Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Buy generic drugs

Find: 10:24 18/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchasing additional drugs for professional work while waiting for bidding to buy drugs at the local level (3rd time)
Bidding package name
Buy generic drugs
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Purchasing additional drugs for professional work while waiting for bidding to buy drugs at the local level (3rd time)
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance source, revenue from medical examination and treatment services and other legal revenues
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
18/11/2025 10:21
Approval Authority
BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VĨNH PHÚC

Price Quotation

Price quotation start time
09:00 24/11/2025
Price quotation end time
09:00 26/11/2025
Validity of bid documents
45 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500541101
Ibuprofen
2.600.000
2.600
2
PP2500541102
Paracetamol (acetaminophen)
730.000
730
3
PP2500541103
Diphenhydramin
1.339.500
1.340
4
PP2500541104
Ciprofloxacin
92.000.000
92.000
5
PP2500541105
Moxifloxacin
65.000.000
65.000
6
PP2500541106
Aciclovir
4.000.000
4.000
7
PP2500541107
Bisoprolol
2.520.000
2.520
8
PP2500541108
Captopril
9.000.000
9.000
9
PP2500541109
Felodipin
23.940.000
23.940
10
PP2500541110
Perindopril + indapamid
56.000.000
56.000
11
PP2500541111
Atorvastatin
32.940.000
32.940
12
PP2500541112
Atorvastatin + ezetimibe
1.525.000
1.525
13
PP2500541113
Lovastatin
50.400.000
50.400
14
PP2500541114
Clobetasol propionat
63.000.000
63.000
15
PP2500541115
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
71.400.000
71.400
16
PP2500541116
Rabeprazol
20.250.000
20.250
17
PP2500541117
Domperidon
1.285.000
1.285
18
PP2500541118
Bisacodyl
472.500
473
19
PP2500541119
Bacillus subtilis
15.000.000
15.000
20
PP2500541120
Methyl prednisolon
1.940.000
1.940
21
PP2500541121
Gliclazid
94.000.000
94.000
22
PP2500541122
Gliclazid + metformin
760.000.000
760.000
23
PP2500541123
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
30.000.000
30.000
24
PP2500541124
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
78.000.000
78.000
25
PP2500541125
Insulin người trộn, hỗn hợp
100.254.000
100.254
26
PP2500541126
Acetazolamid
296.100
296
27
PP2500541127
Natri hyaluronat
32.250.000
32.250
28
PP2500541128
Fluticason propionat
48.000.000
48.000
29
PP2500541129
Acetyl leucin
240.000.000
240.000
30
PP2500541130
Piracetam
35.250.000
35.250
31
PP2500541131
Bambuterol
3.276.000
3.276
32
PP2500541132
Kali clorid
11.160.000
11.160
33
PP2500541133
Natri clorid
14.400.000
14.400
34
PP2500541134
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
32.000.000
32.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500541101
Ibuprofen
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
2
Ibuprofen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
200
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml; ≥50ml; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
3
PP2500541102
Paracetamol (acetaminophen)
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
4
Paracetamol (acetaminophen)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1000
Chai/lọ/ống/gói/túi
Nhóm 3 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 150mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
5
PP2500541103
Diphenhydramin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
6
Diphenhydramin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1500
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền
7
PP2500541104
Ciprofloxacin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
8
Ciprofloxacin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2500
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Nhóm 1 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 400mg; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền
9
PP2500541105
Moxifloxacin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
10
Moxifloxacin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1000
Chai/lọ/ống/túi
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 10ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
11
PP2500541106
Aciclovir
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
12
Aciclovir
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1000
Chai/lọ/ống/tuýp
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 5% (kl/kl); Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
13
PP2500541107
Bisoprolol
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
14
Bisoprolol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
15
PP2500541108
Captopril
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
16
Captopril
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20000
Viên
Nhóm 2 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
17
PP2500541109
Felodipin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
18
Felodipin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20000
Viên
Nhóm 3 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
19
PP2500541110
Perindopril + indapamid
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
20
Perindopril + indapamid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
35000
Viên
Nhóm 2 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 1,25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
21
PP2500541111
Atorvastatin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
22
Atorvastatin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
270000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
23
PP2500541112
Atorvastatin + ezetimibe
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
24
Atorvastatin + ezetimibe
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2500
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
25
PP2500541113
Lovastatin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
26
Lovastatin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
40000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
27
PP2500541114
Clobetasol propionat
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
28
Clobetasol propionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2000
Chai/lọ/ống/tuýp
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 0,05% x 30g; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
29
PP2500541115
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
30
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
40000
Chai/lọ/ống/gói/túi
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 2,5g + 0,5g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
31
PP2500541116
Rabeprazol
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
32
Rabeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
50000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
33
PP2500541117
Domperidon
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
34
Domperidon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
Nhóm 2 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
35
PP2500541118
Bisacodyl
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
36
Bisacodyl
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1500
Viên
Nhóm 2 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
37
PP2500541119
Bacillus subtilis
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
38
Bacillus subtilis
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: ≥ 10^8 CFU; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
39
PP2500541120
Methyl prednisolon
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
40
Methyl prednisolon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10000
Viên
Nhóm 4 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
41
PP2500541121
Gliclazid
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
42
Gliclazid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
50000
Viên
Nhóm 3 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 80mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
43
PP2500541122
Gliclazid + metformin
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
44
Gliclazid + metformin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
200000
Viên
Nhóm 3 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
45
PP2500541123
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
46
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Nhóm 1 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 1000IU; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền
47
PP2500541124
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
48
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1300
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
Nhóm 1 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 1000IU; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền
49
PP2500541125
Insulin người trộn, hỗn hợp
Bệnh viện Giao thông Vĩnh Phúc (Đ/c: TDP 4 Đạm Nội - Phúc Yên - Phú Thọ)
01 ngày
05 ngày
50
Insulin người trộn, hỗn hợp
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Bút tiêm
Nhóm 1 (theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25/10/2025 của Bộ Y tế); Nồng độ, hàm lượng: 300IU; Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Buy generic drugs". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Buy generic drugs" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 3

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second