Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
|
12.368.000
|
12.368.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Dung dịch vô khuẩn khóa ống catheter
|
660.000
|
660.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Tăm bông vô trùng
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bột bó 10cm x 3.65m
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bột bó 15cm x 3.65m
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Bông lót bó bột 10cm x 2.7 m
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Bông lót bó bột 15cm x 2.7 m
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Băng bột tổng hợp 7.5cm x 3.6m
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Băng bột tổng hợp 10cm x 3.6m
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Băng bột tổng hợp 12.5cm x 3.6m
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Băng chun
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Băng cuộn
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Băng dính 2.5cm x 5m
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Băng dính 5cm x 5m
|
253.000.000
|
253.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Băng thun 8cm x 4.5m
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Dụng cụ cầm máu dạng bột
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Gạc nhét mũi
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Gạc 10cm x 10cm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Gạc 1cm x 15cm
|
5.655.000
|
5.655.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Gạc 20cm x 80cm
|
8.062.500
|
8.062.500
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Gạc 4cm x 5cm
|
187.000
|
187.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Gạc 6cm x 10cm
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Gạc mét
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Miếng cầm máu mũi
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Miếng cầm máu tai
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Miếng dán sát khuẩn
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Vật liệu cầm máu
|
2.925.000
|
2.925.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Vật liệu cầm máu mũi
|
5.525.000
|
5.525.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
|
18.205.200
|
18.205.200
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Vật liệu cầm máu xương
|
4.625.500
|
4.625.500
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bơm truyền dịch
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bơm áp lực 1 nòng
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bơm áp lực 2 nòng
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bơm tiêm và bộ dây truyền dịch sử dụng cho người bệnh
|
2.771.850.000
|
2.771.850.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Dây truyền máu
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Kim cánh bướm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Kim châm cứu
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Kim chọc dò
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Kim lấy máu
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Kim lấy thuốc
|
95.700.000
|
95.700.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Kim lọc thận nhân tạo
|
635.040.000
|
635.040.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Kim luồn mạch máu (1)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Kim luồn mạch máu (2)
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Kim tiêm cầm máu
|
2.560.000
|
2.560.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Khoá ba chạc không dây
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml
|
500.000
|
500.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Lọ đựng mẫu
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Túi camera
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Túi sắc thuốc đông y
|
27.060.000
|
27.060.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Thiết bị sinh thiết sử dụng lấy các mẫu mô mềm
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Túi đựng nước tiểu
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Ống nối máy thở
|
39.998.400
|
39.998.400
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
73.998.000
|
73.998.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Catheter 2 nòng
|
406.994.500
|
406.994.500
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo
|
78.540.000
|
78.540.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Dây chạy thận nhân tạo
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Dây dẫn lưu ổ bụng
|
475.000
|
475.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Dây garo
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Dây hút dịch
|
14.560.000
|
14.560.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo
|
23.608.800
|
23.608.800
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Dây nối máy thở dùng 1 lần
|
115.680.000
|
115.680.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Dây thở oxy
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Ống nội khí quản
|
194.997.000
|
194.997.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Ống thông dạ dày có nắp
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Ống thông dạ dày không nắp
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
|
210.000
|
210.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Sonde Foley 2 nhánh
|
114.345.000
|
114.345.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Sonde Foley 3 nhánh
|
8.499.750
|
8.499.750
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Sonde Nelaton các số
|
665.000
|
665.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Sonde Pezzer
|
510.000
|
510.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Thông màng phổi
|
2.264.220
|
2.264.220
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Thông nhĩ tai
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Chỉ không tiêu 1/0
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0
|
768.000
|
768.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0
|
7.480.000
|
7.480.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0
|
8.736.000
|
8.736.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Chỉ không tiêu 6/0
|
7.480.000
|
7.480.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Chỉ không tiêu 7/0
|
16.660.000
|
16.660.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0
|
17.820.000
|
17.820.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910)
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Chỉ tơ phẫu thuật
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Dao cắt tiêu bản
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện
|
76.400.000
|
76.400.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ O
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ T
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Dao cắt hớt và cắt tách dưới niêm mạc trong nội soi điều trị ung thư
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Điện cực bốc hơi hình nấm
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Điện cực cắt hình vòng
|
126.900.000
|
126.900.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Điện cực cắt mũi nhọn
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Điện cực dán
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Lưỡi dao mổ các số
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Tay dao mổ điện
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Tay dao hàn mạch mổ mở
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Tay dao phẫu thuật Plasma
|
126.060.000
|
126.060.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, phủ TiN
|
198.750.000
|
198.750.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Khớp gối toàn phần có xi măng
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại linh động
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Khớp gối toàn phần có xi măng gióng trục động học
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài, tự định vị tâm xoay
|
534.000.000
|
534.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn, tự định vị tâm xoay
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Khớp háng bán phần có xi măng chứa kháng sinh
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ HA
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
79.580.000
|
79.580.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TPS
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan nguyên chất
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic
|
482.300.000
|
482.300.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng phủ HA
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phun Titanium Plasma và phủ HA
|
63.800.000
|
63.800.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, Ceramic/PE
|
1.407.120.000
|
1.407.120.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma Spray
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi chuôi phủ HA
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời
|
168.040.000
|
168.040.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Mạch máu nhân tạo thẳng
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu)
|
962.800.000
|
962.800.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi
|
393.445.000
|
393.445.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
|
167.600.000
|
167.600.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Chất nhầy
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Dao mổ Phaco (15 độ)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Dao mổ Phaco
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Dây dẫn đường cứng
|
2.999.900
|
2.999.900
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (1)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản (2)
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Dây dẫn hướng
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Dây dẫn đường mềm
|
49.999.500
|
49.999.500
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim
|
74.450.000
|
74.450.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Đầu gắn ống soi
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi
|
4.160.000
|
4.160.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Dây dẫn laser
|
343.800.000
|
343.800.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Thòng lọng cắt polyp
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Thòng lọng cắt polyp xoay được
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Thòng lọng lạnh cắt polyp
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Bộ dụng cụ điều trị thoát vị
|
150.100.000
|
150.100.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Quả hấp phụ máu một lần
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Quả lọc thận nhân tạo (1)
|
959.994.000
|
959.994.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Quả lọc thận nhân tạo (2)
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Quả lọc thận nhân tạo (3)
|
2.875.500.000
|
2.875.500.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Sonde niệu quản chữ JJ
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Thuốc nhuộm bao
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S
|
1.006.000.000
|
1.006.000.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1)
|
3.127.800.000
|
3.127.800.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2)
|
274.000.000
|
274.000.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 3)
|
407.600.000
|
407.600.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 4)
|
2.428.580.000
|
2.428.580.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 5)
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Bộ dụng cụ nội soi cột sống
|
1.065.000.000
|
1.065.000.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
|
278.500.000
|
278.500.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (1)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Bộ bơm xi măng 1 bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (2)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống (3)
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Bộ Đinh xương đùi
|
239.250.000
|
239.250.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Xương nhân tạo
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Chỉ thép
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Chỉ thép liền kim
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Mũi khoan xương
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Mũi khoan xương răng hàm mặt
|
4.710.000
|
4.710.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Vít xương mắt cá chân
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Vít xương xốp 4.0-4.5mm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Vít xương xốp rỗng nòng 6.5mm
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1)
|
425.200.000
|
425.200.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Nẹp bản nhỏ
|
9.920.000
|
9.920.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Nẹp nén ép bản hẹp
|
12.570.000
|
12.570.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Nẹp nén ép bản rộng
|
10.480.000
|
10.480.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm
|
5.622.000
|
5.622.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Bộ Nẹp mắt xích thẳng (tái tạo), vít 3.5mm
|
76.650.000
|
76.650.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ
|
31.390.000
|
31.390.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Bộ nẹp vít xương bả vai
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Bộ nẹp vít đài quay
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
|
19.920.000
|
19.920.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
|
10.780.000
|
10.780.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Bộ nẹp khóa mắt xích
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Bộ đinh đàn hồi
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
|
146.500.000
|
146.500.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm
|
22.700.000
|
22.700.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Bộ nẹp khóa đa trục xương gót
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
68.600.000
|
68.600.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Bộ nẹp khóa bản rộng
|
73.700.000
|
73.700.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0
|
126.040.000
|
126.040.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
|
49.830.000
|
49.830.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Bộ nẹp đầu dưới xương chày, xương mác
|
90.500.000
|
90.500.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
|
12.380.000
|
12.380.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
|
12.380.000
|
12.380.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Bộ nẹp mini chữ T
|
40.340.000
|
40.340.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
|
21.650.000
|
21.650.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
|
16.050.000
|
16.050.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
|
8.790.000
|
8.790.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
|
4.860.000
|
4.860.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài
|
10.320.000
|
10.320.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Bộ Nẹp hàm chữ V
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ
|
13.160.000
|
13.160.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ
|
12.260.000
|
12.260.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ
|
5.240.000
|
5.240.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
|
18.880.000
|
18.880.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Bộ Nẹp khóa mini thẳng
|
34.160.000
|
34.160.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn
|
51.400.000
|
51.400.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Bộ đinh nội tủy xương chày
|
32.200.000
|
32.200.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Bộ Nẹp khoá mỏm khuỷu
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng
|
2.038.800.000
|
2.038.800.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Bộ nẹp vít cột sống mổ mở cột sống lưng ngực
|
2.730.000.000
|
2.730.000.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Vít khóa rỗng 3.5-4.0 mm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Vít không đầu (Herbert)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Bàn chải gỗ
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Bản điện cực trung tính
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Bao cao su
|
600.000
|
600.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Bộ bầu xông khí dung người lớn
|
99.996.000
|
99.996.000
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Clip cầm máu hai chiều
|
720.000
|
720.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Clip kẹp mạch máu (Polyme)
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Clip kẹp mạch máu (Titan)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Đè lưỡi gỗ
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Filter lọc khuẩn đơn thuần
|
21.599.200
|
21.599.200
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Giấy điện tim 6 cần (1)
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Giấy điện tim 6 cần (2)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Giấy in kết quả máy khí máu
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Giấy lau siêu âm
|
16.740.000
|
16.740.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
Giấy siêu âm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 month
|
|
301
|
Giấy tẩm Fluoresin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
24 month
|
|
302
|
Khăn lau nội soi
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
24 month
|
|
303
|
Khăn lau phẫu thuật
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
304
|
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
305
|
Khẩu trang y tế (tiệt trùng)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
306
|
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc)
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 month
|
|
307
|
Kìm kẹp cầm máu
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
308
|
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
309
|
Kìm sinh thiết dạ dày
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 2.3mm
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
311
|
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 3.0mm
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
313
|
Kìm sinh thiết nóng cho đại tràng
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 month
|
|
314
|
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng thép
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
315
|
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng nhựa
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
Lam kính mài
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
317
|
Lamen
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
24 month
|
|
318
|
Mũ phẫu thuật
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
319
|
Mặt nạ thở oxy
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
320
|
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
321
|
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm
|
32.812.500
|
32.812.500
|
0
|
24 month
|
|
322
|
Ống nghiệm chân không Glucose
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
Ống nghiệm EDTA (K2)
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
24 month
|
|
324
|
Ống nghiệm Heparin (Lithium)
|
35.750.000
|
35.750.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
Ống nghiệm nhựa
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8%
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
Ống thổi đo chức năng hô hấp
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 month
|
|
328
|
Pin đèn soi nội khí quản
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
24 month
|
|
329
|
Pin Holter
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
330
|
Tấm trải
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
Vật tư nha khoa
|
137.495.400
|
137.495.400
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.