Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thước panme điện tử
- Kiểu : 293 – 340 - 30
- Số ( Serial No ) : 77060135
- Thang đo : (0 ̴ 25) mm
- Độ phân giải: 0,001 mm |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
2 |
Máy kéo đứt và đo độ dãn dài
- Kiểu : WDW-50 Y
- Số ( Serial No ) : AD12549
- Thang đo : 5000 kgf – 500kgf – 50 kgf |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
3 |
Máy xác định điểm rơi của dầu mỡ
- Kiểu: SYD-4929A
- Số ( Serial No ) : ZZ04929A2405009
- Nhiệt độ: (-5÷ 300) ̊C
- Tốc độ: 60 rpm |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
4 |
Cân tiểu ly 4 số lẻ khung bào vệ (0 - 500g)
- Kiểu : PX224/E
- Số ( Serial No ) :C349243612
- Mức cân : 10mg ÷ 200g
- Độ chia nhỏ nhất: 0,1 mg |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
5 |
Cân tiểu ly 4 số lẻ (0 - 1000g)
- Kiểu : SJ-620CE
- Số ( Serial No ) :231102801
- Mức cân : 0,02g ÷ 620g
- Độ chia nhỏ nhất: 1 mg |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
6 |
Đồng hồ nhiệt độ và độ ẩm
- Kiểu : HTC-2
- Số ( Serial No ) : NA
- Thang đo nhiệt độ:
• Mode Out (-50 ̴ 70) ̊C
• Mode In (-10 ̴ 50) ̊C
- Thang đo ẩm độ:
• (10 ̴ 90) %RH |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
7 |
Phân xưởng Điện năng kế |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
|||
8 |
Cầu so sai số biến dòng, biến áp
Kiểu: 820120-1
Số: 128804-001/1
*Đo dòng điện:
- 1 A: (0,01 - 2) A ; 5 A: (0,05 - 10) A
*Đo điện áp: (1 - 240) V
*Độ chính xác đo sai số tỉ số: ±0,6%rdg±0,04digit
*Độ chính xác đo sai số góc: ±1,0%rdg±0,1digit |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
9 |
Hợp bộ phân tích biến dòng
Kiểu: CT Analyzer
Số: FF214Z
*Tỉ số: 1 - 2000 - Độ chính xác: 0,05%
*Tỉ số: 2000 - 5000 - Độ chính xác: 0,1%
*Tỉ số: 5000 - 10000 - Độ chính xác: 0,2% |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
10 |
Biến dòng đo lường chuẩn
Kiểu: HLB-50G2
Số: 182981
*Dòng điện sơ cấp: (1 - 5000) A
*Dòng điện thứ cấp: 1 A / 5 A
*Độ chính xác: 0,02%
*Dung lượng: 5 VA - I = 5 A; 0,2 VA - I = 1 A |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
11 |
Biến áp đo lường chuẩn
Kiểu: HJB-220G2
Số: 1104114
*Điện áp sơ cấp: 220 / √3 kV; 110 / √3 kV
*Điện áp thứ cấp: 100 / √3 V; 110 / √3 V; 100 V
*Độ chính xác: 0,02%
*Dung lượng: 0,2 VA |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
12 |
Biến áp đo lường chuẩn
Kiểu: HJB-35G3
Số: 202983
*Điện áp sơ cấp: (8,4; 12; 14,4; 22; 36) kV
*Điện áp thứ cấp: (110; 120; 100 / √3; 110 / √3) V
*Độ chính xác: 0,05%
*Dung lượng: 0,5 VA |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
13 |
Hộp tải dòng
Kiểu: FY49-47
Số: 1104033
*Dòng điện thứ cấp: 1 A / 5 A
*Tần số: 50 Hz
*Tầm hoạt động: 1% - 200%
*Dung lượng:
(2,5 - 60) VA ở Cosφ = 0,8; (2,5 - 10) VA ở Cosφ = 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
14 |
Hộp tải áp
Kiểu: FY51-2
Số: 110408
*Điện áp thứ cấp: 100 V; 100 / √3 V
*Tần số: 50 Hz
*Tầm hoạt động: 20% - 120%
*Dung lượng: (1,25 - 258,75) VA ở Cosφ = 0,8 / 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
15 |
Hộp tải áp
Kiểu: FYS51-2
Số: 110409
*Điện áp thứ cấp: 110 V; 110 / √3 V
*Tần số: 50 Hz
*Tầm hoạt động: 20% - 120%
*Dung lượng: (1,25 - 258,75) VA ở Cosφ = 0,8 / 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
16 |
Phân áp điện cảm
Kiểu: HJF
Số: 1710001
*Điện áp vào: 0 - 600 V
*Tỉ số biến:
0,1; 0,01; 0,001; 10x( 10^-1 + 10^-2 + 10^-3 + 10^-4 + 10^-5 + 10^-6 + 10^-7 )
*Độ chính xác: ±10^-5 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
17 |
Cầu so sai số biến dòng, biến áp
Kiểu: WD - ST00
Số: 103’149
*Dòng điện thứ cấp: (1; 2; 5) A
*Điện áp thứ cấp: 30 - 350 V
*Tần số: 50 - 60 Hz
*Sai số biên độ: ±20%
*Độ chính xác: ±1%rdg
*Sai số góc: ±200crad
*Độ chính xác: ±1%rdg+100urad |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
18 |
Hợp bộ phân tích biến dòng
Kiểu: CT Analyzer
Số: KB730F
*Tỉ số: 1 - 2000
*Độ chính xác: 0,05%
*Tỉ số: 2000 - 5000
*Độ chính xác: 0,1%
*Tỉ số: 5000 - 10000
*Độ chính xác: 0,2% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
19 |
Biến dòng đo lường chuẩn
Kiểu: HLB-50G2
Số: 26785
*Dòng điện sơ cấp: (1 - 5000) A
*Dòng điện thứ cấp: 1 A / 5 A
*Độ chính xác: 0,02%
*Dung lượng: 5 VA - I = 5 A; 0,2 VA - I = 1 A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
20 |
Biến áp đo lường chuẩn
Kiểu: NVOS200
Số: 2/16/0361
*Điện áp sơ cấp: 110 /√3 kV, 220 /√3 kV
*Điện áp thứ cấp: 100V, 100 /√3 V, 110 /√3 V
*Dung Lượng: 5 VA
*Độ chính xác: ±0,02%+1min
*Tần số: 50, 60 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
21 |
Biến áp đo lường chuẩn
Kiểu: HJB-36G3
Số: 26783
*Điện áp sơ cấp: (8,4; 12; 14,4; 22; 36) kV
*Điện áp thứ cấp: (100 / √3 V; 110 / √3 V; 100; 120) V
*Độ chính xác: 0,05%
*Dung lượng: 0,2 VA - 0,5 VA |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
22 |
Hộp tải dòng
Kiểu: FY47
Số: 2020063
*Dòng điện thứ cấp: 1 A
*Tần số: 50 Hz
*Dung lượng:
(0,625 - 60) VA ở Cosφ = 0,8; (0,625 - 6,25) VA ở Cosφ = 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
23 |
Hộp tải dòng
Kiểu: FY49
Số: 2020062
*Dòng điện thứ cấp: 5 A
*Tần số: 50 Hz
*Dung lượng:
(1,25 - 60) VA ở Cosφ = 0,8; (1,25 - 10) VA ở Cosφ = 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
24 |
Hộp tải áp
Kiểu: FY95-2
Số: 1609065
*Điện áp thứ cấp: 110 /√3 V
*Tần số: 50 Hz
*Tầm hoạt động: 20% - 120%
*Dung lượng: (1,25 - 258,75) VA ở Cosφ = 0,8 / 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
25 |
Hộp tải áp
Kiểu: FY95-3
Số: 1609066
*Điện áp thứ cấp: 100 /√3 V
*Tần số: 50 Hz
*Tầm hoạt động: 20% - 120%
*Dung lượng: (1,25 - 258,75) VA ở Cosφ = 0,8 / 1,0
*Độ chính xác: ±3% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
26 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: PRS1.3 - 50028.01
Số: 21338
*Điện áp: 3x(0,04 - 480) V
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Góc pha: 0 - 360º
*Cấp chính xác: 0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
27 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 3.3C 8018201
Số: 49078
*Điện áp: 3x(0,1 - 480) V
*Độ chính xác: ≤0,3% (45 - 100) Hz
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,5% (45 - 100) Hz
*Góc pha: -180,0° - +180,0°
*Tần số: 45 - 400 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
28 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: CP 300.3-50078.01
Số: 60089
*Điện áp: 3x(0,04 - 480) V
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Góc pha: 0 - 360º
*Độ chính xác P, S, Q: ≤±0,05%
*Độ chính xác PF: ≤±0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
29 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 3.3C 8018201
Số: 58042
*Điện áp: 3x(0,1 - 480) V
*Độ chính xác: ≤0,3% (45 - 100) Hz
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,5% (45 - 100) Hz
*Góc pha: -180,0° - +180,0°
*Tần số: 45 - 400 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
30 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: CP 300.3-50078.01
Số: 50496
*Điện áp: 3x(0,04 - 480) V
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Góc pha: 0 - 360º
*Độ chính xác P, S, Q: ≤±0,05%
*Độ chính xác PF: ≤±0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
31 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 3.3C 8018201
Số: 45134
*Điện áp: 3x(0,1 - 480) V
*Độ chính xác: ≤0,3% (45 - 100) Hz
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,5% (45 - 100) Hz
*Góc pha: -180,0° - +180,0°
*Tần số: 45 - 400 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
32 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: CP 300.3-50078.01
Số: 89904
*Điện áp: 3x(0,04 - 480) V
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Góc pha: 0 - 360º
*Độ chính xác P, S, Q: ≤±0,05%
*Độ chính xác PF: ≤±0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
33 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 400.3-12A-80171.02
Số: 89832
*Điện áp: 3x(0 - 300) V
*Độ chính xác: ≤0,05%
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,05%
*Góc pha: 0 - 360,0° |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
34 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: CP 300.3-50078.01
Số: 50475
*Điện áp: 3x(0,04 - 480) V
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤±0,05%
*Góc pha: 0 - 360º
*Độ chính xác P, S, Q: ≤±0,05%
*Độ chính xác PF: ≤±0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
35 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 3.3C 8018201
Số: 54176
*Điện áp: 3x(0,1 - 480) V
*Độ chính xác: ≤0,3% (45 - 100) Hz
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,5% (45 - 100) Hz
*Góc pha: -180,0° - +180,0°
*Tần số: 45 - 400 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
36 |
Công tơ điện chuẩn
Kiểu: SM 3050
Số: 99B 057302
*Điện áp: 3x(45 - 400) V
*Dòng điện: 3x(0 - 100) A
*Góc lệch pha: 0 - 360º
*Cấp chính xác: 0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
37 |
Bộ tạo nguồn 3 pha
Kiểu: GP 3050/3
Số: 99E 3003
*Điện áp: 3x(45 - 400) V
*Dòng điện: 3x(0 - 100) A
*Góc pha: -180,0° - +180,0°
*Cấp chính xác: 0,05% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
38 |
Nguồn chuẩn ba pha
Kiểu: PPS 120.3
Số: 22974
*Điện áp: 3x(25 - 300) V
*Độ chính xác: ≤0,01% (45 - 100) Hz
*Dòng điện: 3x(0,001 - 120) A
*Độ chính xác: ≤0,01% (45 - 100) Hz
*Góc pha: 0° - 360,0°
*Tần số: 45 - 65 Hz |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
39 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: KP-S3000-10
Số: 1206307
*Điện áp: 3x(0 - 450) V
*Dòng điện: 3x(0,001 -120) A
*Góc pha: 0° - 360,0°
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100
Số công tơ: K120625
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
40 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: KP-S3000-10
Số: KP1307377
*Điện áp: 3x(0 - 450) V
*Dòng điện: 3x( 1mA - 120 A)
*Góc Pha: (0 - 360º)
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100
Số: K130624
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
41 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: KP-S1000-24
Số: 1703040
*Điện áp: (0 - 264) V
*Dòng điện: (0 - 120) A
*Góc Pha: (0 - 360)º
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-1100
Số: d170203
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
42 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1 / Kiểu: TF9100
Số: 1207783
*Điện áp: (0 - 264) V
*Dòng điện: (0 - 120) A
*Góc Pha: (0 - 360)º
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3801
Số: d181105
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
43 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: KP-S3000-10
Số: KP1307378
*Điện áp: 3x(0 - 450) V
*Dòng điện: 3x(1 mA - 120 A)
*Góc Pha: (0 - 360º)
Ccx thiết bị: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: KP-3100
Số công tơ: K120904
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
44 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: TF9100
Số: 1411441
*Điện áp: (0 - 264) V
*Dòng điện: (0 - 120) A
*Góc Pha: (0 - 360)º
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3801
Số công tơ: d181104
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
45 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: TF9300
Số: 1411435
*Điện áp: 3x(0 - 420) V
*Dòng điện: 3x(1 mA - 120 A)
*Góc Pha: (0 - 360º)
*Ccx thiết bị: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3100A
Số công tơ: Z1410113
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
46 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: TF9300
Số: 1411437
*Điện áp: 3x(0 - 420) V
*Dòng điện: 3x(1 mA - 120 A)
*Góc Pha: (0 - 360º)
*Ccx thiết bị: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: HC3100A
Số công tơ: Z1410113
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
47 |
Thiết bị kiểm định công tơ điện
1/ Kiểu: MTE-F3-30.20-400S
Số: 67017-0.1.1
*Điện áp: 3x(30 - 520) V
*Dòng điện: 3x(1 mA - 120 A)
*Góc Pha: (0 - 360º)
*Ccx: 0,1
2/ Kiểu công tơ chuẩn: SRS121.3
Số công tơ: 56690
*Ccx: 0,05 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
48 |
Nguồn chuẩn đa năng
Kiểu: 5520A
Số: 9291014
*Điện áp: 0 - 1020 V AC, DC (AC: Từ 10 Hz tới 500 kHz) - *Độ chính xác: ±12ppm of setting DC; ±120ppm of setting AC
*Dòng điện: 0 - 20,5 A AC, DC (AC: Từ 10 Hz tới 30 kHz) - *Độ chính xác: ±100ppm of setting DC; ±0,06% of setting AC |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
49 |
Bộ chuẩn đo lường
Kiểu: 5320A
Số: 511741007
*Điện áp: 0 - 1000 V AC, DC
*Độ chính xác: 0,2%±550 mV
*Dòng điện: 0 - 30 A AC, DC
*Độ chính xác: 0,3%±15 mA
*Điện trở: 0 - 100 GΩ
*Độ chính xác: ±5% |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |
||
50 |
Đồng hồ đo chuẩn đa năng
Kiểu: 8508A
Số: 304169366
*Đo điện áp AC, DC: 0 ± 1050 V DC; 2 mV - 1050 V AC (1 Hz - 1 MHz)
*Độ chính xác: ± 3ppmrdg DC; ±65ppmrdg AC
*Đo dòng điện AC, DC:
0 ± 20 A DC; 2µA - 20 A AC (1 Hz - 100 kHz)
*Độ chính xác: ±12ppmrdg DC; ±250ppmrdg AC |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
330 |