0
24 month
221
V.S.E.1/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus
9.000.000.000
9.000.000.000
0
24 month
222
V.S.E.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus có thanh chống loại mỏng
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
223
V.S.E.3/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus đạt tiêu chuẩn FDA
8.200.000.000
8.200.000.000
0
24 month
224
V.S.E.4/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus có thanh chống loại dày
8.700.000.000
8.700.000.000
0
24 month
225
V.S.KP.S/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus ở mặt ngoài, không có polymer
7.660.000.000
7.660.000.000
0
24 month
226
V.S.P.RorN.1/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus hoặc Novolimus
5.679.000.000
5.679.000.000
0
24 month
227
V.S.P.RorN.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus hoặc Novolimus, có thanh chống mỏng
5.775.000.000
5.775.000.000
0
24 month
228
V.S.S.1/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
7.300.000.000
7.300.000.000
0
24 month
229
V.S.S.10/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có nồng độ phủ thuốc thấp
5.250.000.000
5.250.000.000
0
24 month
230
V.S.S.11/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có loại dài
5.100.000.000
5.100.000.000
0
24 month
231
V.S.S.12/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có loại nở rộng
8.400.000.000
8.400.000.000
0
24 month
232
V.S.S.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có mật độ phủ thuốc thấp
6.154.000.000
6.154.000.000
0
24 month
233
V.S.S.3/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có thanh chống loại mỏng
5.985.000.000
5.985.000.000
0
24 month
234
V.S.S.4/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại có nhiều độ dày thanh chống
8.100.000.000
8.100.000.000
0
24 month
235
V.S.S.5/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có đường kính nhỏ
4.280.000.000
4.280.000.000
0
24 month
236
V.S.S.6/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, có polymer
6.800.000.000
6.800.000.000
0
24 month
237
V.S.S.7/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus đạt tiêu chuẩn FDA
7.200.000.000
7.200.000.000
0
24 month
238
V.S.S.8/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
4.498.500.000
4.498.500.000
0
24 month
239
V.S.S.9/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer, có thanh chống loại mỏng
7.480.000.000
7.480.000.000
0
24 month
240
V.S.S.DG/ Khung giá đỡ sử dụng cho động mạch dưới gối loại phủ thuốc
700.000.000
700.000.000
0
24 month
241
V.S.TT/ Khung giá đỡ mạch vành có khả năng tự tháo khớp hoặc tự tiêu sau can thiệp
3.986.000.000
3.986.000.000
0
24 month
242
V.S.ZorB.1/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus hoặc Biolimus, đạt tiêu chuẩn FDA
5.400.000.000
5.400.000.000
0
24 month
243
V.S.ZorB.2/ Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus hoặc Biolimus
8.000.000.000
8.000.000.000
0
24 month
244
V.S.ZorE/ Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở lớn, tiêu chuẩn FDA
8.838.000.000
8.838.000.000
0
24 month
245
XQ.BDL/ Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ
315.000.000
315.000.000
0
24 month
246
M.MDCM/ Miếng dán cầm máu
576.000.000
576.000.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package No. 1: Procurement of testing supplies and medical equipment used in the treatment of arrhythmias, structural interventions of the heart and blood vessels at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package No. 1: Procurement of testing supplies and medical equipment used in the treatment of arrhythmias, structural interventions of the heart and blood vessels at Nghe An General Friendship Hospital during the 24 months of 2026-2028" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 33

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second