Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
(NH4)2HPO4 |
3 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
2 |
(NH4)2SO4 |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
3 |
1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) |
4 |
chai 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
4 |
4-Amino-Antypyrin |
5 |
chai 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Aceton |
4 |
chai 1lit |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Axit oxalic |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Axit sulphamic |
4 |
chai 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
8 |
BaCl2.2H2O |
3 |
chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
9 |
C12H8N2.H2O |
3 |
chai 10g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
10 |
C19H32O3S |
5 |
chai 5ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
11 |
C3N3O3Cl2Na.2H2O |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
12 |
C4H9OH |
3 |
chai 1lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
13 |
C5H8NO4Na |
5 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
14 |
CaCl2 |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
15 |
CaCO3 |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Canh thang BGBL |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Canh thang lactose LT |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
18 |
CH3COOC2H5 |
5 |
chai 2,5 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
19 |
CH3COOH |
6 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
20 |
CH3COONa.3H2O |
6 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
21 |
CHCl3 |
4 |
chai 2.5 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
22 |
CuSO4.5H2O |
4 |
chai 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Đá khô |
38 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Etanol |
5 |
chai 1lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
25 |
FeCl3 |
5 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
26 |
FeSO4.7H2O |
4 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Formaldehyt |
6 |
chai 1lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Giấy lau |
11 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Giấy lọc định tính, TB nhanh 11µm, 125mm |
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Giấy pH |
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Gluco |
5 |
chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Glycerol |
3 |
chai 2,5 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Glyxin |
4 |
chai 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
34 |
H2O2 |
3 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
35 |
H2SO4 đậm đặc |
3 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
36 |
H3BO3 |
3 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
37 |
H3PO4 |
3 |
chai 1lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
38 |
HCl |
4 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
39 |
HClO4 |
4 |
chai 1lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
40 |
K2Cr2O4 |
4 |
chai 250g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
41 |
K2HPO4 |
2 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
42 |
K2S2O8 |
3 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
43 |
K2SO4 |
4 |
chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
44 |
K4P2O7 |
5 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Kali antimontatrat |
5 |
chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Kaliphatalat |
4 |
chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
47 |
KH2PO4 |
4 |
chai 250g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
48 |
KI |
2 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
49 |
KIO3 |
3 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |
|
50 |
KMnO4 |
3 |
chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển; Khu Phú Hải, Hưng Đạo, Hải Phòng |
10 ngày |
15 ngày |