Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ điện điều khiển thang chuyển rác (thang số 10) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
2 |
Cửa tầng thang máy chuyển rác (thang số 10) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
3 |
Cửa cabin thang máy chuyển rác (thang số 10) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
4 |
Bộ kiểm soát tốc độ (Encorder) thang máy chuyển rác (thang số 10) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
5 |
Cáp tải thang máy chuyển rác (thang số 10) |
105 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
6 |
Hộp gọi tầng thang máy chuyển rác (thang số 10) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
7 |
Shose dẫn hướng cabin và đối trọng thang máy chuyển rác (thang số 10) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
8 |
Dây tín hiệu dọc hố thang máy chuyển rác (thang số 10) |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
9 |
Cảm biến dừng tầng (thang số 10) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
10 |
Cờ dừng tầng bằng thép (thang số 10) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
11 |
Cáp tải thang máy cấp cứu (thang số 01) |
350 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
12 |
Công tắc giới hạn thang máy cấp cứu (thang số 01) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
13 |
Tủ điện điều khiển 15kw (thang số 9) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
14 |
Hộp gọi tầng (hộp gọi, nút nhấn lên xuống, hiển thị Led) (thang số 9) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
15 |
Hộp gọi cabin (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
16 |
Encorder kiểm soát tốc độ (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
17 |
Shose dẫn hướng cabin (thang số 9) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
18 |
Shose dẫn hướng đối trọng (thang số 9) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
19 |
Tủ điều khiển đầu cabin
(thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
20 |
Biến tần điều khiển cửa cabin (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
21 |
Dây tín hiệu dọc hố chống nhiễu (thang số 9) |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
22 |
Cáp thép tải thang máy
(thang số 9) |
540 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
23 |
Bánh xe treo cửa cabin và cửa tầng (thang số 9) |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
24 |
Guốc cửa tầng và cửa cabin thang máy (thang số 9) |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
25 |
Dây Cuaro thang máy (thang số 9) |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
26 |
Puly đối trọng (thang số 9) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
27 |
Cảm biến cửa cabin (Photocell) (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
28 |
Tủ cứu hộ ARD 15kw (thang số 9) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
29 |
Hệ thống báo tải (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
30 |
Khoá cửa tầng thang máy (thang số 9) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
31 |
Cảm biến dừng tầng (thang số 9) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
32 |
Cờ dừng tầng bằng thép (thang số 9) |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
33 |
Yếm cửa tầng ( bộ truyền động đóng mở cửa ) (thang số 9) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |
|||||||||
34 |
Nhân công lắp đặt và vận hành |
1 |
Trọn gói 03 thang |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Nhi đồng thành phố Cần Thơ |
60 ngày |